Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200322584-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ HUYỆN ĐẠ HUOAI
Tên gói thầu Gói thầu số 01: xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200317660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 18:15:00 đến ngày 2020-03-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,110,324,017 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG KÈ CHỐNG SẠT LỞ
1 Đào bụi tre đường kính bụi tre <= 80 cm Mục III, chương V, phần 2 3 bụi
2 Chặt cây ở sườn dốc đường kính gốc cây <=40 cm Mục III, chương V, phần 2 15 cây
3 Đào gốc cây đường kính gốc cây <=40 cm Mục III, chương V, phần 2 15 gốc cây
4 Tháo dỡ, lắp dựng lại nhà để xe Mục III, chương V, phần 2 1 nhà
5 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 10m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 20,1 100 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 33,39 100 m3
7 Vận chuyển đất cự ly đổ bãi thải <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 4,02 100 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 20,65 100 m3
9 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 20,65 100 m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II(*2) Mục III, chương V, phần 2 20,65 100 m3/km
11 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 36,95 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,72 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính =14 mm Mục III, chương V, phần 2 2,18 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 1,26 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính =12 mm, chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 3,39 tấn
16 Bê tông móng chiều rộng >250 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 252,13 m3
17 Bê tông tường chiều dày >45 cm, chiều cao <=16m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 627,8 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2 2,41 100 m2
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 12,86 100 m2
20 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Mục III, chương V, phần 2 1,82 100 m
21 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,1 100 m3
22 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,07 100 m3
23 Làm tầng lọc cát Mục III, chương V, phần 2 0,09 100 m3
24 Lát gạch mái taluy bằng gạch bê tông tự chèn, chiều dày 8cm Mục III, chương V, phần 2 910,06 m2
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Chặt cây ở sườn dốc đường kính gốc cây <=40 cm Mục III, chương V, phần 2 12 cây
2 Đào gốc cây đường kính gốc cây <=40 cm Mục III, chương V, phần 2 12 gốc cây
3 Phá dỡ mương đá hiện hữu Mục III, chương V, phần 2 14,7 m3
4 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn Mục III, chương V, phần 2 0,15 100 m3
5 Phá dỡ gạch vỉa hè hiện hữu Mục III, chương V, phần 2 9 m2
6 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,67 100 m3
7 Đào rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 16,82 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,29 100 m3
9 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,53 100 m3
10 Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 72 m2
11 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 14,7 m3
12 Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=16m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 15,84 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2 0,29 100 m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Mục III, chương V, phần 2 1,73 100 m2
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 5,76 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D<10 Mục III, chương V, phần 2 0,35 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D=12 Mục III, chương V, phần 2 0,39 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D=14 Mục III, chương V, phần 2 0,53 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2 0,37 100 m2
20 Lắp dựng tấm đan Mục III, chương V, phần 2 144 cái
21 Lát gạch terrazo vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->