Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Thanh Tuyền, CQT Văn Lâm, Văn Lâm - Điện lực Phủ Lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309890-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Thanh Tuyền, CQT Văn Lâm, Văn Lâm - Điện lực Phủ Lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 10:10:00 đến ngày 2020-03-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,853,325,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Thanh Tuyền, CQT Văn Lâm, Văn Lâm - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x120mm2 | Như chương V - HSMT | 45 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x120mm2 | Như chương V - HSMT | 43 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V - HSMT | 617 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V - HSMT | 594 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V - HSMT | 2.074 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V - HSMT | 2.001 | m |
| 7 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V - HSMT | 1.446 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V - HSMT | 1.397 | m |
| 9 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V - HSMT | 2.027 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V - HSMT | 1.953 | m |
| 11 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x35mm2 | Như chương V - HSMT | 2.855 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp nhôm VX 2x35mm2 | Như chương V - HSMT | 2.737 | m |
| 13 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V - HSMT | 872 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V - HSMT | 839 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V - HSMT | 16 | bộ |
| 16 | Cung cấp KH 4x120 | Như chương V - HSMT | 5 | Cái |
| 17 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V - HSMT | 177 | Cái |
| 18 | Cung cấp KH 4x(35-50) | Như chương V - HSMT | 464 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V - HSMT | 459 | Cái |
| 20 | Cung cấp đai thép + khóa đai | Như chương V - HSMT | 1.911 | Cái |
| 21 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V - HSMT | 352 | cái |
| 22 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V - HSMT | 235,2 | m |
| 23 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V - HSMT | 70,4 | m |
| 24 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V - HSMT | 8 | m |
| 25 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V - HSMT | 103,6 | m |
| 26 | Cung cấp lạt nhựa | Như chương V - HSMT | 3.735 | cái |
| 27 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V - HSMT | 433 | cái |
| 28 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V - HSMT | 79 | cái |
| 29 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V - HSMT | 1.176 | Cái |
| 30 | Cung cấp Đầu cốt AM120 | Như chương V - HSMT | 4 | Cái |
| 31 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V - HSMT | 4 | Cái |
| 32 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như chương V - HSMT | 12 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | Như chương V - HSMT | 34 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V - HSMT | 46 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT-2 | Như chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | Như chương V - HSMT | 125 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột li tâm ĐRT-4 | Như chương V - HSMT | 125 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | Như chương V - HSMT | 7 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V - HSMT | 912 | quả |
| 41 | Tháo hạ, căng lại dây VX4x50 | Như chương V - HSMT | 110 | m |
| 42 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x120 | Như chương V - HSMT | 43 | m |
| 43 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V - HSMT | 594 | m |
| 44 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V - HSMT | 2.001 | m |
| 45 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V - HSMT | 1.397 | m |
| 46 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | Như chương V - HSMT | 839 | m |
| 47 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | Như chương V - HSMT | 996 | m |
| 48 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V - HSMT | 1.654 | m |
| 49 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V - HSMT | 164 | Cái |
| 50 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V - HSMT | 175 | Cái |
| 51 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V - HSMT | 68 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V - HSMT | 40 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V - HSMT | 54 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V - HSMT | 7 | Cái |
| 55 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V - HSMT | 4 | Cái |
| 56 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây AV35 | Như chương V - HSMT | 5.104 | m |
| 57 | Tháo hạ thu hồi nhập kho xà hạ thế các loại | Như chương V - HSMT | 73 | Bộ |
| 58 | Tháo hạ thu hồi nhập kho sứ các loại | Như chương V - HSMT | 278 | Quả |
| 59 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V - HSMT | 26 | Cái |
| 60 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V - HSMT | 54 | Cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt cột PC.I-7,5-160-3 (trong đó kết hợp dựng bằng máy 02 cột) | Như chương V - HSMT | 50 | cột |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt cột PC.I-8,5-190-4,3 (trong đó kết hợp dựng bằng máy 13 cột) | Như chương V - HSMT | 23 | cột |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V - HSMT | 4 | cột |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt cột PC.I-10-190-4,3 | Như chương V - HSMT | 3 | cột |
| 65 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V - HSMT | 50 | móng |
| 66 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V - HSMT | 23 | móng |
| 67 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V - HSMT | 4 | móng |
| 68 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT-10-190-4,3 | Như chương V - HSMT | 3 | móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi