Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp chung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 10:50:00 đến ngày 2020-03-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,978,934,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí các công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 3 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng (KH vật liệu 2/3x2%+1x7% = 8,333%) | Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 96 | m2 |
| 4 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 12 | m2 |
| 5 | Ván khuôn chân đế rào chắn thi công | Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,043 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,324 | m3 |
| 7 | Thép hình chân đế rào chắn thi công (KH vật liệu 2/3x2%+1x7% = 8,333%) | Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,014 | tấn |
| 8 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng (không tính vật liệu) | Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 32 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (90x130)cm (KH vật liệu 3x2%+1x7% = 13%) | Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm (KH vật liệu 3x2%+1x7% = 13%) | Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 4 | cái |
| 11 | Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn | Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,014 | 100m2 |
| 12 | Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 | Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,175 | m3 |
| 13 | Cung cấp biển báo trụ biển báo D80mm, dày 2mm (KH vật liệu 3x2%+1x7% = 13%) | Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp đèn báo hiệu (KH vật liệu 2/3x2%+1x7% = 8,333%) | Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 14 | cái |
| 15 | Công nhân phân luồng giao thông (bậc 4/7) | Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 40 | công |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt lề đường bêtông xi măng hiện hữu dày trung bình <=10cm | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,906 | 10m |
| 2 | Phá dỡ lề đường bêtông xi măng hiện hữu | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 4,385 | m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ nền đường chiều dày tối thiểu 20cm, đất cấp I | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 10,281 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp I | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3,505 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp I | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 13,83 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 13,83 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường bù cao độ, K=0,95 | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 18,747 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đáy móng đá mi dày 30cm, K=0,98 | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 7,15 | 100m3 |
| 9 | Trải cán CPĐD loại I lớp móng dưới dày 15cm | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3,567 | 100m3 |
| 10 | Trải cán CPĐD loại I lớp móng trên dày 15cm | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3,352 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp thấm bám bằng MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 22,073 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường BTNC 19 hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 22,073 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám bằng CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 22,073 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường BTNC 9,5 hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm | Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 22,073 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn bêtông lót bó vỉa đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,367 | 100m2 |
| 16 | Bêtông lót bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 13,16 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bêtông bó vỉa đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,559 | 100m2 |
| 18 | Bêtông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 34,997 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bêtông lót bó nền đổ tại chỗ | Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,339 | 100m2 |
| 20 | Bêtông lót bó nền đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,541 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bêtông bó nền đổ tại chỗ | Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,694 | 100m2 |
| 22 | Bêtông bó nền đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 12,707 | m3 |
| 23 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm, K=0,95 | Vỉa hè và Taluy thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,176 | 100m3 |
| 24 | Bêtông đá 1x2 M150 dày 5cm | Vỉa hè và Taluy thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 58,815 | m3 |
| 25 | Lát gạch terrazo dày 3cm (vữa XM M75 dày 1,5cm) | Vỉa hè và Taluy thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1.176,309 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 5 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại hình tròn đường kính 70cm | Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 4 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình vuông 60x60cm | Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D80mm, dày 2mm | Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 6 | cái |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày 1,5mm | Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 78,87 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày 1,5mm | Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 7,76 | m2 |
| 33 | Đào móng cống, đất cấp I | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,544 | 100m3 |
| 34 | Cát lót đáy móng cống (không yêu cầu độ chặt) | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,164 | 100m3 |
| 35 | Bêtông lót đáy móng cống đá 1x2 M150 | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 93,204 | m3 |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D600mm | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 168 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D600mm, H10 | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 53 | đoạn ống |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D600mm, H30 | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 30 | đoạn ống |
| 39 | Nối ống bêtông bằng gioăng cao su D600mm | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 70 | mối nối |
| 40 | Vữa xi măng M100 mối nối cống (chiều dày quy đổi 3cm) | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 7 | m2 |
| 41 | Đắp cát lằn phui cống bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,259 | 100m3 |
| 42 | Cắt đục ống cống bêtông hiện hữu D600mm | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,905 | 10m |
| 43 | Phá dỡ bêtông cốt thép hầm ga, ống cống hiện hữu D600mm | Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 5,247 | m3 |
| 44 | Đào móng hầm ga, đất cấp I | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,334 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp I | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,93 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,93 | 100m3 |
| 47 | Cát lót đáy móng hầm ga (không yêu cầu độ chặt) | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,119 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn bêtông lót đáy móng hầm ga đổ tại chỗ | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,24 | 100m2 |
| 49 | Bêtông lót đáy móng hầm ga đá 1x2 M150 | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 11,88 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bêtông hầm ga đúc sẵn | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,43 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,872 | tấn |
| 52 | Bêtông hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 19,299 | m3 |
| 53 | Lắp đặt phân đoạn đúc sẵn hầm ga, trọng lượng <= 3 tấn | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 15 | cái |
| 54 | Ván khuôn bêtông hầm ga đổ tại chỗ | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,482 | 100m2 |
| 55 | Bêtông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 16,863 | m3 |
| 56 | Cốt thép thang hầm ga, đường kính <= 18mm | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,087 | tấn |
| 57 | Ván khuôn bêtông khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,396 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,25 | tấn |
| 59 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác đúc sẵn, đường kính > 10mm | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,302 | tấn |
| 60 | Bêtông khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,97 | m3 |
| 61 | Thép hình khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,831 | tấn |
| 62 | Sơn chống rỉ cấu kiện thép hình khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 123,52 | m2 |
| 63 | Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 250kg (không tính vữa) | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 15 | cái |
| 64 | Lắp đặt khuôn hầm ga, trọng lượng > 250kg | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 15 | cái |
| 65 | Ván khuôn bêtông lót móng miệng thu nước đổ tại chỗ | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,047 | 100m2 |
| 66 | Bêtông lót đáy móng miệng thu nước đá 1x2 M150 | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,71 | m3 |
| 67 | Ván khuôn bêtông miệng thu nước đổ tại chỗ | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,423 | 100m2 |
| 68 | Bêtông miệng thu nước đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 6,66 | m3 |
| 69 | Khoan lỗ bulong nở D12 van ngăn mùi | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 52 | lỗ |
| 70 | Vít nở M10x80 van ngăn mùi | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 52 | cái |
| 71 | Bu lông nở D10, L=50mm van ngăn mùi | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 104 | con |
| 72 | Bu lông nở D10, L=120mm van ngăn mùi | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 26 | con |
| 73 | Thép tấm inox van ngăn mùi | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,004 | tấn |
| 74 | Tấm cao su dày 5mm van ngăn mùi | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,08 | m2 |
| 75 | Tấm nhựa PVC dày 5cm van ngăn mùi | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,08 | m2 |
| 76 | Đắp cát lằn phui hầm ga bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,701 | 100m3 |
| 77 | Đào hố trồng cây, đất cấp I | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 31 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp I | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,31 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,31 | 100m3 |
| 80 | Vữa XM M75 dày 3cm lót bó vỉa gốc cây | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 23,767 | m2 |
| 81 | Ván khuôn bó vỉa gốc cây đúc sẵn | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,737 | 100m2 |
| 82 | Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa gốc cây đúc sẵn | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3,193 | m3 |
| 83 | Gạch xi măng lót bồn cây dày 8cm | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 36,951 | m2 |
| 84 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây đúc sẵn (bó vỉa đã tính riêng) | Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 159,34 | m |
| 85 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 31 | vị trí |
| 86 | Vận chuyển đất phân hữu cơ từ vị trí tập kết đến hố trồng cây | Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 31 | hố |
| 87 | Trồng cây xanh | Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 31 | cây |
| 88 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày bằng xe bồn 5m3 | Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 31 | cây |
| 89 | Đào hố móng trụ đèn, đất cấp II | Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3,168 | m3 |
| 90 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,288 | m3 |
| 91 | Ván khuôn bê tông móng trụ đổ tại chỗ | Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,21 | 100m2 |
| 92 | Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ đổ tại chỗ | Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3,053 | m3 |
| 93 | Khung móng trụ (4 bulon M24x1000, đai thép và phụ kiện, đầu nhúng kẽm 30cm) | Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8 | bộ |
| 94 | Đào hố móng tủ điều khiển, đất cấp II | Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,384 | m3 |
| 95 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,048 | m3 |
| 96 | Ván khuôn bê tông móng trụ đổ tại chỗ | Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,028 | 100m2 |
| 97 | Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ đổ tại chỗ | Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,414 | m3 |
| 98 | Khung móng trụ (4 bulon M16x400, đai thép và phụ kiện) | Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1 | bộ |
| 99 | Đào hố móng mương cáp, đất cấp II | Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 103,044 | m3 |
| 100 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp II | Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,066 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp II | Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,066 | 100m3 |
| 102 | Đắp cát lằn phui mương cáp | Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 45,891 | m3 |
| 103 | Xếp gạch thẻ làm dấu mương cáp | Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 61,452 | m2 |
| 104 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm dưới trên vỉa hè | Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 341,4 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, màu cam, D65/50mm luồn cáp trên vỉa hè | Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,707 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống bảo vệ STK D60 dày 2mm luồn cáp băng đường | Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,02 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, màu cam, D32/25mm luồn cáp tiếp địa trụ | Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,1 | 100m |
| 108 | Lắp đặt hộp nối cáp kín nước bảo vệ đèn | Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8 | cái |
| 109 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi thi công | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8 | trụ |
| 110 | Cung cấp, lắp dựng trụ đèn mạ kẽm, dày 3mm, hình côn tròn, dài 5m | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8 | trụ |
| 111 | Dán đề can số trụ | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt cáp luồn cần đèn CXV 3x2,5mm2 | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,544 | 100m |
| 113 | Cung cấp, lắp dựng cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1,5m, mạ kẽm | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8 | bộ |
| 114 | Lắp đặt bộ đèn Led 50W-220V | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8 | bộ |
| 115 | Làm đầu cosse đồng 10mm2 | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 64 | cái |
| 116 | Làm đầu cosse đồng 2,5mm2 | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 48 | cái |
| 117 | Làm đầu cosse đồng 16mm2 | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 4 | cái |
| 118 | Làm đầu cosse đồng 25mm2 | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 25 | cái |
| 119 | Lắp tủ điều khiển chiếu sáng GPRS - 50A | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1 | tủ |
| 120 | Làm tiếp địa D16x2,4m cho cột điện và tủ điều khiển | Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 11 | bộ |
| 121 | Rải cáp ngầm 4x16mm2 dọc tuyến | Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,524 | 100m |
| 122 | Rải cáp ngầm 4x10mm2 dọc tuyến | Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 3,187 | 100m |
| 123 | Rải cáp đồng trần C25mm2 | Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 338,7 | m |
| 124 | Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 11 | cọc |
| 125 | Cắt lề đường bêtông xi măng hiện hữu dày trung bình 10cm | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,123 | 10m |
| 126 | Phá dỡ lề đường bêtông xi măng hiện hữu dày trung bình 10cm | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 8,87 | m3 |
| 127 | Cắt mặt đường bêtông hiện hữu dày trung bình 10cm (2 lớp) | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,233 | 100m |
| 128 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bêtông hiện hữu dày trung bình 10cm (2 lớp) | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 5,891 | m3 |
| 129 | Đào thăm dò vị trí đường ống cấp nước, dài 15m x rộng 3m x sâu 1m, đất cấp I | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 45 | m3 |
| 130 | Đào hố móng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,367 | 100m3 |
| 131 | Cung cấp, đóng cọc bêtông cốt thép 30x30cm, L=8m, đất cấp I | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,24 | 100m |
| 132 | Đập đầu cọc bê tông cốt thép đoạn dài 0,5m | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,26 | m3 |
| 133 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ dầm đỡ | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,842 | 100m2 |
| 134 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ, đường kính D<=18mm | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1,274 | tấn |
| 135 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ, đường kính D>18mm | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,352 | tấn |
| 136 | Bê tông dầm đỡ đổ tại chỗ đá 1x2 M300 | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 19,36 | m3 |
| 137 | Lắp đặt gối kê cao su 350x300x50mm | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 56 | cái |
| 138 | Cẩu lắp cấu kiện BTCT dầm bản rỗng đúc sẵn, TL >15tấn (cẩu tháp 25tấn) | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 14 | dầm |
| 139 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, K=0,95 | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 0,409 | 100m3 |
| 140 | Cung cấp dầm bản rỗng DƯL B=1m x L=10m | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 14 | cái |
| 141 | Thử tải nén tĩnh cọc đóng BTCT 30x30cm bằng phương pháp chất tải | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 1 | cọc |
| 142 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp I | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,817 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I | Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) | 2,817 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi