Gói thầu: Xây dụng Khu xử lý rác thải sinh hoạt xã Nghĩa Trung, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Trung, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây dụng Khu xử lý rác thải sinh hoạt xã Nghĩa Trung, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên công trợ xây dựng nông thôn mới, Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 08:22:00 đến ngày 2020-03-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,727,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục san lấp, sân bê tông, cổng tường rào, hồ chứa xỉ, bể tuần hoàn | |||
| 1 | Đắp đất bờ chắn san nền đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,3997 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0534 | 100m3 |
| 3 | Làm sân bằng đá thải, chiều dày lớp móng đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,128 | 100m2 |
| 4 | Mua sẵn và rải ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 912,8 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,28 | m3 |
| 6 | Đào hố chứa xỉ, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6598 | 100m3 |
| 7 | Đắp Đắp bờ bao quanh hố chứa xỉ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0636 | 100m3 |
| 8 | Đào đất để đắp bờ hố, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4038 | 100m3 |
| 9 | Rải màng chống thấm đáy hố chứa xỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,648 | 100m2 |
| 10 | Đào móng giếng thu nước, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4793 | m3 |
| 11 | Mua sẵn và lắp dựng ống bê tông đúc sẵn giếng thu nước đường kính 1,0m, đoạn dài 0,873m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Đoạn |
| 12 | Mua sẵn và lắp đặt tấm bê tông lắp giếng đường kính 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Cắt khe sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,44 | m |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7404 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4832 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,753 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,472 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0968 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3343 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1358 | tấn |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4298 | m3 |
| 25 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9705 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1759 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0881 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8867 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mặt bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,628 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,64 | m2 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4976 | m3 |
| 36 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 100m |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 39 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7279 | m3 |
| 40 | Ống kẽm cánh cổng D48x1,5mm (1,72kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,192 | kg |
| 41 | Lưới thép B40 cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m2 |
| 42 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 43 | Chốt đứng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Then ngang, khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,48 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 47 | Quét vôi trụ cổng 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,48 | m2 |
| 48 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,0416 | m3 |
| 49 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,552 | 100m |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2616 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5104 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1734 | m3 |
| 53 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,9628 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7448 | tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7194 | 100m2 |
| 56 | Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4889 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày <=33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6328 | m3 |
| 58 | Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1963 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày <=11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6746 | m3 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8528 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450,8832 | m2 |
| 62 | Quét vôi tường rào3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503,736 | m2 |
| B | Nhà quản lý, nhà kho | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,308 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,25 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6164 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày <=33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7602 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1844 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0953 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3497 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0804 | m3 |
| 11 | Đắp cát tôn nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,222 | m3 |
| 12 | Mua sẵn và rải ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9378 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4938 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày <=33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2986 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0809 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2329 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1783 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5938 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3669 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3993 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0861 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0533 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5664 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3361 | m3 |
| 26 | Xây kết cấu phức tạp gạch bê tông 10,5x6x22cm , chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4294 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,39 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,5196 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,082 | m2 |
| 31 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,798 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5524 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6465 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - kích thước 400x400mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4864 | m2 |
| 35 | Gạch hoa bê tông KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | viên |
| 36 | Mua cửa đi pano kính gỗ Lim Nam Phi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,83 | m2 |
| 37 | Mua cửa sổ pano kính gỗ Lim Nam Phi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m2 |
| 38 | Sen hoa cửa sổ Inox 304, 7 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,16 | kg |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m2 |
| 40 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | ống bi bê tông đúc sẵn làm bể phốt D500, chiều dài 1m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 42 | Tấm lắp đậy bể bằng BTCT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 43 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,572 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,3176 | m2 |
| C | Nhà chứa rác nguy hại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,156 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,156 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0272 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,312 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày <=33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6244 | m3 |
| 7 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | tấn |
| 9 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1214 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,76 | m |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,984 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,516 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,984 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,516 | m2 |
| D | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 350x250x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha , cường độ dòng điện 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| E | Nhà phân loại rác | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4032 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1832 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,352 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2001 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0257 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1533 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6347 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3798 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0674 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3355 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1778 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Bằng 1/3 KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5288 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bệ lò đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5354 | tấn |
| 18 | Rải ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| 19 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7925 | tấn |
| 21 | Bu lông neo M18x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2834 | tấn |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2834 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6664 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0808 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0808 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4772 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,11 | m |
| 29 | Ke chống bão sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 832 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi