Gói thầu: Gói 02 XL: Cải tạo hệ thống âm thanh, dây tín hiệu và nâng cấp sân khấu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói 02 XL: Cải tạo hệ thống âm thanh, dây tín hiệu và nâng cấp sân khấu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200262766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 17:26:00 đến ngày 2020-03-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 762,849,502 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tách 02 hệ thống âm thanh | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ Mixer Digital<br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | bộ |
| B | Âm thanh Micro không dây | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ kích sóng Micro không dây<br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bộ thu phát Micro không dây | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 2 | Bộ |
| C | Bổ sung hệ thống phụ trợ cho hệ thống HNTH | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt giá đỡ Camera <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 6 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT-6 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 30 | 10m |
| 3 | Cáp nguồn 2x1.5 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 30 | 10 m |
| 4 | Ống nhựa xoắn ruột gà, fi <= 32 bảo vệ cáp | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 24 | 10 m |
| D | Bổ sung công cụ kiểm tra chất lượng nguồn tín hiệu vào | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt màn hình 19" <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 4 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ màn hình 19" treo tường để kiểm tra chất lượng tín hiệu vào/ra | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 4 | máy |
| 3 | Sắp xếp và kéo rãi, bó gọn cáp | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 10 | 10 m |
| 4 | Lắp đặt, cấu hình thiết bị xử lý hình ảnh (Video Processor Anten 8 In 16 Out) hiện có đảm bảo giám sát được hình ảnh trước khi đẩy lên hệ thống | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | Bộ |
| E | Bổ sung tủ tín hiệu trung gian | |||
| 1 | Gia công tủ tín hiệu trung gian, vật liệu gỗ, kt: 500x500x500 <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 2 | Tủ |
| 2 | Tháo dỡ vách gỗ ốp tường hiện trạng để để đi cáp | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | toàn bộ |
| 3 | Hoàn thiện vách gỗ ốp tường sau lắp đặt | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 6,8 | m2 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT-6 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 20 | 10 m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cáp nguồn 2x1.5 mm2 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 10 | 10 m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cáp HDMI 30m | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 8 | sợi |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cáp âm thanh mềm 2x1.0 mm2 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 20 | 10 m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà, fi <= 32 bảo vệ cáp | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 6 | 10 m |
| 9 | Lắp đặt, cố định cáp và cấu hình thiết bị ma trận chuyển mạch Video (hiện có) đảm bảo kết nối đến 4 màn hình từ 1 nguồn tín hiệu vào | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 2 | bộ |
| F | Bổ sung cáp tín hiệu đến vị trí bục phát biểu | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Outlet Âm thanh, hình ảnh âm sàn <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp đầu chuyển HDMI thiết bị IOS | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp đầu chuyển HDMI thiết bị Adroid | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cáp nguồn 2x1.5 mm2 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 3 | 10 m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT-6 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 6 | 10 m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cáp HDMI 20m | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 4 | sợi |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cáp âm thanh mềm 2x1.0mm2 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 6 | 10 m |
| 8 | Thi công khoan cắt rãnh đi cáp | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 12 | m |
| G | Cải thiện lỗi lên hình và thời gian chuyển đổi nguồn tín hiệu chậm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị phu phát HDMI qua chuẩn kết nối RJ45 <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 2 | bộ |
| 2 | Kiểm tra, đo kiểm kết nối hệ thống (thu phát hình) | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | Hthống |
| 3 | Đo và cân chỉnh toàn bộ tuyến của hệ thống thu phát hình qua hệ thống HNTH, đảm bảo thời gian chuyển kết nối < 2s | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | Hthống |
| H | Bổ sung camera phục vụ vận hành | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Camera IP <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 2 | vị trí |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đầu ghi hình Camera 3TB | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT-6 hệ thống Camera | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 20 | 10 m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cáp nguồn 2x1.5mm2 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 20 | 10 m |
| 5 | Cung cấp giá đỡ và lắp đặt màn hình quan sát camera (màn hình 50" Sony hiện có) | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà, fi <= 32 bảo vệ cáp | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 16 | 10 m |
| I | Sắp xếp bộ phận kỹ thuật | |||
| 1 | Gia công bàn thao tác, hộc bàn để thiết bị, 02 ghế tròn xoay ngồi vận hành. Bàn có kích thước tương đối: Rộng 0.6m, cao 0.7m. Xây dựng bản deco trước khi thi công. <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 5 | mét dài |
| 2 | Cung cấp ghế tròn xoay cho nhân viên vận hành. | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp cáp tín hiệu | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 4 | hộp |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC tiết diện (2x2.5) mm2 cấp nguồn màn hình LED | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 6 | 10 m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC tiết diện (2x1.5) mm2 đấu nối và phân lộ đèn chiếu sáng lắp trần | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 12 | 10 m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT-6 đấu nối tín hiệu màn hình LED | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 5 | 10 m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cáp HDMI 10m đấu nối màn hình LED | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 2 | sợi |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà, fi <= 32 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 5 | 10 m |
| 9 | Gia công gỗ nội thất phông nền | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 4 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ, đấu nối và lắp đặt lại đèn chiếu sáng sau khi phân lộ | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 30 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ, thu hồi máy chiếu và màn chiếu hiện nay | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | toàn bộ |
| 12 | Phát dỡ và hoàn thiện sơn trần thạch cao | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 10 | m2 |
| 13 | Bạt nhựa hoặc nilon che phủ bụi và bảo vệ các thiết bị, vật dụng, công trình hiện có trong quá trình thi công | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 50 | m2 |
| 14 | Thiết kế Deco và vật liệu phụ | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | toàn bộ |
| J | Trải thảm | |||
| 1 | Trải thảm khu vực sân khấu <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 82 | m2 |
| K | Bục phát biểu | |||
| 1 | Bục phát biểu gia công (tham khảo bục chuyên dụng)<br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Bàn chủ tọa | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | bộ |
| L | Cấp nguồn | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt CB 25A <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp điện tủ điện | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | bộ |
| 3 | Cáp nguồn 2x6 mm2 | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 10 | 10 m |
| M | Gia cố mở rộng sân khấu | |||
| 1 | Gia cố mở rộng sân khấu <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 22 | m2 |
| 2 | Vật liệu phụ | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | toàn bộ |
| N | Trang bị bố sung công cụ vận hành | |||
| 1 | Máy tính PC <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Bộ thu phát HDMI không dây | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 1 | bộ |
| O | Đào tạo vận hành hệ thống âm thanh | |||
| 1 | Xây dựng tài liệu vận hành <br/> | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Đào tạo vận hành hệ thống âm thanh | Mô tả chi tiết tại Chương II. Mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ đính kèm YCBG | 6 | người |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi