Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200319988-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200319854
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Được trích từ nguồn thu đấu giá Quyền sử dụng đất ở mặt bằng khu phố 2 và khu Long Vân, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 10:12:00 đến ngày 2020-03-20 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,400,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo HSTK được phê duyệt 1 trọn gói
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo HSTK được phê duyệt 1 trọn gói
B San nền khu phố 2
1 Đào vét bùn, đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 31,122 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được phê duyệt 124,31 100m3
3 Mua + vận chuyện đất đồi về để đắp Theo HSTK được phê duyệt 7.388,789 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 31,122 100m3
5 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 31,122 100m3
C Giao thông khu phố 2
1 Đào nền đường, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 18,419 m3
2 Đào xúc đất, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 60,838 100m3
3 Đào khuôn đường, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 6,636 m3
4 Đào móng, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 1,261 100m3
5 Đào vét bùn, đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 4.372,422 m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 43,724 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 18,704 100m3
8 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 62,428 100m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 146,422 100m3
10 Mua đất đồi về để đắp Theo HSTK được phê duyệt 16.545,754 m3
11 Vận chuyển đất đắp, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 165,458 100m3
12 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được phê duyệt 16,284 100m3
13 Mua đất về để đắp Theo HSTK được phê duyệt 1.888,944 m3
14 Vận chuyển đất đắp, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 18,889 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo HSTK được phê duyệt 9,771 100m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Theo HSTK được phê duyệt 7,624 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/ m2 Theo HSTK được phê duyệt 50,829 100m2
18 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo HSTK được phê duyệt 50,829 100m2
D Đường dạo
1 Lát gạch Terrazo 300x300 mm Theo HSTK được phê duyệt 366,21 m2
2 Láng nền sàN, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 366,21 m2
3 Bê tông nền, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 36,62 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,326 100m2
E Phần đan rãnh
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 1,151 100m2
2 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 34,53 m3
3 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 1,841 100m2
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 17,26 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo HSTK được phê duyệt 2.302 cái
F Phần bó vỉa mép đường
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 2,144 100m2
2 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 33,23 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 8,064 100m2
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 50,17 m3
5 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo HSTK được phê duyệt 935 m
6 Lắp đặt bó vỉa cong Theo HSTK được phê duyệt 342,28 m
G Khoá hè đường dạo
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,651 100m2
2 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 4,88 m3
3 Xây móng gạch chỉ đặc, VXM M50, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 6,84 m3
4 Trát tường, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 192,09 m2
H Khoá hè
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 2,074 100m2
2 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 16,07 m3
3 Xây móng gạch chỉ đặc, VXM M50, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 23,96 m3
4 Trát tường, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 108,89 m2
I Phần vỉa hè
1 Lát vỉa hè bằng gạch block Theo HSTK được phê duyệt 2.736,26 m2
2 Vữa xi măng đệm dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 2.736,26 m2
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được phê duyệt 1,368 100m3
J Hố trồng cây
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,731 100m2
2 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 8,23 m3
3 Xây móng gạch đặc VXM M50, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 8,44 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 155,75 m2
5 Đào xúc đất, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 35,44 m3
6 Mua đất màu trồng cây Theo HSTK được phê duyệt 46,738 m3
7 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được phê duyệt 43,68 m3
K Thoát nước mưa khu phố 2
1 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 1.314,209 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 5,336 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK được phê duyệt 104,08 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 2,646 100m2
5 Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 129,65 m3
6 Xây rãnh thoát nước, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 182,4 m3
7 Trát tường dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 829,08 m2
8 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 8,114 100m2
9 Bê tông mũ mô, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 77,97 m3
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 2,822 100m2
11 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 4,712 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 52,92 m3
13 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 882 cái
14 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 206 m3
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,979 100m3
16 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK được phê duyệt 13,39 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,618 100m2
18 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 22,66 m3
19 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK được phê duyệt 1,648 100m2
20 Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 24,72 m3
21 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 2,472 100m2
22 Cốt thép mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 1,525 tấn
23 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 13,91 m3
24 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,519 100m2
25 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 1,562 tấn
26 Thép góc 50x50x3mm Theo HSTK được phê duyệt 0,956 tấn
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 10,51 m3
28 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 103 cái
29 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 334,633 m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 1 100m3
31 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK được phê duyệt 12,66 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,379 100m2
33 Bê tông móng hố thu, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 14,97 m3
34 Xây hố ga, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 35,06 m3
35 Trát ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 127,72 m2
36 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 1,396 100m2
37 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo HSTK được phê duyệt 1,072 tấn
38 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 12,95 m3
39 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,288 100m2
40 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,434 tấn
41 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 5,75 m3
42 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 80 cái
43 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,032 100m2
44 Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 0,83 m3
45 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 0,14 100m2
46 Cốt thép bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 0,261 tấn
47 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 1,52 m3
48 Lắp dựng bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 40 cái
49 Đào rãnh thoát nước, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 14,739 m3
50 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,059 100m3
51 Đá dăm đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 0,003 100m3
52 Bê tông đáy cửa xả, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 2,29 m3
53 Ván khuôn đáy cửa xả Theo HSTK được phê duyệt 0,109 100m2
54 Bê tông tường cánh, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 0,54 m3
55 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK được phê duyệt 0,038 100m2
56 Đá dăm đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 5,23 m3
57 Bê tông móng cống, sân cống, chân khay M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 22,76 m3
58 Bê tông thân tường đầu, thân tường cánh, thân hố thu M150, đá 1x2, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 19,43 m3
59 Bê tông mũ mố M200 Theo HSTK được phê duyệt 5,16 m3
60 Bê tông phủ bản M300, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 2,21 m3
61 Bê tông tấm bản + khớp nối M250, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 5,03 m3
62 Lắp đặt tấm bản Theo HSTK được phê duyệt 21 cái
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản Theo HSTK được phê duyệt 0,596 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 0,108 tấn
65 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK được phê duyệt 0,203 100m2
66 Ván khuôn thân cống bản, tường đầu, tường cánh, sân cống Theo HSTK được phê duyệt 1,65 100m2
67 Đào xây cống đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 200,844 m3
68 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,924 100m3
L Thoát nước thải khu phố 2
1 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 1.042,528 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 5,321 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK được phê duyệt 77,65 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 2,157 100m2
5 Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 94,91 m3
6 Xây rãnh thoát nước, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 117,05 m3
7 Trát tường dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 532,06 m2
8 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 6,615 100m2
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 63,56 m3
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 2,301 100m2
11 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 4,334 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 35,95 m3
13 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 719 cái
14 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 196,106 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,761 100m3
16 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK được phê duyệt 6,8 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,238 100m2
18 Bê tông móng hố thu, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 7,62 m3
19 Xây hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 18,39 m3
20 Trát ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 89,48 m2
21 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 1,082 100m2
22 Cốt thép mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 0,831 tấn
23 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 10,04 m3
24 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,104 100m2
25 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,156 tấn
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 2,35 m3
27 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 29 cái
M Cấp nước khu phố 2
N Tuyến ống
1 Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính D=150mm, dày 4,78mm Theo HSTK được phê duyệt 0,29 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm, chiều dày 10,0mm Theo HSTK được phê duyệt 2,53 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PE80-PN10) Theo HSTK được phê duyệt 3,82 100m
4 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 50mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
5 Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính 110x50mm Theo HSTK được phê duyệt 5 cái
6 Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính 110x110mm Theo HSTK được phê duyệt 5 cái
7 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 110 mm-135 độ Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
8 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=50 mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 2,53 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm Theo HSTK được phê duyệt 3,82 100m
11 Công tác khử trùng ống nước, đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 2,53 100m
12 Công tác khử trùng ống nước, đường kính D50 mm Theo HSTK được phê duyệt 3,82 100m
13 Nước thử áp lực+ thau xả Theo HSTK được phê duyệt 36,378 m3
O Hố van, hố đồng hồ
1 Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
2 Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
3 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
4 Lắp đặt đồng hồ, đường kính D= 100 mm-BB mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van D=100 mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
6 Lắp đặt lọc rác mặt bích, đường kính 100 mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
7 Lắp đặt ren ngoài nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x40 mm Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
8 Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
9 Lắp đặt bích thép đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cặp bích
10 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
11 Lắp đặt kép thép đường kính 40mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
P Trụ cứu hoả DN100
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Theo HSTK được phê duyệt 0,06 100m
2 Lắp đặt họng cứu hoả đường kính họng cứu hoả 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
3 Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
4 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
5 Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
6 Lắp bích thép, đường kính ống D= 100 mm Theo HSTK được phê duyệt 1,5 cặp bích
7 Lắp đặt BU thép đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
Q ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG
1 Đào đất đường ống, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,6813 100m3
2 Đắp cát đường ống Theo HSTK được phê duyệt 61,537 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo HSTK được phê duyệt 1,057 100m3
4 Lắp đặt lưới cảnh báo Theo HSTK được phê duyệt 1,905 100m2
R HỐ VAN DN100 (5 hố)
1 Đào móng hố van, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 11,074 m3
2 Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,917 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,82 m3
4 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,032 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được phê duyệt 0,05 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg Theo HSTK được phê duyệt 0,34 tấn
7 Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 Theo HSTK được phê duyệt 2,585 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 14,976 m2
9 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 10,24 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,046 100m2
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo HSTK được phê duyệt 0,078 100m3
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
13 Bê tông sản tấm đan, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,162 m3
14 Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,54 m3
15 Bu lông êcu M16x20. Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
16 Nắp gang chụp van Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,03 100m
18 Đào móng hố đồng hồ, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 5,527 m3
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,703 m3
20 Bê tông ,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,347 m3
21 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,024 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được phê duyệt 0,018 tấn
23 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg Theo HSTK được phê duyệt 0,109 tấn
24 Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 Theo HSTK được phê duyệt 1,338 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 6,96 m2
26 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 5,2 m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,034 100m2
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo HSTK được phê duyệt 0,015 100m3
29 Bê tông trụ đỡ, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 1,185 m3
30 Ván khuôn gỗ trụ đỡ Theo HSTK được phê duyệt 0,066 100m2
S GỐI ĐỠ TÊ D110 (10 cái )
1 Đào móng gối đỡ tê, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 6,61 m3
2 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 0,563 m3
3 Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,729 m3
4 Bu lông êcu M16x20. Theo HSTK được phê duyệt 40 Cái
5 Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) Theo HSTK được phê duyệt 20 Cái
6 Ván khuôn gỗ móng gối đỡ Theo HSTK được phê duyệt 0,087 100m2
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,092 100m3
8 Đào móng gối đỡ cút, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,923 m3
9 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 0,256 m3
10 Bê tông gối đỡ, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,468 m3
11 Bu lông êcu M16x20. Theo HSTK được phê duyệt 8 Cái
12 Đai thép giữ ống D100 (450x6x4mm) Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
13 Ván khuôn gỗ móng gối đỡ 0,046 100m2
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,011 100m3
T Cấp điện khu phố 2
U Phần đường dây 35kV xây dựng mới
1 Xà phụ 1 Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
2 Xà phụ 2 Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
3 Xà đỡ đầu cáp cột đôi Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
4 Xà cầu dao và chống sét van cột đôi Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
5 Ghế cách điện cột đôi Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
6 Xà đỡ đầu cáp cột đơn Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
7 Xà cầu dao và chống sét van cột đơn Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
8 Ghế cách điện cột đơn Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
9 Thang trèo Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
10 Sứ đứng 35kV + phụ kiện Theo HSTK được phê duyệt 8 quả
11 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2- 35kV Theo HSTK được phê duyệt 109 m
12 Hào cáp vỉa hè Theo HSTK được phê duyệt 62 m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 Theo HSTK được phê duyệt 62 m
14 Đầu cáp 3 pha co ngót ngoài trời 3M 3Cx70-35kV Theo HSTK được phê duyệt 3 bộ
15 Colie ôm cột Theo HSTK được phê duyệt 3 bộ
16 Mốc báo hiệu cáp Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
17 Măng sông ống nhựa F160/1125 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
18 Măng sông ống thép F114 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
19 Vận chuyển đường dài Theo HSTK được phê duyệt 1 Trọn gói
V Phần xây lắp TBA treo
1 Cột bê tông li tâm LT 12C-NPC. 9,0 Theo HSTK được phê duyệt 2 cột
2 Móng cột trạm MT-4 Theo HSTK được phê duyệt 2 móng
3 Tiếp địa TBA Theo HSTK được phê duyệt 1 hệ thống
4 Xà đầu trạm dọc tuyến 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
5 Xà đỡ sứ trung gian sứ đứng 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
6 Xà cầu dao cách ly chém ngang 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
8 Giá đỡ máy biến áp 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
9 Ghế cách điện 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
10 Thang trèo TBA 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
11 Chi tiết nối đất TBA Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
12 Bộ truyền động cầu dao 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
13 Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA Theo HSTK được phê duyệt 21 quả
14 Lắp thanh cái đồng F8 Theo HSTK được phê duyệt 18 m
15 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150 Theo HSTK được phê duyệt 3 m
16 Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện Theo HSTK được phê duyệt 6 m
17 Đầu cốt đồng S70 Theo HSTK được phê duyệt 15 cái
18 Đầu cốt đồng S150 Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
19 Đầu cốt đồng S240 Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
21 Biển báo an toàn và biển tên trạm Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
22 Giá đỡ cáp mặt máy 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
23 Ghíp đồng bắt thanh cái Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
24 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo HSTK được phê duyệt 18 cái
25 Dây dẫn AsXV-70/11-35kV (XLPE-4.3) Theo HSTK được phê duyệt 33 m
26 Khóa Việt Tiệp Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
27 Vận chuyển đường dài Theo HSTK được phê duyệt 1 Trọn gói
W Phần đường dây 0,4kV cấp cho quy hoạch
1 Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 Theo HSTK được phê duyệt 25 cột
2 Cột bê tông li tâm LT10C-NPC. 4,3 Theo HSTK được phê duyệt 3 cột
3 Móng cột MT-2 cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m Theo HSTK được phê duyệt 8 móng
4 Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m Theo HSTK được phê duyệt 11 móng
5 Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-2TN Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
6 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
7 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T Theo HSTK được phê duyệt 14 bộ
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
9 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) Theo HSTK được phê duyệt 21 cái
10 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Theo HSTK được phê duyệt 392 m
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Theo HSTK được phê duyệt 263 m
12 Tiếp địa RC-2 Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
13 Bịt đầu cáp Theo HSTK được phê duyệt 20 Cái
14 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE80/65 Theo HSTK được phê duyệt 14 m
15 Đai thép + Khóa đai Theo HSTK được phê duyệt 6 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
17 Ghíp nhôm 3BL(25-150) Theo HSTK được phê duyệt 24 cái
18 Thẻ tên lộ cáp Theo HSTK được phê duyệt 7 cái
19 Biển báo 2 nguồn điện Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
20 Vận chuyển đường dài Theo HSTK được phê duyệt 1 Trọn gói
X Phần đường dây chiếu sáng
1 Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 Theo HSTK được phê duyệt 4 cột
2 Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m Theo HSTK được phê duyệt 2 móng
3 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T Theo HSTK được phê duyệt 7 bộ
4 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T Theo HSTK được phê duyệt 10 bộ
5 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) Theo HSTK được phê duyệt 40 cái
6 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16 Theo HSTK được phê duyệt 565 m
7 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Theo HSTK được phê duyệt 11 m
8 Tiếp địa RC-2 Theo HSTK được phê duyệt 5 bộ
9 Bịt đầu cáp Theo HSTK được phê duyệt 12 Cái
10 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE65/50 Theo HSTK được phê duyệt 15 m
11 Đai thép + Khóa đai Theo HSTK được phê duyệt 9 bộ
12 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
13 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
14 Ghíp nhôm 3BL(25-150) Theo HSTK được phê duyệt 56 cái
15 Ghíp nhôm 2BL(16-70) Theo HSTK được phê duyệt 32 cái
16 Cần đèn chữ L Theo HSTK được phê duyệt 16 bộ
17 Đèn MASTER S250w + bóng 150/250W Theo HSTK được phê duyệt 16 bộ
18 Dây lên bóng Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 71 m
19 Thẻ tên lộ cáp Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
20 Cổ dề treo tủ chiếu sáng Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
21 Vận chuyển đường dài Theo HSTK được phê duyệt 1 Trọn gói
Y Lắp đặt thiết bị đường dây 35kV
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 35 kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
2 Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van 35kV Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
Z Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0,4kV Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
2 Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
4 Lắp đặt cầu trì tự rơi 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
5 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
AA Lắp đặt thiết bị chiếu sáng
1 Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
AB Phần thí nghiệm đường dây 35kV
1 Thí nghiệm cầu dao cách ly 35 kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
2 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35 kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) Theo HSTK được phê duyệt 1 pha
4 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) Theo HSTK được phê duyệt 5 pha
5 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV Theo HSTK được phê duyệt 8 Qủa
6 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 Sợi
AC Phần thí nghiệm trạm biến áp 35kV
1 Thí nghiệm MBA Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
2 Thí nghiệm cầu dao cách ly 35 kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) Theo HSTK được phê duyệt 1 pha
4 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) Theo HSTK được phê duyệt 5 pha
5 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 HT
6 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV Theo HSTK được phê duyệt 21 Qủa
7 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 Sợi
AD Phần thí nghiệm đường dây 0,4kV
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Theo HSTK được phê duyệt 13 VT
AE Phần thí nghiệm đường dây chiếu sáng
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Theo HSTK được phê duyệt 5 VT
AF San nền khu Long Vân
1 Đào vét bùn, đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 19,355 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được phê duyệt 68,435 100m3
3 Mua đất đồi về để đắp Theo HSTK được phê duyệt 6.008,131 m3
4 Vận chuyển đất, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 60,081 100m3
5 Vận chuyển đất, đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 19,355 100m3
6 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 19,355 100m3
AG Giao thông khu Long Vân
AH PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 75,686 m3
2 Đào xúc đất, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 12,967 100m3
3 Đào khuôn đường, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 3,842 m3
4 Đào móng, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 0,73 100m3
5 Đào vét bùn, đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 962,315 m3
6 Vận chuyển đất C1 Theo HSTK được phê duyệt 9,623 100m3
7 Vận chuyển đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 4,348 100m3
8 San đất bãi thải Theo HSTK được phê duyệt 13,971 100m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 31,837 100m3
10 Mua đất đồi về để đắp Theo HSTK được phê duyệt 3.597,558 m3
11 Vận chuyển đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 35,976 100m3
AI PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được phê duyệt 4,011 100m3
2 Mua đất về để đắp Theo HSTK được phê duyệt 465,276 m3
3 Vận chuyển đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 4,653 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo HSTK được phê duyệt 2,416 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Theo HSTK được phê duyệt 2,052 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/ m2 Theo HSTK được phê duyệt 13,677 100m2
7 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo HSTK được phê duyệt 13,677 100m2
AJ PHẦN ĐAN RÃNH
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,316 100m2
2 Bê tông móng đan rãnh, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 9,47 m3
3 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,505 100m2
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 4,73 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo HSTK được phê duyệt 631 cái
AK PHẦN BÓ VỈA MÉP ĐƯỜNG
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,631 100m2
2 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 9,78 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 2,408 100m2
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 14,77 m3
5 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo HSTK được phê duyệt 251,91 m
6 Lắp đặt bó vỉa cong Theo HSTK được phê duyệt 159,08 m
AL KHÓA HÈ
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,637 100m2
2 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 4,94 m3
3 Xây móng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 7,36 m3
4 Trát tường, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 33,46 m2
AM PHẦN VỈA HÈ
1 Lát vỉa hè bằng gạch block Theo HSTK được phê duyệt 499,4 m2
2 Vữa xi măng đệm dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 499,4 m2
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được phê duyệt 0,25 100m3
AN HỐ TRỒNG CÂY
1 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,155 100m2
2 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 1,74 m3
3 Xây móng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 1,79 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 32,98 m2
5 Đào xúc đất, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 7,5 m3
6 Mua đất màu trồng cây Theo HSTK được phê duyệt 9,25 m3
7 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được phê duyệt 9,25 m3
8 Đào móng băng đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 26,737 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,159 100m3
10 Xây móng đá hộc, VXM M100 Theo HSTK được phê duyệt 10,03 m3
11 Xây tường đá hộc, VXM M100 Theo HSTK được phê duyệt 11,08 m3
12 Đắp đất bờ bao thi công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,245 100m3
13 Thanh thải đất bờ bao, đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 19,579 m3
14 Đào gốc cây, ĐK <= 30 cm Theo HSTK được phê duyệt 127 gốc cây
15 Vận chuyển gốc cây đến bãi đổ thải Theo HSTK được phê duyệt 0,254 100m3
AO Thoát nươc mưa khu Long Vân
1 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 584,737 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 2,374 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK được phê duyệt 46,31 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 1,177 100m2
5 Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 57,69 m3
6 Xây rãnh thoát nước, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 81,16 m3
7 Trát tường dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 368,89 m2
8 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 3,61 100m2
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 34,69 m3
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 1,256 100m2
11 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 2,096 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 23,55 m3
13 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 392,44 cái
14 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 12,84 m3
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,061 100m3
16 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 0,83 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,038 100m2
18 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 1,41 m3
19 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK được phê duyệt 0,102 100m2
20 Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 1,54 m3
21 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 0,154 100m2
22 Cốt thép mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 0,095 tấn
23 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,86 m3
24 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,035 100m2
25 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,106 tấn
26 Thép góc 50x50x3mm Theo HSTK được phê duyệt 0,065 tấn
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 0,71 m3
28 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 7 cái
29 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 114,001 m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,356 100m3
31 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 4,45 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,133 100m2
33 Bê tông móng hố thu, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 5,23 m3
34 Xây hố ga, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 12,35 m3
35 Trát ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 44,66 m2
36 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 0,489 100m2
37 Cốt thép mũ mố, Theo HSTK được phê duyệt 0,375 tấn
38 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 4,53 m3
39 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,101 100m2
40 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,152 tấn
41 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 2,01 m3
42 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 28 cái
43 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được phê duyệt 0,013 100m2
44 Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 0,33 m3
45 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 0,056 100m2
46 Cốt thép bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 0,104 tấn
47 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 0,61 m3
48 Lắp dựng bó vỉa Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
49 Đá dăm đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 2,26 m3
50 Bê tông móng cống, sân cống, chân khay M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 9,5 m3
51 Bê tông thân tường đầu, thân tường cánh, thân hố thu M150, đá 1x2, PC40 Theo HSTK được phê duyệt 14,03 m3
52 Bê tông mũ mố M200 Theo HSTK được phê duyệt 1,92 m3
53 Bê tông phủ bản M300 Theo HSTK được phê duyệt 0,81 m3
54 Bê tông tấm bản + khớp nối M250, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 2,04 m3
55 Lắp đặt tấm bản Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản Theo HSTK được phê duyệt 0,244 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố Theo HSTK được phê duyệt 0,04 tấn
58 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK được phê duyệt 0,097 100m2
59 Ván khuôn thân cống bản, tường đầu, tường cánh, sân cống Theo HSTK được phê duyệt 1,391 100m2
60 Đào xây cống đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 244,739 m3
61 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 1,102 100m3
AP Cấp nước khu Long Vân
AQ TUYẾN ỐNG
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm, chiều dày 10,0mm (PE80-PN10) Theo HSTK được phê duyệt 0,58 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PE80-PN10) Theo HSTK được phê duyệt 1,93 100m
3 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 50mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
4 Lắp đặt tê nhựa HDPE , đường kính 110x50mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
5 Lắp đặt tê nhựa HDPE , đường kính 110x110mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
6 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 110 mm-135 độ Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
7 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=50 mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 0,58 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm Theo HSTK được phê duyệt 1,93 100m
10 Công tác khử trùng ống nước, đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 0,58 100m
11 Công tác khử trùng ống nước, đường kính D50 mm Theo HSTK được phê duyệt 1,93 100m
12 Nước thử áp lực+ thau xả Theo HSTK được phê duyệt 34,609 m3
AR HỐ VAN, HỐ ĐỒNG HỒ
1 Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
2 Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
3 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ, đường kính D= 100 mm-BB mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van D=100 mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
6 Lắp đặt lọc rác mặt bích, đường kính 100 mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
7 Lắp đặt ren ngoài nhựa, đường kính 50x40 mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
8 Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
9 Lắp đặt bích thép đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cặp bích
10 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
11 Lắp đặt kép thép đường kính 40mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
AS TRỤ CỨU HỎA DN100 (1 TRỤ)
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Theo HSTK được phê duyệt 0,02 100m
2 Lắp đặt họng cứu hoả đường kính họng cứu hoả 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
3 Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
4 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
6 Lắp bích thép, đường kính ống D= 100 mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cặp bích
7 Lắp đặt BU thép đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
AT ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG
1 Đào đất đường ống, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,5702 100m3
2 Đắp cát đường ống Theo HSTK được phê duyệt 21,28 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo HSTK được phê duyệt 0,371 100m3
4 Lắp đặt lưới cảnh báo Theo HSTK được phê duyệt 0,753 100m2
AU HỐ VAN DN100 (1 hố)
1 Đào móng hố van, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 2,768 m3
2 Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,229 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,205 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,008 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được phê duyệt 0,013 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg Theo HSTK được phê duyệt 0,085 tấn
7 Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 Theo HSTK được phê duyệt 0,646 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 3,744 m2
9 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 2,56 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,011 100m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo HSTK được phê duyệt 0,019 100m3
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
13 Bê tông tấm đan, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,027 m3
14 Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,09 m3
15 Bu lông êcu M16x20. Theo HSTK được phê duyệt 2 cai
16 Nắp gang chụp van Theo HSTK được phê duyệt 1 cai
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,005 100m
18 Đào móng hố đồng hồ đất C3 Theo HSTK được phê duyệt 5,527 m3
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,703 m3
20 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,347 m3
21 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,024 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được phê duyệt 0,018 tấn
23 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg Theo HSTK được phê duyệt 0,109 tấn
24 Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 Theo HSTK được phê duyệt 1,338 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 6,96 m2
26 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 5,2 m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,034 100m2
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo HSTK được phê duyệt 0,015 100m3
29 Bê tông trụ đỡ, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,395 m3
30 Ván khuôn gỗ trụ đỡ Theo HSTK được phê duyệt 0,022 100m2
AV GỐI ĐỠ TÊ D110 (3 cái )
1 Đào móng gối đỡ tê, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,983 m3
2 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 0,169 m3
3 Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,219 m3
4 Bu lông êcu M16x20. Theo HSTK được phê duyệt 12 Cái
5 Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) Theo HSTK được phê duyệt 6 Cái
6 Ván khuôn gỗ móng gối đỡ Theo HSTK được phê duyệt 0,026 100m2
7 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,027 100m3
8 Đào móng gối đỡ cút, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,48 m3
9 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo HSTK được phê duyệt 0,064 m3
10 Bê tông gối đỡ, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,117 m3
11 Bu lông êcu M16x20. Theo HSTK được phê duyệt 2 Cái
12 Đai thép giữ ống D100 (450x6x4mm) Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
13 Ván khuôn gỗ móng gối đỡ Theo HSTK được phê duyệt 0,012 100m2
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo HSTK được phê duyệt 0,003 100m3
AW Cấp điện khu Long Vân
AX Phần đường dây 0,4kV cấp cho quy hoạch
1 Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 Theo HSTK được phê duyệt 10 cột
2 Cột bê tông li tâm LT10C-NPC. 4,3 Theo HSTK được phê duyệt 5 cột
3 Móng cột MT-2 cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m Theo HSTK được phê duyệt 5 móng
4 Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m Theo HSTK được phê duyệt 5 móng
5 Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-2TN Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
6 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T Theo HSTK được phê duyệt 21 bộ
7 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) Theo HSTK được phê duyệt 10 cái
9 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) Theo HSTK được phê duyệt 30 cái
10 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Theo HSTK được phê duyệt 218 m
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Theo HSTK được phê duyệt 921 m
12 Tiếp địa RC-2 Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
13 Bịt đầu cáp Theo HSTK được phê duyệt 8 Cái
14 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE80/65 Theo HSTK được phê duyệt 14 m
15 Đai thép + Khóa đai Theo HSTK được phê duyệt 6 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
17 Thẻ tên lộ cáp Theo HSTK được phê duyệt 7 cái
18 Biển báo 2 nguồn điện Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
19 Vận chuyển đường dài Theo HSTK được phê duyệt 1 Trọn gói
AY Phần đường dây chiếu sáng
1 Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 Theo HSTK được phê duyệt 4 cột
2 Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m Theo HSTK được phê duyệt 2 móng
3 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T Theo HSTK được phê duyệt 11 bộ
4 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T Theo HSTK được phê duyệt 5 bộ
5 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) Theo HSTK được phê duyệt 38 cái
6 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16 Theo HSTK được phê duyệt 677 m
7 Tiếp địa RC-2 Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
8 Bịt đầu cáp Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
9 Ghíp nhôm 3BL(25-150) Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
10 Ghíp nhôm 2BL(16-70) Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
11 Cần đèn chữ L Theo HSTK được phê duyệt 5 bộ
12 Đèn MASTER S150w + bóng 150/250W Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
13 Dây lên bóng Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 36 m
14 Thẻ tên lộ cáp Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
15 Cổ dề treo tủ chiếu sáng Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
16 Vận chuyển đường dài Theo HSTK được phê duyệt 1 Trọn gói
AZ Lắp đặt thiết bị chiếu sáng
1 Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
BA Phần thí nghiệm đường dây 0,4kV
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Theo HSTK được phê duyệt 6 VT
BB Phần thí nghiệm đường dây chiếu sáng
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Theo HSTK được phê duyệt 2 VT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->