Gói thầu: Thay trụ, thay dây hạ áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318688-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực TP Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thay trụ, thay dây hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 10:03:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 722,822,795 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,800,000 VNĐ ((Mười triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng bêtông 0,6x1x0,6m | |||
| 1 | Xi măng | A cấp (Công ty Điện lực Tp.Cần Thơ cấp) | 1.521 | kg |
| 2 | Cát xây dựng | A cấp | 1,95 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | A cấp | 3,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | A cấp | 24,96 | m2 |
| 5 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ thiết kế | 11,7 | m3 |
| 6 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 11,7 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | Theo bản vẽ thiết kế | 4,68 | m3 |
| B | Móng bêtông 1x1x0,6m | |||
| 1 | Xi măng | A cấp | 2.730 | kg |
| 2 | Cát xây dựng | A cấp | 3,5 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | A cấp | 7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | A cấp | 20,16 | m2 |
| 5 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ thiết kế | 12,6 | m3 |
| 6 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 12,6 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | Theo bản vẽ thiết kế | 8,4 | m3 |
| C | Móng bêtông 1,2x1x0,8m | |||
| 1 | Xi măng | A cấp | 312 | kg |
| 2 | Cát xây dựng | A cấp | 0,4 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | A cấp | 0,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | A cấp | 3,52 | m2 |
| 5 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | m3 |
| 6 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,96 | m3 |
| D | Bộ tiếp địa cáp thép trụ 12m (70-95mm2) | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | A cấp | 340 | m |
| 2 | Cọc nối đất và kẹp | A cấp | 34 | bộ |
| 3 | Kẹp bulon U cỡ 70-95 | A cấp | 34 | cái |
| 4 | Kẹp WR 379 | A cấp | 34 | cái |
| 5 | Ống PVC 21 | A cấp | 136 | m |
| 6 | Đai thép loại cuộn | A cấp | 119 | m |
| 7 | Khóa đai | A cấp | 204 | Cái |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m đất cấp 2 | Theo bản vẽ thiết kế | 34 | cọc |
| 9 | Lắp tiếp địa ngọn, dây đồng hoặc dây thép (trụ cao <=10 m) | Theo bản vẽ thiết kế | 34 | bộ |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m | Theo bản vẽ thiết kế | 8,5 | m3 |
| 11 | Đắp rãnh tiếp địa độ chặt K = 0,90 | Theo bản vẽ thiết kế | 8,5 | m3 |
| E | Bộ tiếp địa cáp thép trụ 8,5m (70-95mm2) | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | A cấp | 264 | m |
| 2 | Cọc nối đất và kẹp | A cấp | 33 | bộ |
| 3 | Kẹp bulon U cỡ 70-95 | A cấp | 33 | cái |
| 4 | Kẹp WR 379 | A cấp | 33 | cái |
| 5 | Ống PVC 21 | A cấp | 132 | m |
| 6 | Đai thép loại cuộn | A cấp | 82,5 | m |
| 7 | Khóa đai | A cấp | 132 | Cái |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m đất cấp 2 | Theo bản vẽ thiết kế | 33 | cọc |
| 9 | Lắp tiếp địa ngọn, dây đồng hoặc dây thép (trụ cao <=10 m) | Theo bản vẽ thiết kế | 33 | bộ |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m | Theo bản vẽ thiết kế | 8,25 | m3 |
| 11 | Đắp rãnh tiếp địa độ chặt K = 0,90 | Theo bản vẽ thiết kế | 8,25 | m3 |
| F | Thay trụ BTLT 7,5m ghép (bằng thủ công) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 12 | trụ |
| 2 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 6 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | A cấp | 6 | cái |
| 4 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 24 | cái |
| 5 | Dựng cột bê tông trụ cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | trụ |
| 6 | Tháo trụ BTLT cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | trụ |
| G | Thay trụ BTLT 7,5m (bằng thủ công) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 9 | trụ |
| 2 | Thay cột bê tông trụ cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | trụ |
| H | Thay trụ BTLT 7,5m (bằng cẩu kết hợp cơ giới) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 4 | trụ |
| 2 | Thay cột bê tông trụ cao <= 8m bằng cẩu kết hợp cơ giới | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | trụ |
| I | Thay trụ BTLT 7,5m ghép (bằng cẩu kết hợp cơ giới) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 10 | trụ |
| 2 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 5 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | A cấp | 5 | cái |
| 4 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 20 | cái |
| 5 | Dựng cột bê tông trụ cao <= 8m bằng cẩu kết hợp cơ giới | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | trụ |
| 6 | Tháo trụ cao <= 8m bằng cẩu kết hợp cơ giới | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | trụ |
| J | Thay tru BTLT 12m (bằng cẩu kết hợp cơ giới) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m/440 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 3 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,09 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,03 | kg |
| 4 | Sơn kẻ biển màu đỏ | A cấp | 0,03 | kg |
| 5 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 3 | cái |
| 6 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 6 | cái |
| 7 | Thay cột bê tông trụ cao <= 12m bằng cẩu kết hợp cơ giới | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | trụ |
| K | Thay tru BTLT 12m ghép đôi (bằng cẩu kết hợp cơ giới) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m/440 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 2 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,03 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,01 | kg |
| 4 | Sơn kẻ biển màu đỏ | A cấp | 0,01 | kg |
| 5 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 1 | cái |
| 6 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | A cấp | 2 | cái |
| 7 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 6 | cái |
| 8 | Bù lon mạ kẽm VRS 22x750 + long đền | A cấp | 1 | bộ |
| 9 | Dựng cột bê tông trụ cao <= 12m bằng cẩu kết hợp cơ giới | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | trụ |
| 10 | Tháo trụ cao <= 12m bằng cẩu kết hợp cơ giới | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | trụ |
| L | Hộp phân phối 6 cực (trụ trung áp) | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực | A cấp | 180 | bộ |
| 2 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 | A cấp | 1.080 | cái |
| 3 | Kẹp WR 279 | A cấp | 360 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện hạ áp | A cấp | 90 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V - 25mm2 | A cấp | 864 | m |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | A cấp | 720 | cái |
| 7 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 360 | cái |
| 8 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 360 | cái |
| 9 | Lắp hộp phân phối trên trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 180 | bộ |
| 10 | Đi dây giữa các thiết bị <= 70 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 864 | m |
| 11 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 1.440 | cái |
| M | Hộp phân phối 6 cực (trụ hạ áp) | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực | A cấp | 163 | bộ |
| 2 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 | A cấp | 652 | cái |
| 3 | Kẹp WR 279 | A cấp | 326 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện hạ áp | A cấp | 81,5 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V - 25mm2 | A cấp | 652 | m |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | A cấp | 652 | cái |
| 7 | Bù lon mạ kẽm 16x200 | A cấp | 326 | cái |
| 8 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 326 | cái |
| 9 | Lắp hộp phân phối trên trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 163 | bộ |
| 10 | Đi dây giữa các thiết bị <= 70 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 652 | m |
| 11 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 978 | Cái |
| N | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây đồng Dupllex 2x6mm2 | A cấp | 1.789 | m |
| 2 | Cáp ABC ruột nhôm 3x50mm2 | A cấp | 7.354 | m |
| 3 | Cáp ABC ruột nhôm 3x50mm2 (dự phòng) | A cấp | 385 | m |
| 4 | Cáp ABC ruột nhôm 4x50mm2 | A cấp | 6.527 | m |
| 5 | Cáp ABC ruột nhôm 4x50mm2 (dự phòng) | A cấp | 215 | m |
| 6 | Cáp ABC ruột nhôm 4x70mm2 | A cấp | 336,6 | m |
| 7 | Cáp ABC ruột nhôm 4x70mm2 (dự phòng) | A cấp | 20 | m |
| 8 | Kẹp dừng cáp vặn xoắn 4x50mm2 | A cấp | 161 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp LV ABC 4x50mm2 | A cấp | 258 | cái |
| 10 | Kẹp dừng cáp vặn xoắn 4x70mm2 | A cấp | 6 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp LV ABC 4x70mm2 | A cấp | 9 | cái |
| 12 | Ống nối cáp ABC 50mm2 | A cấp | 79 | cái |
| 13 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | A cấp | 4 | cái |
| 14 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 | A cấp | 333 | cái |
| 15 | Kẹp WR 399 | A cấp | 48 | cái |
| 16 | Kẹp WR 419 | A cấp | 8 | cái |
| 17 | Cosse ép đồng - nhôm 50mm2 | A cấp | 48 | cái |
| 18 | Cosse ép đồng - nhôm 70mm2 | A cấp | 4 | cái |
| 19 | Kẹp WR 279 | A cấp | 30 | cái |
| 20 | Kẹp nối rẽ song song Cu10/95-Al25/150 | A cấp | 78 | cái |
| 21 | Uclevis | A cấp | 453 | cái |
| 22 | Sứ ống chỉ | A cấp | 453 | cái |
| 23 | Băng keo cách điện hạ áp | A cấp | 85 | cái |
| 24 | Băng keo cách điện trung áp 0,8x25x500 | A cấp | 4 | cái |
| 25 | Giáp buộc đầu sứ đơn 185mm2 | A cấp | 12 | cái |
| 26 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 27 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | A cấp | 2 | cái |
| 28 | Sứ đứng 24kV và ty sứ | A cấp | 3 | bộ |
| 29 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 20 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x200 | A cấp | 57 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | A cấp | 109 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 249 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | A cấp | 10 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm 16x450 | A cấp | 5 | cái |
| 35 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x350 | A cấp | 5 | cái |
| 36 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 | A cấp | 6 | cái |
| 37 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | A cấp | 47 | cái |
| 38 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x300 | A cấp | 75 | cái |
| 39 | Bùlon móc 16x250 | A cấp | 134 | cái |
| 40 | Bùlon móc 16x300 | A cấp | 156 | cái |
| 41 | Bùlon móc 16x350 | A cấp | 6 | cái |
| 42 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 26 | cái |
| 43 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 931 | cái |
| 44 | Kéo dây bằng thủ công cáp ABC 3x50, <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 7,21 | km |
| 45 | Kéo dây bằng thủ công cáp ABC 4x50, <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 6,399 | km |
| 46 | Kéo dây bằng thủ công cáp ABC 4x70, <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 0,33 | km |
| 47 | Lắp kẹp đỡ cáp ABC | Theo bản vẽ thiết kế | 258 | bộ |
| 48 | Lắp kẹp dừng cáp ABC | Theo bản vẽ thiết kế | 161 | bộ |
| 49 | Lắp sứ đứng 15 - 22 kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 51 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 624 | Cái |
| 52 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 453 | bộ |
| O | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Rack 4 | Sử dụng lại | 1 | bộ |
| 2 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | Sử dụng lại | 4 | cái |
| 3 | Sứ đứng 24kV và ty sứ | Sử dụng lại | 9 | bộ |
| 4 | Hộp phân phối 6 cực | Sử dụng lại | 12 | bộ |
| 5 | Đà lệch 0,8m | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 6 | Sứ treo polimer 24kV-70kN | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 7 | FCO 27kV - 100A (Polyme) | Sử dụng lại | 3 | cái |
| 8 | Tháo Rack 4 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Lắp Rack 4 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 12 | Tháo sứ đứng 15 - 22 kV | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 13 | Lắp sứ đứng 15 - 22 kV | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 14 | Tháo hộp phân phối trên trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 15 | Lắp hộp phân phối trên trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 16 | Tháo đà sắt đơn <= 15kg | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 17 | Lắp xà sắt đỡ <= 15kg | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 18 | Tháo chuỗi sứ đỡ đơn cho dây <= 2 bát, trụ <= 20m | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 19 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn cho dây <= 2 bát, trụ <= 20m | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 20 | Tháo cầu chì FCO ( cho 1 cái) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 21 | Lắp cầu chì, FCO ( cho 1 cái) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| P | Phần trụ thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTV 7,5m chặt góc (thu hồi) | VTTH | 9 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m chặt góc (thu hồi) | VTTH | 3 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m chặt góc (thu hồi) | VTTH | 3 | Trụ |
| Q | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Uclevis | VTTH | 21 | cái |
| 2 | Rack 2 | VTTH | 89 | bộ |
| 3 | Rack 3 | VTTH | 161 | bộ |
| 4 | Rack 4 | VTTH | 129 | bộ |
| 5 | Sứ ống chỉ | VTTH | 1.198 | cái |
| 6 | Bù lon mạ kẽm 14x150 | VTTH | 29 | cái |
| 7 | Bù lon mạ kẽm 14x200 | VTTH | 28 | cái |
| 8 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | VTTH | 20 | cái |
| 9 | Bù lon mạ kẽm 16x200 | VTTH | 158 | cái |
| 10 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | VTTH | 199 | cái |
| 11 | Bù lon mạ kẽm 16x450 | VTTH | 14 | cái |
| 12 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | VTTH | 252 | cái |
| 13 | Cáp nhôm bọc 600V - 50mm2 | VTTH | 32.523 | m |
| 14 | Cáp nhôm bọc 600V - 70mm2 | VTTH | 1.010 | m |
| 15 | Cáp nhôm trần lõi thép 50 mm2 | VTTH | 3.843 | m |
| 16 | Cáp nhôm A67mm2 | VTTH | 900 | m |
| 17 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | VTTH | 16 | m |
| 18 | Chỏi chằng hẹp Þ60 dày 5mm, dài 1600mm | VTTH | 2 | cái |
| 19 | Tháo dây cũ AC 50 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 4,65 | km |
| 20 | Tháo dây cũ A 50 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 31,886 | km |
| 21 | Tháo dây cũ A 70 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 0,99 | km |
| 22 | Tháo Uclevis + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 21 | bộ |
| 23 | Tháo Rack 2 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 89 | bộ |
| 24 | Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 161 | bộ |
| 25 | Tháo Rack 4 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 129 | bộ |
| R | Ghi chú: Tất cả vật tư mới và thu hồi (dây cáp và phụ kiện): được nhận và bàn giao tại Kho Công Ty Điện Lực TP Cần Thơ (kho Phước Thới - Quận. Ô Môn). Bên B tự tính toán chào giá vận chuyển cho từng công tác vào đơn giá dự thầu. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi