Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200251650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Mỹ Tho |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 16:16:00 đến ngày 2020-03-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,330,884,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,688 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,298 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,595 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,595 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 743,8 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,595 | m3 |
| 8 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,38 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,685 | m2 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,17 | m3 |
| 11 | Rải nhựa tái sinh tránh mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,124 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,337 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm (thép fi 6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm (thép fi 10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm (thép fi 14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,046 | m3 |
| 18 | Rải nhựa tái sinh tránh mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch gạch ceramic | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,589 | m3 |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,995 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m (thép fi 8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 25 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,271 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,932 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,24 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,96 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,36 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,048 | m2 |
| 34 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,047 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,686 | m2 |
| 36 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,64 | m2 |
| 37 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm kính + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế cửa "Đ2', Đ3') | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,08 | m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp dựng khung bông nhôm bảo vệ 10x20 + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế cửa "Đ2', Đ3') | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,17 | m2 |
| 39 | Cung cấp, lắp dựng vách thép hộp 30x30x1,2ly, ốp tôn phẳng dày 4,5zem, sơn dầu + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m2 |
| 40 | Cung cấp, lắp dựng vách nhôm kính hệ 700 + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,67 | m2 |
| 41 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4 | m2 |
| 42 | Sơn PU gỗ (vật tư + nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4 | m2 |
| 43 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,5 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,5 | m2 |
| 45 | Cung cấp, đóng trần thạch cao khung kim loại chìm + phụ kiện (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,685 | m2 |
| 46 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000,314 | m2 |
| 47 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,8 | m2 |
| 48 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,884 | m2 |
| 49 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.881,508 | m2 |
| 50 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,549 | m2 |
| 51 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648,229 | m2 |
| 52 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.029,362 | m2 |
| 53 | Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 729,684 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.759,046 | m2 |
| 55 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.942,555 | m2 |
| 56 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 923,613 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.866,168 | m2 |
| 58 | Đục tường, sàn tạo rãnh tường, sàn bê tông sâu <=3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m |
| 59 | Thay mới máng xối tôn dày 5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 60 | Thay mới nẹp nhôm khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | m |
| 61 | Thay mới ổ khóa cửa - theo bản vẽ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 63 | Mái tôn phẳng dày 4,5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m2 |
| 64 | Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | m3 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 67 | ống nhựa PVC đk=90x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 68 | Co nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Quả cầu inox D90 (ống xối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Bơm silicon chống dột trên mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,76 | m2 |
| 71 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,981 | m2 |
| 72 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,981 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn dày 3cm, vữa XM mác 100 (có trộn CT-11A hoặc tương đương với xi măng theo tỉ lệ 1kg:1kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,981 | m2 |
| 74 | Quét CT-11A hoặc tương đương chống thấm mái, sê nô, ô văng… (hao phí theo bản vẽ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,981 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,903 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,81 | 100m2 |
| 77 | ống nhựa PVC đk=21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 78 | ống nhựa PVC đk=60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 79 | ống nhựa PVC đk=90x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 80 | Co nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Co nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 82 | Co nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Tê nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Van khóa thau D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Vòi rửa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | khâu răng D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | phễu thu chống hôi inox D60 (KT 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Quả cầu inox D90 (ống xối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lavabo để bàn và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 91 | Vòi lavabo (cùng loại với lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 92 | Chậu rửa chén 2 ngăn + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 93 | Vòi rửa chén 2 vòi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 94 | ĐÈN LED PANEL LẮP NỔI 40W, KT: 300x1200MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 95 | ĐÈN LED PANEL ÂM TRẦN 40W, KT: 300x1200MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 96 | ĐÈN CHỐNG CHÁY NỔ 1.2 MÉT - 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 97 | ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 9W, D=140MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 98 | ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 15W, D=190MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 99 | ĐÈN ỐP TRẦN BÓNG LED 18W, KT: 225x225MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| 100 | ĐÈN CHÙM TRANG TRÍ (MẪU CHỦ ĐẦU TƯ CHỌN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 101 | ĐÈN EXIT BÓNG LED, CÓ CHỈ HƯỚNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 102 | ĐÈN CHIỀU SÁNG KHẨN CẤP BÓNG LED (EMERGENCY) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 103 | QUẠT GẮN TRẦN 3 CÁNH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 104 | DIMMER QUẠT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | CÁI |
| 105 | QUẠT GẮN TRẦN 4 CÁNH LOẠI CÓ REMOTE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU 16A, LOẠI CÓ MÀN CHE, CHÂN TIẾP ĐẤT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 107 | CÔNG TẮC 1 CHIẾU 10A LOẠI MẶT WIDE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 108 | MẶT 1 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 109 | MẶT 2 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | hộp |
| 110 | MẶT 3 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hộp |
| 111 | MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 2HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 112 | MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 1.5HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 113 | GIÁ ĐỠ DÀN NÓNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 114 | ỐNG ĐỒNG D6.35/D12.7 + CÁCH NHIỆT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 115 | ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 116 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI (500X700X250) TOLE DÀY 1.5MM (BAO GỒM ĐÈN BÁO PHA, VÔN KẾ, AMPE KẾ…) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 117 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI (400X600X250) TOLE DÀY 1.5MM (BAO GỒM ĐÈN BÁO PHA, VÔN KẾ, AMPE KẾ…) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 118 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 14 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 119 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 9 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 120 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 6 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 121 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 4 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 122 | MCCB 3P 225A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | MCB 3P 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 124 | MCB 3P 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 125 | MCB 3P 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | MCB 3P 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | MCB 3P 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | MCB 2P 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 129 | MCB 2P 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 130 | MCB 2P 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 131 | MCB 2P 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 132 | MCB 1P 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 133 | MCB 1P 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 134 | MCB 1P 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | MCB 1P 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 136 | MCB 1P 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 137 | DÂY CU/PVC - 1Cx1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.325 | m |
| 138 | DÂY CU/PVC - 1Cx2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.350 | m |
| 139 | DÂY CU/PVC - 1Cx4.0MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.040 | m |
| 140 | DÂY CU/PVC - 1Cx10MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630 | m |
| 141 | DÂY CU/PVC - 1Cx16MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 142 | ỐNG ĐIỆN PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 143 | HỘP ĐẤU DÂY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 144 | NỐI PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | CÁI |
| 145 | NẸP PVC 24x14MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.176 | m |
| 146 | NẸP PVC 30x16MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 147 | NẸP PVC 60x40MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 148 | NẸP PVC 80x50MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | m |
| 149 | KEO DÁN ỐNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | KG |
| 150 | BĂNG KEO ĐIỆN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | CUỘN |
| 151 | TẮC KÊ NHỰA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | BỊCH |
| 152 | VÍT BẮT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | KG |
| 153 | ROUTER ADSL (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | BỘ |
| 154 | SWITCH 48 PORTS (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | BỘ |
| 155 | PATCHPANEL 48 PORTS (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | CÁI |
| 156 | TỦ RACK CABINET H770*D580*W400 + PHỤ KIỆN (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 157 | BỘ PHÁT WIFI (VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | BỘ |
| 158 | Ổ CẮM MẠNG DATA RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 159 | MẶT 1 + ĐẾ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | hộp |
| 160 | MẶT 2 + ĐẾ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 161 | ĐẦU BẤM MẠNG RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | CÁI |
| 162 | DÂY NHẢY CAT 6E LOẠI 2 MÉT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | DÂY |
| 163 | CÁP MẠNG UTP- CAT 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.272 | m |
| 164 | DÂY NGUỒN WIFI CV - 1x1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 165 | NẸP PVC 100x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 166 | NẸP PVC 60x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | m |
| 167 | NẸP PVC 40x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 168 | NẸP PVC 30x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466 | m |
| 169 | VÒNG ĐÁNH SỐ DÂY MẠNG 0-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | CUỘN |
| 170 | TẤC KÊ NHỰA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | BỊCH/10C |
| 171 | VÍT BẮT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | KG |
| 172 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,308 | m2 |
| 173 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,176 | m2 |
| 174 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,576 | m2 |
| 175 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,57 | m2 |
| 176 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,64 | m2 |
| 177 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 178 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,308 | m2 |
| 179 | Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,752 | m2 |
| 180 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380,06 | m2 |
| 181 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,57 | m2 |
| 182 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,64 | m2 |
| 183 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,21 | m2 |
| 184 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,567 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,324 | 100m2 |
| 186 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m |
| 187 | Cung cấp, lắp dựng vách ngăn gỗ MDF, họa tiết, khung bao, nẹp gỗ camxe + phụ kiện (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế KT09/12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,87 | m2 |
| 188 | Cung cấp, lắp dựng sàn gỗ + phụ kiện (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế KT09/12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 189 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 190 | Cung cấp, đóng trần thạch cao khung kim loại chìm + phụ kiện (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 191 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 192 | Sơn tạo vân giả gỗ 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m2 |
| 193 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m2 |
| 194 | Cung cấp, lắp đặt phông màn - yêu cầu theo bản vẽ thiết kế - Vật tư phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,46 | m2 |
| 195 | ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 9W, D=140MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 196 | ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 15W, D=190MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 197 | ĐÈN ỐP TRẦN BÓNG LED 18W, KT: 225x225MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 198 | ĐÈN CHÙM TRANG TRÍ (MẪU CHỦ ĐẦU TƯ CHỌN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 199 | QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 200 | Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU 16A, LOẠI CÓ MÀN CHE, CHÂN TIẾP ĐẤT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 201 | CÔNG TẮC 1 CHIẾU 10A LOẠI MẶT WIDE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 202 | MẶT 2 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 203 | MẶT 3 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 204 | MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 2HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 205 | GIÁ ĐỠ DÀN NÓNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | BỘ |
| 206 | ỐNG ĐỒNG D6.35/D12.7 + CÁCH NHIỆT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 207 | ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 208 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 9 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 209 | MCB 2P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 210 | MCB 2P 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 211 | MCB 1P 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 212 | MCB 1P 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 213 | DÂY CU/PVC - 1Cx1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | m |
| 214 | DÂY CU/PVC - 1Cx2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 215 | DÂY CU/PVC - 1Cx6.0MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 216 | ỐNG ĐIỆN PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | m |
| 217 | HỘP ĐẤU DÂY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 218 | NỐI PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | CÁI |
| 219 | NẸP PVC 30x16MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 220 | KEO DÁN ỐNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TUÝP |
| 221 | BĂNG KEO ĐIỆN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | CUỘN |
| 222 | TẮC KÊ NHỰA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | BỊCH |
| 223 | VÍT BẮT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | KG |
| 224 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,247 | m2 |
| 225 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,111 | m2 |
| 226 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 227 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590,961 | m2 |
| 228 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,408 | m2 |
| 229 | Cung cấp, đóng trần thạch cao khung kim loại chìm + phụ kiện (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,408 | m2 |
| 230 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,247 | m2 |
| 231 | Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,951 | m2 |
| 232 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,198 | m2 |
| 233 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590,961 | m2 |
| 234 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,408 | m2 |
| 235 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612,369 | m2 |
| 236 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,58 | 100m2 |
| 237 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 100m2 |
| 238 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 239 | Cung cấp, lắp dựng cửa lambris khung nhôm + phụ kiện (theo bản vẽ thiết kế cửa Đ6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 240 | Cung cấp, lắp dựng thảm lót sàn (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,6 | m2 |
| 241 | Cung cấp, lắp dựng lambris gỗ ốp chân tường (yêu cầu theo bản vẽ thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 242 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,2 | m2 |
| 243 | Sơn PU gỗ (vật tư + nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,2 | m2 |
| 244 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,62 | m2 |
| 245 | Sơn PU gỗ (vật tư + nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,62 | m2 |
| 246 | Thay mới máng xối tôn dày 5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6 | m |
| 247 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 248 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 249 | Láng nền sàn dày 3cm, vữa XM mác 100 (có trộn CT-11A hoặc tương đương với xi măng theo tỉ lệ 1kg:1kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 250 | Quét CT-11A hoặc tương đương chống thấm mái, sê nô, ô văng… (hao phí theo bản vẽ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 251 | Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | m3 |
| 252 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | m3 |
| 253 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 254 | ống nhựa PVC đk=90x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 255 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 256 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 257 | Lavabo để bàn và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 258 | Vòi lavabo (cùng loại với lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 259 | Bệ xí bệt (có xi phông và két nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 260 | vòi D21 (ống mềm) xịt rửa bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt vòi tắm hương sen + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 262 | ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 9W, D=140MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 263 | ĐÈN DOWNLIGHT BÓNG LED 15W, D=190MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 264 | ĐÈN LED DOWNLIGHT CHIẾU SÂU 7W, D=90MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 265 | ĐÈN CHÙM TRANG TRÍ (MẪU CHỦ ĐẦU TƯ CHỌN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 266 | ĐÈN LED PANEL ÂM TRẦN 20W, KT: 300x600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 267 | QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 268 | Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU 16A, LOẠI CÓ MÀN CHE, CHÂN TIẾP ĐẤT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 269 | CÔNG TẮC 1 CHIẾU 10A LOẠI MẶT WIDE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 270 | MẶT 1 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 271 | MẶT 2 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hộp |
| 272 | MẶT 3 + HỘP NỐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 273 | MÁY LẠNH GẮN TƯỜNG CÔNG NGHỆ INVERTER 2HP (NHÂN CÔNG LẮP, VẬT TƯ PHẦN THIẾT BỊ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 274 | GIÁ ĐỠ DÀN NÓNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | BỘ |
| 275 | ỐNG ĐỒNG D6.35/D12.7 + CÁCH NHIỆT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 276 | ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 277 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 9 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 278 | TỦ ĐIỆN VỎ KIM LOẠI ÂM TƯỜNG CHỨA 6 MODULE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 279 | MCB 2P 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 280 | MCB 2P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 281 | MCCB 2P 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 282 | MCB 2P 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 283 | MCB 2P 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 284 | MCB 1P 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 285 | MCB 1P 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 286 | DÂY CU/PVC - 1Cx1.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 287 | DÂY CU/PVC - 1Cx2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 288 | DÂY CU/PVC - 1Cx4.0MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 289 | ỐNG ĐIỆN PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 290 | NỐI PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | CÁI |
| 291 | NẸP PVC 30x16MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 292 | NẸP PVC 24x14MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 293 | KEO DÁN ỐNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TUÝP |
| 294 | BĂNG KEO ĐIỆN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | CUỘN |
| 295 | TẮC KÊ NHỰA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | BỊCH |
| 296 | VÍT BẮT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | KG |
| 297 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,79 | m2 |
| 298 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,043 | m2 |
| 299 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,79 | m2 |
| 300 | Bả bằng matít vào cột, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,043 | m2 |
| 301 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,833 | m2 |
| 302 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,409 | m2 |
| 303 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,409 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi