Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nghĩa trang liệt sỹ xã Hoàng Đan, huyện Tam Dương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200319713-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàng Đan
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nghĩa trang liệt sỹ xã Hoàng Đan, huyện Tam Dương
Số hiệu KHLCNT 20200258613
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 19:08:00 đến ngày 2020-03-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,390,418,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÀ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phá dỡ 6,6079 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Phá dỡ 4,3584 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép Phá dỡ 3,5475 m3
4 Phá dỡ tượng đài, bia ghi danh Phá dỡ 1 TB
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Phá dỡ 3,3473 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nhà tạm Phá dỡ 4,2858 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng nhà tạm Phá dỡ 0,9302 m3
8 Tháo dỡ mái fibrô ximăng Phá dỡ 17,5 m2
9 Vận chuyển phế thải Vận chuyển đổ đi 23,6 m3
B TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch đoạn R1-R2 <br/>Thi công theo HSTK<br/> 1,7687 m3
2 Vệ sinh tường Thi công theo HSTK 371,6404 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Thi công theo HSTK 371,6404 m2
4 Lắp đặt búp sen gốm sứ màu đỏ Thi công theo HSTK 31 cái
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Đoạn R2-R3; R4-R5 Thi công theo HSTK 3,7575 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75# Thi công theo HSTK 0,2299 m3
7 Ván khuôn giằng tường Thi công theo HSTK 4,18 m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0063 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,0375 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 0,4598 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung VXM 75# Thi công theo HSTK 0,5302 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Thi công theo HSTK 10,2688 m2
13 Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 10,868 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Thi công theo HSTK 21,1368 m2
15 Hàng rào song sắt bằng thép đặc 16x16, sơn chống gỉ Thi công theo HSTK 24,57 m2
16 Lắp đặt búp sen gốm sứ màu đỏ Thi công theo HSTK 8 cái
17 Đào móng băng, đất cấp II Thi công theo HSTK 22,75 m3
18 Ván khuôn cho bê tông lót móng Thi công theo HSTK 7 m2
19 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Thi công theo HSTK 1,75 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &gt; 33cm Thi công theo HSTK 5,39 m3
21 Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm Thi công theo HSTK 6,3525 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 7 m2
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0148 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,095 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 1,155 m3
26 Xây tường thẳng, bằng gạch không nung VXM 75# chiều dày &lt;&#x3D;33 cm, Thi công theo HSTK 3,754 m3
27 Xây tường thẳng, bằng gạch không nung VXM 75# chiều dày &lt;&#x3D;11 cm, Thi công theo HSTK 3,5834 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung VXM 75# Thi công theo HSTK 2,1767 m3
29 Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 112,931 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang VXM 75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 11,8591 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Thi công theo HSTK 124,7901 m2
32 Lắp đặt búp sen gốm sứ màu đỏ Thi công theo HSTK 11 cái
33 Lợp mái ngói (75 v&#x2F;m2) Thi công theo HSTK 23,52 m2
34 Hoa văn chi tiết Guột đao con xi trang trí Thi công theo HSTK 6 cái
35 Mặt nguyệt đỉnh mái Thi công theo HSTK 1 cái
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Thi công theo HSTK 64,979 m2
37 Tên biển hiệu nghĩa trang bằng Mika màu vàng ánh Thi công theo HSTK 1 bộ
38 Sản xuất cổng sắt Khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Thi công theo HSTK 0,1804 tấn
39 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Thi công theo HSTK 0,0669 tấn
40 Hoa văn thép hợp kim gang Thi công theo HSTK 6 cái
41 Hoa văn thép hợp kim gang Thi công theo HSTK 8 cái
42 Mũi giác gang thép Thi công theo HSTK 48 cái
43 Lắp đặt bản lề cửa Thi công theo HSTK 12 cái
44 Khóa cửa viet tiep Thi công theo HSTK 3 cái
45 Chốt then cửa Thi công theo HSTK 3 cái
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Thi công theo HSTK 11,7201 m2
C NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng băng, đất cấp II<br/> Thi công theo HSTK<br/> 20,449 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Thi công theo HSTK 4,84 m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Thi công theo HSTK 1,573 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &gt; 33cm Thi công theo HSTK 4,2858 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm Thi công theo HSTK 6,3888 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 7,26 m2
7 Cốt thép giằng móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0193 tấn
8 Cốt thép giằng móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,1245 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 0,7986 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm Thi công theo HSTK 12,672 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 19,32 m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,1913 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,1673 tấn
14 Bê tông sản xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 1,5468 m3
15 Ván khuôn sàn mái Thi công theo HSTK 37,86 m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,3365 tấn
17 Bê tông sản sàn mái, đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 3,5445 m3
18 Ván khuôn lanh tô Thi công theo HSTK 1,2 m2
19 Cốt thép lanh tô đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0151 tấn
20 Cốt thép lanh tô, đường kính &gt;10 mm Thi công theo HSTK 0,0124 tấn
21 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 0,1324 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm Thi công theo HSTK 0,9624 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 1,69 m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0273 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 0,0928 m3
26 Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 55,35 m2
27 Trát tường trong VXM 75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 72,849 m2
28 Trát xà dầm VXM 75# Thi công theo HSTK 27,054 m2
29 Trát trần VXM 75# Thi công theo HSTK 37,855 m2
30 Trát má cửa VXM 75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 5,984 m2
31 Trát phào VXM 75# Thi công theo HSTK 24,1 m
32 Kẻ chỉ VXM 75# Thi công theo HSTK 18 m
33 Láng sênô, mái hắt, máng nước VXM 100# dày 1,0cm Thi công theo HSTK 6,5366 m2
34 Đắp cát nền móng công trình Thi công theo HSTK 16,044 m3
35 Bê tông nền đá 1x2, mác 100 Thi công theo HSTK 3,2088 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 50x50 VXM 75# Thi công theo HSTK 32,088 m2
37 Thép hộp xà gồ 40x80x1,2mm Thi công theo HSTK 94,4065 kg
38 Lắp dựng xà gồ thép hộp Thi công theo HSTK 0,0944 tấn
39 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,42mm Thi công theo HSTK 30,21 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Thi công theo HSTK 55,35 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Thi công theo HSTK 143,742 m2
42 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kinh trắng 5mm Thi công theo HSTK 1,98 m2
43 Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ kính trắng dày 5mm Thi công theo HSTK 5,04 m2
44 Cửa sắt khung thép hộp Thi công theo HSTK 3,96 m2
45 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Thi công theo HSTK 0,0725 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Thi công theo HSTK 2,6376 m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Thi công theo HSTK 5,04 m2
48 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Thi công theo HSTK 6 m
49 Lắp đặt cút uPVC D90 Thi công theo HSTK 2 cái
50 Lắp đặt côn thu uPVC D110-90 Thi công theo HSTK 2 cái
51 Cầu inox D125 Thi công theo HSTK 2 cái
D ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II<br/> Thi công theo HSTK<br/> 63,6289 m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Thi công theo HSTK 32,1621 m3
3 Ván ván khuôn móng dài, bệ máy Thi công theo HSTK 13,75 m2
4 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Thi công theo HSTK 5,2011 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 12,1 m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 12,18 m2
7 Cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0837 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0336 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,7305 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,1948 tấn
11 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 11,4307 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 1,8103 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 23,97 m2
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 47,18 m2
15 Ván khuôn sàn mái Thi công theo HSTK 4,95 m2
16 Cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0755 tấn
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,4491 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0197 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,1358 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0415 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,3109 tấn
22 Cốt thép sàn mái, cao &lt;&#x3D;16 m, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0545 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 1,8353 m3
24 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2 Thi công theo HSTK 1,6417 m3
25 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2 Thi công theo HSTK 1,0338 m3
26 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 0,495 m3
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Thi công theo HSTK 2,53 m2
28 Bê tông bệ lư hương đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 0,147 m3
29 Bê tông nền tượng đài đá 2x4, mác 100 Thi công theo HSTK 8,247 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm Thi công theo HSTK 12,3059 m3
31 Xây móng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày &gt; 33cm Thi công theo HSTK 8,7489 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm Thi công theo HSTK 18,3966 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm Thi công theo HSTK 1,6941 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm Thi công theo HSTK 2,3729 m3
35 Trát tường ngoài VXM 75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 205,2137 m2
36 Trát gờ trang trí Thi công theo HSTK 148,96 m
37 Dán ngói mũi hài 75viên&#x2F;m2 trên mái nghiêng bêtông VXM 75# Thi công theo HSTK 4,0876 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 40x40 VXM 75# Thi công theo HSTK 118,6122 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại VXM 75# Thi công theo HSTK 14,893 m2
40 Sản xuất, lắp dựng bộ lư hương đá nguyên khối (bao gồm cả chân đỡ) Thi công theo HSTK 1 cái
41 Sản xuất lắp dựng chữ inox mạ màu vàng Thi công theo HSTK 4 bộ
42 Sản xuất, lắp dựng ngôi sao inox mạ màu vàng Thi công theo HSTK 4 cái
43 Sản xuất, lắp dựng hoa sen inox mạ màu vàng Thi công theo HSTK 4 cái
44 Lắp đặt gạch hoa trang trí lan can Thi công theo HSTK 55 viên
45 Sơn tường ngoài nhà ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Thi công theo HSTK 205,2137 m2
46 Đắp đất công trình độ chặt K90 Thi công theo HSTK 58,1 m3
47 Đắp cát công trình độ chặt K90 Thi công theo HSTK 80,43 m3
48 Đào móng, đất cấp II Thi công theo HSTK 0,715 m3
49 Ván khuôn bê tông lót móng Thi công theo HSTK 0,64 m2
50 Bê tông lót móng cột cờ đá 4x6, mác 100 Thi công theo HSTK 0,24 m3
51 Ván khuôn cột cờ Thi công theo HSTK 3,66 m2
52 Cốt thép móng cột cờ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0154 tấn
53 Cốt thép móng cột cờ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,0158 tấn
54 Bê tông móng cột cờ đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 0,996 m3
55 Lắp đặt cột cờ inox cao 8,5m Thi công theo HSTK 2 cột
56 Vận chuyển đất cấp II Thi công theo HSTK 38,41 m3
57 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Thi công theo HSTK 13,8528 m3
58 Đào móng băng, đất cấp II Thi công theo HSTK 2,7706 m3
59 Đắp đất công trình độ chặt K90 Thi công theo HSTK 5,54 m3
60 Lót móng cấp phối đá dăm Thi công theo HSTK 0,7 m3
61 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 Thi công theo HSTK 2,0921 m3
62 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Thi công theo HSTK 14,32 m2
63 Cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,062 tấn
64 Cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,14 tấn
65 Xây móng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm Thi công theo HSTK 0,8562 m3
66 Bê tông cột, tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2 đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 0,6466 m3
67 Ván khuôn cột tròn Thi công theo HSTK 11,4 m2
68 Cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0111 tấn
69 Cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,0644 tấn
70 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Thi công theo HSTK 4,9 m2
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 0,4043 m3
72 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,0178 tấn
73 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Thi công theo HSTK 0,095 tấn
74 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 3,8397 m3
75 Ván khuôn sàn mái Thi công theo HSTK 38,65 m2
76 Cốt thép sàn mái, cao &lt;&#x3D;16 m, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Thi công theo HSTK 0,29 tấn
77 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 50#, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm Thi công theo HSTK 3,4157 m3
78 Xây cột, trụ bằng gạch không nung VXM 50# Thi công theo HSTK 2,0334 m3
79 Trát tường ngoài VXM75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 27,0336 m2
80 Trát gờ chỉ VXM75# Thi công theo HSTK 48,5292 m
81 Trát phào đơn VXM75# Thi công theo HSTK 19,52 m
82 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Thi công theo HSTK 8,4 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang VXM75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 17,4144 m2
84 Trát phào kép VXM75# Thi công theo HSTK 15,12 m
85 Trát phào đơn VXM75# Thi công theo HSTK 16 m
86 Trát gờ chỉ VXM75# Thi công theo HSTK 17,04 m
87 Trát trần VXM75# Thi công theo HSTK 3,0052 m2
88 Dán ngói mũi hài 75viên&#x2F;m2 trên mái nghiêng bêtông Thi công theo HSTK 0,1975 m2
89 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Thi công theo HSTK 39,0532 m2
90 Khắc chữ bia ghi danh sơn nhũ vàng (tên, quê quán, ngày sinh, ngày mất của LS) Thi công theo HSTK 1 bộ
91 Đắp phù điêu và sơn dầu Thi công theo HSTK 4,2834 m2
92 Đắp trang trí hoa văn cánh sen Thi công theo HSTK 4 cái
93 Conson gỗ trang trí mái Thi công theo HSTK 12 chi tiết
94 Ngôi sao khắc chìm sơn nhũ vàng Thi công theo HSTK 1 chi tiết
95 Đắp đầu rồng mái Thi công theo HSTK 12 bộ
E MỘ LIỆT SỸ
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm<br/> Thi công theo HSTK<br/> 21,6025 m3
2 Trát tường ngoài, VXM75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 230,0355 m2
3 Công tác ốp đá granit tự nhiên có chốt bằng inox Thi công theo HSTK 230,0355 m2
4 Bia mộ bằng đá granite 200x300 Thi công theo HSTK 75 bia
5 Bát hương bằng gốm Thi công theo HSTK 75 cái
F BỒN HOA CÂY XANH, SÂN NỀN
1 Mua và trồng cây hoa đại, chiều cao 2m<br/> Thi công theo HSTK<br/> 2 cây
2 Di chuyển cây đại hiện trạng Thi công theo HSTK 2 cây
3 Ván khuôn bê tông lót móng Thi công theo HSTK 59,98 m2
4 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Thi công theo HSTK 7,8736 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM 75#, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm Thi công theo HSTK 14,058 m3
6 Đá màu ghi sáng bó bồn 150x150x1000 VXM 75# Thi công theo HSTK 80,24 m
7 Trát tường ngoài VXM75# dày 1,5cm Thi công theo HSTK 133,5542 m2
8 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Thi công theo HSTK 74,5266 m2
9 Mua đất màu bồn cây Thi công theo HSTK 86,745 m3
10 Đắp đất nền đường độ chặt K85 Thi công theo HSTK 86,745 m3
11 Đắp cát công trình độ chặt K95 Thi công theo HSTK 393 m3
12 Đắp đất san nền độ chặt K95 Thi công theo HSTK 82 m3
13 Bê tông nền sân đá 4x6, mác 100 Thi công theo HSTK 147,35 m3
14 Bê tông nền đá 2x4, mác 200 Thi công theo HSTK 14,1 m3
15 Lát nền sân bằng đá xẻ tự nhiên 40x40 VXM 75# Thi công theo HSTK 130,5 m2
16 Lát gạch đất nung 40x40 cm VXM 75# Thi công theo HSTK 863 m2
17 Lát vỉa hè bằng gạch Terazzo màu ghi xám 400x400 Thi công theo HSTK 480 m2
18 Bó vỉa bê tông định hình Thi công theo HSTK 121 cái
19 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Thi công theo HSTK 3,615 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng &lt;&#x3D; 100 kg Thi công theo HSTK 121 cái
G RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng hố ga, rãnh thoát nước, đất cấp II<br/> Thi công theo HSTK<br/> 36,2731 m3
2 Ván khuôn bê tông lót rãnh Thi công theo HSTK 32,34 m2
3 Bê tông lót rãnh đá 1x2, mác 150 Thi công theo HSTK 7,6361 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung VXM 75# Thi công theo HSTK 15,2163 m3
5 Trát tường rãnh VXM75# dày 2,0cm Thi công theo HSTK 105,0877 m2
6 Ván khuôn nắp đan Thi công theo HSTK 35,05 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Thi công theo HSTK 0,5356 tấn
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Thi công theo HSTK 4,6431 m3
9 Lắp dựng tấm đan Thi công theo HSTK 233 cái
10 Lắp đặt ống PVC D200 thoát nước ra rãnh hiện có Thi công theo HSTK 4 m
11 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K90 Thi công theo HSTK 12,091 m3
12 Vận chuyển đất cấp II Thi công theo HSTK 24,18 m3
H ĐIỆN VÀ CHỐNG SÉT
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II<br/> Thi công theo HSTK<br/> 5,096 m3
2 Khung bu lông móng 4M24x700 Thi công theo HSTK 13 bộ
3 Bê tông móng đá 1x2, mác 150 Thi công theo HSTK 5,096 m3
4 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Thi công theo HSTK 13 cọc
5 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang 8m Thi công theo HSTK 7 cột
6 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Thi công theo HSTK 7 cần
7 Lắp đặt đèn LED 150W Thi công theo HSTK 7 chóa
8 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m Thi công theo HSTK 6 cột
9 Lắp đặt bóng đèn 40w Thi công theo HSTK 24 chóa
10 Đèn pha hắt sáng LED 250W Thi công theo HSTK 2 bộ
11 Tủ điện phân phối Thi công theo HSTK 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Thi công theo HSTK 300 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đồng trần1x10mm2 Thi công theo HSTK 440 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Thi công theo HSTK 115 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu&#x2F;XLPE-PVC 2x10mm2 Thi công theo HSTK 140 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Thi công theo HSTK 300 m
17 Rải cáp ngầm cáp đồng M10 Thi công theo HSTK 300 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Thi công theo HSTK 115 m
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Thi công theo HSTK 1 cái
20 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Thi công theo HSTK 1 cái
21 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Thi công theo HSTK 12 m3
22 Đào móng công trình, đất cấp II Thi công theo HSTK 48 m3
23 Đắp cát đường ống Thi công theo HSTK 21,6 m3
24 Đắp đất móng đường ống, đường cống độ chặt K90 Thi công theo HSTK 41,4 m3
25 Vận chuyển đất cấp II Thi công theo HSTK 20,6 m3
26 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Thi công theo HSTK 1 cái
27 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 10A Thi công theo HSTK 4 cái
28 Bộ hẹn giờ timer Thi công theo HSTK 1 bộ
29 Lắp đặt contactor 3 pha, cường độ dòng điện 10A Thi công theo HSTK 4 cái
30 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Thi công theo HSTK 1 cái
31 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Thi công theo HSTK 1 cái
32 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, 2,5m Thi công theo HSTK 5 cọc
33 Kẹp nối dây tiếp địa Thi công theo HSTK 1 bộ
34 Bu lông đai ốc Thi công theo HSTK 2 kg
35 Chân bật dây dẫn sét D10 Thi công theo HSTK 15 cái
36 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d&#x3D;10mm Thi công theo HSTK 48,66 m
37 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d&#x3D;16mm Thi công theo HSTK 68,12 m
38 Đào móng băng, đất cấp II Thi công theo HSTK 11,76 m3
39 Đắp đất móng đường ống, đường cống độ chặt K90 Thi công theo HSTK 0,1176 m3
40 Tủ điện Thi công theo HSTK 1 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Thi công theo HSTK 4 bộ
42 Lắp đặt hộp đấu dây 100x100mm Thi công theo HSTK 1 hộp
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Thi công theo HSTK 2 cái
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Thi công theo HSTK 1 cái
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Thi công theo HSTK 1 cái
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Thi công theo HSTK 1 cái
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Thi công theo HSTK 10 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Thi công theo HSTK 10 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Thi công theo HSTK 18 m
50 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 16A Thi công theo HSTK 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->