Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã An Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 16:08:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,575,542,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp 3 (kể cả vận chuyển) | Theo chương V | 29,2979 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 (kể cả đào xúc và vận chuyển đất để đắp) | Theo chương V | 18,237 | 100m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ (kể cả vận chuyển đổ đi) | Theo chương V | 54,5489 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất cấp 3 (kể cả vận chuyển) | Theo chương V | 15,1556 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,98 (kể cả đào xúc và vận chuyển đất để đắp) | Theo chương V | 13,0652 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | Theo chương V | 7,8391 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên đường làm mới | Theo chương V | 6,1112 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V | 92,7324 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm (BTN tính riêng) | Theo chương V | 92,7324 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h (kể cả vận chuyển đến nơi đổ) | Theo chương V | 15,4121 | 100tấn |
| D | PHẦN BÓ VỈA - DẢI PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo chương V | 91,63 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 128,26 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 22,9451 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lan can, gờ chắn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 40,04 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 3,5554 | 100m2 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 1.425 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nhúng nóng bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| E | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo chương V | 31 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70cm | Theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biểm báo bằng sắt ống D76 dày 2mm | Theo chương V | 35 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Theo chương V | 2,79 | m3 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 2,1 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo chương V | 0,69 | m3 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Theo chương V | 698,2 | m2 |
| F | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất cấp 3 | Theo chương V | 30,525 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Theo chương V | 24,54 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo chương V | 39,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 31,27 | m3 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Theo chương V | 47,26 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 2,0258 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 82,01 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép hố van, hố ga | Theo chương V | 8,5986 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 15,11 | m3 |
| 10 | Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 12,04 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 2,5779 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất thép hình L50x50x5 | Theo chương V | 3,32 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo chương V | 2,0359 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V | 1,462 | tấn |
| 15 | Cung cấp lưới chắn rác bê tông cường độ cao | Theo chương V | 43 | cái |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo chương V | 86 | cái |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 129 | cái |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo chương V | 29 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo chương V | 0,9 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 21 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, ĐK 600mm, tải trọng vỉa hè | Theo chương V | 845 | m |
| 22 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, ĐK 600mm, tải trọng H30 (HL93) | Theo chương V | 222 | m |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo chương V | 23 | đoạn |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=600mm | Theo chương V | 10 | đoạn |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK <=600mm | Theo chương V | 32 | đoạn |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK <=600mm | Theo chương V | 232 | đoạn |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Theo chương V | 409 | cái |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo chương V | 23,4597 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 3 | Theo chương V | 7,3107 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=2km, đất cấp 3 | Theo chương V | 7,3107 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi