Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp VTTB còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp VTTB còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn ĐTXD năm 2020 của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 10:00:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,504,830,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO VÀ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp & đúc Móng cột bê tông ly tâm: MT-3 | Thi công theo BVTKTC | 2 | Móng |
| 2 | Cung cấp & đúc Móng cột bê tông ly tâm: MTĐ-4 | nt | 3 | Móng |
| 3 | Cung cấp & đúc Móng néo MN15-5 | nt | 3 | Bộ |
| 4 | Cung cấp & đúc Mương cáp ngầm vĩa hè | nt | 42 | Mét |
| 5 | Cung cấp & đúc Mốc báo vị trí cáp ngầm | nt | 7 | Mốc |
| 6 | Cung cấp & lắp đặt Dao cách ly 3 pha 22KV-630A | nt | 3 | Bộ |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt Chống sét van 22 kV; CSV-18 | nt | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Dây nhôm bọc toàn phần AC-XLPE-TP-185/24-24kV | nt | 1.494 | Mét |
| 9 | Lắp đặt Cáp ngầm XLPE/PVC/DSTA-24 KV- M(3x150) mm2 | nt | 116 | Mét |
| 10 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cáp ngầm 24 KV dây 3x150 mm2 (Ngoài trời ) | nt | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp & lắp đặt Cách điện đứng Line Post 24kV kèm ty | nt | 21 | Bộ |
| 12 | Cung cấp & lắp đặt Chuỗi néo 24 kV Polyme lực căng 120 kN kèm phụ kiện | nt | 33 | Chuỗi |
| 13 | Cung cấp & lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-(24kV)-185/24 (cách điện toàn phần) + yếm giáp níu | nt | 30 | Bộ |
| 14 | Cung cấp & lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-(24kV)-185/24 | nt | 24 | Cái |
| 15 | Cung cấp & lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-(24kV)-185/24 (cầu và kẹp răng) | nt | 24 | Cái |
| 16 | Cung cấp & lắp đặt Kẹp đấu rẽ nhánh cho dây AC-185 | nt | 24 | Cái |
| 17 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cốt nhôm 1 lỗ (kèm 1 bulong) dây nhôm lõi thép bọc tiết diện 185mm2 | nt | 9 | Cái |
| 18 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ (kèm 1 bulong) dây tiết diện 185mm2; ĐCM-A185 | nt | 21 | Cái |
| 19 | Cung cấp & lắp đặt Ống nối dây nhôm lõi thép bọc 185mm2;ONDB-AC185 | nt | 9 | Cái |
| 20 | Cung cấp & lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây bọc trung áp (sợi dài 3m) | nt | 20 | Sợi |
| 21 | Cung cấp & lắp đặt Biển báo thứ tự pha, độ cao vượt đường | nt | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp & lắp đặt Tiếp địa đường dây kiểu cọc tia LR-8 | nt | 6 | Bộ |
| 23 | Cung cấp & lắp đặt Tiếp địa đường dây kiểu cọc tia LR-12 | nt | 5 | Bộ |
| 24 | Cung cấp & lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc | nt | 11 | Chi tiết |
| 25 | Cung cấp & lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế đi riêng | nt | 11 | Chi tiết |
| 26 | Cung cấp & lắp đặt Chi tiết tiếp địa cổ dề (+ chụp đầu cột) | nt | 2 | Chi tiết |
| 27 | Cung cấp & lắp đặt cột Cột Bê tông ly tâm PC.I-12-190-9,0 (kể cả biển cấm và STT cột ) | nt | 1 | Cột |
| 28 | Cung cấp & lắp đặt cột Cột Bê tông ly tâm PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và STT cột ) | nt | 7 | Cột |
| 29 | Cung cấp & lắp đặt Xà đỡ lệch cột BTLT: ĐTL-5 | nt | 4 | Bộ |
| 30 | Cung cấp & lắp đặt Xà néo góc cột BTLT: XN-10 | nt | 2 | Bộ |
| 31 | Cung cấp & lắp đặt Xà néo góc đôi ngang cột BTLT: NĐN-10 | nt | 2 | Bộ |
| 32 | Cung cấp & lắp đặt Xà rẽ nhánh đôi dọc + FCO cột BTLT: XRNĐD+FCO | nt | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp & lắp đặt Xà néo đôi dọc + chống sét van cột BTLT: NĐD+CSV-12 | nt | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp & lắp đặt Xà dao cách ly cột 2BTLT hình II: XDCL-II26 | nt | 1 | Bộ |
| 35 | Cung cấp & lắp đặt Giá đỡ đầu cáp ngầm cột đôi: GGCN-ĐD | nt | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp & lắp đặt Cổ dề góc: CDG-95 | nt | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp & lắp đặt Cổ dề cuối: CDC-95 | nt | 1 | Bộ |
| 38 | Cung cấp & lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-120 | nt | 3 | Bộ |
| 39 | Cung cấp vật tư & lắp đặt Dây néo TKT70-10 (không có sứ phân cách ) | nt | 3 | Bộ |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ Cầu chì tự rơi 22kV | nt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp lại Cầu chì tự rơi 22kV | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép | nt | 1.110 | Mét |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi Cách điện đứng 24kV kèm ty | nt | 7 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi Sứ chuỗi néo 22 KV; | nt | 15 | Chuỗi |
| 6 | Tháo dỡ & lắp đặt lại Xà đỡ thẳng lệch cột ly tâm: XĐT-L | nt | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ & lắp đặt lại Xà néo góc cột ly tâm: XNG | nt | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo dỡ & lắp đặt lại Xà cầu chì cột ly tâm: XCC | nt | 1 | Bộ |
| C | PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt Máy biến áp nâng 3 pha 5,6MVA-6,6/24+2x2,5%KV trọn bộ: <br/>Máy biến áp nâng 3 pha, 2 cuộn dây, đặt ngoài trời, tổ đấu dây ∆/Yn-11 cuộn cao áp nối Y, trung tính nối đất trực tiếp. Các phụ kiện đi kèm:<br/>+ Tủ điều khiển tại chổ<br/>+ Kẹp nối dây ACSR-185mm2 phía 22kV.<br/>+ Hộp nối cho dây 1xXLPE-M120mm2 cho 1 pha, phía 6,3kV giá đỡ cáp<br/>+ 01 Chống sét van LA18kV-10kA+ Bộ đếm sét, loại đặt ngoài trời, kèm bộ đếm và các phụ kiện:<br/>+ 01 Chống sét van LA6,3kV-10kA+ Bộ đếm sét, loại đặt ngoài trời, kèm bộ đếm và các phụ kiện:<br/>+ Giá đỡ cáp 7,2kV<br/>+ Vị trí để lắp đặt 3 chống sét van LA-6,3kV.<br/>+ Vị trí để lắp đặt 3 chống sét van LA-18kV.<br/>+ Kẹp nối dây M-120mm2.<br/>+ Kẹp nối đất với thiết bị | nt | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt Máy cắt điện 24kV-630A-25kA/1s, loại đặt ngoài trời, kèm bộ truyền động, tủ đấu dây cho máy cắt, trụ đỡ, giá lắp, tủ điều khiển, bảo vệ đo lường phía 22kV ngăn máy biến áp, thiết bị kết nối truyền thông với hệ thống SCADA và các phụ kiện đi kèm: Cấp nguồn cho máy cắt bằng nguồn điện tự dùng, Kẹp nối dây ACSR-185mm2, Kẹp nối đất với thiết bị… | nt | 1 | T.bộ |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt Dao cách ly 24kV-630A-25kA/1s, đặt ngoài trời, loại tiếp đất 2 phía, kèm bộ truyền động, trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: Kẹp nối dây ACSR-185mm2, kẹp nối đất với thiết bị. | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt Máy biến dòng điện 10VA, đặt ngoài trời, công suất CT24kV-150/1/1A: CL: 0,5/0,5-10/10VA + trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện kèm theo: Kẹp nối dây ACSR-185mm2, kẹp nối đất với thiết bị. | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp & lắp đặt Máy biến dòng điện 25VA, đặt ngoài trời, công suất CT24kV-150/1/1/1A: CL:0,5/5P20/5P20-25/25/25VA + trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện kèm theo: Kẹp nối dây ACSR-185mm2, kẹp nối đất với thiết bị. | nt | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp & lắp đặt Máy biến điện áp kiểu tụ, đặt ngoài trời, công suất 30VA - VT24kV CL:0,5/0,5/3P-10/30/30VA, tỷ số: 22/√3:0.11/√3:0.11/√3:0.11/√3kV, kèm trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: Kẹp nối dây ACSR-185mm2, kẹp nối đất với thiết bị. | nt | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt Chống sét van LA18kV-10kA, loại đặt ngoài trời, kèm bộ đếm sét, trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: Kẹp nối dây ACSR-185mm2, kẹp nối đất với thiết bị. | nt | 3 | Cái |
| 8 | Cung cấp & lắp đặt Tủ đo đếm điện năng (Bao gồm công tơ đo đếm chính và đo đếm dự phòng, và phụ kiện kèm theo) | nt | 1 | Tủ |
| 9 | Cung cấp & lắp đặt Tủ máy cắt hợp bộ 3 pha 7,2kV-800A-25kA/1s (lộ tổng ra MBA 5,6MVA) đặt trong nhà tại gian 6,3kV kèm phụ kiện đấu nối cáp 7,2kV-3xM(1x240) | nt | 1 | Tủ |
| 10 | Cung cấp & lắp đặt Tủ đấu dây ngoài trời | nt | 1 | Tủ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Thiết bị RTU: 2 x 10/100BaseTX RJ45 Ethernet ports, 4 x RS232/485/422 serial ports, protocol: IEC60870-5-101, IEC60870-5-103, IEC60870-5-104, IEC61850 MMS client/server, IEC61850 GOOSE publisher/subscriber, Modbus RTU/TCP, DNP3.0,…, Binary Input/Binary Output, power supply 19.2-60 Vdc | nt | 1 | Tủ |
| 12 | Cung cấp & lắp đặt Modem 3G: Tần số GSM 850/900/1800/1900/2100Mhz, giao thức IP: Basis ICMP/TCP/UDP, VPN Client, giao diện kết nối: 10/100 Base- T (RJ45) | nt | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp & lắp đặt Ethernet Switch (layer 2) - 24 port | nt | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp & lắp đặt Thiết bị bảo mật Tường lửa Firewall với dịch vụ FirePOWER services, cổng GE | nt | 1 | Bộ |
| 15 | - Kéo rải, đấu nối cáp nguồn, cáp tín hiệu, cáp điều khiển từ tủ RTU tến các tủ ĐKBV và các tủ liên quan - Cài đặt cấu hình thiết bị RTU kết nối tín hiệu và cấu hình thiết bị viễn thông phục vụ đường truyền tín hiệu SCADA theo giao thức IEC104; - Thí nghiệm test Point to Point và phối hợp với trung tâm điều khiển test End to End | nt | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp & lắp đặt Thiết bị bảo mật Tường lửa Firewall với dịch vụ FirePOWER services, cổng GE | nt | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp & lắp đặt Cáp tín hiệu Cat6e, cáp cấp nguồn thiết bị, vật tư phụ kiện lắp đặt,… | nt | 1 | Lô |
| 18 | Cấu hình thiết bị viễn thông Firewall/Router cho đường truyền chính và đường truyền 3G kết nối tới NMTĐ ĐăkBla | nt | 1 | Bộ |
| 19 | Xây CSDL, Thí nghiệm hiệu chỉnh tín hiệu SCADA NMTĐ ĐăkBla lên trung tâm | nt | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp & lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | nt | 40 | Mét |
| 21 | Cung cấp & lắp đặt Kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-185 đến 1 dây ACSR-185 với ống nối F80 | nt | 6 | Cái |
| 22 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 lỗ (kèm 2 bulông) đấu lèo cho dây ACSR-185 | nt | 6 | Cái |
| 23 | Cung cấp & lắp đặt Thanh dẫn đồng đấu nối 6,3kV (kèm bulong) | nt | 3 | Thanh |
| 24 | Lắp đặt: Cáp ngầm XLPE/PVC/DATA-M(1x120) mm2-7,2 kV - Vật tư A cấp | nt | 840 | Mét |
| 25 | Cung cấp & lắp đặt Cáp ngầm XLPE/PVC/DATA-M(1x240) mm2-7,2 kV | nt | 18 | Mét |
| 26 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cáp ngầm 7,2 kV dây 1x120 mm2 (Trong nhà) | nt | 6 | Cái |
| 27 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cáp ngầm 7,2 kV dây 1x120 mm2 (Ngoài trời) | nt | 6 | Cái |
| 28 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cáp ngầm 24 kV dây 1x240 mm2 (Trong nhà) | nt | 6 | Cái |
| 29 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ (kèm 1 bulong) dây tiết diện 120mm2; ĐCM-120 | nt | 12 | Cái |
| 30 | Cung cấp & lắp đặt: Đầu cốt đồng 1 lỗ (kèm 1 bulong) dây tiết diện 240mm2; ĐCM-240 | nt | 6 | Cái |
| 31 | Tủ bảng điện tự dùng gồm: | nt | 1 | Trọn bộ |
| 32 | Cung cấp & lắp đặt Tủ điện phân phối vào nhà | nt | 1 | Tủ |
| 33 | Cung cấp & lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600V- 30A có tiếp điểm phụ | nt | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp & lắp đặt Aptomat 2 pha 20A-0,6kV có tiếp điểm phụ | nt | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp & lắp đặt Aptomat 2 pha 16A-0,6kV có tiếp điểm phụ | nt | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp & lắp đặt Aptomat 2 pha 30A-0,23kV có tiếp điểm phụ | nt | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp & lắp đặt Aptomat 2 pha 20A-0,23kV có tiếp điểm phụ | nt | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(4x6)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu. | nt | 10 | mét |
| 39 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(4x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 200 | mét |
| 40 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(2x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 250 | mét |
| 41 | Cung cấp & lắp đặt Công tơ đo đếm trực tiếp ba pha 380V-10/20A-0,230/0,4kV | nt | 1 | cái |
| 42 | Cung cấp & lắp đặt Đầu cốt đồng cho lộ vào dây công tơ | nt | 8 | cái |
| 43 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(2x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 320 | Mét |
| 44 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(2x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 240 | Mét |
| 45 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(4x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 200 | Mét |
| 46 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(4x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 800 | Mét |
| 47 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(5x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 250 | Mét |
| 48 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(4x6)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 100 | Mét |
| 49 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(10x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 300 | Mét |
| 50 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(10x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 300 | Mét |
| 51 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(12x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 250 | Mét |
| 52 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(12x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 250 | Mét |
| 53 | Cung cấp & lắp đặt Cáp mạng IEC 61850PROTOCOL loại chống nhiễu | nt | 300 | Mét |
| 54 | Cung cấp & lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực fi 165/125 luồn cáp | nt | 8 | Mét |
| 55 | Cung cấp & lắp đặt Ống nhựa fi 100 luồn cáp | nt | 33 | Mét |
| 56 | Cung cấp & lắp đặt Ống nhựa fi 50 luồn cáp | nt | 5 | Mét |
| 57 | Cung cấp & lắp đặt Đai thép kẹp ống luồn cáp | nt | 22 | Cái |
| 58 | Cung cấp & lắp đặt Ống nối chữ L PVC fi 100 | nt | 21 | Cái |
| 59 | Cung cấp & lắp đặt Ống nối chữ L PVC fi 50 | nt | 4 | Cái |
| 60 | Cung cấp & lắp đặt Ống nối chữ T PVC fi 100 | nt | 8 | Cái |
| 61 | Cung cấp & lắp đặt Vật liệu cáp hạ áp và cáp điều khiển: - Đầu cốt đồng cho cỡ dây các loại - Vòng bít cáp đáy tủ các loại cho cáp kiểm tra - Kẹp bó cáp cho các cỡ dây - Nhãn cáp dùng cho cáp lực - Nhãn cáp dùng cho các kiểm tra - Băng dính nhựa - Băng dính chịu nhiệt | nt | 1 | lô |
| 62 | Cung cấp & lắp đặt Đèn pha cao áp LED sáng vàng, đặt ngoài trời, công suất 150W, điện áp 220V, có cần đèn, trao đủ bộ | nt | 1 | Bộ |
| 63 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(2x4)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 180 | mét |
| 64 | Cung cấp & lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 27/20 dày 2.6 mm | nt | 20 | Mét |
| 65 | Cung cấp & lắp đặt Ống nhựa fi 27 luồn cáp chiếu sáng lên cột, cột thu sét độc lập | nt | 10 | Mét |
| 66 | Cung cấp & lắp đặt Ống nối chữ L loại ống thép fi 27/20 | nt | 3 | Cái |
| 67 | Cung cấp & lắp đặt Đai thép buột 10x2 dài 1,5 + Khóa đai | nt | 5 | Cái |
| 68 | Cung cấp & lắp đặt Hệ thống nối đất thiết bị trạm | nt | 1 | HT |
| 69 | Cung cấp & lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy | nt | 1 | tủ |
| 70 | Cung cấp & lắp đặt Đầu báo khói quang SOC-24VN | nt | 14 | cái |
| 71 | Cung cấp & lắp đặt Đầu báo nhiệt gia tăng DSC-EA | nt | 4 | cái |
| 72 | Cung cấp & lắp đặt Nút nhấn khẩn PPE-2 (JE) | nt | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp & lắp đặt Chuông báo cháy FBB-150I | nt | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp & lắp đặt Camera IP ngoài trời (Loại Speed Dome, 720p, IP66, hỗ trợ cấp nguồn theo công nghệ POE và nguồn rời, có các chức năng PTZ, Auto Tracking, Audio Recorder ...) kèm giá đỡ lắp đặt trên cột hoặc tường nhà, phần mềm cài đặt đi kèm | nt | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp & lắp đặt Camera IP trong nhà (Loại Speed Dome, 720p, hỗ trợ cấp nguồn theo công nghệ POE và nguồn rời, có các chức năng PTZ, Auto Tracking, Audio Recorder ...), kèm giá đỡ lắp trên trần hoặc tường nhà, phần mềm cài đặt đi kèm | nt | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp & lắp đặt Cáp mạng IEC 61850PROTOCOL loại chống nhiễu | nt | 200 | Mét |
| 77 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(6x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 530 | Mét |
| 78 | Cung cấp & lắp đặt Cáp điều khiển Cu(2x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | nt | 50 | Mét |
| 79 | Cung cấp & lắp đặt Ống nhựa fi 27 | nt | 350 | Mét |
| 80 | Cung cấp & lắp đặt Ống nối chữ L PVC fi 27 | nt | 50 | Mét |
| 81 | Cung cấp & lắp đặt Đai thép tự chế | nt | 20 | Mét |
| D | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt Rải đá nền trạm, dày 0.15m | nt | 7 | m3 |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt Tường rào trạm | nt | 1 | trạm |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt Móng trụ đỡ thép máy biến áp 5,6MVA | nt | 1 | Móng |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt Hố thu dầu sự cố | nt | 1 | Móng |
| 5 | Cung cấp & lắp đặt Móng trụ đỡ máy cắt | nt | 1 | Móng |
| 6 | Cung cấp & lắp đặt Móng trụ đỡ dao cách ly | nt | 1 | Móng |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt Móng trụ đỡ biến điện áp, máy biến dòng và chống sét van 18kV | nt | 1 | Móng |
| 8 | Cung cấp & lắp đặt Móng tủ đấu dây ngoài trời | nt | 1 | Móng |
| 9 | Cung cấp & lắp đặt Móng tủ phòng cháy chữa cháy | nt | 1 | Móng |
| 10 | Cung cấp & lắp đặt Hệ thống tiếp địa | nt | 1 | ht |
| 11 | Cung cấp & lắp đặt Mương cáp ngoài trời: B = 0,9m | nt | 18 | m |
| 12 | Cung cấp & lắp đặt Mương thoát nước ngoài trạm | nt | 45 | m |
| 13 | Cung cấp & lắp đặt Hố thu nước | nt | 1 | m |
| 14 | Cung cấp & lắp đặt Thoát nước trạm | nt | 1 | ht |
| 15 | Cung cấp & lắp đặt Puy cát chữa cháy | nt | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp & lắp đặt Trụ đỡ máy cắt (nhà thầu TB cung cấp đồng bộ với thiết bị) | nt | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp & lắp đặt Trụ đỡ dao cách ly (nhà thầu TB cung cấp đồng bộ với thiết bị) | nt | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp & lắp đặt Trụ trụ đỡ biến điện áp, máy biến dòng và chống sét van 18kV (nhà thầu TB cung cấp đồng bộ với thiết bị) | nt | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp & lắp đặt Giá đỡ cáp | nt | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp & lắp đặt Giá đỡ cáp mái taluy và đỡ cáp trong nhà | nt | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp & lắp đặt Cần đèn pha chiếu sáng cột BTLT | nt | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp Bình CO2 xách tay | nt | 1 | bình |
| 23 | Cung cấp Bình bột ABC xách tay | nt | 1 | bình |
| 24 | Cung cấp Xẻng xúc cát | nt | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp Xô chứa nước | nt | 1 | cái |
| E | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly, thao tác bằng tay, điện áp <=35kV | nt | 3 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | nt | 3 | bộ (1 pha) |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng đã lắp thành chuỗi | nt | 7 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | nt | 33 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV 1 sợi | nt | 6 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất cột bêtông | nt | 11 | vị trí |
| 7 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 22-35kV công suất >1MVA | nt | 1 | máy |
| 8 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6, U<35kV | nt | 2 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm dao cách ly, thao tác bằng tay, điện áp <=35kV | nt | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm biến điện áp 3 pha 22-35kV | nt | 2 | cái |
| 11 | Thí nghiệm biến dòng U<1kV | nt | 3 | cái |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | nt | 6 | bộ(1 pha) |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van 3-6kV | nt | 6 | bộ(1 pha) |
| 14 | Thí nghiệm đồng hồ công suất 3 pha điện từ | nt | 3 | Cái |
| 15 | Thí nghiệm áptômát 3pha dòng điện <50A | nt | 5 | cái |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV 1 sợi | nt | 2 | sợi |
| 17 | Thí nghiệm cáp lực <1kV 1 sợi | nt | 11 | sợi |
| 18 | Thí nghiệm đo lường theo ngăn thiết bị | nt | 2 | Cái |
| 19 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp <35kV | nt | 1 | Vị trí |
| 20 | Thí nghiệm tổng mạch và đóng điện toàn bộ công trình | nt | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi