Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200263287-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200249444
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 08:44:00 đến ngày 2020-03-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,042,708,097 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8126 100M3
2 Đào đất hố móng, đào bùn Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,696 M3
3 Đóng cừ tràm Đk gốc 8-10cm vào đất cấp I, L=4m, ngập đất 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,86 100M
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,141 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,601 M3
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, chèn giữa các gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,78 M3
7 Bê tông tường hố ga đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,868 M3
8 Bê tông bó vỉa đổ tại chổ đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,973 M3
9 Bê tông máng dẫn, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,806 M3
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm - chi tiết hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4147 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm - chi tiết hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1498 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm - máng dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2065 Tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn chi tiết hố ga + nắp máng dẫn, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,343 M3
14 Lắp các loại các chi tiết hố ga bằng thủ công Trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
15 Lắp các loại các chi tiết hố ga bằng thủ công Trọng lượng <=100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Cái
16 Lắp các loại các chi tiết hố ga bằng thủ công Trọng lượng <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Đoạn ống
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Đoạn ống
19 Cung cấp ống cống D1000mm, loại vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 177 MD
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 Cái
21 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 1000 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Mối nối
22 Đắp đất hố móng, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4758 100M3
23 Cung cấp đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 634,4434 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6868 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn các chi tiết hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3721 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn máng dẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2382 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1208 100M2
28 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất Chiều dài cọc <= 12 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,578 100M
29 Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen) bằng búa rung, cần cẩu Trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,578 100M
30 Khấu hao cọc ván thép 60kg/md (chỉ tính 30m giữa 2 gố ga) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4273 Tần
31 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,872 M3
32 Bốc dở cống cũ đường kính ống 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100M
B VỈA HÈ
1 Đồ bê tông tại chổ ô trồng cây, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2288 100M2
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cây
4 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Gốc cây
5 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,75 M3
6 Trải tấm nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8065 100M2
7 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,5 M3
8 Láng vữa ximăng, chiều dầy 2cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 774,93 M2
9 Lát gạchTerrazzo 400x400x30mm, vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 774,93 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->