Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Xây dựng 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, hạng mục phụ; cải tạo và sửa chữa dãy 10 phòng học, dãy hành chính quản trị và hàng rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công Xây dựng 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, hạng mục phụ; cải tạo và sửa chữa dãy 10 phòng học, dãy hành chính quản trị và hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311663 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách Huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 21:24:00 đến ngày 2020-03-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,901,662,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng khối 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, khu hiệu bộ (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 4,8397 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11511 | 4,524 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 3,2264 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.66142 | 2,2704 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 28,637 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 104,6898 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 3,9048 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x300 | AF.12313 | 12,873 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x400 | AF.12313 | 0,924 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x450 | AF.12313 | 1,008 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 giằng kiềng | AF.12313 | 2,448 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11312 | 43,901 | m3 |
| 13 | Rải nilon chống mất nước | AL.16122 | 4,7647 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn bê tông lót móng | AF.82511 | 0,371 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 1,3393 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 1,7293 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,68 | 100m2 |
| 18 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 14,5965 | m3 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | AK.31140 | 64,89 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.66141 | 0,3631 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | AM.21011 | 15,35 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,932 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 0,0932 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11312 | 5,4988 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11312 | 4,42 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11312 | 1,1142 | m3 |
| 27 | Rải nilon chống thấm | AL.16121 | 1,3152 | 100m2 |
| 28 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.32224 | 7,523 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | AK.51240 | 53,9905 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 13,794 | m2 |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24114 | 39,6 | m |
| 32 | Sản xuất các kết cấu thép, tay vịn lan can ram dốc | AI.52241 | 0,0159 | tấn |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | AK.51280 | 94,2 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | AK.31210 | 9,775 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 1,04 | m2 |
| 36 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | AK.32110 | 1,04 | m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x200 | AF.12313 | 2,594 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x100 | AF.12313 | 0,178 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,149 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,4247 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,0223 | 100m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | AK.31130 | 59,45 | m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,1176 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,0176 | 100m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | AK.31130 | 1,76 | m2 |
| 46 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32114 | 15,4205 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 329,578 | m2 |
| 48 | Bả matít vào tường | AK.82110 | 329,578 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 329,578 | m2 |
| 50 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.32124 | 0,588 | m3 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | AK.31140 | 11,76 | m2 |
| 52 | Bê tông, đá 1x2, vữa mác 200, lam ngang | AF.12513 | 4,272 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lam ngang | AF.81152 | 0,8544 | 100m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 85,44 | m2 |
| 55 | Bả matít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 85,44 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 85,44 | m2 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.81624 | 11,62 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 116,2 | m2 |
| 59 | Bả matít vào tường | AK.82110 | 116,2 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 116,2 | m2 |
| 61 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12613 | 6,6125 | m3 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 3,208 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | AF.81161 | 0,9971 | 100m2 |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.35124 | 3,1039 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | AK.51240 | 71,7039 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23214 | 46,861 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 23,5816 | m2 |
| 68 | Bột trét trong nhà | AK.82120 | 70,4426 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 70,4426 | m2 |
| 70 | Cung cấp tay trụ cầu thang gỗ thao lao, sơn PU hoàn thiện | TT | 2 | cái |
| 71 | Tay vịn cầu thang gỗ căm xe 60x100 + sơn PU (NC+VL) | TT | 39,062 | m |
| 72 | Sản xuất lan can sắt | AI.11421 | 0,4013 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 47,4482 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 47,4482 | m2 |
| 75 | Cung cấp thép SKT D42x2mm | TT | 117,2974 | kg |
| 76 | Cung cấp thép SKT D27x1.5mm | TT | 265,123 | kg |
| 77 | Cung cấp thép la KT 30x1.5mm | TT | 18,8344 | kg |
| 78 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | AF.12223 | 14,5855 | m3 |
| 79 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | AF.12223 | 21,6596 | m3 |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x300 | AF.12313 | 19,0716 | m3 |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x350 | AF.12313 | 11,6725 | m3 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x400 | AF.12313 | 0,928 | m3 |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x450 | AF.12313 | 0,954 | m3 |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x500 | AF.12313 | 7,21 | m3 |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x550 | AF.12313 | 0,748 | m3 |
| 86 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 150x350 | AF.12313 | 0,6437 | m3 |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x300 | AF.12313 | 13,475 | m3 |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x400 | AF.12313 | 4,034 | m3 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x450 | AF.12313 | 0,612 | m3 |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 150x250 | AF.12313 | 7,9973 | m3 |
| 91 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 39,743 | m3 |
| 92 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 41,855 | m3 |
| 93 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 31,9416 | m3 |
| 94 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 7,8139 | m3 |
| 95 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 6,9769 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 5,465 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,7423 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 4,4578 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 3,013 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 1,3867 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 12,1525 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 3,2121 | 100m2 |
| 103 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x150 | AF.12513 | 1,77 | m3 |
| 104 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x200 | AF.12513 | 2,4215 | m3 |
| 105 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 TD 150x200 | AF.12513 | 0,0499 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô | AF.81152 | 0,845 | 100m2 |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x100 | AF.12313 | 0,492 | m3 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x150 | AF.12313 | 4,8814 | m3 |
| 109 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 1,5585 | m3 |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,5225 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 1,2923 | 100m2 |
| 112 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12513 | 3,927 | m3 |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 2,498 | m3 |
| 114 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 4,2005 | m3 |
| 115 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | AG.42111 | 207 | cái |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 0,3599 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 1,7807 | 100m2 |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23214 | 1.251,24 | m2 |
| 119 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | AK.25114 | 321,22 | m2 |
| 120 | Bả matít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 1.251,24 | m2 |
| 121 | Bả matít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 321,22 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86142 | 1.251,24 | m2 |
| 123 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 321,22 | m2 |
| 124 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | AK.25114 | 269,5224 | m2 |
| 125 | Bả matít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 269,5224 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86122 | 269,5224 | m2 |
| 127 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.32224 | 2,1252 | m3 |
| 128 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.32224 | 6,0411 | m3 |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 48,4606 | m2 |
| 130 | Bả matít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 48,46 | m2 |
| 131 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 48,46 | m2 |
| 132 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x200mm | AK.31210 | 98,1968 | m2 |
| 133 | Xây tường thẳng gạch bê tông 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.81424 | 20,9982 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng gạch bê tông 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.81424 | 27,5487 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.81624 | 29,2349 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.81624 | 56,3732 | m3 |
| 137 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 396,78 | m2 |
| 138 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 289,5497 | m2 |
| 139 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 425,955 | m2 |
| 140 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 515,4758 | m2 |
| 141 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm | AK.31150 | 289,665 | m2 |
| 142 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 trát 2 mặt | AK.21224 | 1.726,3912 | m2 |
| 143 | Bả matít vào tường | AK.82110 | 515,4758 | m2 |
| 144 | Bả matít vào tường | AK.82110 | 1.415,0062 | m2 |
| 145 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 515,4758 | m2 |
| 146 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 1.415,0062 | m2 |
| 147 | Cung cấp lưới thủy tinh | TT | 506,7 | m2 |
| 148 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | AK.51280 | 1.320,66 | m2 |
| 149 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 46,53 | m2 |
| 150 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | AK.51240 | 78,36 | m2 |
| 151 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 2,267 | tấn |
| 152 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2mm | TT | 2.267 | kg |
| 153 | Lắp dựng thép đỡ mái | AI.61131 | 0,2309 | tấn |
| 154 | Cung cấp thép đỡ mái tole, 40x40x1.8mm | TT | 230,9 | kg |
| 155 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4.5dem | AK.12222 | 6,687 | 100m2 |
| 156 | Tôn úp nóc | TT | 39,96 | m2 |
| 157 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 116,208 | m2 |
| 158 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 116,208 | m2 |
| 159 | Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 | TT | 184,605 | kg |
| 160 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24114 | 361,3 | m |
| 161 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | AK.24214 | 22 | m |
| 162 | Vách kính màu cường lực dày 8mm, nhôm hệ 1000 (chia ô) | TT | 26,928 | m2 |
| 163 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, trọn bộ kính, khóa (bao gồm VL+VC+LD) | TT | 128,4 | m2 |
| 164 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.5mm, trọn bộ kính, khóa (bao gồm VL+VC+LD) | TT | 174,36 | m2 |
| 165 | Khung bảo vệ cửa inox 304 hộp 13x16x1ly | TT | 186,21 | m2 |
| 166 | Bảng tên trường chử inox vàng nổi (chuẩn franko) | TT | 1 | bộ |
| 167 | Cung cấp lam xiên hình viên đạn bao gồm sườn khung | TT | 167,7 | m |
| 168 | Chân dung bác hồ | TT | 15 | cái |
| 169 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | AL.61110 | 5,7096 | 100m2 |
| 170 | Hao phí theo thời gian lắp dàn giáo, cao <=16m | AL.61110 | 28,548 | 100m2 |
| 171 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | AF.61110 | 2,0171 | tấn |
| 172 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | AF.61110 | 0,7407 | tấn |
| 173 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | AF.61120 | 1,4568 | tấn |
| 174 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm | AF.61120 | 0,3688 | tấn |
| 175 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =20mm | AF.61130 | 2,977 | tấn |
| 176 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,4772 | tấn |
| 177 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,2724 | tấn |
| 178 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m | AF.61421 | 2,9463 | tấn |
| 179 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =20mm, cao <=4m | AF.61431 | 1,7117 | tấn |
| 180 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m | AF.61412 | 0,9539 | tấn |
| 181 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m | AF.61422 | 1,3955 | tấn |
| 182 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m | AF.61422 | 1,8268 | tấn |
| 183 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m | AF.61422 | 0,8054 | tấn |
| 184 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | AF.61511 | 1,0332 | tấn |
| 185 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,3138 | tấn |
| 186 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | AF.61521 | 1,1795 | tấn |
| 187 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | AF.61521 | 1,7093 | tấn |
| 188 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | AF.61522 | 2,2367 | tấn |
| 189 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | AF.61532 | 0,5019 | tấn |
| 190 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | AF.61512 | 1,318 | tấn |
| 191 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,2014 | tấn |
| 192 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=16m (bổ sung) | AF.61522 | 0,0567 | tấn |
| 193 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m | AF.61522 | 1,1973 | tấn |
| 194 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | AF.61522 | 3,3188 | tấn |
| 195 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | AF.61522 | 2,4817 | tấn |
| 196 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | AF.61532 | 1,5031 | tấn |
| 197 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m | AF.61711 | 2,1573 | tấn |
| 198 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m | AF.61711 | 6,9312 | tấn |
| 199 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | AF.61711 | 4,1932 | tấn |
| 200 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =12mm, cao <=16m | AF.61721 | 0,6671 | tấn |
| 201 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =14mm, cao <=16m | AF.61721 | 0,0109 | tấn |
| 202 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,5283 | tấn |
| 203 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,5396 | tấn |
| 204 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m | AF.61612 | 1,0354 | tấn |
| 205 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m | AF.61622 | 0,3713 | tấn |
| 206 | Cốt thép lam xiên, lam gió, tấm đan d =6mm | AG.13221 | 0,1186 | tấn |
| 207 | Cốt thép lam xiên, lam gió, tấm đan d =8mm | AG.13221 | 0,5263 | tấn |
| 208 | Trần khung thép mạ kẽm, tole lạnh dày 4.5dem (VL+NC) | TT | 51,48 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng khối 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, khu hiệu bộ (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 2P-100A | BA.19303 | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 2P-50A | BA.19302 | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 2P-40A | BA.19302 | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P-30A | BA.19302 | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P-10A | BA.19301 | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 2P-5A | BA.19301 | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CVV 2x25mm2 (tạm tính) | BA.16211 | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đổng đồng bọc CVV 2x10mm2 | BA.16209 | 116,4 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x6mm2 | BA.16112 | 305,4 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x1.5mm2 | BA.16107 | 2.234,2 | m |
| 11 | Lắp đặt ống luồn dây điện tròn xoắn D20 loại tốt | BA.14302 | 637,2 | m |
| 12 | Lắp đặt ống luồn dây điện tròn xoắn D32 loại tốt | BA.14303 | 68,7 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp 40x60 luồn dây chính | BA.14304 | 107 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn led tube 1.2m (2 bóng 36W) | BA.13320 | 60 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn led gắn trần nổi 24W hình vuông D300 x H38mm | BA.13604 | 23 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn led gắn trần nổi 12W hình vuông D170 x H38mm | BA.13604 | 21 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt trần (100w) + bộ điều chỉnh tốc độ | BA.11110 | 30 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp đế âm đôi dùng 6 thiết bị + mặt dùng | BA.18203 | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đế âm đôi dùng 3 thiết bị + mặt dùng | BA.18203 | 40 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm 3, 2 chấu 16A | BA.18203 | 31 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt dùng | BA.18101 | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt dùng | BA.18102 | 28 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc ba + mặt dùng | BA.18203 | 3 | cái |
| 24 | Băng keo cách điện | TT | 28 | cuộn |
| 25 | Thép la 3cm dày 3mm, treo đèn sơn chống sét và 2 nước màu trắng | TT | 103,7 | kg |
| 26 | Lắp đặt tủ điện H240xW180xD120 sơn tỉnh điện (khóa bật) | BA.15413 | 3 | hộp |
| 27 | Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 | BA.20201 | 3 | m |
| 28 | Kéo rải cáp đồng đồng trần 25mm2 | BA.20301 | 18 | m |
| 29 | Lắp đặt ống PVC D21mm luồn cáp | BA.14302 | 11,5 | m |
| 30 | Đóng cọc tiếp địa L=2.4m, D=16 chuyên dụng mạ đồng | BA.20102 | 2 | cọc |
| 31 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK=42mm | BB.36603 | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK =21mm | BB.36601 | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK=42mm | BB.36603 | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt lavabo sứ màu trắng | BB.41101 | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt xí bệt (có thùng nước màu vàng)+ đầu răng ngoài D21 | BB.41201 | 12 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa có vòi tắm bằng inox | BB.41501 | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cầu chắn rác đan lưới inox (sê nô) d100 | BB.29102 | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt đầu răng PVC D=21mm | BB.29121 | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt đầu răng đồng tê D=21mm | BB.29121 | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt phễu thu nước sàn bằng inox 200x200 | BB.42202 | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt bồn ngang 1000 lít inox có chân | BB.43102 | 1 | bể |
| 42 | Cầu thang nhôm rút cao 3.8m, dày 1.5mm, nhôm đai | TT | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống PVC, ĐK=21mm dày 1.6mm | BB.19101 | 0,6 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống PVC, ĐK=42mm dày 2.1mm (chống tràn hành lan) | BB.19104 | 0,67 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PVC, ĐK=60mm dày 2.8mm + ống thoát hơi | BB.19106 | 0,14 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống PVC, ĐK=90mm dày 2.9mm (sê nô+WC) | BB.19107 | 1,05 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PVC, ĐK=114mm dày 3.8mm | BB.19109 | 0,06 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống PVC, ĐK=225mm dày 6.6mm | BB.19111 | 0,03 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống PVC, ĐK=315mm dày 9.2mm | BB.19113 | 0,06 | 100m |
| 50 | Lắp đặt co PVC 90 21x21mm | BB.29101 | 39 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê PVC 21x21mm | BB.29101 | 27 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê PVC 21x42mm | BB.29122 | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt co PVC 90 42x42mm | BB.29122 | 27 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê PVC 42x42mm | BB.29122 | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt nối giảm PVC 90-42mm | BB.29125 | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê giảm PVC 60x42mm | BB.29124 | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt co PVC 90 60x60mm | BB.29124 | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt co PVC 90 90x90mm | BB.29125 | 17 | cái |
| 59 | Lắp đặt co 135 PVC 90x90mm | BB.29125 | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê cong PVC 90x90mm | BB.29125 | 19 | cái |
| 61 | Lắp đặt y PVC 90x90mm | BB.29125 | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt co 135 giảm PVC 114-90mm | BB.29126 | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Y giảm PVC 114-90mm | BB.29126 | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt co 135 PVC 114mm | BB.29126 | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê cong PVC 114mm | BB.29126 | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt đầu pít PVC 220mm | BB.29109 | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt co PVC 90 220x220mm | BB.29129 | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo sớm, BK 100m | BA.20504 | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt khớp nối cách điện bằng composite giữa kim và cột | BA.20504 | 1 | cái |
| 70 | Gia công bộ đỡ kim thu sét bằng ống STK D49 dài 5m, sơn chuyên dụng trắng đỏ | BA.20404 | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt kim thu sét bằng ống STK D49 dài 5m, sơn chuyên dụng trắng đỏ | BA.20504 | 1 | cái |
| 72 | Kéo rải cáp đồng thoát sét 70mm2 dưới mương nước | BA.20201 | 88 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa D32 luồn dây cáp thoát sét | BA.14303 | 88 | m |
| 74 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng thép mạ đồng đỏ nguyên khối D16x2.4m | BA.20102 | 10 | cọc |
| 75 | Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng | TT | 10 | mối |
| 76 | Bộ dây chằng, neo, tăng đơ, ốc siết cáp | TT | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp đo kiểm tra điện trở tiếp đất KT 270x190x100mm2(bu lông, cầu đấu, sứ dỡ, đầu cốt...) | BA.15402 | 2 | hộp |
| 78 | Vật tư phụ (đai định vị cáp thoát sét, bu lông, vít nở) | TT | 2 | Hệ |
| 79 | Lắp đặt bộ đếm sét | BA.19405 | 1 | cái |
| 80 | Bản đế thép + bu lông | TT | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt MCB 1P-10A | BA.19201 | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đế đơn cho CB + mặt dùng | BA.18201 | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | BA.16109 | 40 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa xoắn nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 20mm | BA.14302 | 20 | m |
| 85 | Băng keo cách điện | TT | 1 | cuộn |
| C | Hạng mục 3: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,3261 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11511 | 1,3064 | m3 |
| 3 | Đóng cọc đá TD 100x100, chiều dài cọc <=2,5m, đất cấp I (HS nhân công x 1.99) | AC.11211 | 1,7496 | 100m |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 2,508 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 5,1462 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,1056 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm | AF.61110 | 0,3218 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 1,0029 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,1814 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,024 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=12mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0373 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,1236 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,2463 | 100m3 |
| 14 | Xây tường gạch Block 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 2,3024 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 23,024 | m2 |
| 16 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.66142 | 0,2308 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11312 | 4,3622 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | AF.11313 | 1,1196 | m3 |
| 19 | Nilong lót | AL.16122 | 0,2302 | 100m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | AK.31140 | 175,23 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | AK.51250 | 68,77 | m2 |
| 22 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 1,062 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,2124 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0378 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=12mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0165 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=14mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,1299 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 8,3043 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 1,0112 | 100m2 |
| 29 | Nilong lót | AL.16122 | 0,084 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,2225 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,0444 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=12mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,0994 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,5394 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,3087 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,2373 | tấn |
| 36 | Cung cấp thép C100x50x2 (3.19kg/m) | TT | 74,4 | Mét |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12513 | 1,7793 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 0,2793 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,3665 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 0,0546 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=6mm, cao <=4m | AF.61611 | 0,0883 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=8mm, cao <=4m | AF.61611 | 0,0654 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=10mm, cao <=4m | AF.61611 | 0,1299 | tấn |
| 44 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AE.81614 | 14,36 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AE.81414 | 1,6585 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch Block 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 0,224 | m3 |
| 47 | Cửa đi Khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng mài cạnh 8ly (gồm phụ kiện theo bản vẽ) | TT | 5,6 | m2 |
| 48 | Cửa đi Khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng mài mờ 5ly, Pano lamri nhôm (gồm phụ kiện theo bản vẽ) | TT | 13,32 | m2 |
| 49 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính trắng 5ly | TT | 10,8 | m2 |
| 50 | Lợp mái, che tường tôn múi, chiều dài bất kỳ | AK.12222 | 0,6014 | 100m2 |
| 51 | Cung cấp tole úp nóc mạ kẽm dày 4.5 Dzem | TT | 3,1 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 113,41 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 17,385 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 mặt trong | AK.22124 | 1,51 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 mặt ngoài có sơn P | AK.23114 | 12,3 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 mặt trong | AK.23114 | 41,345 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 mặt trong | AK.25114 | 19,026 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23214 | 3,99 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (không sơn) | AK.25114 | 3,459 | m2 |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 mặt ngoài | AK.25114 | 10,08 | m2 |
| 61 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M100 (hao phí nhân 3 lần) | AK.42115 | 3,696 | m2 |
| 62 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 3,696 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | AK.82811 | 113,41 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào trong nhà | AK.82811 | 17,385 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | AK.82812 | 22,38 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | AK.82812 | 65,871 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 135,79 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 83,256 | m2 |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống STK D42 | TT | 14,7 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24314 | 28 | m |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | AK.21134 | 1,6 | m2 |
| 72 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,3023 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 1,5 | m3 |
| 74 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 1,5 | m3 |
| 75 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 1,344 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0312 | 100m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 0,8064 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0317 | 100m2 |
| 79 | Nilong lót | AL.16122 | 0,1344 | 100m2 |
| 80 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | AG.42131 | 12 | cái |
| 81 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép đường kính 6mm | AG.13221 | 0,0481 | tấn |
| 82 | Xây tường gạch Block 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 5,67 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 21,15 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | AK.41125 | 9,87 | m2 |
| 85 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm | AF.61110 | 0,1116 | tấn |
| 86 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK21mm | BB.36601 | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện + vòi xả | BB.41101 | 8 | bộ |
| 88 | Lắp đặt xí bệt (vòi xịt + phụ kiện) | BB.41201 | 10 | bộ |
| 89 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 vòi rửa | BB.41401 | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | BB.42202 | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BB.41301 | 5 | bộ |
| 92 | Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 | BB.42202 | 14 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | BB.19101 | 0,32 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.19104 | 0,6 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.19106 | 0,14 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.19107 | 0,45 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.19108 | 0,92 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 225mm | BB.19111 | 0,01 | 100m |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | BB.29121 | 40 | cái |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.29122 | 34 | cái |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.29124 | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29125 | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.29126 | 14 | cái |
| 104 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | BB.29124 | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | BB.29121 | 28 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | BB.29125 | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | BB.29124 | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.29124 | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29125 | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.29126 | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | BB.29125 | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29125 | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | BB.29105 | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt bít nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm | BB.29109 | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt đèn Led búp tròn 50W + phụ kiện | BA.13101 | 4 | bộ |
| 116 | Lắp đặt MCCB 2P-10A | BA.19201 | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp âm + mặt | BA.15401 | 1 | hộp |
| 118 | Lắp đặt công tắc điện đôi | BA.18102 | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc đôi | BA.15401 | 2 | hộp |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | BA.16207 | 30 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | BA.16107 | 85 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa dẹp nổi bảo hộ dây dẫn 10x20mm | BA.14301 | 30 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa xoắn nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | BA.14302 | 15 | m |
| 124 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện , KT 200x300mm | BA.15411 | 1 | hộp |
| 125 | Băng keo cách điện | TT | 2 | Cuộn |
| D | Hạng mục 4: Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,1498 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11511 | 0,664 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,0999 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.66141 | 0,1214 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 0,96 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 1,292 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 1,5929 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,7722 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,1094 | 100m2 |
| 10 | Nilon chống thấm | AL.16122 | 0,9306 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,0828 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | AF.61113 | 0,0577 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61111 | 0,0185 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm | AF.61122 | 0,0566 | tấn |
| 15 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 4,8804 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61111 | 0,261 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 0,581 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 5,81 | m2 |
| 19 | Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 | AI.61131 | 0,2995 | tấn |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | AI.11131 | 0,3723 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m | AI.11121 | 0,1185 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | AI.61121 | 0,1185 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cột thép các loại | AI.61111 | 0,3723 | tấn |
| 24 | Thép ống STK D90 dày 2mm | TT | 223,13 | kg |
| 25 | Thép ống STK D60 dày 2mm | TT | 70,61 | kg |
| 26 | Thép ống STK D27 dày 1.4mm | TT | 47,94 | kg |
| 27 | Thép tấm dày 5mm-10mm | TT | 149,2 | kg |
| 28 | Bulon M14x500 | TT | 48 | cái |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, bằng sơn chuyên dụng | AK.83422 | 14,7264 | m2 |
| 30 | Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 5Dzem | AK.12222 | 0,8632 | 100m2 |
| 31 | Cung cấp tole úp nóc dày 5Dzem | TT | 4,15 | m2 |
| 32 | Cung cấp máng xối tole dày 7 Dzem theo chi tiết bản vẽ | TT | 8,5 | m |
| 33 | Cung cấp diềm mái tole dày 4,5 Dzem theo chi tiết bản vẽ | TT | 17 | m |
| 34 | Cung cấp phiểu máng xói | TT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | BB.19107 | 0,216 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co 135 độ nhựa PVC, ĐK 90mm | BB.29125 | 12 | cái |
| E | Hạng mục 5: Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,2995 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11511 | 1,576 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,1997 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.66141 | 0,2919 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 1,92 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 2,708 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 3,1858 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 1,5444 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,2178 | 100m2 |
| 10 | Nilon chống thấm | AL.16122 | 2,2754 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,1656 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | AF.61113 | 0,1154 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61111 | 0,0371 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm | AF.61122 | 0,1131 | tấn |
| 15 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 11,8911 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61111 | 0,6463 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 1,379 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 13,79 | m2 |
| 19 | Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 | AI.61131 | 0,6824 | tấn |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | AI.11131 | 0,7447 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m | AI.11121 | 0,2371 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | AI.61121 | 0,2371 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cột thép các loại | AI.61111 | 0,7447 | tấn |
| 24 | Thép ống STK D90 dày 2mm | TT | 446,27 | kg |
| 25 | Thép ống STK D60 dày 2mm | TT | 141,23 | kg |
| 26 | Thép ống STK D27 dày 1.4mm | TT | 95,87 | kg |
| 27 | Thép tấm dày 5mm-10mm | TT | 298,43 | kg |
| 28 | Bulon M14x500 | TT | 96 | cái |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, bằng sơn chuyên dụng | AK.83422 | 29,454 | m2 |
| 30 | Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 5Dzem | AK.12222 | 2,0488 | 100m2 |
| 31 | Cung cấp tole úp nóc dày 5Dzem | TT | 9,85 | m2 |
| 32 | Cung cấp máng xối tole dày 7 Dzem theo chi tiết bản vẽ | TT | 20 | m |
| 33 | Cung cấp diềm mái tole dày 4,5 Dzem theo chi tiết bản vẽ | TT | 40 | m |
| 34 | Cung cấp phiểu máng xói | TT | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | BB.19107 | 0,18 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co 135 độ nhựa PVC, ĐK 90mm | BB.29125 | 10 | cái |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo hàng rào | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào lưới B40 cũ | SA.11720 | 201,88 | m2 |
| 2 | Lắp dựng lưới B40 khổ 1.5m dày cọng 3mm | AG.22410 | 120,48 | 1m |
| 3 | Công tác luồn thép dọc lưới B40, d =10mm | AF.61511 | 0,2691 | tấn |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển khối lưới B40 cũ, cự ly vận chuyển <=1000 mét | AG.64210 | 1 | cấu kiện |
| 5 | Phá dỡ tường gạch | AA.21111 | 0,12 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông xà, dầm | AA.21251 | 0,06 | m3 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại phức tạp | AA.21512 | 82,88 | m2 |
| 8 | Phá dỡ bê tông cột | AA.21241 | 0,288 | m3 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | SA.11911 | 1,266 | m2 |
| 10 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32114 | 2,59 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21524M | 51,8 | m2 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,72 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,436 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,144 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 0,0654 | 100m2 |
| 16 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 14,4 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 10,9 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24314 | 14,4 | m |
| 19 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 0,72 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | SA.11824 | 82,88 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 82,88 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hàng rào song sắt | AI.63221 | 82,88 | m2 |
| 23 | Sản xuất hàng rào song sắt (giống khung hiện trạng) | AI.11531 | 4,144 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | AK.82811 | 51,8 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | AK.82812 | 26,02 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 77,82 | m2 |
| 27 | Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại phức tạp | AA.21512 | 214,768 | m2 |
| 28 | Phá dỡ tường gạch | AA.21111 | 5,3692 | m3 |
| 29 | Phá dỡ bê tông cột | AA.21241 | 5,456 | m3 |
| 30 | Phá dỡ bê tông xà, dầm | AA.21251 | 6,7115 | m3 |
| 31 | Phá dỡ bê tông nền, móng - Có cốt thép | AA.21222 | 8,8 | m3 |
| 32 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 1,5248 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 1,0165 | 100m3 |
| 34 | Đóng Cừ đá TD 100x100x1200, mật độ 9cây/m2, đất cấp I (NC x 1,99) | AC.11211 | 6,8429 | 100m |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 8,624 | m3 |
| 36 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 16,83 | m3 |
| 37 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 5,456 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 9,8628 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm | AF.61110 | 0,5518 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,2315 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m | AF.61422 | 0,9802 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,2588 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,2563 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,0422 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,7212 | tấn |
| 46 | Trải nilon lót | AL.16122 | 1,1312 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,6688 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 1,2136 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 1,1403 | 100m2 |
| 50 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 15,2819 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, tường xây gạch không nung, vữa XM M75 | AK.21124M | 305,638 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 79,2 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 73,725 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | AK.82811 | 305,638 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | AK.82812 | 152,925 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 458,563 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24314 | 35,2 | m |
| 58 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 1,76 | m2 |
| 59 | Sản xuất hàng rào song sắt | AI.11531 | 106,2765 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hàng rào song sắt | AI.63221 | 200,3265 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa song sắt | AI.11541 | 3,552 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt | AI.63121 | 3,552 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo, sửa chữa khối 10 phòng học | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | SA.11811 | 914,133 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | SA.11811 | 1.921,45 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | SA.11811 | 454,031 | m2 |
| 4 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.63114 | 0,1368 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 3,42 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82811 | 1.921,45 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82811 | 1.371,584 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 1.921,45 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 1.371,584 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch - Gạch men 300x300 | AA.21321 | 383,491 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | SA.11824 | 2,88 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 2,88 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 269,98 | m2 |
| 14 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính dày 8mm (NC+VL) | TT | 60,06 | m2 |
| 15 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 5mm (NC+VL) | TT | 8,8 | m2 |
| 16 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính dày 4.5mm (NC+VL) | TT | 100,56 | m2 |
| 17 | Cung cấp và lắp dựng khung inox bảo vệ cửa sổ | TT | 100,56 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép | AA.22211 | 4,2685 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Kết cấu gạch đá | AA.22221 | 16,8207 | m3 |
| 20 | Đào xúc xà bần tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 | AB.21121 | 0,2109 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | SB.95310 | 26,2501 | m3 |
| 22 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao - Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | AL.76120 | 5,1609 | m3 |
| 23 | Đục vữa láng sê nô | SA.51150 | 44,2008 | m2 |
| 24 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 | AK.42114 | 42,416 | m2 |
| 25 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 44,2008 | m2 |
| 26 | Ngâm nước xi măng 5kg/1m3 nước | TT | 7,9561 | m3 |
| 27 | Lắp dựng lan can inox phi 60 | TT | 2,2 | m |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | AL.61110 | 6,3384 | 100m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | AK.51280 | 383,491 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.19104 | 0,042 | 100m |
| H | Hạng mục 8: Cải tạo, sửa chữa khối hành chính quản trị | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | SA.11811 | 573,8342 | m2 |
| 2 | Vệ sinh xả nhám tường, cột trong nhà (đã gồm giấy nhám) | TT | 1.193,6715 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | SA.11811 | 562,5196 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | AK.82811 | 1.136,3538 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ | AK.86111 | 1.193,6715 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 1.136,3538 | m2 |
| 7 | Vệ sinh bề mặt gạch nền | TT | 484,4 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | SA.11824 | 465,28 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 465,28 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 4,84 | m2 |
| 11 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm (NC+VL) | TT | 4,84 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép | AA.22211 | 4,8212 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Kết cấu gạch đá | AA.22221 | 20,6046 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng | AA.21322 | 114,4803 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 114,4803 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | AK.51280 | 78,534 | m2 |
| 17 | Đục bỏ vữa láng | SA.51150 | 52,9956 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 | AK.42114 | 52,9956 | m2 |
| 19 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 52,9956 | m2 |
| 20 | Ngâm nước xi măng 5kg/1m3 nước | TT | 10,5991 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | BB.19104 | 0,042 | 100m |
| I | Hạng mục 9: Hệ thống PCCC (phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,4962 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,3307 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 | AF.11222 | 2,259 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể M250, PCB40, đá 1x2 | AF.11314 | 3,227 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | AF.12314 | 0,77 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12114 | 5,9421 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12214 | 0,07 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,8707 | 100m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21224 | 50,4384 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42214 | 15,38 | m2 |
| 11 | Quét 2 nước xi măng | AK.81130 | 47,26 | m2 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép tấm | AI.11132 | 0,0445 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | AI.11221 | 0,0358 | tấn |
| 14 | LD ổ khóa | TT | 3 | Bộ |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0019 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0139 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,1081 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =8mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,1259 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,6235 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =12mm, cao <=4m | AF.61321 | 0,059 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =16mm, cao <=4m | AF.61321 | 0,0524 | tấn |
| J | Hạng mục 10: Hệ thống PCCC (phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 6 kênh bàn phím điều khiển | BA.15410 | 1 | hộp |
| 2 | Lắp bộ nguồn dự phòng (ác quy) 24V DC/7Ah) + giá đỡ | BA.15408 | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đầu báo khói | BA.19405 | 70 | cái |
| 4 | Lắp đặt còi báo động | BA.19405 | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp | BA.19405 | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BA.16204 | 650 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BA.16205 | 480 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn đi nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | BA.14301 | 825 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn đi nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 32mm | BA.14302 | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp nối dây | BA.15407 | 35 | hộp |
| 11 | Điện trở kháng | TT | 5 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 2 mặt (có định hướng thoát) | BA.13601 | 7 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | BA.16115 | 3 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | BA.16115 | 6 | m |
| 15 | Gia công và đóng cọc chống sét tiếp địa chuyên dụng màu đồng đỏ D16 L =2,4m | BA.20101 | 2 | cọc |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa pvc ĐK ống 21mm | BB.19101 | 0,066 | 100m |
| 17 | Cuộn dây cứu hỏa D50 | TT | 6 | Cuộn |
| 18 | Lăng phun D50 | TT | 6 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt van chữa cháy bằng đồng D50 | BB.36604 | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy kt 900x750x250 | BA.15413 | 6 | hộp |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | BB.35201 | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van gang đường kính van 75.6mm | BB.36606 | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van gang đúc 1 chiều đường kính van 75.6mm | BB.36606 | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van Y lọc gang đường kính van 75mm | BB.36606 | 2 | cái |
| 25 | Khớp nối chuông rung Cao su đk 75,6 | TT | 4 | cái |
| 26 | Khớp nối chuông rung Cao su đk 34 | TT | 2 | cái |
| 27 | Lupbe fi 75,6 | TT | 2 | cái |
| 28 | Lupbe fi 34 | TT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van gang, ĐK 34mm | BB.36602 | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van gang 1 chiều, ĐK 34mm | BB.36602 | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 59.9x2.9mm | BB.14305 | 0,222 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6x3.2mm | BB.14306 | 0,527 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 34x2.5mm | BB.14302 | 0,031 | 100m |
| 34 | Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 59,9x2,9 | BB.26117 | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6x3.2mm | BB.26118 | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Tê giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6/59.9mm | BB.26118 | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Co 90 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 59.9mm | BB.26117 | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt Co 90 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6mm | BB.26118 | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt Co 135 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6mm | BB.26118 | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Co 90 giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6/59.9mm | BB.26118 | 1 | cái |
| 41 | Đào đất đặt đường ống STK fi 75.6mm | AB.11621 | 2,775 | m3 |
| 42 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | AB.13121 | 2,692 | m3 |
| 43 | Bình bột chữa cháy 8kg | TT | 18 | Bình |
| 44 | Bơm ly tâm đẩy cao cánh THT 2MC 25/16B 1HP + rơ le điện chống tràn điều khiển bơm | TT | 1 | cái |
| 45 | Bồn ngang 1000 lít inox có chân | TT | 1 | cái |
| 46 | Máy bơm đẩy cao 2HP, Q=140l/p, H=20m | TT | 1 | cái |
| 47 | Máy bơm Tohastu V20D2S 8.6HP, Q=650L/P, cột áp 50-70m | TT | 2 | cái |
| 48 | Máy bơm bù áp 1,1kW ly tâm trục đứng (Q=1.8-8.4m³/h, H=41.3-6.1m) | TT | 1 | cái |
| K | Hạng mục 11: Sân đan, rảnh thoát nước, bồn hoa | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | AA.12112 | 11 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | AA.13112 | 11 | gốc cây |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi <=75CV, đất cấp I | AB.22111 | 7,0875 | 100m3 |
| 4 | Cát đen bù vênh dày 0.1m | TT | 236,25 | m3 |
| 5 | Rải Nilon chống thấm nước xi măng | AL.16122 | 23,625 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan, d = 6mm | AF.61110 | 7,3458 | tấn |
| 7 | Bê tông nền, vữa mác 200 | AF.11313 | 141,75 | m3 |
| 8 | Bê tông gờ bồn hoa đá 1x2, vữa mác 150 | AF.12312 | 5,28 | m3 |
| 9 | SXLD ván khuôn thép gờ bồn hoa | AF.82511 | 0,658 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | AL.22112 | 236,4 | 10m |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | AK.81112 | 207,136 | m2 |
| 12 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11411 | 0,512 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 0,141 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch không nung 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.35114 | 0,7433 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 150 | AF.11312 | 0,022 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 0,4399 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21524M | 7,1417 | m2 |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 0,4761 | m3 |
| 19 | Trải nilon lót | AL.16122 | 0,0064 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0269 | 100m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | AK.81112 | 7,1417 | m2 |
| 22 | SXLD cột cờ bằng Inox 304 đế thép C (bao gồm vật liệu phụ theo bản vẽ thiết kế) | TT | 1 | Bộ |
| 23 | Đào rãnh, hố ga, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.27111 | 2,1665 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,2954 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 15,938 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép rãnh, hố ga | AF.82511 | 0,7338 | 100m2 |
| 27 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 23,818 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 59,3276 | m3 |
| 29 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21624M | 287,51 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | AK.41125 | 103,7 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 8,91 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,4304 | 100m2 |
| 33 | Rải Nilon chống thấm nước xi măng | AL.16122 | 3,8668 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính thép fi =6mm | AG.13221 | 0,5234 | tấn |
| 35 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính thép fi =8mm | AG.13221 | 0,087 | tấn |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | AG.42121 | 197 | cái |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | AG.42131 | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 315mm | BB.19113 | 0,06 | 100m |
| L | Hạng mục 12: Tháo dỡ dãy lắp ghép | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | AA.31221 | 156,492 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m | AA.31121 | 1,8514 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 18,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn tole | SA.21241 | 144,2568 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | SA.11332 | 1,952 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch đất nung | AA.21121 | 5,12 | m3 |
| 7 | Đào vận chuyển phế thài trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi <=75CV | AB.32112 | 0,3267 | 100m3 |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | AA.13112 | 4 | gốc cây |
| M | Hạng mục 13: Cầu nối 2 dãy hiện trạng | |||
| 1 | Sản xuất các kết cấu thép khác - Khung dàn thép | AI.52241 | 0,3108 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép | AI.61142 | 0,3108 | tấn |
| 3 | Thép hộp 120x60x2mm | TT | 14 | kg |
| 4 | Thép hộp 40x40x2mm | TT | 12,6 | kg |
| 5 | Thép hộp 30x30x2mm | TT | 35,8 | kg |
| 6 | Thép bản 200x300x8mm | TT | 15,1 | kg |
| 7 | Thép I 150x75x5x7mm | TT | 35,7 | kg |
| 8 | Thép I 100x45x4.5x7.2mm | TT | 37,8 | kg |
| 9 | Thép hộp 150x75x2mm | TT | 42 | kg |
| 10 | Thép tấm dày 5ly gân nổi chống trượt: | TT | 117,8 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi