Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nghĩa trang liệt sỹ xã Hoàng Đan, huyện Tam Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàng Đan |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nghĩa trang liệt sỹ xã Hoàng Đan, huyện Tam Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200258613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 19:08:00 đến ngày 2020-03-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,390,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÀ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Phá dỡ | 6,6079 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Phá dỡ | 4,3584 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Phá dỡ | 3,5475 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tượng đài, bia ghi danh | Phá dỡ | 1 | TB |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ | 3,3473 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nhà tạm | Phá dỡ | 4,2858 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng nhà tạm | Phá dỡ | 0,9302 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng | Phá dỡ | 17,5 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Vận chuyển đổ đi | 23,6 | m3 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch đoạn R1-R2 | <br/>Thi công theo HSTK<br/> | 1,7687 | m3 |
| 2 | Vệ sinh tường | Thi công theo HSTK | 371,6404 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 371,6404 | m2 |
| 4 | Lắp đặt búp sen gốm sứ màu đỏ | Thi công theo HSTK | 31 | cái |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Đoạn R2-R3; R4-R5 | Thi công theo HSTK | 3,7575 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75# | Thi công theo HSTK | 0,2299 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng tường | Thi công theo HSTK | 4,18 | m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0063 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,0375 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 0,4598 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung VXM 75# | Thi công theo HSTK | 0,5302 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 10,2688 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 10,868 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 21,1368 | m2 |
| 15 | Hàng rào song sắt bằng thép đặc 16x16, sơn chống gỉ | Thi công theo HSTK | 24,57 | m2 |
| 16 | Lắp đặt búp sen gốm sứ màu đỏ | Thi công theo HSTK | 8 | cái |
| 17 | Đào móng băng, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 22,75 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Thi công theo HSTK | 7 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 1,75 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày > 33cm | Thi công theo HSTK | 5,39 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày <= 33cm | Thi công theo HSTK | 6,3525 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 7 | m2 |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0148 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,095 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 1,155 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng, bằng gạch không nung VXM 75# chiều dày <=33 cm, | Thi công theo HSTK | 3,754 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng, bằng gạch không nung VXM 75# chiều dày <=11 cm, | Thi công theo HSTK | 3,5834 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung VXM 75# | Thi công theo HSTK | 2,1767 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 112,931 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang VXM 75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 11,8591 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 124,7901 | m2 |
| 32 | Lắp đặt búp sen gốm sứ màu đỏ | Thi công theo HSTK | 11 | cái |
| 33 | Lợp mái ngói (75 v/m2) | Thi công theo HSTK | 23,52 | m2 |
| 34 | Hoa văn chi tiết Guột đao con xi trang trí | Thi công theo HSTK | 6 | cái |
| 35 | Mặt nguyệt đỉnh mái | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 64,979 | m2 |
| 37 | Tên biển hiệu nghĩa trang bằng Mika màu vàng ánh | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 38 | Sản xuất cổng sắt Khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Thi công theo HSTK | 0,1804 | tấn |
| 39 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Thi công theo HSTK | 0,0669 | tấn |
| 40 | Hoa văn thép hợp kim gang | Thi công theo HSTK | 6 | cái |
| 41 | Hoa văn thép hợp kim gang | Thi công theo HSTK | 8 | cái |
| 42 | Mũi giác gang thép | Thi công theo HSTK | 48 | cái |
| 43 | Lắp đặt bản lề cửa | Thi công theo HSTK | 12 | cái |
| 44 | Khóa cửa viet tiep | Thi công theo HSTK | 3 | cái |
| 45 | Chốt then cửa | Thi công theo HSTK | 3 | cái |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Thi công theo HSTK | 11,7201 | m2 |
| C | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 20,449 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Thi công theo HSTK | 4,84 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 1,573 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày > 33cm | Thi công theo HSTK | 4,2858 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày <= 33cm | Thi công theo HSTK | 6,3888 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 7,26 | m2 |
| 7 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0193 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,1245 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,7986 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày <=33 cm | Thi công theo HSTK | 12,672 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 19,32 | m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,1913 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,1673 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 1,5468 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Thi công theo HSTK | 37,86 | m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,3365 | tấn |
| 17 | Bê tông sản sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 3,5445 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Thi công theo HSTK | 1,2 | m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0151 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0124 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 0,1324 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày <=11 cm | Thi công theo HSTK | 0,9624 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 1,69 | m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0273 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,0928 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 55,35 | m2 |
| 27 | Trát tường trong VXM 75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 72,849 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm VXM 75# | Thi công theo HSTK | 27,054 | m2 |
| 29 | Trát trần VXM 75# | Thi công theo HSTK | 37,855 | m2 |
| 30 | Trát má cửa VXM 75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 5,984 | m2 |
| 31 | Trát phào VXM 75# | Thi công theo HSTK | 24,1 | m |
| 32 | Kẻ chỉ VXM 75# | Thi công theo HSTK | 18 | m |
| 33 | Láng sênô, mái hắt, máng nước VXM 100# dày 1,0cm | Thi công theo HSTK | 6,5366 | m2 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Thi công theo HSTK | 16,044 | m3 |
| 35 | Bê tông nền đá 1x2, mác 100 | Thi công theo HSTK | 3,2088 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 50x50 VXM 75# | Thi công theo HSTK | 32,088 | m2 |
| 37 | Thép hộp xà gồ 40x80x1,2mm | Thi công theo HSTK | 94,4065 | kg |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Thi công theo HSTK | 0,0944 | tấn |
| 39 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,42mm | Thi công theo HSTK | 30,21 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 55,35 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 143,742 | m2 |
| 42 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kinh trắng 5mm | Thi công theo HSTK | 1,98 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Thi công theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 44 | Cửa sắt khung thép hộp | Thi công theo HSTK | 3,96 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Thi công theo HSTK | 0,0725 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Thi công theo HSTK | 2,6376 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Thi công theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Thi công theo HSTK | 6 | m |
| 49 | Lắp đặt cút uPVC D90 | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thu uPVC D110-90 | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 51 | Cầu inox D125 | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| D | ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 63,6289 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 32,1621 | m3 |
| 3 | Ván ván khuôn móng dài, bệ máy | Thi công theo HSTK | 13,75 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 5,2011 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 12,1 | m2 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 12,18 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0837 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0336 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,7305 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,1948 | tấn |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 11,4307 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 1,8103 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 23,97 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 47,18 | m2 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Thi công theo HSTK | 4,95 | m2 |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0755 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,4491 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0197 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,1358 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0415 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,3109 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0545 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 1,8353 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 tiết diện cột <=0,1 m2 | Thi công theo HSTK | 1,6417 | m3 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 tiết diện cột <=0,1 m2 | Thi công theo HSTK | 1,0338 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,495 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Thi công theo HSTK | 2,53 | m2 |
| 28 | Bê tông bệ lư hương đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,147 | m3 |
| 29 | Bê tông nền tượng đài đá 2x4, mác 100 | Thi công theo HSTK | 8,247 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày <= 33cm | Thi công theo HSTK | 12,3059 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày > 33cm | Thi công theo HSTK | 8,7489 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày <=33 cm | Thi công theo HSTK | 18,3966 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày <=11 cm | Thi công theo HSTK | 1,6941 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày <=11 cm | Thi công theo HSTK | 2,3729 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 205,2137 | m2 |
| 36 | Trát gờ trang trí | Thi công theo HSTK | 148,96 | m |
| 37 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông VXM 75# | Thi công theo HSTK | 4,0876 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 40x40 VXM 75# | Thi công theo HSTK | 118,6122 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại VXM 75# | Thi công theo HSTK | 14,893 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng bộ lư hương đá nguyên khối (bao gồm cả chân đỡ) | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 41 | Sản xuất lắp dựng chữ inox mạ màu vàng | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng ngôi sao inox mạ màu vàng | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng hoa sen inox mạ màu vàng | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt gạch hoa trang trí lan can | Thi công theo HSTK | 55 | viên |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 205,2137 | m2 |
| 46 | Đắp đất công trình độ chặt K90 | Thi công theo HSTK | 58,1 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình độ chặt K90 | Thi công theo HSTK | 80,43 | m3 |
| 48 | Đào móng, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 0,715 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bê tông lót móng | Thi công theo HSTK | 0,64 | m2 |
| 50 | Bê tông lót móng cột cờ đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 0,24 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cột cờ | Thi công theo HSTK | 3,66 | m2 |
| 52 | Cốt thép móng cột cờ, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0154 | tấn |
| 53 | Cốt thép móng cột cờ, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,0158 | tấn |
| 54 | Bê tông móng cột cờ đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,996 | m3 |
| 55 | Lắp đặt cột cờ inox cao 8,5m | Thi công theo HSTK | 2 | cột |
| 56 | Vận chuyển đất cấp II | Thi công theo HSTK | 38,41 | m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 13,8528 | m3 |
| 58 | Đào móng băng, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 2,7706 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình độ chặt K90 | Thi công theo HSTK | 5,54 | m3 |
| 60 | Lót móng cấp phối đá dăm | Thi công theo HSTK | 0,7 | m3 |
| 61 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 2,0921 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 14,32 | m2 |
| 63 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,062 | tấn |
| 64 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,14 | tấn |
| 65 | Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày <= 33cm | Thi công theo HSTK | 0,8562 | m3 |
| 66 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2 đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 0,6466 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cột tròn | Thi công theo HSTK | 11,4 | m2 |
| 68 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0111 | tấn |
| 69 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,0644 | tấn |
| 70 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 4,9 | m2 |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 0,4043 | m3 |
| 72 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,0178 | tấn |
| 73 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,095 | tấn |
| 74 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 3,8397 | m3 |
| 75 | Ván khuôn sàn mái | Thi công theo HSTK | 38,65 | m2 |
| 76 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,29 | tấn |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày <=33 cm | Thi công theo HSTK | 3,4157 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung VXM 50# | Thi công theo HSTK | 2,0334 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài VXM75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 27,0336 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ VXM75# | Thi công theo HSTK | 48,5292 | m |
| 81 | Trát phào đơn VXM75# | Thi công theo HSTK | 19,52 | m |
| 82 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 8,4 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang VXM75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 17,4144 | m2 |
| 84 | Trát phào kép VXM75# | Thi công theo HSTK | 15,12 | m |
| 85 | Trát phào đơn VXM75# | Thi công theo HSTK | 16 | m |
| 86 | Trát gờ chỉ VXM75# | Thi công theo HSTK | 17,04 | m |
| 87 | Trát trần VXM75# | Thi công theo HSTK | 3,0052 | m2 |
| 88 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Thi công theo HSTK | 0,1975 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 39,0532 | m2 |
| 90 | Khắc chữ bia ghi danh sơn nhũ vàng (tên, quê quán, ngày sinh, ngày mất của LS) | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 91 | Đắp phù điêu và sơn dầu | Thi công theo HSTK | 4,2834 | m2 |
| 92 | Đắp trang trí hoa văn cánh sen | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 93 | Conson gỗ trang trí mái | Thi công theo HSTK | 12 | chi tiết |
| 94 | Ngôi sao khắc chìm sơn nhũ vàng | Thi công theo HSTK | 1 | chi tiết |
| 95 | Đắp đầu rồng mái | Thi công theo HSTK | 12 | bộ |
| E | MỘ LIỆT SỸ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày <=33 cm<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 21,6025 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, VXM75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 230,0355 | m2 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên có chốt bằng inox | Thi công theo HSTK | 230,0355 | m2 |
| 4 | Bia mộ bằng đá granite 200x300 | Thi công theo HSTK | 75 | bia |
| 5 | Bát hương bằng gốm | Thi công theo HSTK | 75 | cái |
| F | BỒN HOA CÂY XANH, SÂN NỀN | |||
| 1 | Mua và trồng cây hoa đại, chiều cao 2m<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 2 | cây |
| 2 | Di chuyển cây đại hiện trạng | Thi công theo HSTK | 2 | cây |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Thi công theo HSTK | 59,98 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 7,8736 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày <=33 cm | Thi công theo HSTK | 14,058 | m3 |
| 6 | Đá màu ghi sáng bó bồn 150x150x1000 VXM 75# | Thi công theo HSTK | 80,24 | m |
| 7 | Trát tường ngoài VXM75# dày 1,5cm | Thi công theo HSTK | 133,5542 | m2 |
| 8 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Thi công theo HSTK | 74,5266 | m2 |
| 9 | Mua đất màu bồn cây | Thi công theo HSTK | 86,745 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường độ chặt K85 | Thi công theo HSTK | 86,745 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình độ chặt K95 | Thi công theo HSTK | 393 | m3 |
| 12 | Đắp đất san nền độ chặt K95 | Thi công theo HSTK | 82 | m3 |
| 13 | Bê tông nền sân đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 147,35 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | Thi công theo HSTK | 14,1 | m3 |
| 15 | Lát nền sân bằng đá xẻ tự nhiên 40x40 VXM 75# | Thi công theo HSTK | 130,5 | m2 |
| 16 | Lát gạch đất nung 40x40 cm VXM 75# | Thi công theo HSTK | 863 | m2 |
| 17 | Lát vỉa hè bằng gạch Terazzo màu ghi xám 400x400 | Thi công theo HSTK | 480 | m2 |
| 18 | Bó vỉa bê tông định hình | Thi công theo HSTK | 121 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 3,615 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Thi công theo HSTK | 121 | cái |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, rãnh thoát nước, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 36,2731 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót rãnh | Thi công theo HSTK | 32,34 | m2 |
| 3 | Bê tông lót rãnh đá 1x2, mác 150 | Thi công theo HSTK | 7,6361 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung VXM 75# | Thi công theo HSTK | 15,2163 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh VXM75# dày 2,0cm | Thi công theo HSTK | 105,0877 | m2 |
| 6 | Ván khuôn nắp đan | Thi công theo HSTK | 35,05 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Thi công theo HSTK | 0,5356 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 4,6431 | m3 |
| 9 | Lắp dựng tấm đan | Thi công theo HSTK | 233 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D200 thoát nước ra rãnh hiện có | Thi công theo HSTK | 4 | m |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K90 | Thi công theo HSTK | 12,091 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II | Thi công theo HSTK | 24,18 | m3 |
| H | ĐIỆN VÀ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 5,096 | m3 |
| 2 | Khung bu lông móng 4M24x700 | Thi công theo HSTK | 13 | bộ |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Thi công theo HSTK | 5,096 | m3 |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Thi công theo HSTK | 13 | cọc |
| 5 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang 8m | Thi công theo HSTK | 7 | cột |
| 6 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Thi công theo HSTK | 7 | cần |
| 7 | Lắp đặt đèn LED 150W | Thi công theo HSTK | 7 | chóa |
| 8 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Thi công theo HSTK | 6 | cột |
| 9 | Lắp đặt bóng đèn 40w | Thi công theo HSTK | 24 | chóa |
| 10 | Đèn pha hắt sáng LED 250W | Thi công theo HSTK | 2 | bộ |
| 11 | Tủ điện phân phối | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Thi công theo HSTK | 300 | m |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đồng trần1x10mm2 | Thi công theo HSTK | 440 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Thi công theo HSTK | 115 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE-PVC 2x10mm2 | Thi công theo HSTK | 140 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Thi công theo HSTK | 300 | m |
| 17 | Rải cáp ngầm cáp đồng M10 | Thi công theo HSTK | 300 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Thi công theo HSTK | 115 | m |
| 19 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 12 | m3 |
| 22 | Đào móng công trình, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 48 | m3 |
| 23 | Đắp cát đường ống | Thi công theo HSTK | 21,6 | m3 |
| 24 | Đắp đất móng đường ống, đường cống độ chặt K90 | Thi công theo HSTK | 41,4 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp II | Thi công theo HSTK | 20,6 | m3 |
| 26 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 10A | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 28 | Bộ hẹn giờ timer | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt contactor 3 pha, cường độ dòng điện 10A | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 30 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 32 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, 2,5m | Thi công theo HSTK | 5 | cọc |
| 33 | Kẹp nối dây tiếp địa | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 34 | Bu lông đai ốc | Thi công theo HSTK | 2 | kg |
| 35 | Chân bật dây dẫn sét D10 | Thi công theo HSTK | 15 | cái |
| 36 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Thi công theo HSTK | 48,66 | m |
| 37 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Thi công theo HSTK | 68,12 | m |
| 38 | Đào móng băng, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 11,76 | m3 |
| 39 | Đắp đất móng đường ống, đường cống độ chặt K90 | Thi công theo HSTK | 0,1176 | m3 |
| 40 | Tủ điện | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đấu dây 100x100mm | Thi công theo HSTK | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Thi công theo HSTK | 10 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Thi công theo HSTK | 10 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Thi công theo HSTK | 18 | m |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 16A | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi