Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200263356-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho
Tên gói thầu Gói thầu: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200251650
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố Mỹ Tho
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 16:16:00 đến ngày 2020-03-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,330,884,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,688 m3
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
3 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 m3
4 Bốc xếp các loại phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,595 m3
5 Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,595 m3
6 Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 743,8 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,595 m3
8 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,38 m3
9 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,685 m2
10 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,17 m3
11 Rải nhựa tái sinh tránh mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 100m2
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,124 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,337 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm (thép fi 6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm (thép fi 10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm (thép fi 14) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,046 m3
18 Rải nhựa tái sinh tránh mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m2
19 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
20 Phá dỡ nền gạch gạch ceramic Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,589 m3
21 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,995 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m (thép fi 8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 tấn
25 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,271 m3
26 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,932 m3
27 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,24 m2
28 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
29 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2 m2
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,96 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,36 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m2
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,048 m2
34 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,047 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,686 m2
36 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,64 m2
37 Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm kính + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế cửa "Đ2', Đ3') Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,08 m2
38 Cung cấp, lắp dựng khung bông nhôm bảo vệ 10x20 + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế cửa "Đ2', Đ3') Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,17 m2
39 Cung cấp, lắp dựng vách thép hộp 30x30x1,2ly, ốp tôn phẳng dày 4,5zem, sơn dầu + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m2
40 Cung cấp, lắp dựng vách nhôm kính hệ 700 + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,67 m2
41 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4 m2
42 Sơn PU gỗ (vật tư + nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4 m2
43 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,5 m2
44 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,5 m2
45 Cung cấp, đóng trần thạch cao khung kim loại chìm + phụ kiện (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,685 m2
46 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000,314 m2
47 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,8 m2
48 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 466,884 m2
49 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.881,508 m2
50 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,549 m2
51 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 648,229 m2
52 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.029,362 m2
53 Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 729,684 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.759,046 m2
55 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.942,555 m2
56 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 923,613 m2
57 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.866,168 m2
58 Đục tường, sàn tạo rãnh tường, sàn bê tông sâu <=3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m
59 Thay mới máng xối tôn dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
60 Thay mới nẹp nhôm khe nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8 m
61 Thay mới ổ khóa cửa - theo bản vẽ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
62 Tháo dỡ mái tôn cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
63 Mái tôn phẳng dày 4,5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m2
64 Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 m3
65 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 m3
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
67 ống nhựa PVC đk=90x2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
68 Co nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Quả cầu inox D90 (ống xối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
70 Bơm silicon chống dột trên mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,76 m2
71 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,981 m2
72 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,981 m2
73 Láng nền sàn dày 3cm, vữa XM mác 100 (có trộn CT-11A hoặc tương đương với xi măng theo tỉ lệ 1kg:1kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,981 m2
74 Quét CT-11A hoặc tương đương chống thấm mái, sê nô, ô văng… (hao phí theo bản vẽ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,981 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,903 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,81 100m2
77 ống nhựa PVC đk=21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
78 ống nhựa PVC đk=60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
79 ống nhựa PVC đk=90x2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
80 Co nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Co nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
82 Co nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
83 Tê nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Tê nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Van khóa thau D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Vòi rửa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 khâu răng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 phễu thu chống hôi inox D60 (KT 200x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Quả cầu inox D90 (ống xối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
90 Lavabo để bàn và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
91 Vòi lavabo (cùng loại với lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
92 Chậu rửa chén 2 ngăn + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
93 Vòi rửa chén 2 vòi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
94 ĐÈN LED PANEL LẮP NỔI 40W, KT: 300x1200MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
95 ĐÈN LED PANEL ÂM TRẦN 40W, KT: 300x1200MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
96 ĐÈN CHỐNG CHÁY NỔ 1.2 MÉT - 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
97 ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 9W, D=140MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
98 ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 15W, D=190MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
99 ĐÈN ỐP TRẦN BÓNG LED 18W, KT: 225x225MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 bộ
100 ĐÈN CHÙM TRANG TRÍ (MẪU CHỦ ĐẦU TƯ CHỌN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
101 ĐÈN EXIT BÓNG LED, CÓ CHỈ HƯỚNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
102 ĐÈN CHIỀU SÁNG KHẨN CẤP BÓNG LED (EMERGENCY) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
103 QUẠT GẮN TRẦN 3 CÁNH Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
104 DIMMER QUẠT Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 CÁI
105 QUẠT GẮN TRẦN 4 CÁNH LOẠI CÓ REMOTE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
106 Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU 16A, LOẠI CÓ MÀN CHE, CHÂN TIẾP ĐẤT Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
107 CÔNG TẮC 1 CHIẾU 10A LOẠI MẶT WIDE Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cái
108 MẶT 1 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
109 MẶT 2 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 hộp
110 MẶT 3 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 hộp
111 MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 2HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
112 MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 1.5HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
113 GIÁ ĐỠ DÀN NÓNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
114 ỐNG ĐỒNG D6.35/D12.7 + CÁCH NHIỆT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
115 ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
116 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI (500X700X250) TOLE DÀY 1.5MM (BAO GỒM ĐÈN BÁO PHA, VÔN KẾ, AMPE KẾ…) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
117 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI (400X600X250) TOLE DÀY 1.5MM (BAO GỒM ĐÈN BÁO PHA, VÔN KẾ, AMPE KẾ…) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
118 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 14 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
119 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 9 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
120 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 6 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
121 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 4 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
122 MCCB 3P 225A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 MCB 3P 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
124 MCB 3P 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
125 MCB 3P 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
126 MCB 3P 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 MCB 3P 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
128 MCB 2P 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
129 MCB 2P 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
130 MCB 2P 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
131 MCB 2P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
132 MCB 1P 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
133 MCB 1P 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 MCB 1P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
135 MCB 1P 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
136 MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
137 DÂY CU/PVC - 1Cx1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.325 m
138 DÂY CU/PVC - 1Cx2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.350 m
139 DÂY CU/PVC - 1Cx4.0MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.040 m
140 DÂY CU/PVC - 1Cx10MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 630 m
141 DÂY CU/PVC - 1Cx16MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
142 ỐNG ĐIỆN PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
143 HỘP ĐẤU DÂY Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
144 NỐI PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 CÁI
145 NẸP PVC 24x14MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.176 m
146 NẸP PVC 30x16MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 m
147 NẸP PVC 60x40MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
148 NẸP PVC 80x50MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 m
149 KEO DÁN ỐNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 KG
150 BĂNG KEO ĐIỆN Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 CUỘN
151 TẮC KÊ NHỰA Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 BỊCH
152 VÍT BẮT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 KG
153 ROUTER ADSL (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 BỘ
154 SWITCH 48 PORTS (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 BỘ
155 PATCHPANEL 48 PORTS (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 CÁI
156 TỦ RACK CABINET H770*D580*W400 + PHỤ KIỆN (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
157 BỘ PHÁT WIFI (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 BỘ
158 Ổ CẮM MẠNG DATA RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
159 MẶT 1 + ĐẾ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 hộp
160 MẶT 2 + ĐẾ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
161 ĐẦU BẤM MẠNG RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 CÁI
162 DÂY NHẢY CAT 6E LOẠI 2 MÉT Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 DÂY
163 CÁP MẠNG UTP- CAT 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.272 m
164 DÂY NGUỒN WIFI CV - 1x1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
165 NẸP PVC 100x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
166 NẸP PVC 60x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 m
167 NẸP PVC 40x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
168 NẸP PVC 30x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 466 m
169 VÒNG ĐÁNH SỐ DÂY MẠNG 0-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 CUỘN
170 TẤC KÊ NHỰA Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 BỊCH/10C
171 VÍT BẮT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 KG
172 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,308 m2
173 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,176 m2
174 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,576 m2
175 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,57 m2
176 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,64 m2
177 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
178 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,308 m2
179 Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,752 m2
180 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 380,06 m2
181 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,57 m2
182 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,64 m2
183 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,21 m2
184 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,567 100m2
185 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,324 100m2
186 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5 m
187 Cung cấp, lắp dựng vách ngăn gỗ MDF, họa tiết, khung bao, nẹp gỗ camxe + phụ kiện (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế KT09/12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,87 m2
188 Cung cấp, lắp dựng sàn gỗ + phụ kiện (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế KT09/12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
189 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
190 Cung cấp, đóng trần thạch cao khung kim loại chìm + phụ kiện (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
191 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
192 Sơn tạo vân giả gỗ 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m2
193 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m2
194 Cung cấp, lắp đặt phông màn - yêu cầu theo bản vẽ thiết kế - Vật tư phần thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,46 m2
195 ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 9W, D=140MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
196 ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 15W, D=190MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
197 ĐÈN ỐP TRẦN BÓNG LED 18W, KT: 225x225MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
198 ĐÈN CHÙM TRANG TRÍ (MẪU CHỦ ĐẦU TƯ CHỌN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
199 QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
200 Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU 16A, LOẠI CÓ MÀN CHE, CHÂN TIẾP ĐẤT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
201 CÔNG TẮC 1 CHIẾU 10A LOẠI MẶT WIDE Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
202 MẶT 2 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
203 MẶT 3 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
204 MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 2HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
205 GIÁ ĐỠ DÀN NÓNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 BỘ
206 ỐNG ĐỒNG D6.35/D12.7 + CÁCH NHIỆT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
207 ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
208 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 9 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
209 MCB 2P 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
210 MCB 2P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
211 MCB 1P 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 MCB 1P 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
213 DÂY CU/PVC - 1Cx1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 335 m
214 DÂY CU/PVC - 1Cx2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
215 DÂY CU/PVC - 1Cx6.0MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
216 ỐNG ĐIỆN PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 m
217 HỘP ĐẤU DÂY Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
218 NỐI PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 CÁI
219 NẸP PVC 30x16MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
220 KEO DÁN ỐNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TUÝP
221 BĂNG KEO ĐIỆN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 CUỘN
222 TẮC KÊ NHỰA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 BỊCH
223 VÍT BẮT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 KG
224 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,247 m2
225 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,111 m2
226 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
227 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 590,961 m2
228 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,408 m2
229 Cung cấp, đóng trần thạch cao khung kim loại chìm + phụ kiện (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,408 m2
230 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,247 m2
231 Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,951 m2
232 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,198 m2
233 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 590,961 m2
234 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,408 m2
235 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 612,369 m2
236 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,58 100m2
237 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 100m2
238 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
239 Cung cấp, lắp dựng cửa lambris khung nhôm + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế cửa Đ6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
240 Cung cấp, lắp dựng thảm lót sàn (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,6 m2
241 Cung cấp, lắp dựng lambris gỗ ốp chân tường (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
242 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,2 m2
243 Sơn PU gỗ (vật tư + nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,2 m2
244 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,62 m2
245 Sơn PU gỗ (vật tư + nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,62 m2
246 Thay mới máng xối tôn dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6 m
247 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m2
248 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m2
249 Láng nền sàn dày 3cm, vữa XM mác 100 (có trộn CT-11A hoặc tương đương với xi măng theo tỉ lệ 1kg:1kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m2
250 Quét CT-11A hoặc tương đương chống thấm mái, sê nô, ô văng… (hao phí theo bản vẽ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m2
251 Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 m3
252 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 m3
253 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
254 ống nhựa PVC đk=90x2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
255 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
256 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
257 Lavabo để bàn và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
258 Vòi lavabo (cùng loại với lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
259 Bệ xí bệt (có xi phông và két nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
260 vòi D21 (ống mềm) xịt rửa bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
261 Lắp đặt vòi tắm hương sen + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
262 ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 9W, D=140MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
263 ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 15W, D=190MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
264 ĐÈN LED DOWNLIGHT CHIẾU SÂU 7W, D=90MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
265 ĐÈN CHÙM TRANG TRÍ (MẪU CHỦ ĐẦU TƯ CHỌN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
266 ĐÈN LED PANEL ÂM TRẦN 20W, KT: 300x600MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
267 QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
268 Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU 16A, LOẠI CÓ MÀN CHE, CHÂN TIẾP ĐẤT Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
269 CÔNG TẮC 1 CHIẾU 10A LOẠI MẶT WIDE Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
270 MẶT 1 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
271 MẶT 2 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 hộp
272 MẶT 3 + HỘP NỐI Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
273 MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 2HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
274 GIÁ ĐỠ DÀN NÓNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 BỘ
275 ỐNG ĐỒNG D6.35/D12.7 + CÁCH NHIỆT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
276 ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
277 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 9 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
278 TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 6 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
279 MCB 2P 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
280 MCB 2P 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
281 MCCB 2P 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
282 MCB 2P 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
283 MCB 2P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
284 MCB 1P 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
285 MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
286 DÂY CU/PVC - 1Cx1.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
287 DÂY CU/PVC - 1Cx2.5MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
288 DÂY CU/PVC - 1Cx4.0MM2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
289 ỐNG ĐIỆN PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
290 NỐI PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 CÁI
291 NẸP PVC 30x16MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
292 NẸP PVC 24x14MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
293 KEO DÁN ỐNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TUÝP
294 BĂNG KEO ĐIỆN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 CUỘN
295 TẮC KÊ NHỰA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 BỊCH
296 VÍT BẮT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 KG
297 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,79 m2
298 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,043 m2
299 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,79 m2
300 Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,043 m2
301 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,833 m2
302 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,409 m2
303 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,409 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->