Gói thầu: Gói thầu số 17: Thi công xây dựng đường điện và trạm biến áp phục vụ công tác GPMB công trình đường nối Quốc lộ 37 với đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Thi công xây dựng đường điện và trạm biến áp phục vụ công tác GPMB công trình đường nối Quốc lộ 37 với đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20191170152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 11:12:00 đến ngày 2020-03-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,936,376,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dây dây <= 70mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2,022 | 1km dây |
| 2 | Tháo chuỗi sứ néo đơn | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | chuỗi sứ |
| 3 | Tháo sứ đứng trung thế | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 10 sứ |
| 4 | Tháo xà thép cột néo | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dây néo cột | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Hạ cột bê tông. | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cột |
| 7 | Thay máy biến áp 3 pha trên cột | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 8 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 9 | Thay Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100 m |
| 10 | Thay Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100 m |
| 11 | Thay hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 12 | Thay hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | hộp |
| 13 | Thay dây dây <= 400mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | 1km dây |
| 14 | Thay dây dây <= 70mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,375 | 1km dây |
| 15 | Thay dây dây <= 16mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 1km dây |
| 16 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | 1 cột |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 35KV ĐOẠN TBA VĂN PHÚ 1 | |||
| 1 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 18m NPC.I-18-190-11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột MT4-18 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 3 | Móng néo MN20-5 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 5 | Xà XNXT35-2L | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CDG-98 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Dây néo TK70-18 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Dây nhôm AC-70/11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 345 | m |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 10 | Đầu cốt thẻ bài | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 11 | Sứ đứng 35kV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Quả |
| 12 | Sứ chuỗi CN-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 13 | Sứ chuỗi néo kép CNK-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 14 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | 1 bộ |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 35KV ĐOẠN NHÀ NGHỈ NGÔI SAO | |||
| 1 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 20m NPC.I-20-190-11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 20m NPC.I-20-190-13 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 3 | Móng cột MT4-20 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 4 | Móng néo MN20-5 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 5 | Tiếp địa RC-4 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 6 | Xà XNXT35-2L | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CDG-98 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Dây néo TK70-20 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 9 | Dây nhôm AC-70/11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 735 | m |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 11 | Đầu cốt thẻ bài | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 12 | Sứ đứng 35kV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 13 | Sứ chuỗi CN-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Chuỗi |
| 14 | Sứ chuỗi néo kép CNK-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 15 | Lắp biển cấm. | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 35KV ĐOẠN CẦU BÁCH LẪM | |||
| 1 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 20m NPC.I-20-190-11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột MTK-20 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XNĐXT35-2L | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Giăng cột | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Dây nhôm AC-70/11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 534 | m |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 8 | Đầu cốt thẻ bài | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 9 | Sứ đứng 35kV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Quả |
| 10 | Sứ chuỗi CN-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 11 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 bộ |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 35KV ĐOẠN CẦU BÁCH LẪM 2 | |||
| 1 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 16m NPC.I-16-190-11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột MTK-16 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XNĐXT35-3D | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Giằng cột GC-16 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Dây nhôm AC-70/11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 210 | m |
| 7 | Sứ đứng 35kV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Quả |
| 8 | Sứ chuỗi CN-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 9 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 bộ |
| F | TRẠM BIẾN ÁP BÁCH LẪM | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16D | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 2 | Gốc cột bê tông ly tâm 14B | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 3 | Móng cột MT-K | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 4 | Xà phụ XP-1 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 5 | Xà phụ XP-3 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Xà cầu dao XCD-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ XĐSI-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo lệch XNL-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Tay cầu dao TCD-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp GBT-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Cổ dề chống tụt MBA | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo TS | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐT | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Giằng máy biến áp | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Xà lắp chống sét van mặt máy XCSV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác GCĐ-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Dây leo tiếp địa trạm DLTĐ | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Tiếp địa trạm TĐT-2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Sứ đứng 35kV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Quả |
| 20 | Sứ chuỗi CN-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 21 | Cáp đồng bọc CX1V/WBC-50-35kV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m |
| 22 | Dây đồng mềm nhiều sợi M95 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 23 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M-70 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M-50 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M-35 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | đầu cốt |
| 30 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 73 | đầu cốt |
| 31 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 32 | Nắp chụp cách điện đầu cực SI | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 33 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 34 | Dây nhôm AC-70/11 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 35 | Biển báo an toàn | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 36 | Biển tên trạm, lộ xuất tuyến | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 37 | Cáp đồng hạ thế xuất tuyến Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-M3x120 + 1x70 mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 279 | m |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đàođất cấp III | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 23,36 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4,38 | m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,90 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 18,98 | m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,365 | 100m2 |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø110/130 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 363 | m |
| 6 | Ghíp đồng nhôm AM-50 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Ghíp đồng nhôm AM-70 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| H | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| I | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây nhôm AV95 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1.638 | m |
| 2 | Dây nhôm AV70 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1.563 | m |
| 3 | Dây nhôm AV50 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 339 | m |
| 4 | Kẹp cáp nhôm CC | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 288 | cái |
| 5 | Sứ A30 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 208 | quả |
| 6 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 10m NPC.I-10-190-4,3 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 7 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 12m NPC.I-12-190-7,2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | Cột |
| 8 | Cột bê tông cốt thép li tâm dài 14m NPC.I-14-190-9,2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 9 | Móng cột MLT-3 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | móng |
| 10 | Móng cột MĐLT-3 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | móng |
| 11 | Móng cột MT-K | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 12 | Tiếp địa RC-2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 13 | Xà xuất tuyến kép XXTK-4 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo XNT-4 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 15 | Xà néo XNĐT-4 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo XNĐT-4a | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 17 | Xà néo XNT-4a | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| J | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN CỘT CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn đơn 9m | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Móng cột đèn | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Rãnh cáp ngầm | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 4 | Đàođất cấp III | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 46,4 | m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 8,7 | m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,90 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 37,7 | m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1,21 | 100m2 |
| 8 | Ông nhựa gân xoắn bảo vệ cáp D65/50 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 145 | m |
| 9 | Rải cáp ngầm | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1,45 | 100m |
| 10 | Đầu cốt đồng M16 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 11 | Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 145 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M10 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | 10 đầu cốt |
| K | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | 1 vị trí |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bát |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 11 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | 1 vị trí |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | sợi |
| L | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chi phí mua sắm thiết bị | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao ngoài trời 22kV | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV (bộ 3 pha) | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) | trong chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| M | CHI HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| N | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi