Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200320625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Thanh Trúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 10:10:00 đến ngày 2020-03-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,169,758,987 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,26 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5326 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,63 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2663 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp cây Sanh 5 tầng trồng trong chậu ( Đường kính 10-12cm, Bao gồm chậu cây, vận chuyển ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Cây |
| 6 | Cung cấp cây Sanh 5 tầng ( Đường kính 10-12cm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cây |
| 7 | Cung cấp cây dầu rái ( Đường kính 8cm, chiều cao 4m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | Cây |
| 8 | Cung cấp cây sao đen ( Đường kính 8cm, chiều cao 4m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Cây |
| 9 | Cung cấp cây phượng vỹ ( Đường kính 25-30cm, chiều cao 4-5m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cây |
| 10 | Cung cấp cây xà cừ ( Đường kính 20-25cm, chiều cao 5m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cây |
| 11 | Cung cấp cây Ác Ó | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56,3 | m2 |
| 12 | Cung cấp Cỏ Nhung | 210 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ công cây có bầu kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 93 | cây |
| 14 | Đào đất hố trồng cây xanh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 101,712 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0171 | 100m3 |
| 16 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 93 | cây |
| 17 | Trồng cỏ nhung, cỏ lá gừng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,663 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp phân bò trồng cây | 26,179 | m3 | |
| 19 | Cung cấp Sơ dừa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,864 | m3 |
| 20 | Cung cấp Tro trấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,179 | m3 |
| 21 | Cung cấp phân bón hóa học DAP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5 | kg |
| 22 | Cung cấp phân bón hóa học DAP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,63 | m2 |
| 23 | Cung cấp vi sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5 | kg |
| 24 | Cung cấp vi sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,63 | m2 |
| 25 | Thuốc kích thích ra rễ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5 | chai |
| 26 | Thuốc kích thích ra chồi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5 | chai |
| 27 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bơm điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 93 | cây |
| 28 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa thảm cỏ, bồn kiểng hàng rào, nước ,lấy từ giếng khoan bơm điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,663 | 100m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,48 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,8 | m3 |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,84 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,28 | m3 |
| 33 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,16 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | m2 |
| 35 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | m2 |
| 36 | Cung cấp cống ly tâm trồng cây, đường kính 1.2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO KÍN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,132 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,412 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7874 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4763 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,53 | m3 |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0802 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1316 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0155 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,04 | tấn |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,44 | m2 |
| 13 | Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,5 | 100m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,4 | m2 |
| 15 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | m |
| 16 | Đấp đầu cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cột |
| 17 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m2 |
| 18 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,34 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 193,34 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi