Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264957-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HỢP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách huyện, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 10:23:00 đến ngày 2020-03-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,549,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÌNH CHỢ (02 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2752 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 56,2162 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,3364 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 55,5004 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,0426 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,38 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6368 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,718 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0026 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4188 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5356 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9564 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8714 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6524 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,924 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 124,046 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,1372 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,3312 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7572 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3262 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8848 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0916 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3286 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6344 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,659 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9872 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0458 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0376 | tấn |
| 29 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9686 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,968 | tấn |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,586 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,586 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 355,414 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 6,168 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 144 | m |
| 36 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo yêu cầu của HSTK | 1.850 | cái |
| 37 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,6028 | m3 |
| 38 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6424 | m3 |
| 39 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 397,6 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 149,576 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 228,058 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 276,106 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,2 | m |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,933 | m3 |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,933 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 580,6552 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 775,234 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 276,106 | m2 |
| 49 | Gạch bánh ú xi măng xám | Theo yêu cầu của HSTK | 864 | viên |
| 50 | Lắp dựng ô thoáng gạch bánh ú | Theo yêu cầu của HSTK | 34,56 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,288 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9512 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9024 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt công tơ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 55 | Tủ phân phối điện tằng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tuýp Led dài 1,2m loại đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn tường | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 260 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 360 | m |
| 64 | Lắp đặt ống ghen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 430 | m |
| 65 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 67 | Mua sứ ôm chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 68 | Kéo rải dây chống sét D10 trên tường và mái | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 69 | Chân đỡ thép D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | cái |
| 70 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 71 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=40x4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 72 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cọc |
| 73 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 34,68 | m3 |
| 74 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 34,68 | m3 |
| 75 | Bình chữa cháy bột ABC - MFZL4 - 4Kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bình |
| 76 | Bình chữa cháy khí CO2 - MT3 - 4Kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bình |
| 77 | Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 78 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x180 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| B | NHÀ BẢO VỆ + QUẢN LÝ CHỢ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 17,6956 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,42 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3688 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2897 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6487 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0616 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2181 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0512 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1499 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8005 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9113 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0164 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3013 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3942 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,872 | m3 |
| 16 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu của HSTK | 48,72 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,72 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0924 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1183 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0381 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4648 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0297 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1902 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0616 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2181 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0422 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3248 | tấn |
| 28 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3764 | m3 |
| 29 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8262 | m3 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3083 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,308 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 22,3872 | m2 |
| 33 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3766 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 18,4 | m |
| 35 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo yêu cầu của HSTK | 115 | cái |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,4 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,7 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,862 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,409 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 89,4686 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4 | m |
| 42 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4 | m |
| 43 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5709 | m3 |
| 44 | Láng granitô nền sàn, bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 10,527 | m2 |
| 45 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,14 | m |
| 46 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8152 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,3276 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 139,371 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 89,469 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ Xingfa mở quay kính dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,25 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ Xingfa cánh mở quay, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,24 | m2 |
| 52 | Phụ kiện kim khí cửa đi mở quay 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 53 | Phụ kiện kim khí cửa đi mở quay 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 54 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 55 | Khóa đa điểm cho cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 56 | Khóa, chốt cho cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 20,49 | m2 |
| 58 | Mua hoa sắt Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 12,24 | m2 |
| 59 | Lắp dựng hoa Inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 12,24 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8816 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt đèn Tuýp Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt ống ghen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 71 | Tủ điện phòng KT: 200x250x180 bằng tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | tủ |
| 72 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,076 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 76 | Lắp rọ chắn rác đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 77 | Vòi tràn sênô, ống D34, L=250 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| C | KI ỐT BÁN HÀNG SỐ 5 (03 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 99,0663 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,1435 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,1325 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,308 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1278 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7808 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4272 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1667 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3123 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3068 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9372 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5256 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 44,3307 | m3 |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9316 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,931 | tấn |
| 16 | Bulong M18 liên kết cột | Theo yêu cầu của HSTK | 216 | cái |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1151 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,116 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5614 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,562 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 365,7291 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9521 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc, máng thoát nước khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 73,8 | m |
| 24 | Ke chống bão (đai bắt tôn) | Theo yêu cầu của HSTK | 1.500 | cái |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,5756 | m3 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,3637 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 415,0932 | m2 |
| 28 | Lắp đặt đèn Led tròn 18W | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 201 | m |
| D | KI ỐT BÁN HÀNG SỐ 6 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3894 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,078 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4136 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,176 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 26,0871 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7728 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,773 | tấn |
| 9 | Bulong M18 liên kết cột | Theo yêu cầu của HSTK | 92 | cái |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8742 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,874 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7742 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,774 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 214,9568 | m2 |
| 15 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,846 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc, máng thoát nước khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 71,2 | m |
| 17 | Ke chống bão (đai bắt tôn) | Theo yêu cầu của HSTK | 850 | cái |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,517 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,2755 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 200,67 | m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn Led tròn 18W | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 140 | m |
| E | NHÀ ĐỂ XE SỐ 3 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 25,6838 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,112 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0714 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7211 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0332 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4617 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1499 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4078 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1128 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3388 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3383 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1761 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 19,414 | m3 |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7601 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,76 | tấn |
| 16 | Bulong M18 liên kết cột | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | cái |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1937 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,194 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0672 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,067 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 130,7482 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9932 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc, máng thoát nước khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 24,6 | m |
| 24 | Ke chống bão (đai bắt tôn) | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | cái |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,527 | m3 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,2366 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 179,1105 | m2 |
| 28 | Mua lan can thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 14,3 | m2 |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 14,3 | m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn Led tròn 18W | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| F | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9701 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2026 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7871 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5067 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6898 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,396 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8498 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0256 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0177 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0609 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0178 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0446 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0814 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8427 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,264 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,014 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0204 | tấn |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,52 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1044 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,35 | m3 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0844 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3177 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0658 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0578 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0101 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0119 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0967 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0043 | tấn |
| 30 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8095 | m3 |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0433 | tấn |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,043 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1135 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,113 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 9,632 | m2 |
| 36 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1635 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 13,1 | m |
| 38 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 39 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,365 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,555 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,242 | m2 |
| 43 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8117 | m3 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,035 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,652 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,528 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,78 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 13,72 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 33,242 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi khung thép hộp bịt tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,51 | m2 |
| 51 | Khóa đa điểm cho cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,51 | m2 |
| 53 | Gạch bánh ú xi măng xám | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | viên |
| 54 | Lắp dựng ô thoáng gạch bánh ú | Theo yêu cầu của HSTK | 3,84 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt đèn Led tròn 18W | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt ống ghen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 62 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi xả, vòi rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D48 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D48 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| G | SAN NỀN, TƯỜNG KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,871 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 2,25 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 2,25 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,732 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 240,62 | m3 |
| 7 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo yêu cầu của HSTK | 150,448 | m2 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,634 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,26 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,499 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,061 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,67 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,455 | tấn |
| 14 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 98,27 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đá hỗn hợp san lấp mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 10.809,7 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,929 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,027 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,349 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,43 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,339 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,908 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,465 | m2 |
| 24 | Đánh màu xi măng nguyên chất bể nước | Theo yêu cầu của HSTK | 6,908 | m2 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,643 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 11,288 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,404 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,808 | m3 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,417 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,564 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,394 | m2 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,451 | m3 |
| H | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4631 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,9469 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,081 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0349 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0142 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0581 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6709 | tấn |
| 9 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,657 | m3 |
| 10 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,8312 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 756,236 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 256,8418 | m2 |
| 13 | Đắp trang trí bọ đầu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 14 | Mua hoa sắt tường rào, sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 166,243 | m2 |
| 15 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2241 | tấn |
| 16 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,224 | tấn |
| 17 | Bộ bản lề cối mạ | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 18 | Bánh xe cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu của HSTK | 166,243 | m2 |
| 20 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0958 | tấn |
| 21 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,096 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 183,683 | m2 |
| 23 | Bảng tên chợ bằng tấm Composit | Theo yêu cầu của HSTK | 8,71 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 642,9828 | m2 |
| I | SÂN BÊ TÔNG VÀ SÂN RẢI ĐÁ MẠT | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,181 | 100m3 |
| 2 | Lớp cát hạt trung tạo phẳng dày 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 43,05 | m3 |
| 3 | Lớp đá mạt tạo phẳng dày 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 52,38 | m3 |
| 4 | Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 143,5 | m3 |
| 5 | Cắt khe nền sân | Theo yêu cầu của HSTK | 24,1 | 10m |
| J | ĐƯỜNG BÊ TÔNG QUANH CHỢ | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,084 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp san lấp mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1.989,24 | m3 |
| 3 | Lớp cát hạt trung tạo phẳng dày 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 25,65 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 128,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,315 | 100m2 |
| 6 | Cắt khe nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 14,8 | 10m |
| K | HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5293 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0938 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1782 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0942 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0129 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0062 | tấn |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m2 |
| 8 | Tủ điện tổng kích thước 1200x800x400 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 250A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 500V | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Bộ chuyển mạch vôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ 300A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 300A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 14 | Thanh cài đồng 3P + N kích thước 40x3mm, dài 250mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 15 | Cầu chì 2A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 16 | Đèn báo xanh, vàng đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Tủ điện phân phối kích thước 800x600x300 sơn tĩnh điện, tôn dày 1,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 80A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 21 | Kéo rải cáp điện ABC/XLPE/PVC (4x35)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 22 | Kéo rải cáp điện ABC/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | m |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cọc |
| 25 | Trồng mới cột điện Bê tông li tâm 8,5m: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cột |
| 26 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 bể nằm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 27 | Gia công, lắp dựng giá đỡ téc Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi xả | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 32 | Lắp đặt van khóa PPR, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa PPR, D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp nước nhà vệ sinh, cấp nước từ nguồn cho téc | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| L | RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ VÀ CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,502 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,607 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,756 | m3 |
| 4 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,13 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 180,36 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,02 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,872 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,413 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 465 | cái |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,682 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,84 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,516 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,968 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | đoạn ống |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng bên ngoài cống | Theo yêu cầu của HSTK | 52,78 | m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây mối nối cống, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,02 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,34 | m3 |
| 21 | Trát tường xây đá hộc dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,68 | m2 |
| 22 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 55,038 | 100m |
| 23 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8 | m3 |
| 24 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,491 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,64 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | m3 |
| 28 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,368 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,425 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,807 | m3 |
| 32 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,405 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,712 | m2 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,915 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,074 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,729 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | đoạn ống |
| 38 | Quét nhựa bitum nóng bên ngoài cống | Theo yêu cầu của HSTK | 32,122 | m2 |
| 39 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 9,326 | m2 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,078 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn gối cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,276 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 44 | Bê tông giằng đỉnh hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,322 | m3 |
| 45 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,34 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng đỉnh hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,041 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,017 | 100m2 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh hố ga, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,047 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,023 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,255 | m3 |
| M | PCCC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 24,391 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6,mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,934 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,523 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,034 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,013 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,426 | tấn |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,974 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,761 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,151 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,151 | tấn |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,32 | m2 |
| 12 | Trát tường trong bể lần 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,632 | m2 |
| 13 | Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,632 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,36 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,132 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,48 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút, tê, côn tráng kẽm D65 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút, tê, côn tráng kẽm D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 20 | Hộp đựng bình chữa cháy KT: 700x500x200x1 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 21 | Vòi chữa cháy cháy nilon tráng cao su D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cuộn |
| 22 | Van góc chữa cháy D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 23 | Đầu nối nhanh D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 24 | Đầu nối theo vòi D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 25 | Lăng phun chữa cháy D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 26 | Rọ bơm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 27 | Máy bơm nước chữa cháy h=91m, Q=24m3/h | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 28 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi