Gói thầu: Nhà văn hóa, sân đan, hàng rào, cột cờ, nhà vệ sinh + san nền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200321488-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Gò Công Tây
Tên gói thầu Nhà văn hóa, sân đan, hàng rào, cột cờ, nhà vệ sinh + san nền
Số hiệu KHLCNT 20200319427
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 15:13:00 đến ngày 2020-03-18 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,260,371,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: Phần xây lắp
1 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2075 100M3
2 Cung cấp đất dính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 664,2068 M3
3 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8614 100m2
4 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,355 100M3
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,859 100M
6 Vét bùn đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,988 M3
7 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,988 M3
8 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,988 M3
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột ( BT lót ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1154 100M2
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0656 M3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4242 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0364 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2736 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0458 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1866 Tấn
16 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,4584 M3
17 Đào đà kiềng, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,654 M3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,604 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép , xà dầm, giằng . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,611 100M2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1552 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0847 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6431 Tấn
23 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,28 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,656 100M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1212 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1069 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2701 Tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,216 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,553 100M2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0584 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,094 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0623 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0916 Tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5674 M3
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2897 100M2
36 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0764 Tấn
37 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0139 Tấn
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 Cái
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,597 M3
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4785 100M2
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1102 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0145 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,587 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1286 Tấn
45 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3752 M3
46 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6454 100M2
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0713 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3657 Tấn
49 Bê tông ốp cột , đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4875 M3
50 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4698 100M2
51 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,0576 M3
52 Trải tấm ni long lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,58 M2
53 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6536 M3
54 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,699 M3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5665 M3
56 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3736 M3
57 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6043 M3
58 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0453 Tấn
59 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9437 Tấn
60 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0453 Tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9437 Tấn
62 Cung cấp thép STK hộp 60x120x2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,53 md
63 Cung cấp STK hộp 50x100x1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,26 md
64 Cung cấp xà gồ thép STK hộp 40x80x2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250,46 md
65 Cung cấp thép bản 200x200x6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,144 Kg
66 Cung cấp bu lon fi 12; L=200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Cái
67 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 4,5 zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9273 100M2
68 Lợp mái che tường bằng Tôn phẳng dày 4,5 zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2166 100M2
69 Sản xuất và lắp dựng cửa đi khung sắt kính + khung bảo vệ sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,264 M2
70 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ khng sắt kính + khung bảo vệ sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,54 M2
71 Cung cấp gạch kính lấy sáng KT: 200x200x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 Viên
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222,0936 M2
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,35 M2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,2596 M2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,248 M2
76 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,459 M2
77 Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,518 M2
78 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,93 M2
79 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,93 M2
80 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,6 Mét
81 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,8 Mét
82 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3045 M2
83 Trát granitô bậc cấp, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,754 M2
84 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6352 M2
85 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 175,87 M2
86 Ốp bó nền , kích thước gạch 500x500mm ( vân đá chẻ ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,65 M2
87 Đóng trần nhựa 600x600 khung kim loại nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,42 M2
88 Đắp bộ chữ : NHÀ VĂN HOÁ ẤP LỢI AN bằng vữa xi măng ( luôn công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
89 Cung cấp và lắp đặt bảng chữ( ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH) bằng mica nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
90 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 356,7032 M2
91 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235,546 M2
92 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,4436 M2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 395,8056 M2
94 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,9872 M2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,504 100M
96 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,035 100M
98 Cung cấp cầu chắn rác D 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
99 Lắp đặt quạt trần +Dimmer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
100 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Bộ
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 Mét
102 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
103 Lắp ổ cắm điện loại ba Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
104 Cung cấp và lắp đặt khung và mặt âm 3 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
105 Cung cấp và lắp đặt mặt âm 4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
106 Cung cấp và lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
107 Lắp đặt hộp nối dây KT: 150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Hộp
108 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 Mét
109 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 Mét
110 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Mét
111 Kéo rải cáp đồng trần M22 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Mét
112 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cọc
113 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TT
114 Lắp đặt tủ điện điện EM 3PL 13 vay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
115 Lắp đặt tủ EM 3PL 6 Way Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
116 Lắp đặt MCB 2 pha, 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
117 Lắp đặt MCB 2 pha, 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
118 Lắp đặt MCB 1 pha, 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
119 Lắp đặt MCB1 pha, 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
120 Mối hàn Cadweld Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Mối
121 Tắc kê nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bịt
122 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cuộn
123 Thép fi 10 liên kết quạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Md
124 Cung cấp bộ U + sứ + thép V 30x30x3; l=2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
125 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4763 M3
126 Trải tấm ni long lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 415,8775 M2
127 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1114 M3
128 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ sân bãi . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 100M2
129 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,305 10m
130 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7159 M3
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,898 M2
132 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1156 M2
133 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0126 M3
134 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0251 M3
135 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0785 M3
136 Trát granitô cột cờ dầy 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3973 M2
137 Cung cấp STK fi 60x2.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Md
138 Cunc cấp STK fi 42x2.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 Md
139 Cung cấp STK fi 27x2.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 Md
140 Cung cấp thép bản dày 5.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4531 Kg
141 Cung cấp bu long D12; L=150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
142 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0879 100M3
143 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1675 100M
144 Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn lỏng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,289 M3
145 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,289 M3
146 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,289 M3
147 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6035 M3
148 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 100M2
149 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0035 Tấn
150 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0156 Tấn
151 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0183 Tấn
152 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5385 M3
153 Đào đất đà kiềng, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 M3
154 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3135 M3
155 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0418 100M2
156 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0105 Tấn
157 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0421 Tấn
158 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 M3
159 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0672 100M2
160 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1296 Tấn
161 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0272 Tấn
162 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,228 M3
163 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0552 100M2
164 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0139 Tấn
165 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0068 Tấn
166 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0043 Tấn
167 Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18, dày>30cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1748 M3
168 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,658 M3
169 Sản xuất và lắp dựng cửa đi nhôm kính, hôm hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 M2
170 Sản xuất và lắp dắp dựng cửa sổ bậc nhôm kính hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 M2
171 Sản xuất xà gồ gỗ Mái thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 M3
172 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0495 100M2
173 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,52 M2
174 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1925 M2
175 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4625 M2
176 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3975 M2
177 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 M2
178 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,245 M2
179 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,98 M2
180 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,98 M2
181 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,98 M2
182 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,86 M2
183 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,025 M2
184 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4625 M2
185 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4225 M2
186 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
187 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
188 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Mét
189 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Mét
190 Cung cấp đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
191 Cung cấp mặt 2 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
192 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước + vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
193 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
194 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100M
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100M
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100M
198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100M
199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100M
200 Lắp đặt co nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
201 Cung cấp co giảm 27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
202 Lắp đặt tê nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
203 Cung cấp tê giảm T 27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
204 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,265 100M3
205 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 M3
206 Bê tông HTH, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 M3
207 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép Hầm tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0078 100M2
208 Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0213 Tấn
209 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 M3
210 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0086 100M2
211 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0222 Tấn
212 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,708 M3
213 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1562 M3
214 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 M2
215 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,985 M2
216 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
217 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,312 100M3
218 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7488 100M
219 Vét bùn đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,781 M3
220 Đệm cát phủ đầu cừ ( Bằng KL vét bùn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,781 M3
221 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 (Bằng KL đệm cát ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,781 M3
222 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9834 M3
223 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 Tấn
224 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0375 Tấn
225 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0497 Tấn
226 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1274 100M2
227 Đào đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,035 M3
228 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,035 M3
229 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0247 Tấn
230 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0739 Tấn
231 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, xà dầm, giằng . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1035 100M2
232 Đắp đất nền đường Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8906 M3
233 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,788 M3
234 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0214 Tấn
235 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 Tấn
236 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng . Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1576 100M2
237 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 M3
238 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0077 Tấn
239 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0254 Tấn
240 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0576 100M2
241 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8448 M3
242 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,12 M2
243 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,085 M2
244 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,845 M2
245 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 M2
246 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 Mét
247 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,445 M2
248 Lắp dựng khung hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,56 M2
249 Cung cấp hàng rào khung sắt thép ống STK d34 + Lưới B40 khổ 1,5m + thép tròn D14 mũi giáo dẹp đầu mài nhọn ( gia công + sơn sắt thép 3 nước sẵn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,56 M2
250 Lắp dựng cổng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,795 M2
251 Cung cấp cổng sắt mở 2 cánh . ( gia công + sơn sắt thép 3 nước sẵn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8 M2
252 Cung cấp cổng sắt mở 1 cánh ( gia cống + sơn sắt thép 3 nước sẵn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,995 M2
253 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0719 Tấn
254 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1969 Tấn
255 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2424 100M2
256 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,818 M3
257 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,064 M3
258 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
259 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,596 M3
260 Kéo lưới B40 khổ 2,0 m , dày 3,0 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204,6 M2
261 Cung cấp dây thép căng lưới B40 bằng thép 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,421 Kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->