Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ của tỉnh theo cơ chế khuyến khích phát triển GTNT năm 2020; Ngân sách tỉnh thưởng xã đạt chuẩn nông thôn mới năm 2018; Ngân sách xã Nga Phượng đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 20:44:00 đến ngày 2020-03-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,501,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG L= 1402,16 M | |||
| 1 | Đào khuôn đường, sâu <=15cm, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 7,311 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 0,658 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 236,513 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 21,2862 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 24,3824 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 24,3824 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 5,0423 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 45,0528 | 100m3 |
| 9 | Mua đât để đắp tại mỏ. Đắp K95 | Theo TC được phê duyệt | 5.656,6331 | M3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 56,5664 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô, cự ly <=7km, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 56,5664 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 9km ngoài phạm vi 7km, ô tô, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 56,5664 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo TC được phê duyệt | 8,4128 | 100m3 |
| 14 | Lót lớp nilong tái sinh | Theo TC được phê duyệt | 4.206,48 | M2 |
| 15 | Ván khuôn nền, mặt đường bê tông | Theo TC được phê duyệt | 5,6086 | 100m2 |
| 16 | Cắt bê tông khe co giãn mặt đường | Theo TC được phê duyệt | 9,8151 | 100m |
| 17 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 841,3 | m3 |
| B | VUỐT NỐI TẠI CỌC KM0, 15, 17, 21, 22, 27, D11, 34, 35, D14, 40, 47.: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 11,63 | m3 |
| 2 | Ván khuôn nền mặt đường bê tông | Theo TC được phê duyệt | 0,2093 | 100m2 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 1,745 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,1571 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,1745 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2Km tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,1745 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,5234 | 100m3 |
| 8 | Mua đât để đắp tại mỏ. Đắp K95 | Theo TC được phê duyệt | 65,7095 | M3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,6571 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô, cự ly <=7km, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,6571 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 9km ngoài phạm vi 7km, ô tô, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,6571 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: Cống cọc C1 (Km0+126.35),: | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, thành cống, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,63 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo TC được phê duyệt | 0,1635 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0528 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: Cống cọc C2 (Km 0+203.69) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,88 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường | Theo TC được phê duyệt | 0,1492 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 5,28 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,53 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: Cống cọc C3 (Km0+281.06) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,66 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,1305 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: Cống cọc C5 (Km0+426.88) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,1396 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,86 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: Cống cọc C6 (Km0+506.36): | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,77 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,1641 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 7,39 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: Cống cọc C7 (Km0+512.28) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,77 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,1641 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0544 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: Cống cọc C8 (Km0+615.21) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 3 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,2871 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,86 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0576 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,77 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: Cống cọc C9 (Km0+831.97) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,77 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,1641 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0544 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: Cống cọc C10 (Km0+838.59) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,77 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,1641 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 8,26 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0653 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: Cống cọc C12 (Km1+112.5) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0349 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo TC được phê duyệt | 0,1254 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1106 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1219 | tấn |
| 11 | Đào móng cống, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,73 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0883 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: Cống cọc C13 (Km1+213.97) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0349 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo TC được phê duyệt | 0,3417 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1106 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1219 | tấn |
| 11 | Đào móng cống, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0727 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC: Cống cọc C14 (Km1+270.35) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0283 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo TC được phê duyệt | 0,2887 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1004 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 11 | Đào móng cống đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0672 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| O | HẠNG MỤC: Cống cọc C16 (Km1+444.48) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 3,08 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0349 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo TC được phê duyệt | 0,295 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1106 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1219 | tấn |
| 11 | Đào móng cống đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 3,89 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,0831 | 100m3 |
| P | HẠNG MỤC: Cầu bản tại cọc D5 (Km0+365.34) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,875 | 100m |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo TC được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 3 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, M200, đá 2x4 | Theo TC được phê duyệt | 21,6 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước, M250, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,74 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, M250 | Theo TC được phê duyệt | 1,81 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, M300 | Theo TC được phê duyệt | 2,45 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 6,66 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | Theo TC được phê duyệt | 0,5576 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Theo TC được phê duyệt | 0,1209 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm bản cầu | Theo TC được phê duyệt | 0,1279 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1183 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=5T | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Bê tông dầm cầu, M300, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 8,26 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm bản cầu | Theo TC được phê duyệt | 0,2175 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 0,4409 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 0,0311 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 1,1056 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 0,6427 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 0,0292 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 0,3948 | tấn |
| 24 | Sơn nút, đảo | Theo TC được phê duyệt | 8,42 | m2 |
| 25 | Đào san đất trong phạm vi <=50m, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 1 | 100m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TC được phê duyệt | 100 | m2 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 15 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 7,986 | m3 |
| 29 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,7187 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 0,5372 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo TC được phê duyệt | 6,72 | 100m3 |
| 32 | Đào san đất, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 6,72 | 100m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm | Theo TC được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 34 | Bơm nước hố móng | Theo TC được phê duyệt | 5 | ca |
| 35 | Mua đât để đắp tại mỏ. Đắp K95 | Theo TC được phê duyệt | 769,2632 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 7,6926 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=7km, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 7,6926 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 7,6926 | 100m3 |
| Q | HOÀN TRẢ MÁI KÊNH, ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo TC được phê duyệt | 2,69 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo TC được phê duyệt | 10,8 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 4,4 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,89 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo TC được phê duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 44,1 | m3 |
| 7 | Lót nilon tái sinh | Theo TC được phê duyệt | 220,5 | m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo TC được phê duyệt | 0,588 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 6,186 | m3 |
| 10 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,5567 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 2,118 | 100m3 |
| 12 | Mua đât để đắp tại mỏ. Đắp K95 | Theo TC được phê duyệt | 239,334 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 2,3933 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=7km, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 2,3933 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 2,3933 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,6186 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,6186 | 100m3 |
| R | VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐÀO, ĐẤT ĐẮP 14 CỐNG BẢN | |||
| 1 | Mua đât để đắp tại mỏ. Đắp K95 | Theo TC được phê duyệt | 97,6094 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,9761 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=7km, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,9761 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,9761 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,7617 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 0,7617 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi