Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Xây dựng 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, hạng mục phụ; cải tạo và sửa chữa dãy 10 phòng học, dãy hành chính quản trị và hàng rào

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200317706-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công Xây dựng 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, hạng mục phụ; cải tạo và sửa chữa dãy 10 phòng học, dãy hành chính quản trị và hàng rào
Số hiệu KHLCNT 20200311663
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách Huyện đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 21:24:00 đến ngày 2020-03-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,901,662,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng khối 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, khu hiệu bộ (Phần xây dựng)
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 4,8397 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11511 4,524 m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 3,2264 100m3
4 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.66142 2,2704 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 28,637 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 AF.11214 104,6898 m3
7 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 3,9048 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x300 AF.12313 12,873 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x400 AF.12313 0,924 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x450 AF.12313 1,008 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 giằng kiềng AF.12313 2,448 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11312 43,901 m3
13 Rải nilon chống mất nước AL.16122 4,7647 100m2
14 Ván khuôn bê tông lót móng AF.82511 0,371 100m2
15 Ván khuôn móng dài AF.82511 1,3393 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 1,7293 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,68 100m2
18 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 14,5965 m3
19 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm AK.31140 64,89 m2
20 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.66141 0,3631 100m3
21 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm AM.21011 15,35 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,932 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 0,0932 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11312 5,4988 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11312 4,42 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11312 1,1142 m3
27 Rải nilon chống thấm AL.16121 1,3152 100m2
28 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.32224 7,523 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm AK.51240 53,9905 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 AK.41114 13,794 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM M75 AK.24114 39,6 m
32 Sản xuất các kết cấu thép, tay vịn lan can ram dốc AI.52241 0,0159 tấn
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm AK.51280 94,2 m2
34 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm AK.31210 9,775 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 AK.41114 1,04 m2
36 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox AK.32110 1,04 m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x200 AF.12313 2,594 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x100 AF.12313 0,178 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,149 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,4247 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 0,0223 100m2
42 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm AK.31130 59,45 m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,1176 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 0,0176 100m2
45 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm AK.31130 1,76 m2
46 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32114 15,4205 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 329,578 m2
48 Bả matít vào tường AK.82110 329,578 m2
49 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 329,578 m2
50 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.32124 0,588 m3
51 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm AK.31140 11,76 m2
52 Bê tông, đá 1x2, vữa mác 200, lam ngang AF.12513 4,272 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lam ngang AF.81152 0,8544 100m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 85,44 m2
55 Bả matít vào cột, dầm, trần AK.82120 85,44 m2
56 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 85,44 m2
57 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.81624 11,62 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 116,2 m2
59 Bả matít vào tường AK.82110 116,2 m2
60 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 116,2 m2
61 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12613 6,6125 m3
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 3,208 m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường AF.81161 0,9971 100m2
64 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.35124 3,1039 m3
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm AK.51240 71,7039 m2
66 Trát trần, vữa XM M75 AK.23214 46,861 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 23,5816 m2
68 Bột trét trong nhà AK.82120 70,4426 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 70,4426 m2
70 Cung cấp tay trụ cầu thang gỗ thao lao, sơn PU hoàn thiện TT 2 cái
71 Tay vịn cầu thang gỗ căm xe 60x100 + sơn PU (NC+VL) TT 39,062 m
72 Sản xuất lan can sắt AI.11421 0,4013 tấn
73 Lắp dựng lan can sắt AI.63211 47,4482 m2
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 47,4482 m2
75 Cung cấp thép SKT D42x2mm TT 117,2974 kg
76 Cung cấp thép SKT D27x1.5mm TT 265,123 kg
77 Cung cấp thép la KT 30x1.5mm TT 18,8344 kg
78 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 AF.12223 14,5855 m3
79 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 AF.12223 21,6596 m3
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x300 AF.12313 19,0716 m3
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x350 AF.12313 11,6725 m3
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x400 AF.12313 0,928 m3
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x450 AF.12313 0,954 m3
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x500 AF.12313 7,21 m3
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x550 AF.12313 0,748 m3
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 150x350 AF.12313 0,6437 m3
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x300 AF.12313 13,475 m3
88 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x400 AF.12313 4,034 m3
89 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 200x450 AF.12313 0,612 m3
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 150x250 AF.12313 7,9973 m3
91 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12413 39,743 m3
92 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12413 41,855 m3
93 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12413 31,9416 m3
94 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12413 7,8139 m3
95 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12413 6,9769 m3
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 5,465 100m2
97 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,7423 100m2
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 4,4578 100m2
99 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 3,013 100m2
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 1,3867 100m2
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m AF.86111 12,1525 100m2
102 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m AF.86111 3,2121 100m2
103 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x150 AF.12513 1,77 m3
104 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x200 AF.12513 2,4215 m3
105 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 TD 150x200 AF.12513 0,0499 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô AF.81152 0,845 100m2
107 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x100 AF.12313 0,492 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 TD 100x150 AF.12313 4,8814 m3
109 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 1,5585 m3
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,5225 m3
111 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 1,2923 100m2
112 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12513 3,927 m3
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 2,498 m3
114 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 4,2005 m3
115 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg AG.42111 207 cái
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m AF.86111 0,3599 100m2
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 1,7807 100m2
118 Trát trần, vữa XM M75 AK.23214 1.251,24 m2
119 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 AK.25114 321,22 m2
120 Bả matít vào cột, dầm, trần AK.82120 1.251,24 m2
121 Bả matít vào cột, dầm, trần AK.82120 321,22 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86142 1.251,24 m2
123 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 321,22 m2
124 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 AK.25114 269,5224 m2
125 Bả matít vào cột, dầm, trần AK.82120 269,5224 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86122 269,5224 m2
127 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.32224 2,1252 m3
128 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.32224 6,0411 m3
129 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 48,4606 m2
130 Bả matít vào cột, dầm, trần AK.82120 48,46 m2
131 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 48,46 m2
132 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x200mm AK.31210 98,1968 m2
133 Xây tường thẳng gạch bê tông 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.81424 20,9982 m3
134 Xây tường thẳng gạch bê tông 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.81424 27,5487 m3
135 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.81624 29,2349 m3
136 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.81624 56,3732 m3
137 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 396,78 m2
138 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 289,5497 m2
139 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 425,955 m2
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 515,4758 m2
141 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm AK.31150 289,665 m2
142 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 trát 2 mặt AK.21224 1.726,3912 m2
143 Bả matít vào tường AK.82110 515,4758 m2
144 Bả matít vào tường AK.82110 1.415,0062 m2
145 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 515,4758 m2
146 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 1.415,0062 m2
147 Cung cấp lưới thủy tinh TT 506,7 m2
148 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm AK.51280 1.320,66 m2
149 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 46,53 m2
150 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm AK.51240 78,36 m2
151 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 2,267 tấn
152 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2mm TT 2.267 kg
153 Lắp dựng thép đỡ mái AI.61131 0,2309 tấn
154 Cung cấp thép đỡ mái tole, 40x40x1.8mm TT 230,9 kg
155 Lợp mái tole sóng vuông dày 4.5dem AK.12222 6,687 100m2
156 Tôn úp nóc TT 39,96 m2
157 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 AK.41114 116,208 m2
158 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 116,208 m2
159 Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 TT 184,605 kg
160 Đắp phào đơn, vữa XM M75 AK.24114 361,3 m
161 Đắp phào kép, vữa XM M75 AK.24214 22 m
162 Vách kính màu cường lực dày 8mm, nhôm hệ 1000 (chia ô) TT 26,928 m2
163 Cửa đi khung nhôm hệ 1000, trọn bộ kính, khóa (bao gồm VL+VC+LD) TT 128,4 m2
164 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.5mm, trọn bộ kính, khóa (bao gồm VL+VC+LD) TT 174,36 m2
165 Khung bảo vệ cửa inox 304 hộp 13x16x1ly TT 186,21 m2
166 Bảng tên trường chử inox vàng nổi (chuẩn franko) TT 1 bộ
167 Cung cấp lam xiên hình viên đạn bao gồm sườn khung TT 167,7 m
168 Chân dung bác hồ TT 15 cái
169 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m AL.61110 5,7096 100m2
170 Hao phí theo thời gian lắp dàn giáo, cao <=16m AL.61110 28,548 100m2
171 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm AF.61110 2,0171 tấn
172 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm AF.61110 0,7407 tấn
173 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm AF.61120 1,4568 tấn
174 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm AF.61120 0,3688 tấn
175 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =20mm AF.61130 2,977 tấn
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m AF.61411 0,4772 tấn
177 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m AF.61421 0,2724 tấn
178 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m AF.61421 2,9463 tấn
179 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =20mm, cao <=4m AF.61431 1,7117 tấn
180 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m AF.61412 0,9539 tấn
181 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m AF.61422 1,3955 tấn
182 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m AF.61422 1,8268 tấn
183 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m AF.61422 0,8054 tấn
184 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m AF.61511 1,0332 tấn
185 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m AF.61521 0,3138 tấn
186 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m AF.61521 1,1795 tấn
187 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m AF.61521 1,7093 tấn
188 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m AF.61522 2,2367 tấn
189 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m AF.61532 0,5019 tấn
190 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m AF.61512 1,318 tấn
191 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m AF.61512 0,2014 tấn
192 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=16m (bổ sung) AF.61522 0,0567 tấn
193 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m AF.61522 1,1973 tấn
194 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m AF.61522 3,3188 tấn
195 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m AF.61522 2,4817 tấn
196 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m AF.61532 1,5031 tấn
197 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m AF.61711 2,1573 tấn
198 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m AF.61711 6,9312 tấn
199 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m AF.61711 4,1932 tấn
200 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =12mm, cao <=16m AF.61721 0,6671 tấn
201 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =14mm, cao <=16m AF.61721 0,0109 tấn
202 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m AF.61612 0,5283 tấn
203 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m AF.61612 0,5396 tấn
204 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m AF.61612 1,0354 tấn
205 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m AF.61622 0,3713 tấn
206 Cốt thép lam xiên, lam gió, tấm đan d =6mm AG.13221 0,1186 tấn
207 Cốt thép lam xiên, lam gió, tấm đan d =8mm AG.13221 0,5263 tấn
208 Trần khung thép mạ kẽm, tole lạnh dày 4.5dem (VL+NC) TT 51,48 m2
B Hạng mục 2: Xây dựng khối 10 phòng học, 05 phòng phục vụ học tập, khu hiệu bộ (Phần lắp đặt)
1 Lắp đặt MCCB 2P-100A BA.19303 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 2P-50A BA.19302 1 cái
3 Lắp đặt MCCB 2P-40A BA.19302 2 cái
4 Lắp đặt MCB 2P-30A BA.19302 1 cái
5 Lắp đặt MCB 2P-10A BA.19301 18 cái
6 Lắp đặt MCB 2P-5A BA.19301 6 cái
7 Lắp đặt dây cáp đồng bọc CVV 2x25mm2 (tạm tính) BA.16211 50 m
8 Lắp đặt dây đổng đồng bọc CVV 2x10mm2 BA.16209 116,4 m
9 Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x6mm2 BA.16112 305,4 m
10 Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x1.5mm2 BA.16107 2.234,2 m
11 Lắp đặt ống luồn dây điện tròn xoắn D20 loại tốt BA.14302 637,2 m
12 Lắp đặt ống luồn dây điện tròn xoắn D32 loại tốt BA.14303 68,7 m
13 Lắp đặt hộp 40x60 luồn dây chính BA.14304 107 m
14 Lắp đặt đèn led tube 1.2m (2 bóng 36W) BA.13320 60 bộ
15 Lắp đặt đèn led gắn trần nổi 24W hình vuông D300 x H38mm BA.13604 23 bộ
16 Lắp đặt đèn led gắn trần nổi 12W hình vuông D170 x H38mm BA.13604 21 bộ
17 Lắp đặt quạt trần (100w) + bộ điều chỉnh tốc độ BA.11110 30 cái
18 Lắp đặt hộp đế âm đôi dùng 6 thiết bị + mặt dùng BA.18203 25 cái
19 Lắp đặt hộp đế âm đôi dùng 3 thiết bị + mặt dùng BA.18203 40 cái
20 Lắp đặt ổ cắm 3, 2 chấu 16A BA.18203 31 cái
21 Lắp đặt công tắc đơn + mặt dùng BA.18101 3 cái
22 Lắp đặt công tắc đôi + mặt dùng BA.18102 28 cái
23 Lắp đặt công tắc ba + mặt dùng BA.18203 3 cái
24 Băng keo cách điện TT 28 cuộn
25 Thép la 3cm dày 3mm, treo đèn sơn chống sét và 2 nước màu trắng TT 103,7 kg
26 Lắp đặt tủ điện H240xW180xD120 sơn tỉnh điện (khóa bật) BA.15413 3 hộp
27 Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 BA.20201 3 m
28 Kéo rải cáp đồng đồng trần 25mm2 BA.20301 18 m
29 Lắp đặt ống PVC D21mm luồn cáp BA.14302 11,5 m
30 Đóng cọc tiếp địa L=2.4m, D=16 chuyên dụng mạ đồng BA.20102 2 cọc
31 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK=42mm BB.36603 6 cái
32 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK =21mm BB.36601 3 cái
33 Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK=42mm BB.36603 4 cái
34 Lắp đặt lavabo sứ màu trắng BB.41101 6 bộ
35 Lắp đặt xí bệt (có thùng nước màu vàng)+ đầu răng ngoài D21 BB.41201 12 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa có vòi tắm bằng inox BB.41501 12 bộ
37 Lắp đặt cầu chắn rác đan lưới inox (sê nô) d100 BB.29102 4 cái
38 Lắp đặt đầu răng PVC D=21mm BB.29121 18 cái
39 Lắp đặt đầu răng đồng tê D=21mm BB.29121 12 cái
40 Lắp đặt phễu thu nước sàn bằng inox 200x200 BB.42202 15 cái
41 Lắp đặt bồn ngang 1000 lít inox có chân BB.43102 1 bể
42 Cầu thang nhôm rút cao 3.8m, dày 1.5mm, nhôm đai TT 1 bộ
43 Lắp đặt ống PVC, ĐK=21mm dày 1.6mm BB.19101 0,6 100m
44 Lắp đặt ống PVC, ĐK=42mm dày 2.1mm (chống tràn hành lan) BB.19104 0,67 100m
45 Lắp đặt ống PVC, ĐK=60mm dày 2.8mm + ống thoát hơi BB.19106 0,14 100m
46 Lắp đặt ống PVC, ĐK=90mm dày 2.9mm (sê nô+WC) BB.19107 1,05 100m
47 Lắp đặt ống PVC, ĐK=114mm dày 3.8mm BB.19109 0,06 100m
48 Lắp đặt ống PVC, ĐK=225mm dày 6.6mm BB.19111 0,03 100m
49 Lắp đặt ống PVC, ĐK=315mm dày 9.2mm BB.19113 0,06 100m
50 Lắp đặt co PVC 90 21x21mm BB.29101 39 cái
51 Lắp đặt tê PVC 21x21mm BB.29101 27 cái
52 Lắp đặt tê PVC 21x42mm BB.29122 3 cái
53 Lắp đặt co PVC 90 42x42mm BB.29122 27 cái
54 Lắp đặt tê PVC 42x42mm BB.29122 3 cái
55 Lắp đặt nối giảm PVC 90-42mm BB.29125 6 cái
56 Lắp đặt tê giảm PVC 60x42mm BB.29124 1 cái
57 Lắp đặt co PVC 90 60x60mm BB.29124 3 cái
58 Lắp đặt co PVC 90 90x90mm BB.29125 17 cái
59 Lắp đặt co 135 PVC 90x90mm BB.29125 8 cái
60 Lắp đặt tê cong PVC 90x90mm BB.29125 19 cái
61 Lắp đặt y PVC 90x90mm BB.29125 7 cái
62 Lắp đặt co 135 giảm PVC 114-90mm BB.29126 2 cái
63 Lắp đặt Y giảm PVC 114-90mm BB.29126 1 cái
64 Lắp đặt co 135 PVC 114mm BB.29126 8 cái
65 Lắp đặt tê cong PVC 114mm BB.29126 4 cái
66 Lắp đặt đầu pít PVC 220mm BB.29109 1 cái
67 Lắp đặt co PVC 90 220x220mm BB.29129 1 cái
68 Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo sớm, BK 100m BA.20504 1 bộ
69 Lắp đặt khớp nối cách điện bằng composite giữa kim và cột BA.20504 1 cái
70 Gia công bộ đỡ kim thu sét bằng ống STK D49 dài 5m, sơn chuyên dụng trắng đỏ BA.20404 1 cái
71 Lắp đặt kim thu sét bằng ống STK D49 dài 5m, sơn chuyên dụng trắng đỏ BA.20504 1 cái
72 Kéo rải cáp đồng thoát sét 70mm2 dưới mương nước BA.20201 88 m
73 Lắp đặt ống nhựa D32 luồn dây cáp thoát sét BA.14303 88 m
74 Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng thép mạ đồng đỏ nguyên khối D16x2.4m BA.20102 10 cọc
75 Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng TT 10 mối
76 Bộ dây chằng, neo, tăng đơ, ốc siết cáp TT 2 bộ
77 Lắp đặt hộp đo kiểm tra điện trở tiếp đất KT 270x190x100mm2(bu lông, cầu đấu, sứ dỡ, đầu cốt...) BA.15402 2 hộp
78 Vật tư phụ (đai định vị cáp thoát sét, bu lông, vít nở) TT 2 Hệ
79 Lắp đặt bộ đếm sét BA.19405 1 cái
80 Bản đế thép + bu lông TT 2 bộ
81 Lắp đặt MCB 1P-10A BA.19201 1 cái
82 Lắp đặt hộp đế đơn cho CB + mặt dùng BA.18201 1 cái
83 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 BA.16109 40 m
84 Lắp đặt ống nhựa xoắn nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 20mm BA.14302 20 m
85 Băng keo cách điện TT 1 cuộn
C Hạng mục 3: Nhà vệ sinh
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,3261 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11511 1,3064 m3
3 Đóng cọc đá TD 100x100, chiều dài cọc <=2,5m, đất cấp I (HS nhân công x 1.99) AC.11211 1,7496 100m
4 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 2,508 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 5,1462 m3
6 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,1056 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm AF.61110 0,3218 tấn
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 1,0029 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,1814 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=4m AF.61411 0,024 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=12mm, cao <=4m AF.61421 0,0373 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=16mm, cao <=4m AF.61421 0,1236 tấn
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.65120 0,2463 100m3
14 Xây tường gạch Block 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 2,3024 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) AK.21624 23,024 m2
16 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.66142 0,2308 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11312 4,3622 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 AF.11313 1,1196 m3
19 Nilong lót AL.16122 0,2302 100m2
20 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm AK.31140 175,23 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm AK.51250 68,77 m2
22 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 1,062 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,2124 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=6mm, cao <=4m AF.61411 0,0378 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=12mm, cao <=4m AF.61421 0,0165 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d=14mm, cao <=4m AF.61421 0,1299 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 8,3043 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 1,0112 100m2
29 Nilong lót AL.16122 0,084 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=6mm, cao <=4m AF.61511 0,2225 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, cao <=4m AF.61511 0,0444 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=12mm, cao <=4m AF.61521 0,0994 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, cao <=4m AF.61521 0,5394 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, cao <=4m AF.61521 0,3087 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 0,2373 tấn
36 Cung cấp thép C100x50x2 (3.19kg/m) TT 74,4 Mét
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12513 1,7793 m3
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12413 0,2793 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 0,3665 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m AF.86111 0,0546 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=6mm, cao <=4m AF.61611 0,0883 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=8mm, cao <=4m AF.61611 0,0654 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=10mm, cao <=4m AF.61611 0,1299 tấn
44 Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) AE.81614 14,36 m3
45 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) AE.81414 1,6585 m3
46 Xây tường gạch Block 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 0,224 m3
47 Cửa đi Khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng mài cạnh 8ly (gồm phụ kiện theo bản vẽ) TT 5,6 m2
48 Cửa đi Khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng mài mờ 5ly, Pano lamri nhôm (gồm phụ kiện theo bản vẽ) TT 13,32 m2
49 Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính trắng 5ly TT 10,8 m2
50 Lợp mái, che tường tôn múi, chiều dài bất kỳ AK.12222 0,6014 100m2
51 Cung cấp tole úp nóc mạ kẽm dày 4.5 Dzem TT 3,1 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) AK.21524 113,41 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) AK.21624 17,385 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 mặt trong AK.22124 1,51 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 mặt ngoài có sơn P AK.23114 12,3 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 mặt trong AK.23114 41,345 m2
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 mặt trong AK.25114 19,026 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 AK.23214 3,99 m2
59 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (không sơn) AK.25114 3,459 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 mặt ngoài AK.25114 10,08 m2
61 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M100 (hao phí nhân 3 lần) AK.42115 3,696 m2
62 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 3,696 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường ngoài AK.82811 113,41 m2
64 Bả bằng bột bả vào trong nhà AK.82811 17,385 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà AK.82812 22,38 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà AK.82812 65,871 m2
67 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 135,79 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 83,256 m2
69 Cung cấp và lắp đặt ống STK D42 TT 14,7 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24314 28 m
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 AK.21134 1,6 m2
72 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,3023 100m3
73 Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng AB.13411 1,5 m3
74 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 1,5 m3
75 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 1,344 m3
76 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0312 100m2
77 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 0,8064 m3
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0317 100m2
79 Nilong lót AL.16122 0,1344 100m2
80 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg AG.42131 12 cái
81 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép đường kính 6mm AG.13221 0,0481 tấn
82 Xây tường gạch Block 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 5,67 m3
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) AK.21624 21,15 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 AK.41125 9,87 m2
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm AF.61110 0,1116 tấn
86 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK21mm BB.36601 3 cái
87 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện + vòi xả BB.41101 8 bộ
88 Lắp đặt xí bệt (vòi xịt + phụ kiện) BB.41201 10 bộ
89 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 vòi rửa BB.41401 6 bộ
90 Lắp đặt cầu chắn rác inox BB.42202 4 cái
91 Lắp đặt chậu tiểu nam BB.41301 5 bộ
92 Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 BB.42202 14 cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm BB.19101 0,32 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm BB.19104 0,6 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.19106 0,14 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BB.19107 0,45 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm BB.19108 0,92 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 225mm BB.19111 0,01 100m
99 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm BB.29121 40 cái
100 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm BB.29122 34 cái
101 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.29124 6 cái
102 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BB.29125 15 cái
103 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm BB.29126 14 cái
104 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm BB.29124 2 cái
105 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm BB.29121 28 cái
106 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm BB.29125 3 cái
107 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm BB.29124 3 cái
108 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.29124 1 cái
109 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BB.29125 7 cái
110 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm BB.29126 10 cái
111 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm BB.29125 3 cái
112 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BB.29125 6 cái
113 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm BB.29105 2 cái
114 Lắp đặt bít nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm BB.29109 1 cái
115 Lắp đặt đèn Led búp tròn 50W + phụ kiện BA.13101 4 bộ
116 Lắp đặt MCCB 2P-10A BA.19201 1 cái
117 Lắp đặt hộp âm + mặt BA.15401 1 hộp
118 Lắp đặt công tắc điện đôi BA.18102 2 cái
119 Lắp đặt hộp âm + mặt công tắc đôi BA.15401 2 hộp
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 BA.16207 30 m
121 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 BA.16107 85 m
122 Lắp đặt ống nhựa dẹp nổi bảo hộ dây dẫn 10x20mm BA.14301 30 m
123 Lắp đặt ống nhựa xoắn nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm BA.14302 15 m
124 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện , KT 200x300mm BA.15411 1 hộp
125 Băng keo cách điện TT 2 Cuộn
D Hạng mục 4: Nhà xe giáo viên
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,1498 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11511 0,664 m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,0999 100m3
4 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.66141 0,1214 100m3
5 Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng AB.13411 0,96 m3
6 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 1,292 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 1,5929 m3
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,7722 m3
9 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,1094 100m2
10 Nilon chống thấm AL.16122 0,9306 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,0828 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm AF.61113 0,0577 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm AF.61111 0,0185 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm AF.61122 0,0566 tấn
15 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 AF.11313 4,8804 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm AF.61111 0,261 tấn
17 Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 0,581 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 5,81 m2
19 Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 AI.61131 0,2995 tấn
20 Sản xuất cột bằng thép hình AI.11131 0,3723 tấn
21 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m AI.11121 0,1185 tấn
22 Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m AI.61121 0,1185 tấn
23 Lắp dựng cột thép các loại AI.61111 0,3723 tấn
24 Thép ống STK D90 dày 2mm TT 223,13 kg
25 Thép ống STK D60 dày 2mm TT 70,61 kg
26 Thép ống STK D27 dày 1.4mm TT 47,94 kg
27 Thép tấm dày 5mm-10mm TT 149,2 kg
28 Bulon M14x500 TT 48 cái
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước, bằng sơn chuyên dụng AK.83422 14,7264 m2
30 Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 5Dzem AK.12222 0,8632 100m2
31 Cung cấp tole úp nóc dày 5Dzem TT 4,15 m2
32 Cung cấp máng xối tole dày 7 Dzem theo chi tiết bản vẽ TT 8,5 m
33 Cung cấp diềm mái tole dày 4,5 Dzem theo chi tiết bản vẽ TT 17 m
34 Cung cấp phiểu máng xói TT 6 cái
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm BB.19107 0,216 100m
36 Lắp đặt co 135 độ nhựa PVC, ĐK 90mm BB.29125 12 cái
E Hạng mục 5: Nhà xe học sinh
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,2995 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11511 1,576 m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,1997 100m3
4 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.66141 0,2919 100m3
5 Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng AB.13411 1,92 m3
6 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 2,708 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 3,1858 m3
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 1,5444 m3
9 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,2178 100m2
10 Nilon chống thấm AL.16122 2,2754 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,1656 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm AF.61113 0,1154 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm AF.61111 0,0371 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm AF.61122 0,1131 tấn
15 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 AF.11313 11,8911 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm AF.61111 0,6463 tấn
17 Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 1,379 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 13,79 m2
19 Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 AI.61131 0,6824 tấn
20 Sản xuất cột bằng thép hình AI.11131 0,7447 tấn
21 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m AI.11121 0,2371 tấn
22 Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m AI.61121 0,2371 tấn
23 Lắp dựng cột thép các loại AI.61111 0,7447 tấn
24 Thép ống STK D90 dày 2mm TT 446,27 kg
25 Thép ống STK D60 dày 2mm TT 141,23 kg
26 Thép ống STK D27 dày 1.4mm TT 95,87 kg
27 Thép tấm dày 5mm-10mm TT 298,43 kg
28 Bulon M14x500 TT 96 cái
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước, bằng sơn chuyên dụng AK.83422 29,454 m2
30 Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 5Dzem AK.12222 2,0488 100m2
31 Cung cấp tole úp nóc dày 5Dzem TT 9,85 m2
32 Cung cấp máng xối tole dày 7 Dzem theo chi tiết bản vẽ TT 20 m
33 Cung cấp diềm mái tole dày 4,5 Dzem theo chi tiết bản vẽ TT 40 m
34 Cung cấp phiểu máng xói TT 10 cái
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm BB.19107 0,18 100m
36 Lắp đặt co 135 độ nhựa PVC, ĐK 90mm BB.29125 10 cái
F Hạng mục 6: Cải tạo hàng rào
1 Tháo dỡ hàng rào lưới B40 cũ SA.11720 201,88 m2
2 Lắp dựng lưới B40 khổ 1.5m dày cọng 3mm AG.22410 120,48 1m
3 Công tác luồn thép dọc lưới B40, d =10mm AF.61511 0,2691 tấn
4 Bốc xếp, vận chuyển khối lưới B40 cũ, cự ly vận chuyển <=1000 mét AG.64210 1 cấu kiện
5 Phá dỡ tường gạch AA.21111 0,12 m3
6 Phá dỡ bê tông xà, dầm AA.21251 0,06 m3
7 Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại phức tạp AA.21512 82,88 m2
8 Phá dỡ bê tông cột AA.21241 0,288 m3
9 Cạo rỉ các kết cấu thép SA.11911 1,266 m2
10 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32114 2,59 m3
11 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21524M 51,8 m2
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,72 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,436 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,144 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 0,0654 100m2
16 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 14,4 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 10,9 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24314 14,4 m
19 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 0,72 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại SA.11824 82,88 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 82,88 m2
22 Lắp dựng hàng rào song sắt AI.63221 82,88 m2
23 Sản xuất hàng rào song sắt (giống khung hiện trạng) AI.11531 4,144 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường ngoài AK.82811 51,8 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài AK.82812 26,02 m2
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 77,82 m2
27 Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại phức tạp AA.21512 214,768 m2
28 Phá dỡ tường gạch AA.21111 5,3692 m3
29 Phá dỡ bê tông cột AA.21241 5,456 m3
30 Phá dỡ bê tông xà, dầm AA.21251 6,7115 m3
31 Phá dỡ bê tông nền, móng - Có cốt thép AA.21222 8,8 m3
32 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 1,5248 100m3
33 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 1,0165 100m3
34 Đóng Cừ đá TD 100x100x1200, mật độ 9cây/m2, đất cấp I (NC x 1,99) AC.11211 6,8429 100m
35 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 8,624 m3
36 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 16,83 m3
37 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 5,456 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 9,8628 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d=10mm AF.61110 0,5518 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m AF.61411 0,2315 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m AF.61422 0,9802 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m AF.61511 0,2588 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m AF.61511 0,2563 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m AF.61521 0,0422 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m AF.61521 0,7212 tấn
46 Trải nilon lót AL.16122 1,1312 100m2
47 Ván khuôn thép móng cột AF.82521 0,6688 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 1,2136 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 1,1403 100m2
50 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 15,2819 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, tường xây gạch không nung, vữa XM M75 AK.21124M 305,638 m2
52 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 79,2 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 73,725 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường ngoài AK.82811 305,638 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài AK.82812 152,925 m2
56 Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 458,563 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24314 35,2 m
58 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 1,76 m2
59 Sản xuất hàng rào song sắt AI.11531 106,2765 m2
60 Lắp dựng hàng rào song sắt AI.63221 200,3265 m2
61 Sản xuất cửa song sắt AI.11541 3,552 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt AI.63121 3,552 m2
G Hạng mục 7: Cải tạo, sửa chữa khối 10 phòng học
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột SA.11811 914,133 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột SA.11811 1.921,45 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột SA.11811 454,031 m2
4 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.63114 0,1368 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 3,42 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường AK.82811 1.921,45 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường AK.82811 1.371,584 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 1.921,45 m2
9 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 1.371,584 m2
10 Phá dỡ nền gạch - Gạch men 300x300 AA.21321 383,491 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại SA.11824 2,88 m2
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 2,88 m2
13 Tháo dỡ cửa AA.31312 269,98 m2
14 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính dày 8mm (NC+VL) TT 60,06 m2
15 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 5mm (NC+VL) TT 8,8 m2
16 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính dày 4.5mm (NC+VL) TT 100,56 m2
17 Cung cấp và lắp dựng khung inox bảo vệ cửa sổ TT 100,56 m2
18 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép AA.22211 4,2685 m3
19 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Kết cấu gạch đá AA.22221 16,8207 m3
20 Đào xúc xà bần tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 AB.21121 0,2109 100m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T SB.95310 26,2501 m3
22 Bốc xếp và vận chuyển lên cao - Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống AL.76120 5,1609 m3
23 Đục vữa láng sê nô SA.51150 44,2008 m2
24 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 AK.42114 42,416 m2
25 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 44,2008 m2
26 Ngâm nước xi măng 5kg/1m3 nước TT 7,9561 m3
27 Lắp dựng lan can inox phi 60 TT 2,2 m
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m AL.61110 6,3384 100m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm AK.51280 383,491 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm BB.19104 0,042 100m
H Hạng mục 8: Cải tạo, sửa chữa khối hành chính quản trị
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột SA.11811 573,8342 m2
2 Vệ sinh xả nhám tường, cột trong nhà (đã gồm giấy nhám) TT 1.193,6715 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột SA.11811 562,5196 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường ngoài AK.82811 1.136,3538 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ AK.86111 1.193,6715 m2
6 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 1.136,3538 m2
7 Vệ sinh bề mặt gạch nền TT 484,4 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại SA.11824 465,28 m2
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 465,28 m2
10 Tháo dỡ cửa AA.31312 4,84 m2
11 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm (NC+VL) TT 4,84 m2
12 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép AA.22211 4,8212 m3
13 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Kết cấu gạch đá AA.22221 20,6046 m3
14 Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng AA.21322 114,4803 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 AK.41114 114,4803 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 AK.51280 78,534 m2
17 Đục bỏ vữa láng SA.51150 52,9956 m2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 AK.42114 52,9956 m2
19 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 52,9956 m2
20 Ngâm nước xi măng 5kg/1m3 nước TT 10,5991 m3
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm BB.19104 0,042 100m
I Hạng mục 9: Hệ thống PCCC (phần xây dựng)
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,4962 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,3307 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 AF.11222 2,259 m3
4 Bê tông đáy bể M250, PCB40, đá 1x2 AF.11314 3,227 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 AF.12314 0,77 m3
6 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12114 5,9421 m3
7 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12214 0,07 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,8707 100m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21224 50,4384 m2
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 AK.42214 15,38 m2
11 Quét 2 nước xi măng AK.81130 47,26 m2
12 Sản xuất cột bằng thép tấm AI.11132 0,0445 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép AI.11221 0,0358 tấn
14 LD ổ khóa TT 3 Bộ
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m AF.61411 0,0019 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m AF.61421 0,0139 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=4m AF.61311 0,1081 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =8mm, cao <=4m AF.61311 0,1259 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m AF.61311 0,6235 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =12mm, cao <=4m AF.61321 0,059 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =16mm, cao <=4m AF.61321 0,0524 tấn
J Hạng mục 10: Hệ thống PCCC (phần lắp đặt)
1 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 6 kênh bàn phím điều khiển BA.15410 1 hộp
2 Lắp bộ nguồn dự phòng (ác quy) 24V DC/7Ah) + giá đỡ BA.15408 1 hộp
3 Lắp đặt đầu báo khói BA.19405 70 cái
4 Lắp đặt còi báo động BA.19405 7 cái
5 Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp BA.19405 7 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BA.16204 650 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BA.16205 480 m
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn đi nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm BA.14301 825 m
9 Lắp đặt ống nhựa xoắn đi nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 32mm BA.14302 50 m
10 Lắp đặt hộp nối dây BA.15407 35 hộp
11 Điện trở kháng TT 5 Bộ
12 Lắp đặt đèn thoát hiểm 2 mặt (có định hướng thoát) BA.13601 7 bộ
13 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 BA.16115 3 m
14 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 BA.16115 6 m
15 Gia công và đóng cọc chống sét tiếp địa chuyên dụng màu đồng đỏ D16 L =2,4m BA.20101 2 cọc
16 Lắp đặt ống nhựa pvc ĐK ống 21mm BB.19101 0,066 100m
17 Cuộn dây cứu hỏa D50 TT 6 Cuộn
18 Lăng phun D50 TT 6 Bộ
19 Lắp đặt van chữa cháy bằng đồng D50 BB.36604 6 cái
20 Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy kt 900x750x250 BA.15413 6 hộp
21 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất BB.35201 1 cái
22 Lắp đặt van gang đường kính van 75.6mm BB.36606 4 cái
23 Lắp đặt van gang đúc 1 chiều đường kính van 75.6mm BB.36606 4 cái
24 Lắp đặt van Y lọc gang đường kính van 75mm BB.36606 2 cái
25 Khớp nối chuông rung Cao su đk 75,6 TT 4 cái
26 Khớp nối chuông rung Cao su đk 34 TT 2 cái
27 Lupbe fi 75,6 TT 2 cái
28 Lupbe fi 34 TT 1 cái
29 Lắp đặt van gang, ĐK 34mm BB.36602 1 cái
30 Lắp đặt van gang 1 chiều, ĐK 34mm BB.36602 1 cái
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 59.9x2.9mm BB.14305 0,222 100m
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6x3.2mm BB.14306 0,527 100m
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 34x2.5mm BB.14302 0,031 100m
34 Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 59,9x2,9 BB.26117 4 cái
35 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6x3.2mm BB.26118 2 cái
36 Lắp đặt Tê giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6/59.9mm BB.26118 1 cái
37 Lắp đặt Co 90 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 59.9mm BB.26117 2 cái
38 Lắp đặt Co 90 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6mm BB.26118 8 cái
39 Lắp đặt Co 135 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6mm BB.26118 2 cái
40 Lắp đặt Co 90 giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 75.6/59.9mm BB.26118 1 cái
41 Đào đất đặt đường ống STK fi 75.6mm AB.11621 2,775 m3
42 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 AB.13121 2,692 m3
43 Bình bột chữa cháy 8kg TT 18 Bình
44 Bơm ly tâm đẩy cao cánh THT 2MC 25/16B 1HP + rơ le điện chống tràn điều khiển bơm TT 1 cái
45 Bồn ngang 1000 lít inox có chân TT 1 cái
46 Máy bơm đẩy cao 2HP, Q=140l/p, H=20m TT 1 cái
47 Máy bơm Tohastu V20D2S 8.6HP, Q=650L/P, cột áp 50-70m TT 2 cái
48 Máy bơm bù áp 1,1kW ly tâm trục đứng (Q=1.8-8.4m³/h, H=41.3-6.1m) TT 1 cái
K Hạng mục 11: Sân đan, rảnh thoát nước, bồn hoa
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm AA.12112 11 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm AA.13112 11 gốc cây
3 Đào san đất trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi <=75CV, đất cấp I AB.22111 7,0875 100m3
4 Cát đen bù vênh dày 0.1m TT 236,25 m3
5 Rải Nilon chống thấm nước xi măng AL.16122 23,625 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan, d = 6mm AF.61110 7,3458 tấn
7 Bê tông nền, vữa mác 200 AF.11313 141,75 m3
8 Bê tông gờ bồn hoa đá 1x2, vữa mác 150 AF.12312 5,28 m3
9 SXLD ván khuôn thép gờ bồn hoa AF.82511 0,658 100m2
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 AL.22112 236,4 10m
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà AK.81112 207,136 m2
12 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,512 m3
13 Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng AB.13411 0,141 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch không nung 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.35114 0,7433 m3
15 Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 150 AF.11312 0,022 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 AK.41114 0,4399 m2
17 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21524M 7,1417 m2
18 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 0,4761 m3
19 Trải nilon lót AL.16122 0,0064 100m2
20 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0269 100m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà AK.81112 7,1417 m2
22 SXLD cột cờ bằng Inox 304 đế thép C (bao gồm vật liệu phụ theo bản vẽ thiết kế) TT 1 Bộ
23 Đào rãnh, hố ga, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.27111 2,1665 100m3
24 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,2954 100m3
25 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 15,938 m3
26 Ván khuôn thép rãnh, hố ga AF.82511 0,7338 100m2
27 Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng AB.13411 23,818 m3
28 Xây tường gạch không nung 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 59,3276 m3
29 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21624M 287,51 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 AK.41125 103,7 m2
31 Bê tông tấm đan,đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 8,91 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,4304 100m2
33 Rải Nilon chống thấm nước xi măng AL.16122 3,8668 100m2
34 Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính thép fi =6mm AG.13221 0,5234 tấn
35 Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính thép fi =8mm AG.13221 0,087 tấn
36 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg AG.42121 197 cái
37 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg AG.42131 12 cái
38 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 315mm BB.19113 0,06 100m
L Hạng mục 12: Tháo dỡ dãy lắp ghép
1 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m AA.31221 156,492 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m AA.31121 1,8514 tấn
3 Tháo dỡ cửa AA.31312 18,2 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn tole SA.21241 144,2568 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm SA.11332 1,952 m3
6 Phá dỡ nền gạch đất nung AA.21121 5,12 m3
7 Đào vận chuyển phế thài trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi <=75CV AB.32112 0,3267 100m3
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm AA.13112 4 gốc cây
M Hạng mục 13: Cầu nối 2 dãy hiện trạng
1 Sản xuất các kết cấu thép khác - Khung dàn thép AI.52241 0,3108 tấn
2 Lắp dựng kết cấu thép AI.61142 0,3108 tấn
3 Thép hộp 120x60x2mm TT 14 kg
4 Thép hộp 40x40x2mm TT 12,6 kg
5 Thép hộp 30x30x2mm TT 35,8 kg
6 Thép bản 200x300x8mm TT 15,1 kg
7 Thép I 150x75x5x7mm TT 35,7 kg
8 Thép I 100x45x4.5x7.2mm TT 37,8 kg
9 Thép hộp 150x75x2mm TT 42 kg
10 Thép tấm dày 5ly gân nổi chống trượt: TT 117,8 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->