Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200322716-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200322645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 20:43:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,565,515,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG CỐNG HỘP B600
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc Theo HSTK đã được phê duyệt 33,2915 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 33,2915 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,537 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 129,9443 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 644,352 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,78 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 18,2566 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5545 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1478 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 20,368 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9912 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9434 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg Theo HSTKđã được phê duyệt  268 cái
14 Đào móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 149,6 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8192 100m3
B HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG CỐNG THOÁT NƯỚC D600
1 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,63 m3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,732 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0708 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0372 tấn
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 12 cái
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cái
7 Đào móng băng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,029 100m3
C HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG CỐNG THOÁT NƯỚC D1000 TẢI TRỌNG C:
1 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,174 m3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,496 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3444 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6376 tấn
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 46 cái
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 23 cái
7 Đào móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 23,92 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2392 100m3
D HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG HỐ GA
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc  Theo HSTK đã được phê duyệt 3,49 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,49 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0853 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 15 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 61,62 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 13 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,19 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2149 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2174 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,81 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,092 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1789 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 26 cái
14 Đào móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 19,11 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90  Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1911 100m3
E HẠNG MỤC: KHU LÒ VÀNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,848 100m3
2 Mua đất để đắp nền K95 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.623,2586 m3
3 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,0592 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 1,232 100m3
F HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - CỐNG HỘP B600
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc Theo HSTK đã được phê duyệt 10,168 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,168 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,164 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 32,472 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 164 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,66 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,576 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4748 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,656 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,232 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6093 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2886 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 82 cái
14 Đào móng băng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 42,18 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1394 100m3
16 Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2886 100m3
G HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - CỐNG THOÁT NƯỚC D600
1 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,945 m3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,098 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1063 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0558 tấn
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 18 cái
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 9 cái
7 Đào móng băng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 11,5789 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0472 100m3
9 Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0686 100m3
H HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - HỐ GA
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc Theo HSTK đã được phê duyệt 1,08 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,08 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0263 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,93 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 16,18 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 4 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,68 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0661 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0669 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,56 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0283 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,055 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
14 Đào móng băng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 11,67 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0536 100m3
16 Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0629 100m3
I HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - CỐNG HỘP B 2000 X 1500
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 6,24 100m
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,56 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,34 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,018 100m2
5 Mua ống cống BTCT (KT2000x1500) đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 6 m
6 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cấu kiện
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 12,4 m2
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,4 m2
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,4 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,4 m2
11 Đào móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1356 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1872 100m3
J HẠNG MỤC: KHU NAM ĐỒNG HỌ - ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1232 100m3
2 Mua đất để đắp nền K95 Theo HSTK đã được phê duyệt 774,5257 m3
3 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,2311 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7488 100m3
K HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - CỐNG HỘP B600:
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc Theo HSTK đã được phê duyệt 12,2214 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,2214 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1971 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 39,0298 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 197,12 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,66 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,7021 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5707 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,345 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,448 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7281 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,345 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 98 cái
14 Đào móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 53,17 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1676 100m3
16 Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3469 100m3
L HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - CỐNG THOÁT NƯỚC D600
1 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,405 m3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,442 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7203 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3782 tấn
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 122 cái
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 61 cái
7 Đào móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 78,47 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3196 100m3
9 Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4651 100m3
M HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - HỐ GA
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc Theo HSTK đã được phê duyệt 2,42 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,42 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,059 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,85 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 36,24 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,52 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1488 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1504 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,25 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0638 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1238 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 18 cái
14 Đào móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 26,24 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1207 100m3
16 Vận chuyển đất cự ly trung bình 2 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1417 100m3
N HẠNG MỤC: KHU LỦ LA - ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2849 100m3
2 Mua đất để đắp nền K95 Theo HSTK đã được phê duyệt 856,6383 m3
3 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,8917 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8942 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->