Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200323616-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200303108
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phân cấp chung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 10:50:00 đến ngày 2020-03-21 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,978,934,675 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí các công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
3 Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng (KH vật liệu 2/3x2%+1x7% = 8,333%) Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 96 m2
4 Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 12 m2
5 Ván khuôn chân đế rào chắn thi công Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,043 100m2
6 Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,324 m3
7 Thép hình chân đế rào chắn thi công (KH vật liệu 2/3x2%+1x7% = 8,333%) Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,014 tấn
8 Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng (không tính vật liệu) Rào chắn thi công tôn sóng thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 32 cái
9 Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (90x130)cm (KH vật liệu 3x2%+1x7% = 13%) Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3 cái
10 Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm (KH vật liệu 3x2%+1x7% = 13%) Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 4 cái
11 Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,014 100m2
12 Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,175 m3
13 Cung cấp biển báo trụ biển báo D80mm, dày 2mm (KH vật liệu 3x2%+1x7% = 13%) Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2 cái
14 Cung cấp đèn báo hiệu (KH vật liệu 2/3x2%+1x7% = 8,333%) Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 14 cái
15 Công nhân phân luồng giao thông (bậc 4/7) Biển báo công trường và các công tác khác thuộc Chi phí đảm bảo giao thông đường bộ (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 40 công
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Cắt lề đường bêtông xi măng hiện hữu dày trung bình <=10cm Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,906 10m
2 Phá dỡ lề đường bêtông xi măng hiện hữu Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 4,385 m3
3 Đào vét hữu cơ nền đường chiều dày tối thiểu 20cm, đất cấp I Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 10,281 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp I Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3,505 100m3
5 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp I Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 13,83 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 13,83 100m3
7 Đắp cát nền đường bù cao độ, K=0,95 Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 18,747 100m3
8 Làm lớp đáy móng đá mi dày 30cm, K=0,98 Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 7,15 100m3
9 Trải cán CPĐD loại I lớp móng dưới dày 15cm Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3,567 100m3
10 Trải cán CPĐD loại I lớp móng trên dày 15cm Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3,352 100m3
11 Tưới lớp thấm bám bằng MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 22,073 100m2
12 Rải thảm mặt đường BTNC 19 hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 22,073 100m2
13 Tưới lớp dính bám bằng CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 22,073 100m2
14 Rải thảm mặt đường BTNC 9,5 hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm Nền - mặt đường thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 22,073 100m2
15 Ván khuôn bêtông lót bó vỉa đổ tại chỗ Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,367 100m2
16 Bêtông lót bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 13,16 m3
17 Ván khuôn bêtông bó vỉa đổ tại chỗ Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,559 100m2
18 Bêtông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ Bó vỉa thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 34,997 m3
19 Ván khuôn bêtông lót bó nền đổ tại chỗ Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,339 100m2
20 Bêtông lót bó nền đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,541 m3
21 Ván khuôn bêtông bó nền đổ tại chỗ Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,694 100m2
22 Bêtông bó nền đá 1x2 M200 đổ tại chỗ Bó nền thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 12,707 m3
23 Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm, K=0,95 Vỉa hè và Taluy thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,176 100m3
24 Bêtông đá 1x2 M150 dày 5cm Vỉa hè và Taluy thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 58,815 m3
25 Lát gạch terrazo dày 3cm (vữa XM M75 dày 1,5cm) Vỉa hè và Taluy thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1.176,309 m2
26 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 5 cái
27 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại hình tròn đường kính 70cm Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 4 cái
28 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2 cái
29 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình vuông 60x60cm Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1 cái
30 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D80mm, dày 2mm Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 6 cái
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày 1,5mm Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 78,87 m2
32 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày 1,5mm Tổ chức giao thông thuộc Hạng mục: Đường giao thông (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 7,76 m2
33 Đào móng cống, đất cấp I Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,544 100m3
34 Cát lót đáy móng cống (không yêu cầu độ chặt) Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,164 100m3
35 Bêtông lót đáy móng cống đá 1x2 M150 Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 93,204 m3
36 Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D600mm Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 168 cái
37 Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D600mm, H10 Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 53 đoạn ống
38 Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D600mm, H30 Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 30 đoạn ống
39 Nối ống bêtông bằng gioăng cao su D600mm Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 70 mối nối
40 Vữa xi măng M100 mối nối cống (chiều dày quy đổi 3cm) Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 7 m2
41 Đắp cát lằn phui cống bằng máy đầm cóc, K=0,95 Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,259 100m3
42 Cắt đục ống cống bêtông hiện hữu D600mm Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,905 10m
43 Phá dỡ bêtông cốt thép hầm ga, ống cống hiện hữu D600mm Cống thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 5,247 m3
44 Đào móng hầm ga, đất cấp I Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,334 100m3
45 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp I Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,93 100m3
46 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,93 100m3
47 Cát lót đáy móng hầm ga (không yêu cầu độ chặt) Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,119 100m3
48 Ván khuôn bêtông lót đáy móng hầm ga đổ tại chỗ Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,24 100m2
49 Bêtông lót đáy móng hầm ga đá 1x2 M150 Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 11,88 m3
50 Ván khuôn bêtông hầm ga đúc sẵn Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,43 100m2
51 Cốt thép hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,872 tấn
52 Bêtông hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 19,299 m3
53 Lắp đặt phân đoạn đúc sẵn hầm ga, trọng lượng <= 3 tấn Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 15 cái
54 Ván khuôn bêtông hầm ga đổ tại chỗ Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,482 100m2
55 Bêtông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 16,863 m3
56 Cốt thép thang hầm ga, đường kính <= 18mm Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,087 tấn
57 Ván khuôn bêtông khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,396 100m2
58 Cốt thép khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,25 tấn
59 Cốt thép khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác đúc sẵn, đường kính > 10mm Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,302 tấn
60 Bêtông khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,97 m3
61 Thép hình khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,831 tấn
62 Sơn chống rỉ cấu kiện thép hình khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 123,52 m2
63 Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 250kg (không tính vữa) Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 15 cái
64 Lắp đặt khuôn hầm ga, trọng lượng > 250kg Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 15 cái
65 Ván khuôn bêtông lót móng miệng thu nước đổ tại chỗ Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,047 100m2
66 Bêtông lót đáy móng miệng thu nước đá 1x2 M150 Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,71 m3
67 Ván khuôn bêtông miệng thu nước đổ tại chỗ Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,423 100m2
68 Bêtông miệng thu nước đổ tại chỗ đá 1x2 M200 Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 6,66 m3
69 Khoan lỗ bulong nở D12 van ngăn mùi Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 52 lỗ
70 Vít nở M10x80 van ngăn mùi Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 52 cái
71 Bu lông nở D10, L=50mm van ngăn mùi Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 104 con
72 Bu lông nở D10, L=120mm van ngăn mùi Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 26 con
73 Thép tấm inox van ngăn mùi Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,004 tấn
74 Tấm cao su dày 5mm van ngăn mùi Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,08 m2
75 Tấm nhựa PVC dày 5cm van ngăn mùi Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,08 m2
76 Đắp cát lằn phui hầm ga bằng máy đầm cóc, K=0,95 Hầm ga thuộc Hạng mục: Thoát nước mưa (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,701 100m3
77 Đào hố trồng cây, đất cấp I Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 31 m3
78 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp I Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,31 100m3
79 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,31 100m3
80 Vữa XM M75 dày 3cm lót bó vỉa gốc cây Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 23,767 m2
81 Ván khuôn bó vỉa gốc cây đúc sẵn Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,737 100m2
82 Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa gốc cây đúc sẵn Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3,193 m3
83 Gạch xi măng lót bồn cây dày 8cm Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 36,951 m2
84 Lắp đặt bó vỉa bồn cây đúc sẵn (bó vỉa đã tính riêng) Phần xây dựng thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 159,34 m
85 Khảo sát định vị vị trí trồng cây Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 31 vị trí
86 Vận chuyển đất phân hữu cơ từ vị trí tập kết đến hố trồng cây Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 31 hố
87 Trồng cây xanh Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 31 cây
88 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày bằng xe bồn 5m3 Phần Cây xanh thuộc Hạng mục: Cây xanh (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 31 cây
89 Đào hố móng trụ đèn, đất cấp II Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3,168 m3
90 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,288 m3
91 Ván khuôn bê tông móng trụ đổ tại chỗ Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,21 100m2
92 Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ đổ tại chỗ Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3,053 m3
93 Khung móng trụ (4 bulon M24x1000, đai thép và phụ kiện, đầu nhúng kẽm 30cm) Lắp đặt Móng trụ đèn thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8 bộ
94 Đào hố móng tủ điều khiển, đất cấp II Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,384 m3
95 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,048 m3
96 Ván khuôn bê tông móng trụ đổ tại chỗ Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,028 100m2
97 Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ đổ tại chỗ Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,414 m3
98 Khung móng trụ (4 bulon M16x400, đai thép và phụ kiện) Lắp đặt Móng tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1 bộ
99 Đào hố móng mương cáp, đất cấp II Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 103,044 m3
100 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng ôtô 10T, đất cấp II Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,066 100m3
101 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp II Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,066 100m3
102 Đắp cát lằn phui mương cáp Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 45,891 m3
103 Xếp gạch thẻ làm dấu mương cáp Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 61,452 m2
104 Trải băng báo hiệu cáp ngầm dưới trên vỉa hè Lắp đặt Mương cáp thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 341,4 m
105 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, màu cam, D65/50mm luồn cáp trên vỉa hè Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,707 100m
106 Lắp đặt ống bảo vệ STK D60 dày 2mm luồn cáp băng đường Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,02 100m
107 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, màu cam, D32/25mm luồn cáp tiếp địa trụ Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,1 100m
108 Lắp đặt hộp nối cáp kín nước bảo vệ đèn Lắp đặt Ống luồn cáp, hộp nối thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8 cái
109 Vận chuyển cột đèn trong phạm vi thi công Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8 trụ
110 Cung cấp, lắp dựng trụ đèn mạ kẽm, dày 3mm, hình côn tròn, dài 5m Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8 trụ
111 Dán đề can số trụ Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8 cái
112 Lắp đặt cáp luồn cần đèn CXV 3x2,5mm2 Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,544 100m
113 Cung cấp, lắp dựng cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1,5m, mạ kẽm Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8 bộ
114 Lắp đặt bộ đèn Led 50W-220V Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8 bộ
115 Làm đầu cosse đồng 10mm2 Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 64 cái
116 Làm đầu cosse đồng 2,5mm2 Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 48 cái
117 Làm đầu cosse đồng 16mm2 Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 4 cái
118 Làm đầu cosse đồng 25mm2 Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 25 cái
119 Lắp tủ điều khiển chiếu sáng GPRS - 50A Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1 tủ
120 Làm tiếp địa D16x2,4m cho cột điện và tủ điều khiển Trụ đèn, cần đèn, tủ điều khiển thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 11 bộ
121 Rải cáp ngầm 4x16mm2 dọc tuyến Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,524 100m
122 Rải cáp ngầm 4x10mm2 dọc tuyến Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 3,187 100m
123 Rải cáp đồng trần C25mm2 Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 338,7 m
124 Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt Cáp ngầm chiếu sáng thuộc Hạng mục: Chiếu sáng (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 11 cọc
125 Cắt lề đường bêtông xi măng hiện hữu dày trung bình 10cm Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,123 10m
126 Phá dỡ lề đường bêtông xi măng hiện hữu dày trung bình 10cm Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 8,87 m3
127 Cắt mặt đường bêtông hiện hữu dày trung bình 10cm (2 lớp) Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,233 100m
128 Phá dỡ kết cấu mặt đường bêtông hiện hữu dày trung bình 10cm (2 lớp) Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 5,891 m3
129 Đào thăm dò vị trí đường ống cấp nước, dài 15m x rộng 3m x sâu 1m, đất cấp I Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 45 m3
130 Đào hố móng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,367 100m3
131 Cung cấp, đóng cọc bêtông cốt thép 30x30cm, L=8m, đất cấp I Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,24 100m
132 Đập đầu cọc bê tông cốt thép đoạn dài 0,5m Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,26 m3
133 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ dầm đỡ Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,842 100m2
134 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ, đường kính D<=18mm Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1,274 tấn
135 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ, đường kính D>18mm Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,352 tấn
136 Bê tông dầm đỡ đổ tại chỗ đá 1x2 M300 Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 19,36 m3
137 Lắp đặt gối kê cao su 350x300x50mm Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 56 cái
138 Cẩu lắp cấu kiện BTCT dầm bản rỗng đúc sẵn, TL >15tấn (cẩu tháp 25tấn) Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 14 dầm
139 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, K=0,95 Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 0,409 100m3
140 Cung cấp dầm bản rỗng DƯL B=1m x L=10m Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 14 cái
141 Thử tải nén tĩnh cọc đóng BTCT 30x30cm bằng phương pháp chất tải Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 1 cọc
142 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp I Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,817 100m3
143 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo (tạm tính) bằng ôtô 10T, đất cấp I Hạng mục: Gia có đường ống cấp nước D1500 (Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật) 2,817 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->