Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình Vỉa hè, hệ thống thoát nước hương lộ 29, xã Ninh Thới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317821-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình Vỉa hè, hệ thống thoát nước hương lộ 29, xã Ninh Thới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 16:41:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,009,425,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,100,000 VNĐ ((Ba mươi triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | khoản |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 166,187 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 125,904 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250cm, mác 150 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,352 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,706 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,5235 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=200mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,761 | 100m |
| 7 | Nilon lót đan nắp hố ga | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2448 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5916 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,972 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,136 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 68 | cái |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 208,9 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 31,128 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 101,166 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,5136 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,7637 | 100m3 |
| 17 | Nilon lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 27,4566 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 219,653 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2.745,66 | m2 |
| 20 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,9228 | 100m3 |
| 21 | Cung cấp đất | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 542,2303 | m3 |
| 22 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 119,214 | 100m |
| 23 | Kẹp đầu cừ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 537 | m |
| 24 | Cung cấp thép buộc cừ | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 178,488 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi