Gói thầu: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200319725-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200240456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 14:56:00 đến ngày 2020-03-18 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,540,087,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngói bò TCVN và hồ sơ thiết kế 64,084 m
2 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m TCVN và hồ sơ thiết kế 435,12 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m TCVN và hồ sơ thiết kế 8,6849 m3
4 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải TCVN và hồ sơ thiết kế 15,0329 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 15,0329 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 15,0329 m3
7 Lợp mái ngói 22v/m2, lợp mái (tận dụng) TCVN và hồ sơ thiết kế 130,536 m2
8 Lợp mái ngói 22v/m2, lợp mái TCVN và hồ sơ thiết kế 304,584 m2
9 Xây bờ nóc bằng ngói bò TCVN và hồ sơ thiết kế 64,084 m
10 Sản xuất thép TCVN và hồ sơ thiết kế 8,5308 tấn
11 Lắp dựng thép TCVN và hồ sơ thiết kế 8,5308 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước TCVN và hồ sơ thiết kế 727,4448 m2
13 Tháo dỡ trần TCVN và hồ sơ thiết kế 290,2 m2
14 Làm trần tole khung kẽm TCVN và hồ sơ thiết kế 314,43 m2
15 Đục nhám mặt bê tông TCVN và hồ sơ thiết kế 139,92 m2
16 Công tác láng vữa, sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, Vữa XM mác 75 TCVN và hồ sơ thiết kế 139,92 m2
17 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng TCVN và hồ sơ thiết kế 279,84 m2
18 Tháo dỡ cửa TCVN và hồ sơ thiết kế 131,76 m2
19 Tháo dỡ lan can TCVN và hồ sơ thiết kế 45,3 m
20 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công TCVN và hồ sơ thiết kế 0,108 m3
21 Phá dỡ ô văng bê tông cốt thép bằng thủ công TCVN và hồ sơ thiết kế 0,216 m3
22 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm TCVN và hồ sơ thiết kế 12,54 m3
23 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm TCVN và hồ sơ thiết kế 65,842 m3
24 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải TCVN và hồ sơ thiết kế 78,706 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 78,706 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 78,706 m3
27 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,455 m3
28 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D<=13mm, chiều sâu lỗ khoan <=5cm TCVN và hồ sơ thiết kế 64 lỗ khoan
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 22,18 m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, Đường kính <=10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,7468 100kg
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, Đường kính <=18mm TCVN và hồ sơ thiết kế 1,0884 100kg
32 Đắp cát nền móng công trình TCVN và hồ sơ thiết kế 3,48 m3
33 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót Vữa mác 100, Đá 4x6 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,48 m3
34 Xây gạch thẻ không nung 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,871 m3
35 Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 5,4155 m3
36 Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 7,7159 m3
37 Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,6036 m3
38 Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,6036 m3
39 Hoa gió bê tông 1760x300 cm, vữa XM mác 75 TCVN và hồ sơ thiết kế 11,616 m2
40 Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà TCVN và hồ sơ thiết kế 501,1896 m2
41 Cạo bỏ lớp sơn trong nhà TCVN và hồ sơ thiết kế 601,7582 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 550,9704 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 522,5562 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 21,82 m2
45 Bả bằng matít vào tường TCVN và hồ sơ thiết kế 1.073,5266 m2
46 Bả bằng matít vào dầm TCVN và hồ sơ thiết kế 21,82 m2
47 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 1.063,776 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 1.157,7504 m2
49 Đắp VXM, vữa XM mác 50 KT 25x100 TCVN và hồ sơ thiết kế 99,44 m
50 Đắp vữa XM mác 75 KT 20x50 TCVN và hồ sơ thiết kế 45,3 m
51 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m TCVN và hồ sơ thiết kế 8,1806 100m2
52 Phá lớp vữa trát TCVN và hồ sơ thiết kế 15,2656 m2
53 Trát đá mài tay vịn cầu thang, vữa XM mác 75 TCVN và hồ sơ thiết kế 15,2656 m2
54 CCLD Tay vịn inox đk 60, kết hợp thanh đứng inox đk 30, chi tiết theo thiết kế TCVN và hồ sơ thiết kế 47,7 md
55 'Phá lớp trát đá mài TCVN và hồ sơ thiết kế 67,7974 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 67,7974 m2
57 Láng đá mài bậc cấp TCVN và hồ sơ thiết kế 67,7974 m2
58 Trát đá mài gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 TCVN và hồ sơ thiết kế 129,8 m
59 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 21,44 m2
60 Láng đá mài bục giảng TCVN và hồ sơ thiết kế 21,44 m2
61 'Phá dỡ Nền gạch TCVN và hồ sơ thiết kế 641,44 m2
62 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải TCVN và hồ sơ thiết kế 12,8288 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 12,8288 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 12,8288 m3
65 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 TCVN và hồ sơ thiết kế 641,44 m2
66 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm TCVN và hồ sơ thiết kế 45,44 m2
67 CC Cửa nhôm kính, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế (cả khóa) TCVN và hồ sơ thiết kế 105,08 m2
68 Lắp dựng cửa khung nhôm TCVN và hồ sơ thiết kế 105,08 m2
69 CC khung hoa sắt, chi tiết theo thiết ké, cả hoàn thiện TCVN và hồ sơ thiết kế 74,88 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa TCVN và hồ sơ thiết kế 74,88 m2
71 Nhân Công bậc 3/7, Nhóm I TCVN và hồ sơ thiết kế 5 công
72 Đèn Tube led máng sắt sơn trắng 1,2m, 1x18W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 16 bộ
73 Đèn Tube led đơn 1,2m, 1x18W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 88 bộ
74 Quạt trần 80W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 48 cái
75 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 96 cái
76 Ổ cắm điện đôi đi ngầm 4 lỗ 15A-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 28 cái
77 Cầu chì đi ngầm 10A-250V TCVN và hồ sơ thiết kế 28 cái
78 Hộp nhựa ngầm tường TCVN và hồ sơ thiết kế 70 hộp
79 Cáp điện đồng vỏ XLPE\PVC, CXV 4x11mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 50 m
80 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 8mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 190 m
81 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 230 m
82 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 300 m
83 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 2.250 m
84 Ống nhựa luồn dây dẹt TCVN và hồ sơ thiết kế 780 m
85 Tủ kim loại chứa 8Module TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
86 MCB: 15A/2P/250V TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
87 MCB: 25A/2P/250V TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
88 MCB: 40A/2P/250V TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
89 MCB: 50A/3P/500V TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
90 Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cọc
91 Dây đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 12 m
92 Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x10m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 5 m
93 'Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,282 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,084 100m
95 Lắp đặt côn, Cút nhựa đk 90 TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
96 CCLD Cầu chắn rác TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
97 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan TCVN và hồ sơ thiết kế 15,0277 m3
98 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép TCVN và hồ sơ thiết kế 2,67 m3
99 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải TCVN và hồ sơ thiết kế 17,6977 m3
100 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 17,6977 m3
101 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5tấn TCVN và hồ sơ thiết kế 17,6977 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->