Gói thầu: Thi công xây dựng 08 phòng chức năng, cầu nối, nhà ăn, mái che.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214013-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Thiết kế Việt Thiên Phúc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng 08 phòng chức năng, cầu nối, nhà ăn, mái che. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 10:55:00 đến ngày 2020-03-22 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,444,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI KHỐI 08 PHÒNG CHỨC NĂNG + CẦU NỐI | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 41,1585 | m3 | |
| 2 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk<=10mm | 1,4141 | tấn | |
| 3 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm | 3,2768 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm | 0,1591 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | 1,4657 | 100m2 | |
| 6 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 5,2805 | 100m | |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | 1,815 | 100m | |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 34,7857 | m3 | |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,8117 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 0,338 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,0225 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 25,0017 | m3 | |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | 1,672 | Tấn | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 1,0634 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 4,7865 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,6961 | 100m2 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,781 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,2188 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,158 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,613 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,6338 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,641 | ||
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,248 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,045 | tấn | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 0,241 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,0657 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,3163 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,2279 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0272 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,9178 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,6794 | 100m2 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,4579 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,291 | tấn | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 0,938 | tấn | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 17,784 | m3 | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,493 | tấn | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,005 | tấn | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 1,787 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,8313 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,8755 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,066 | tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,351 | tấn | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3547 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 29,8134 | m3 | |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,8383 | m3 | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 3,195 | tấn | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,005 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,375 | tấn | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 3,1302 | 100m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,4526 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,1846 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,1675 | tấn | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,3548 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,3226 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,2042 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,4191 | tấn | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,66 | tấn | |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | 0,427 | tấn | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,5256 | 100m2 | |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 17,352 | m3 | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,446 | tấn | |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 1,982 | tấn | |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,983 | 100m2 | |
| 64 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,832 | m3 | |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 1,414 | tấn | |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 1,229 | 100m2 | |
| 67 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,006 | m3 | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,024 | tấn | |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,11 | tấn | |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,2012 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,921 | m3 | |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,178 | tấn | |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,862 | tấn | |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,1598 | 100m2 | |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,5886 | m3 | |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,572 | tấn | |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,011 | tấn | |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,003 | tấn | |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 1,8595 | 100m2 | |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 2,5515 | 100m3 | |
| 81 | Rải vải nhựa tái sinh | 3,4163 | 100m2 | |
| 82 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 25,4513 | m3 | |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 1,2394 | tấn | |
| 84 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 4,0283 | m3 | |
| 85 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 7,3647 | m3 | |
| 86 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 34,7707 | m3 | |
| 87 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (gạch không nung) | 13,248 | m3 | |
| 88 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 5,1454 | m3 | |
| 89 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,7317 | m3 | |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,3342 | tấn | |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,5464 | tấn | |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 1,4282 | 100m2 | |
| 93 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, kính | 20,58 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | 9,5472 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, kính | 41,9528 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 9,5 | m2 | |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 30,656 | m2 | |
| 98 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 197,471 | m2 | |
| 99 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 315,54 | m2 | |
| 100 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 27,783 | m2 | |
| 101 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 146,739 | m2 | |
| 102 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 300,4898 | m2 | |
| 103 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 148,5836 | m2 | |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 54,702 | m2 | |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 32 | m | |
| 106 | Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 | 6,992 | m2 | |
| 107 | Trát granit ô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | 25,92 | m2 | |
| 108 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 250x400m | 151,9298 | m2 | |
| 109 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | 18,824 | m2 | |
| 110 | Trát đá mài TD 50x100, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 | 12,558 | m2 | |
| 111 | - ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch cotto 60x240m | 66,984 | m2 | |
| 112 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | 323,17 | m2 | |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | 16,072 | m2 | |
| 114 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 1,08 | m2 | |
| 115 | Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung nhôm (VL+NC) | 15,908 | m2 | |
| 116 | Bả bằng ma tít vào tường | 428,4048 | m2 | |
| 117 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 731,0446 | m2 | |
| 118 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 146,739 | m2 | |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 1.012,7104 | m2 | |
| 120 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 2,9568 | m3 | |
| 121 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 34,1055 | m3 | |
| 122 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (gạch không nung) | 17,772 | m3 | |
| 123 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 4,4989 | m3 | |
| 124 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 12,662 | m3 | |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,424 | tấn | |
| 126 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,6622 | tấn | |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 1,8945 | 100m2 | |
| 128 | Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính | 22,05 | m2 | |
| 129 | - Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | 11,1384 | m2 | |
| 130 | Lắp dựng Cửa sổ khung sắt kính | 43,2016 | m2 | |
| 131 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 6,48 | m2 | |
| 132 | Lắp đặt vách ngăn nhôm NVS 50x100 | 1,08 | m2 | |
| 133 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 58,93 | m2 | |
| 134 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 36,74 | m2 | |
| 135 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (có sơn) | 172,73 | m2 | |
| 136 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 122,289 | m2 | |
| 137 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 159,3149 | m2 | |
| 138 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 337,4898 | m2 | |
| 139 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 188,3556 | m2 | |
| 140 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 157,32 | m | |
| 141 | - Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 | 7,84 | m2 | |
| 142 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | 110,126 | m2 | |
| 143 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | 24,1635 | m2 | |
| 144 | Trát đá mài TD 20x40mm, vữa lót,, vữa XM cát mịn mác 75 | 1,6452 | m2 | |
| 145 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch cotto 240x60x9 | 54,77 | m2 | |
| 146 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | 237,63 | m2 | |
| 147 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | 22,596 | m2 | |
| 148 | Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung nhôm (VL+NC) | 9,5 | m2 | |
| 149 | Bả bằng ma tít vào tường | 472,6412 | m2 | |
| 150 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 373,8946 | m2 | |
| 151 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 159,3149 | m2 | |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 498,8653 | m2 | |
| 153 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,454 | m3 | |
| 154 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,042 | m3 | |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,0056 | tấn | |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,0056 | 100m2 | |
| 157 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 40,9 | m2 | |
| 158 | Sắt tráng kẽm xà gồ | 6.214,305 | kg | |
| 159 | Lắp dựng xà gồ thép | 6,2143 | tấn | |
| 160 | - Lợp mái ngói 22v/m2 (li tô sắt) h <= 16m | 4,2417 | 100m2 | |
| 161 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 115,98 | m2 | |
| 162 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 163 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 130,9616 | m2 | |
| 164 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3 cm, vữa XM mác 100 | 96,2756 | m2 | |
| 165 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | 124,7906 | m2 | |
| 166 | Sika chống thấm | 369,6933 | kg | |
| 167 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 130,1168 | m2 | |
| 168 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 130,1168 | m2 | |
| 169 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 2,169 | m3 | |
| 170 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,672 | m2 | |
| 171 | Trát granitô trụ, cột dày 1,5cm, vữa lót,, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,2988 | m2 | |
| 172 | Láng granitô cầu thang | 17,19 | m2 | |
| 173 | Trát granitô trụ, cột dày 1,5cm, vữa lót,, vữa XM cát mịn mác 75 | 17,82 | m2 | |
| 174 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 | 77,8 | m | |
| 175 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 31,672 | m2 | |
| 176 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 31,672 | m2 | |
| 177 | Sản xuất lan can | 0,3482 | tấn | |
| 178 | Cầu inox Þ90 | 4 | cái | |
| 179 | Inox lan can cầu thang | 349,1765 | kg | |
| 180 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 3,273 | m2 | |
| 181 | Sản xuất thang sắt | 0,0857 | tấn | |
| 182 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 4,5495 | m2 | |
| 183 | Sắt cầu thang thăm mái | 85,71 | m2 | |
| 184 | Sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,0443 | tấn | |
| 185 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,04 | m2 | |
| 186 | Sắt khung bảo vệ cửa sắt | 44 | kg | |
| 187 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 4,1728 | m2 | |
| 188 | Sản xuất nắp thăm bồn nước | 1 | cái | |
| 189 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,1747 | 100m3 | |
| 190 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,84 | m3 | |
| 191 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,756 | m3 | |
| 192 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,0288 | tấn | |
| 193 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,9798 | m3 | |
| 194 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,4212 | 100m2 | |
| 195 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,8645 | m3 | |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,0466 | tấn | |
| 197 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,0088 | 100m2 | |
| 198 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | 9 | cái | |
| 199 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,0586 | 100m3 | |
| 200 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,558 | 100m3 | |
| 201 | Đắp cát nền móng công trình | 1,859 | m3 | |
| 202 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,859 | m3 | |
| 203 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,9246 | m3 | |
| 204 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,7297 | 100m2 | |
| 205 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,3773 | m3 | |
| 206 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,059 | tấn | |
| 207 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,0283 | 100m2 | |
| 208 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | 11 | cái | |
| 209 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,416 | 100m3 | |
| 210 | Đào khuôn đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp I | 1,9629 | m3 | |
| 211 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,305 | 100m3 | |
| 212 | Rải vải nhựa tái sinh | 3,05 | 100m2 | |
| 213 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 30,5 | m3 | |
| 214 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,7135 | m3 | |
| 215 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,3025 | 100m2 | |
| 216 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,1249 | tấn | |
| 217 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 1,7 | m2 | |
| 218 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 1,7 | m2 | |
| B | XÂY MỚI KHỐI 08 PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-100A, dòng cắt 10kA | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-63A, dòng cắt 6kA | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt RCCB 2P-63A, dòng rò 30mA | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P-20A, dòng cắt 4,5kA | 12 | cái | |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P-10A, dòng cắt 4,5kA | 11 | cái | |
| 6 | Lắp đặt đèn LED đôi 1,2m - 2x20W, gắn nổi sát trần | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn đơn 1,2m - 1x20W, gắn nổi sát trần | 54 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn LED ốp trần Þ175, bóng 12W có ánh sáng trắng | 45 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m, 1x80W không hộp số | 28 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt một công tắc 1 chiều trên mặt nạ 1 lỗ | 6 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều trên mặt nạ 2 lỗ | 5 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt bốn công tắc 1 chiều trên mặt nạ 4 lỗ | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 dimmer quạt trên mặt nạ 3 lỗ | 2 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 2 dimmer quạt trên mặt nạ 4 lỗ | 3 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt hai dimmer quạt trên mặt nạ 2 lỗ | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt bốn dimmer quạt trên mặt nạ 4 lỗ | 4 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 công tắc hai trên mặt nạ 3 lỗ | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A ( ổ cắm có dây tiếp đất ) | 46 | cái | |
| 19 | Lắp đặt dây CV-1,5mm2 | 2.060 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây CV-2,5mm2 | 1.610 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây CXV-10mm2 | 18 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây CXV-16mm2 (cáp dự kiến cấp nguồn) | 200 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20 | 670 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ32 | 22 | m | |
| 25 | Lắp đặt nối trơn các loại | 300 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt hộp nối dây 3 ngã 4 ngã + nắp đậy | 129 | cái | |
| 27 | Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm | 13 | cái | |
| 28 | Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm | 76 | cái | |
| 29 | Băng keo điện loại tốt | 5 | cuộn | |
| 30 | Lắp đặt tủ điện 24 LINE (sử dụng tủ kim loại lắp âm tường) | 1 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt tủ điện 18 LINE (sử dụng tủ kim loại lắp âm tường) | 1 | bộ | |
| 32 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng Þ14, L=2,3m | 5 | cọc | |
| 33 | Lắp đặt ốc siết cáp U16 | 5 | con | |
| 34 | Kéo rải dây tiếp đất ( cáp đồng trần 25mm2 ) | 20 | m | |
| 35 | Thép treo 30x30 dày 1,2li, cố định quạt | 86 | m | |
| 36 | Thép tròn Þ8 treo quạt | 28 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt bình CO2 5kg MT5 | 2 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt bình bột 8kg ABC MFZL8 | 2 | bộ | |
| 39 | Giá treo bình chữa cháy | 4 | bộ | |
| 40 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | 2 | bộ | |
| C | XÂY MỚI KHỐI 08 PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 21mm dày 1,6mm | 0,2626 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 27mm dày 1,8mm | 0,6868 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 34mm dày 2mm | 0,6363 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 42mm dày 2,1mm | 0,1111 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 60mm dày 2,8mm | 0,4141 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 90mm dày 3,8mm | 1,717 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 114mm dày 3,8mm | 0,4646 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 168mm dày 4,3mm | 1,313 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 21mm | 24 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 27mm | 27 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 34mm | 9 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 42mm | 11 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 60mm | 20 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 90mm | 28 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 114mm | 8 | cái | |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27-21mm | 28 | cái | |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42mm | 20 | cái | |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-34mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-60mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-34mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-90mm | 18 | cái | |
| 22 | Lắp đặt T nhựa Þ 60mm | 10 | cái | |
| 23 | Lắp đặt T nhựa Þ 90 | 12 | cái | |
| 24 | Lắp đặt T nhựa Þ 27mm | 21 | cái | |
| 25 | Lắp đặt T nhựa Þ 114mm | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Y nhựa Þ 34mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Y nhựa Þ 60mm | 12 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Y nhựa Þ 114mm | 4 | cái | |
| 29 | Van khóa Þ34 | 3 | cái | |
| 30 | Van khóa Þ27 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Răng trong nhựa Þ 21mm | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Răng ngoài nhựa Þ 21mm | 20 | cái | |
| 33 | Lắp đặt phễu thu D100 | 14 | cái | |
| 34 | Lắp đặt lavabo trẻ em + vòi xả | 7 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt chậu xí bệt | 9 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 9 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt vòi xả | 3 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt cầu chắn rác | 15 | cái | |
| 40 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 41 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Máy bơm 200W, lưu lượng 45L/phút + rơ le + phao cơ tự động | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | 5 | cái | |
| 44 | Keo dán | 2 | kg | |
| D | XÂY MỚI NHÀ ĂN + MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,545 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | 78,66 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 6,992 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | 6,992 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K= 0,90 | 121,793 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | 16,571 | m3 | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | 0,456 | tấn | |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,305 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | 9,648 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | 1,566 | m3 | |
| 11 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=4m | 0,26 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=4m | 1,036 | tấn | |
| 13 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m | 0,006 | tấn | |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m | 0,02 | tấn | |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,818 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 20,137 | m3 | |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,463 | tấn | |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 1,697 | tấn | |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | 0,061 | tấn | |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | 0,272 | tấn | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 2,334 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,982 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,125 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,498 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 12,808 | m3 | |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | 1,074 | tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,201 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, máng nước, tấm đan | 2,102 | 100m2 | |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm h<=4m M75 (gạch không nung) | 3,496 | m3 | |
| 30 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 (gạch không nung) | 1,594 | m3 | |
| 31 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 (gạch đất nung) | 26,333 | m3 | |
| 32 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | 3,613 | m3 | |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,967 | m3 | |
| 34 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,038 | tấn | |
| 35 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =8mm | 0,1 | tấn | |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,238 | 100m2 | |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 56 | cái | |
| 38 | - Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | 43,062 | m2 | |
| 39 | - Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính | 30,068 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cửa kệ bếp | 6,5 | m2 | |
| 41 | Lam nhôm 40x80x2 | 12,48 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 210,248 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 213,865 | m2 | |
| 44 | Trát cạnh cửa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 15,302 | m2 | |
| 45 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 196,801 | m2 | |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (có bả) | 85,832 | m2 | |
| 47 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 106,124 | m2 | |
| 48 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 49,78 | m2 | |
| 49 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 227,18 | m | |
| 50 | - ốp tường, trụ, cột gạch 25x40cm | 232,704 | m2 | |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | 1,508 | m2 | |
| 52 | ốp đá chẻ | 17,39 | m2 | |
| 53 | - Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 | 10,24 | m2 | |
| 54 | - Láng tạo dốc ô văng, lam , mái đón dày 3cm M100 | 40,608 | m2 | |
| 55 | Sika chống thấm | 143,468 | lít | |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 1,111 | 100m3 | |
| 57 | Rải vải nhựa tái sinh | 3,385 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 27,169 | m3 | |
| 59 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | 0,164 | tấn | |
| 60 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 18,18 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 322,4 | m2 | |
| 62 | - Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 | 5,262 | m2 | |
| 63 | Bả bằng ma tít vào tường | 424,113 | m2 | |
| 64 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 348,699 | m2 | |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót +2 nước phủ bằng sơn nước | 210,248 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | 562,564 | m2 | |
| 67 | Sản xuất vì kèo thép | 2,227 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 2,227 | tấn | |
| 69 | Bu long Þ22 L600 | 40 | con | |
| 70 | Bu long Þ16 L 50 | 48 | con | |
| 71 | Bu long Þ20 L 50 | 56 | con | |
| 72 | Bu long Þ16 chử U L 300 | 8 | con | |
| 73 | Sơn chống sét | 65,007 | m2 | |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép | 2,018 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,018 | tấn | |
| 76 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,752 | 100m2 | |
| 77 | Trần Prima dày 4,5mm + khung sắt tráng kẽm sơn tĩnh điện | 297,23 | m2 | |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | 4,832 | m3 | |
| 79 | Trát granitô trụ, cột dày 1,5cm, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 | 41,522 | m2 | |
| 80 | Sản xuất giằng mái thép | 0,671 | tấn | |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 31,293 | m2 | |
| 82 | Bu lông nở Þ14 L=200 | 32 | con | |
| 83 | Sản xuất xà gồ thép | 0,281 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,671 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,281 | tấn | |
| 86 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,541 | 100m2 | |
| 87 | Rải vải nhựa tái sinh | 2,424 | 100m2 | |
| 88 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 24,24 | m3 | |
| 89 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | 24,24 | 10m | |
| 90 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,13 | 100m3 | |
| 91 | Đắp cát nền móng công trình | 0,528 | m3 | |
| 92 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,627 | m3 | |
| 93 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,528 | m3 | |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,012 | tấn | |
| 95 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,376 | m3 | |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,278 | 100m2 | |
| 97 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,717 | m3 | |
| 98 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =6mm | 0,009 | tấn | |
| 99 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =8mm | 0,019 | tấn | |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,017 | 100m2 | |
| 101 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | 4 | cái | |
| 102 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 0,0482 | 100m3 | |
| 103 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | 12,741 | m3 | |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K= 0,90 | 1,089 | m3 | |
| 105 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | 1,089 | m3 | |
| 106 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 | 3,504 | m3 | |
| 107 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,406 | 100m2 | |
| 108 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,309 | m3 | |
| 109 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,032 | tấn | |
| 110 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100m2 | |
| 111 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | 6 | cái | |
| 112 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | 27,009 | m3 | |
| 113 | Đắp cát móng đường ống | 2,968 | m3 | |
| 114 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,85 | 22,397 | m3 | |
| E | XÂY MỚI NHÀ ĂN (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Tủ điện âm kim loại 14 đường | 1 | tủ | |
| 2 | MCB 2 cực 63A-6KA | 1 | cái | |
| 3 | RCBO 1P+N32A -4,5KA-30mA | 1 | cái | |
| 4 | RCBO 1P+N20A -4,5KA-30mA | 5 | cái | |
| 5 | Đèn pha Led, 1x20W | 4 | bộ | |
| 6 | Đèn Led Tube máng nổi đơn 1.2m, 1x18W | 21 | bộ | |
| 7 | Đèn Led Tube máng nổi đơn 0,6m, 1x18W | 2 | bộ | |
| 8 | Đèn áp trần Led 18W | 5 | bộ | |
| 9 | Quạt trần 1x100W | 10 | cái | |
| 10 | Mặt 4 điều tốc quạt + mặt nạ | 2 | cái | |
| 11 | Mặt 2 công tắc 1 chiều + 1 điều tốc quạt + mặt nạ | 2 | cái | |
| 12 | Mặt 4 công tắc 1 chiều + mặt nạ | 2 | cái | |
| 13 | Mặt 3 công tắc 1 chiều + mặt nạ | 3 | cái | |
| 14 | Mặt 2 công tắc 1 chiều + mặt nạ | 2 | cái | |
| 15 | Mặt1 công tắc 1 chiều + mặt nạ | 4 | cái | |
| 16 | MẶt 1 ổ cắm điện đôi 3 cực + mặt nạ | 16 | cái | |
| 17 | Đế công tắc, ô cắm, ..âm | 31 | cái | |
| 18 | Hộp nối điện + nắp đậy | 10 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 | 30 | m | |
| 20 | Dây CV đơn 4mm2 | 100 | m | |
| 21 | Dây CV đơn 2.5mm2 | 630 | m | |
| 22 | Dây CV đơn 1.5mm2 | 780 | m | |
| 23 | Thép trong D18 treo quạt | 30 | m | |
| 24 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2,4m | 3 | cọc | |
| 25 | Cáp đồng trần 25mm2 | 15 | m | |
| 26 | Ống luồn điện trơn D25 | 100 | m | |
| 27 | Ống luồn điện trơn D20 | 15 | m | |
| 28 | Ốc vít các loại | 100 | con | |
| 29 | Tắc kê nhựa 2-3cm | 100 | con | |
| 30 | Băng keo điện | 10 | cuộn | |
| 31 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 21mm | 0,055 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 27mm | 0,236 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 34mm | 0,19 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 42mm | 0,021 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 60mm | 0,143 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 90mm | 0,925 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 21mm | 9 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 27mm | 16 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 34mm | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 42mm | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 60mm | 5 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 90mm | 13 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27-21mm | 9 | cái | |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 34-27mm | 4 | cái | |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 49-42mm | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42mm | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt T nhựa Þ 27mm | 8 | cái | |
| 48 | Lắp đặt T nhựa Þ 60mm | 2 | Cái | |
| 49 | Lắp đặt Y nhựa Þ 60mm | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Răng trong nhựa Þ 21mm | 7 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Răng ngoài nhựa Þ 21mm | 3 | cái | |
| 52 | Van khóa nhựa Þ27 | 1 | cái | |
| 53 | Van khóa nhựa Þ34 | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,0m3 (Có van phao, rờ le) | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt phễu thu D100 | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt lavabo có vòi xả | 2 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | 1 | Bộ | |
| 58 | Lắp đặt vòi xả | 1 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt vòi xả+ vòi sen | 1 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt mốc treo đồ | 2 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 1 | Cái | |
| 62 | Lắp đặt gương soi | 1 | Cái | |
| 63 | Lắp đặt kệ kính | 1 | Cái | |
| 64 | Lắp đặt máy bơm nước 200W lưu lượng 45L/P + Van phao + Role | 1 | Cái | |
| 65 | Lắp đặt cầu chắn rác (inox fi 90) | 15 | cái | |
| F | THỬ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thử tĩnh cọc | 2 | cọc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi