Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200300524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 10:56:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,205,087,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1: ĐOẠN K0 +217 - K0+290 | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 30,528 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,0528 | 100m2 |
| 3 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2826 | tấn |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, bốc xếp từ bãi đúc lên xe | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,32 | tấn |
| 5 | Vận chuyển các loại cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200 kg bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=1km, Ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,632 | 10 tấn/km |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, bốc xếp xuống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,32 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ chân khay | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,36 | 100m2 |
| 8 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,45 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật ART15 (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,3396 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27,98 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.590 | cái |
| 14 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,76 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0261 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1161 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,22 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 22 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8448 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,67 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,34 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0586 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,64 | m3 |
| B | TUYẾN 1: Đoạn K0 +290 - K0+400 | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 59,904 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,9904 | 100m2 |
| 3 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5546 | tấn |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, bốc xếp từ bãi đúc lên xe | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 149,76 | tấn |
| 5 | Vận chuyển các loại cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200 kg bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=1km, Ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,976 | 10 tấn/km |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, bốc xếp xuống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 149,76 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ chân khay | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,2 | 100m2 |
| 8 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1 | 100m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 31,46 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | m2 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật ART15 (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,6528 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 54,43 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3.120 | cái |
| 14 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1764 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0528 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2321 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,31 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0874 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,63 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 22 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,296 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,44 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5148 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0959 | tấn |
| 27 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| C | TUYẾN 1: Đoạn K0+400 - K0+483 | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 53,2224 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3222 | 100m2 |
| 3 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4927 | tấn |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, bốc xếp từ bãi đúc lên xe | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 133,056 | tấn |
| 5 | Vận chuyển các loại cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200 kg bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=1km, Ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,3056 | 10 tấn/km |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, bốc xếp xuống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 133,056 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ chân khay | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,66 | 100m2 |
| 8 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,83 | 100m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 23,74 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật ART15 (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,5924 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 47,89 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.772 | cái |
| 14 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2436 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0435 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1963 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,51 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0782 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,615 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,246 | 100m2 |
| 22 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2136 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,2 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,55 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3936 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0728 | tấn |
| 27 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,28 | m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 49,32 | m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (bóc phong hóa) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,0233 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,0233 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,0233 | 100m3/1km |
| 32 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2476 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2476 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2476 | 100m3/1km |
| 35 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <= 1,8 T/m3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,7007 | 100m3 |
| 36 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.887,1791 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,8718 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,8718 | 100m3/1km |
| 39 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,8718 | 100m3/1km |
| D | TUYẾN 1: 4 cống tại cọc C2+2m, C24+18, C28, C32+1m bên tả | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7445 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,272 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8272 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8272 | 100m3/1km |
| 5 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2448 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,22 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4889 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,88 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7819 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,06 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4048 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đồi ở xã Hà Vinh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 45,7424 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4574 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C3 (6 Km tiếp theo) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4574 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 5T, đất C3 (12km tiếp theo) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4574 | 100m3/1km |
| E | TUYẾN 1: 02 NỐI ĐẦU | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,124 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,378 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1378 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1378 | 100m3/1km |
| 5 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,322 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường quay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,66 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0368 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0877 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,9101 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2121 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0991 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0991 | 100m3/1km |
| F | TUYẾN MƯƠNG THOÁT NƯỚC: XÂY LÁT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5133 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,703 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 4km, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5703 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 4km, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5703 | 100m3/1km |
| 5 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0853 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1976 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,94 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,47 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 220,16 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,26 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0453 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0167 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 114,8871 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1489 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1489 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1489 | 100m3/1km |
| G | TUYẾN MƯƠNG THOÁT NƯỚC: TẤM ĐAN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0663 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1606 | tấn |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13 | cái |
| H | TUYẾN MƯƠNG THOÁT NƯỚC: NGÃ BA TẠI K0+237 | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 3 | Công di chuyển 2 biển quảng cáo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | công |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,206 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 23,278 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2328 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2328 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2328 | 100m3/1km |
| I | TUYẾN 2: ĐOẠN K0+5.8 - K0+140 | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,684 | 100m2 |
| 2 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,342 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 38,38 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,2 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,273 | 100m2 |
| 6 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2298 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2163 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9773 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,45 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 238,26 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,194 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,78 | m3 |
| 13 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 14 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,7312 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3246 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,48 | m3 |
| J | TUYẾN 2: ĐOẠN K0+140 - K0+230 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,499 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,499 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,499 | 100m3/1km |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,484 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,484 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,484 | 100m3/1km |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,46 | 100m2 |
| 8 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,73 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 41,76 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8486 | 100m2 |
| 12 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7507 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1442 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5958 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,26 | m3 |
| 16 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 144,98 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1764 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1314 | 100m2 |
| 20 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,168 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,219 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,14 | m3 |
| 23 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <= 1,8 T/m3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4642 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp chân khay) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,9057 | 100m3 |
| 25 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.995,6187 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 29,9562 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 29,9562 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 29,9562 | 100m3/1km |
| K | TUYẾN 2: NỐI DÀI CỐNG TẠI C6+3M, C10 + 5M BÊN HỮU | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1396 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,551 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1551 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1551 | 100m3/1km |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 6 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,111 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,51 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1172 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,84 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0759 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,5767 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6508 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0858 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0858 | 100m3/1km |
| L | TUYẾN 2: 02 CỐNG TẠI C6+3, C9 +14M BÊN TẢ: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3722 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,136 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4136 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4136 | 100m3/1km |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1224 | 100m2 |
| 6 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,231 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,11 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2444 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,44 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,391 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,03 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2024 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 22,8712 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2287 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3587 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2287 | 100m3/1km |
| M | TUYẾN 2: 01 NỐI ĐÂU | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1008 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1008 | 100m3/1km |
| 4 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2084 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường quay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,92 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0792 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi ở xã Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,9496 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0895 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0895 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0895 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi