Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200317960-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn Phòng Tỉnh ủy Lào Cai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200308238
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kiến thiết thị chính ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 14:55:00 đến ngày 2020-03-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,530,193,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số hạng mục không xác định khối lượng thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục KÈ BÊ TÔNG+ LÁT VỈA HÈ
1 Đào móng bó bồn trồng cỏ nhung, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,211 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,253 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,957 m3
4 Miết mạch tường gạch loại lõm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,38 m2
5 Đào xúc đất về để đắp bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,562 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,562 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,248 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,329 100m3
9 Đắp đất màu dày 150 trồng cỏ nhung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,48 m3
10 Đất màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,48 m3
11 Thảm cỏ nhung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 363,2 m2
12 Trồng dặm cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 363,2 1m2/lần
13 Đắp cát nền móng rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,88 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,694 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,647 m3
16 Trát rãnh thoát nước dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,983 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,579 m2
18 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 248,562 m2
19 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,432 100m
20 LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
21 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,539 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,313 m3
24 Đắp đất mặt hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,226 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,888 m3
26 Lát nền bằng đá xẻ thô 300x300x30, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288,875 m2
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 247,9 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,353 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,347 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,244 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,471 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,983 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,941 100m2
34 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,513 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,177 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,693 m2
37 Miết mạch tường gạch loại lõm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230,547 m2
38 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,825 100m
39 Xếp đá 4x6 làm tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 100m3
40 Đắp đất màu dày 150 trồng cỏ lạc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,748 m3
41 Đất màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,748 m3
42 Cỏ lá lạc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198,32 m2
43 Trồng dặm cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198,32 1m2/lần
44 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,016 m3
45 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,681 m3
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,648 m3
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gạch nghiêng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,236 m3
48 Miết mạch tường gạch loại lõm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,771 m2
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,888 m3
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,57 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,816 m3
52 Đắp đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,682 m3
53 Công tác trồng cây bóng mát, cây cảnh; Đất thịt pha cát, cỡ bầu 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1cây
54 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1cây / 90 ngày
55 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,938 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,885 m3
57 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,357 m3
58 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,15 m3
59 Lát đá bậc tam cấp, đá xẻ thô 300x300x30, Vữa mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,875 m2
60 Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,41 m2
61 Sản xuất cổng INOX 40x80x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,539 tấn
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,685 m2
63 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
64 Chốt cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái 
65 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái 
66 Bản lề gong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái 
67 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái 
68 Phá dỡ nền lát đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m2
69 Phá dỡ lớp vữa lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m2
70 Lát nền sân đá granit 600x600x20 màu vàng chấm đen, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m2
71 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,832 m3
72 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,436 m3
73 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 259,455 m2
74 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,736 m2
75 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,268 m3
76 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,268 m3
77 Biển chữ gắn tường INOX màu vàng TỈNH UỶ LÀO CAI (bao gồm cả gia công lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
C Hạng mục HÀNG RÀO HOA BÊ TÔNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,516 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,903 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,191 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,472 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,621 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,181 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,305 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,589 100m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,647 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,562 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,048 m2
12 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,52 m
13 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,48 m
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,562 m2
15 Trát chân tường hàng rào vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,574 m2
16 Trát phào đơn chân tường hàng rào VXM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 453,4 m
17 Sơn chân tường hàng rào không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,709 m2
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,114 m3
19 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,584 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,326 tấn
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 cái
22 Sơn khung hoa bê tông không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,84 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->