Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319854 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Được trích từ nguồn thu đấu giá Quyền sử dụng đất ở mặt bằng khu phố 2 và khu Long Vân, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 10:12:00 đến ngày 2020-03-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,400,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trọn gói |
| B | San nền khu phố 2 | |||
| 1 | Đào vét bùn, đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,122 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 124,31 | 100m3 |
| 3 | Mua + vận chuyện đất đồi về để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 7.388,789 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,122 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 31,122 | 100m3 |
| C | Giao thông khu phố 2 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,419 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,838 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,636 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,261 | 100m3 |
| 5 | Đào vét bùn, đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 4.372,422 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 43,724 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,704 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 62,428 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 146,422 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi về để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 16.545,754 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 165,458 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,284 | 100m3 |
| 13 | Mua đất về để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 1.888,944 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đắp, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,889 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTK được phê duyệt | 9,771 | 100m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTK được phê duyệt | 7,624 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/ m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,829 | 100m2 |
| 18 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,829 | 100m2 |
| D | Đường dạo | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo 300x300 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 366,21 | m2 |
| 2 | Láng nền sàN, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 366,21 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,62 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,326 | 100m2 |
| E | Phần đan rãnh | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1,151 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 34,53 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,841 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,26 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 2.302 | cái |
| F | Phần bó vỉa mép đường | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 2,144 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,23 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 8,064 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,17 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo HSTK được phê duyệt | 935 | m |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo HSTK được phê duyệt | 342,28 | m |
| G | Khoá hè đường dạo | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,651 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,88 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ đặc, VXM M50, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,84 | m3 |
| 4 | Trát tường, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 192,09 | m2 |
| H | Khoá hè | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 2,074 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,07 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ đặc, VXM M50, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,96 | m3 |
| 4 | Trát tường, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 108,89 | m2 |
| I | Phần vỉa hè | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch block | Theo HSTK được phê duyệt | 2.736,26 | m2 |
| 2 | Vữa xi măng đệm dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.736,26 | m2 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,368 | 100m3 |
| J | Hố trồng cây | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,731 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,23 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch đặc VXM M50, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,44 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 155,75 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,44 | m3 |
| 6 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK được phê duyệt | 46,738 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 43,68 | m3 |
| K | Thoát nước mưa khu phố 2 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.314,209 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,336 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 104,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 2,646 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 129,65 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 182,4 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 829,08 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 8,114 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mô, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,97 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,822 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 4,712 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,92 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 882 | cái |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 206 | m3 |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,979 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,39 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,618 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,66 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,648 | 100m2 |
| 20 | Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,72 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 2,472 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 1,525 | tấn |
| 23 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,91 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,519 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,562 | tấn |
| 26 | Thép góc 50x50x3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,51 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 103 | cái |
| 29 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 334,633 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | 100m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,66 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,379 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng hố thu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,97 | m3 |
| 34 | Xây hố ga, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,06 | m3 |
| 35 | Trát ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 127,72 | m2 |
| 36 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 1,396 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,072 | tấn |
| 38 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,95 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,434 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,75 | m3 |
| 42 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | cái |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,261 | tấn |
| 47 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 48 | Lắp dựng bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 49 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,739 | m3 |
| 50 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,059 | 100m3 |
| 51 | Đá dăm đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 52 | Bê tông đáy cửa xả, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,29 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đáy cửa xả | Theo HSTK được phê duyệt | 0,109 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 55 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 56 | Đá dăm đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 5,23 | m3 |
| 57 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,76 | m3 |
| 58 | Bê tông thân tường đầu, thân tường cánh, thân hố thu M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,43 | m3 |
| 59 | Bê tông mũ mố M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,16 | m3 |
| 60 | Bê tông phủ bản M300, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,21 | m3 |
| 61 | Bê tông tấm bản + khớp nối M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,03 | m3 |
| 62 | Lắp đặt tấm bản | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản | Theo HSTK được phê duyệt | 0,596 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,108 | tấn |
| 65 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK được phê duyệt | 0,203 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn thân cống bản, tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,65 | 100m2 |
| 67 | Đào xây cống đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 200,844 | m3 |
| 68 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,924 | 100m3 |
| L | Thoát nước thải khu phố 2 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.042,528 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,321 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,65 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 2,157 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 94,91 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 117,05 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 532,06 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 6,615 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 63,56 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,301 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,334 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,95 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 719 | cái |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 196,106 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,761 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,8 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,238 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng hố thu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,62 | m3 |
| 19 | Xây hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,39 | m3 |
| 20 | Trát ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 89,48 | m2 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 1,082 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,831 | tấn |
| 23 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,04 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,156 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,35 | m3 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | cái |
| M | Cấp nước khu phố 2 | |||
| N | Tuyến ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính D=150mm, dày 4,78mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm, chiều dày 10,0mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,53 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PE80-PN10) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,82 | 100m |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính 110x50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính 110x110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 110 mm-135 độ | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,53 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,82 | 100m |
| 11 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,53 | 100m |
| 12 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính D50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,82 | 100m |
| 13 | Nước thử áp lực+ thau xả | Theo HSTK được phê duyệt | 36,378 | m3 |
| O | Hố van, hố đồng hồ | |||
| 1 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ, đường kính D= 100 mm-BB mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van D=100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt lọc rác mặt bích, đường kính 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ren ngoài nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x40 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt bích thép đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 10 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt kép thép đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| P | Trụ cứu hoả DN100 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt họng cứu hoả đường kính họng cứu hoả 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp bích thép, đường kính ống D= 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | cặp bích |
| 7 | Lắp đặt BU thép đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| Q | ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Đào đất đường ống, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6813 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 61,537 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,057 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo HSTK được phê duyệt | 1,905 | 100m2 |
| R | HỐ VAN DN100 (5 hố) | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 11,074 | m3 |
| 2 | Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,917 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,82 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,032 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 7 | Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,585 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,976 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,24 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,078 | 100m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Bê tông sản tấm đan, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 14 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 15 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Nắp gang chụp van | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 18 | Đào móng hố đồng hồ, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,527 | m3 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,703 | m3 |
| 20 | Bê tông ,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,347 | m3 |
| 21 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,024 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,109 | tấn |
| 24 | Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,338 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,96 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2 | m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | 100m3 |
| 29 | Bê tông trụ đỡ, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,185 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ trụ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,066 | 100m2 |
| S | GỐI ĐỠ TÊ D110 (10 cái ) | |||
| 1 | Đào móng gối đỡ tê, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,61 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,563 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,729 | m3 |
| 4 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | Cái |
| 5 | Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | Cái |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng gối đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,087 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,092 | 100m3 |
| 8 | Đào móng gối đỡ cút, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,923 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 10 | Bê tông gối đỡ, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,468 | m3 |
| 11 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 12 | Đai thép giữ ống D100 (450x6x4mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng gối đỡ | 0,046 | 100m2 | |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,011 | 100m3 |
| T | Cấp điện khu phố 2 | |||
| U | Phần đường dây 35kV xây dựng mới | |||
| 1 | Xà phụ 1 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ 2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp cột đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà cầu dao và chống sét van cột đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Ghế cách điện cột đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp cột đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Xà cầu dao và chống sét van cột đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện cột đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Sứ đứng 35kV + phụ kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | quả |
| 11 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2- 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 109 | m |
| 12 | Hào cáp vỉa hè | Theo HSTK được phê duyệt | 62 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo HSTK được phê duyệt | 62 | m |
| 14 | Đầu cáp 3 pha co ngót ngoài trời 3M 3Cx70-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Colie ôm cột | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Măng sông ống nhựa F160/1125 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Măng sông ống thép F114 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| V | Phần xây lắp TBA treo | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT 12C-NPC. 9,0 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 4 | Xà đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian sứ đứng 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà cầu dao cách ly chém ngang 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo TBA 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Chi tiết nối đất TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Bộ truyền động cầu dao 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | quả |
| 14 | Lắp thanh cái đồng F8 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 15 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m |
| 16 | Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng S70 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng S150 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng S240 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp mặt máy 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Ghíp đồng bắt thanh cái | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 24 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 25 | Dây dẫn AsXV-70/11-35kV (XLPE-4.3) | Theo HSTK được phê duyệt | 33 | m |
| 26 | Khóa Việt Tiệp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| W | Phần đường dây 0,4kV cấp cho quy hoạch | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT10C-NPC. 4,3 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cột |
| 3 | Móng cột MT-2 cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | móng |
| 4 | Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | móng |
| 5 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-2TN | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 10 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo HSTK được phê duyệt | 392 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo HSTK được phê duyệt | 263 | m |
| 12 | Tiếp địa RC-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | Cái |
| 14 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE80/65 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | m |
| 15 | Đai thép + Khóa đai | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 18 | Thẻ tên lộ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 19 | Biển báo 2 nguồn điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| X | Phần đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 4 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16 | Theo HSTK được phê duyệt | 565 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | m |
| 8 | Tiếp địa RC-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 9 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 11 | Đai thép + Khóa đai | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo HSTK được phê duyệt | 56 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 2BL(16-70) | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 16 | Cần đèn chữ L | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 17 | Đèn MASTER S250w + bóng 150/250W | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 18 | Dây lên bóng Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 71 | m |
| 19 | Thẻ tên lộ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Cổ dề treo tủ chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| Y | Lắp đặt thiết bị đường dây 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35 kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| Z | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu trì tự rơi 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| AA | Lắp đặt thiết bị chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| AB | Phần thí nghiệm đường dây 35kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35 kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35 kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | pha |
| 5 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Qủa |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| AC | Phần thí nghiệm trạm biến áp 35kV | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35 kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | pha |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 6 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | Qủa |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| AD | Phần thí nghiệm đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | VT |
| AE | Phần thí nghiệm đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | VT |
| AF | San nền khu Long Vân | |||
| 1 | Đào vét bùn, đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,355 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 68,435 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi về để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 6.008,131 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,081 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,355 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 19,355 | 100m3 |
| AG | Giao thông khu Long Vân | |||
| AH | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 75,686 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,967 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,842 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,73 | 100m3 |
| 5 | Đào vét bùn, đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 962,315 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,623 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,348 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 13,971 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,837 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi về để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 3.597,558 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,976 | 100m3 |
| AI | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,011 | 100m3 |
| 2 | Mua đất về để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 465,276 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,653 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTK được phê duyệt | 2,416 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTK được phê duyệt | 2,052 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/ m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,677 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,677 | 100m2 |
| AJ | PHẦN ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,316 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng đan rãnh, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,47 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,505 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,73 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 631 | cái |
| AK | PHẦN BÓ VỈA MÉP ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,631 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,78 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 2,408 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,77 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo HSTK được phê duyệt | 251,91 | m |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo HSTK được phê duyệt | 159,08 | m |
| AL | KHÓA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,637 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,94 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,36 | m3 |
| 4 | Trát tường, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,46 | m2 |
| AM | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch block | Theo HSTK được phê duyệt | 499,4 | m2 |
| 2 | Vữa xi măng đệm dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 499,4 | m2 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | 100m3 |
| AN | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,155 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,74 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,79 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,98 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,5 | m3 |
| 6 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK được phê duyệt | 9,25 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,25 | m3 |
| 8 | Đào móng băng đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,737 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,159 | 100m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, VXM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,03 | m3 |
| 11 | Xây tường đá hộc, VXM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,08 | m3 |
| 12 | Đắp đất bờ bao thi công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 13 | Thanh thải đất bờ bao, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,579 | m3 |
| 14 | Đào gốc cây, ĐK <= 30 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 127 | gốc cây |
| 15 | Vận chuyển gốc cây đến bãi đổ thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,254 | 100m3 |
| AO | Thoát nươc mưa khu Long Vân | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 584,737 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,374 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 46,31 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1,177 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 57,69 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 81,16 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 368,89 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 3,61 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 34,69 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,256 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,096 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,55 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 392,44 | cái |
| 14 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,84 | m3 |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,061 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,41 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 20 | Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,154 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,095 | tấn |
| 23 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 26 | Thép góc 50x50x3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,065 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,71 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 29 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 114,001 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,356 | 100m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 4,45 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,133 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng hố thu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,23 | m3 |
| 34 | Xây hố ga, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,35 | m3 |
| 35 | Trát ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,66 | m2 |
| 36 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,489 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép mũ mố, | Theo HSTK được phê duyệt | 0,375 | tấn |
| 38 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,53 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,01 | m3 |
| 42 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,33 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,104 | tấn |
| 47 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,61 | m3 |
| 48 | Lắp dựng bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 49 | Đá dăm đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,26 | m3 |
| 50 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,5 | m3 |
| 51 | Bê tông thân tường đầu, thân tường cánh, thân hố thu M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,03 | m3 |
| 52 | Bê tông mũ mố M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 53 | Bê tông phủ bản M300 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 54 | Bê tông tấm bản + khớp nối M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,04 | m3 |
| 55 | Lắp đặt tấm bản | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản | Theo HSTK được phê duyệt | 0,244 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 58 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK được phê duyệt | 0,097 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn thân cống bản, tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,391 | 100m2 |
| 60 | Đào xây cống đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 244,739 | m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,102 | 100m3 |
| AP | Cấp nước khu Long Vân | |||
| AQ | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm, chiều dày 10,0mm (PE80-PN10) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PE80-PN10) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,93 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa HDPE , đường kính 110x50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa HDPE , đường kính 110x110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 110 mm-135 độ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,93 | 100m |
| 10 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 11 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính D50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,93 | 100m |
| 12 | Nước thử áp lực+ thau xả | Theo HSTK được phê duyệt | 34,609 | m3 |
| AR | HỐ VAN, HỐ ĐỒNG HỒ | |||
| 1 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ, đường kính D= 100 mm-BB mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van D=100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt lọc rác mặt bích, đường kính 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ren ngoài nhựa, đường kính 50x40 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt bích thép đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 10 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt kép thép đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| AS | TRỤ CỨU HỎA DN100 (1 TRỤ) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt họng cứu hoả đường kính họng cứu hoả 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm EB | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt BU nhựa HDPE có đường kính 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp bích thép, đường kính ống D= 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 7 | Lắp đặt BU thép đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| AT | ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Đào đất đường ống, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5702 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 21,28 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,371 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo HSTK được phê duyệt | 0,753 | 100m2 |
| AU | HỐ VAN DN100 (1 hố) | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,768 | m3 |
| 2 | Bê tông đế hố van, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,229 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,205 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,008 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,013 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 7 | Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,646 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,744 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,56 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,019 | 100m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Bê tông tấm đan, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,027 | m3 |
| 14 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 15 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cai |
| 16 | Nắp gang chụp van | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cai |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,005 | 100m |
| 18 | Đào móng hố đồng hồ đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,527 | m3 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,703 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,347 | m3 |
| 21 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,024 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,109 | tấn |
| 24 | Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,338 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,96 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2 | m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | 100m3 |
| 29 | Bê tông trụ đỡ, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,395 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ trụ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| AV | GỐI ĐỠ TÊ D110 (3 cái ) | |||
| 1 | Đào móng gối đỡ tê, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,983 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,169 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,219 | m3 |
| 4 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Cái |
| 5 | Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng gối đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,027 | 100m3 |
| 8 | Đào móng gối đỡ cút, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | m3 |
| 10 | Bê tông gối đỡ, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,117 | m3 |
| 11 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Đai thép giữ ống D100 (450x6x4mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng gối đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,003 | 100m3 |
| AW | Cấp điện khu Long Vân | |||
| AX | Phần đường dây 0,4kV cấp cho quy hoạch | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT10C-NPC. 4,3 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cột |
| 3 | Móng cột MT-2 cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | móng |
| 4 | Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | móng |
| 5 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-2TN | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | cái |
| 10 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo HSTK được phê duyệt | 218 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo HSTK được phê duyệt | 921 | m |
| 12 | Tiếp địa RC-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 14 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE80/65 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | m |
| 15 | Đai thép + Khóa đai | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Thẻ tên lộ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 18 | Biển báo 2 nguồn điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| AY | Phần đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Móng cột MT-2C cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bộ |
| 4 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) | Theo HSTK được phê duyệt | 38 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16 | Theo HSTK được phê duyệt | 677 | m |
| 7 | Tiếp địa RC-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 2BL(16-70) | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 11 | Cần đèn chữ L | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 12 | Đèn MASTER S150w + bóng 150/250W | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Dây lên bóng Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | m |
| 14 | Thẻ tên lộ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Cổ dề treo tủ chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| AZ | Lắp đặt thiết bị chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| BA | Phần thí nghiệm đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | VT |
| BB | Phần thí nghiệm đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi