Gói thầu: Xây dựng cầu Hiệp Đồng, xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200322817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng cầu Hiệp Đồng, xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện quản lý từ tiền đất và vốn sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 21:18:00 đến ngày 2020-03-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,501,403,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây dựng (Bao gồm đầy đủ chi phí theo quy định) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, vữa mác 350, đá 1x2 (dầm bản) | Theo yêu cầu HSMT | 17,7 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | Theo yêu cầu HSMT | 0,677 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,72 | 100m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,0168 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1257 | tấn |
| 6 | Quét keo Epoxy đầu dầm | Theo yêu cầu HSMT | 5,94 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo yêu cầu HSMT | 92,34 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt cầu sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 350, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 10,27 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu HSMT | 1,661 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m (ván khuôn bản mặt cầu, gờ lan can) | Theo yêu cầu HSMT | 0,2359 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt cầu sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 300, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 2,81 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3121 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép chốt neo dầm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0331 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp đặt thép bản | Theo yêu cầu HSMT | 0,0053 | tấn |
| 15 | Xơ đay tẩm nhựa đường | Theo yêu cầu HSMT | 0,02 | m3 |
| 16 | Bitum | Theo yêu cầu HSMT | 3 | kg |
| 17 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo yêu cầu HSMT | 0,05 | m3 |
| 18 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Theo yêu cầu HSMT | 0,8632 | tấn |
| 19 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (lắp dựng lan can tay vịn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,8632 | tấn |
| 20 | Bulong M22, L=650mm | Theo yêu cầu HSMT | 69,8 | kg |
| 21 | Mạ kẽm lan can | Theo yêu cầu HSMT | 0,8632 | tấn |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 23 | Tấm chắn rác | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 12 | m |
| 25 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 26 | Lắp đặt gối cầu cao su | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 27 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, máy bơm BT tự hành, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, vữa mác 300, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 38,4 | m3 |
| 29 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo yêu cầu HSMT | 0,14 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2114 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,578 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6072 | tấn |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu HSMT | 44,46 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo yêu cầu HSMT | 0,9744 | 100m2 |
| 35 | Đắp lòng mố (cấp phối đá dăm) | Theo yêu cầu HSMT | 0,6072 | 100m3 |
| 36 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK <=1000mm, máy bơm BT tự hành, vữa mác 300, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 58,24 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9447 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,883 | tấn |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,504 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,716 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 43 | Cóc nối M16 | Theo yêu cầu HSMT | 192 | bộ |
| 44 | Sản xuất lắp đặt bản thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,3059 | tấn |
| 45 | Bê tông mặt cầu sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 300, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 15,4 | m3 |
| 46 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 (bê tông đệm) | Theo yêu cầu HSMT | 4,18 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0171 | Tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,2032 | Tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0551 | Tấn |
| 50 | Ván khuôn bản dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0946 | 100m2 |
| 51 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu HSMT | 53,46 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 70mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,088 | 100m |
| 53 | Bê tông chân khay, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 13,5 | m3 |
| 54 | Bê tông ốp mái, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 8,54 | m3 |
| 55 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 11,04 | m3 |
| 56 | Đào móng bằng máy đào, rộng <=6m, đất C3 (móng chân khay) | Theo yêu cầu HSMT | 0,3676 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn chân khay | Theo yêu cầu HSMT | 0,425 | 100m2 |
| 59 | Đào san đất bằng máy đào, đất C1 (đào hữu cơ) | Theo yêu cầu HSMT | 0,0099 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0099 | 100m3 |
| 61 | Đào nền đường bằng máy đào, máy ủi, đất C3 (đào khuôn đường) | Theo yêu cầu HSMT | 0,4477 | 100m3 |
| 62 | Đắp nền đường bằng máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5086 | 100m3 |
| 63 | Đắp nền đường bằng máy đầm máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5317 | 100m3 |
| 64 | Mua đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 1,0403 | 100m3 |
| 65 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất C3 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1915 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1915 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly <=7km, đất C3 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1915 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 1,1915 | 100m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 21,462 | m3 |
| 70 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu HSMT | 1,0731 | 100m2 |
| 71 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo yêu cầu HSMT | 0,1288 | 100m3 |
| 72 | Biển báo tên cầu | Theo yêu cầu HSMT | 0,96 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 (vữa đệm) | Theo yêu cầu HSMT | 108 | m2 |
| 74 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu HSMT | 32,4 | m3 |
| 75 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 300, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 1,98 | m3 |
| 76 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 1,32 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,35 | tấn |
| 78 | Sản xuất hệ căng kéo dầm ( KHVL 2%*1.5th+7%*1) | Theo yêu cầu HSMT | 7,45 | tấn |
| 79 | Đào móng bằng máy đào, rộng <=6m, đất C3 (bệ đúc dầm) | Theo yêu cầu HSMT | 0,0364 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bệ đúc) | Theo yêu cầu HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 81 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu HSMT | 3,64 | m3 |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu HSMT | 3,3 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Theo yêu cầu HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 84 | Nâng hạ dầm cầu, dài <=30m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | dầm |
| 85 | Đi chuyển dầm cầu, dài <=30m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | dầm |
| 86 | Lắp đặt dầm cầu | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cấu kiện |
| 87 | Đắp đất tạo mặt bằng | Theo yêu cầu HSMT | 0 | 100m3 |
| 88 | Đào đất tạo mặt bằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,9106 | 100m3 |
| 89 | Sản xuất ống vách (KH 1,17%*4) | Theo yêu cầu HSMT | 1,09 | tấn |
| 90 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK cọc <=1000mm | Theo yêu cầu HSMT | 14,8 | m |
| 91 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn | Theo yêu cầu HSMT | 0,148 | 100m |
| 92 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn bằng p/p khoan xoay phản tuần hoàn, máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, ĐK lỗ khoan 1000mm | Theo yêu cầu HSMT | 70,42 | m |
| 93 | Khoan tạo lỗ vào đá trên cạn bằng p/p khoan xoay phản tuần hoàn, máy khoan Bauer hoặc tương tự (momen xoay >200KNm), đá cấp IV, ĐK lỗ khoan 1000mm | Theo yêu cầu HSMT | 6,38 | m |
| 94 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6032 | 100m3 |
| 95 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK f >80mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cọc |
| 96 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng p/p siêu âm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | lần |
| 97 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Theo yêu cầu HSMT | 3,14 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 99 | Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan trên cạn | Theo yêu cầu HSMT | 61,26 | m3 d.dịch |
| 100 | Đóng cọc cừ tre | Theo yêu cầu HSMT | 1,7028 | 100m |
| 101 | Cọc cừ tre nẹp ngang | Theo yêu cầu HSMT | 168 | m |
| 102 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1634 | 100m3 |
| 103 | Phên tre nứa | Theo yêu cầu HSMT | 232,68 | m2 |
| 104 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 2,11 | m3 |
| 105 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2601 | tấn |
| 106 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 5,46 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0757 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0757 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi