Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200322716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 20:43:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,565,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG CỐNG HỘP B600 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,2915 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,2915 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,537 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,9443 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 644,352 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,78 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,2566 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5545 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1478 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,368 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9912 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9434 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTKđã được phê duyệt | 268 | cái |
| 14 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 149,6 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8192 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG CỐNG THOÁT NƯỚC D600 | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,732 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0372 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,029 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG CỐNG THOÁT NƯỚC D1000 TẢI TRỌNG C: | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,174 | m3 |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,496 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3444 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6376 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46 | cái |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 7 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,92 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2392 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG HỐ GA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,49 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,49 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0853 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 61,62 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,19 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2149 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2174 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,81 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1789 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 14 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,11 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1911 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,848 | 100m3 |
| 2 | Mua đất để đắp nền K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.623,2586 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,0592 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,232 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - CỐNG HỘP B600 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,168 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,168 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,164 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,472 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 164 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,66 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,576 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4748 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,656 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,232 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6093 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2886 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 82 | cái |
| 14 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,18 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1394 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2886 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - CỐNG THOÁT NƯỚC D600 | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,945 | m3 |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,098 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1063 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0558 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 7 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,5789 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0472 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0686 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - HỐ GA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,93 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,18 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0661 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0669 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,67 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0536 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0629 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - CỐNG HỘP B 2000 X 1500 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,24 | 100m |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 5 | Mua ống cống BTCT (KT2000x1500) đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | m |
| 6 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,4 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,4 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,4 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,4 | m2 |
| 11 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1356 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1872 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1232 | 100m3 |
| 2 | Mua đất để đắp nền K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 774,5257 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,2311 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7488 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - CỐNG HỘP B600: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,2214 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,2214 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1971 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,0298 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 197,12 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,66 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,7021 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5707 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,448 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7281 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 98 | cái |
| 14 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53,17 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1676 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3469 | 100m3 |
| L | HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - CỐNG THOÁT NƯỚC D600 | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,405 | m3 |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,442 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7203 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3782 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 122 | cái |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 61 | cái |
| 7 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,47 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3196 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4651 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - HỐ GA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,42 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,059 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,85 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,24 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1488 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1504 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,25 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0638 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1238 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 14 | Đào móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,24 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1207 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1417 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2849 | 100m3 |
| 2 | Mua đất để đắp nền K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 856,6383 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,8917 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8942 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi