Gói thầu: Thi công xây dựng giếng quan trắc và công tác trắc địa của các trạm quan trắc tại huyện Đức Hòa, Cần Giuộc và TP Tân An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206303-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Long An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng giếng quan trắc và công tác trắc địa của các trạm quan trắc tại huyện Đức Hòa, Cần Giuộc và TP Tân An |
| Số hiệu KHLCNT | 20191028014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp bảo vệ môi trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 14:50:00 đến ngày 2020-03-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,098,727,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| 1 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 450mm từ 0 đến độ sâu 100m cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 100 | m |
| 2 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 350mm từ 100 đến độ sâu 262m cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 162 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 60mm cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 2,86 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống lọc khe 0,25mm bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 60mm cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 0,6 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 140mm cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 3,03 | 100m |
| 6 | Lắp đặt đầu chuyển D140/60 bằng phương pháp dán keo cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Gia công và lắp đăt bích tròn đường kính 109mm cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Chèn sét cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 11,195 | m3 |
| 9 | Chèn sỏi cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 6,33 | m3 |
| 10 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 450mm từ 0 đến độ sâu 122m cụm giếng ĐH2, ĐH3, ĐH4 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 122 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 60mm cụm giếng ĐH2, ĐH3, ĐH4 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 0,02 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống lọc khe 0,25mm bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 60mm cụm giếng ĐH2, ĐH3, ĐH4 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 140mm cụm giếng ĐH2, ĐH3, ĐH4 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 1,71 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống lọc khoan lỗ quấn lưới bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 140mm cụm giếng ĐH2, ĐH3, ĐH4 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 0,16 | 100m |
| 15 | Lắp đặt đầu chuyển D140/60 bằng phương pháp dán keo | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Gia công và lắp đặt bích tròn đường kính 164mm | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Gia công và lắp đặt bích tròn đường kính 109mm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Chèn sét cụm giếng ĐH2, ĐH3, ĐH4 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 8,015 | m3 |
| 19 | Chèn sỏi cụm giếng ĐH2, ĐH3, ĐH4 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 6,775 | m3 |
| 20 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 450mm từ 0 đến độ sâu 100m cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 100 | m |
| 21 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 350 từ 100 đến độ sâu 198m cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 198 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 60mm cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 4,22 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống lọc khe 0,25mm bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 60mm cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 0,52 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 140mm cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 3,03 | 100m |
| 25 | Lắp đặt đầu chuyển D140/60 bằng phương pháp dán keo cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Gia công và lắp đăt bích tròn đường kính 109mm cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Chèn sét cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 6,101 | m3 |
| 28 | Chèn sỏi cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 5,368 | m3 |
| 29 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 450 từ 0 đến độ sâu 118m cụm giếng CG2, CG3, CG4 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 118 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 60mm cụm giếng CG2, CG3, CG4 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 0,02 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống lọc khe 0,25mm bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 60mm cụm giếng CG2, CG3, CG4 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 0,16 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 140mm cụm giếng CG2, CG3, CG4 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 1,83 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống lọc khoan lỗ quấn lưới bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 140mm cụm giếng CG2, CG3, CG4 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt đầu chuyển D140/60 bằng phương pháp dán keo | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Gia công và lắp đặt bích tròn đường kính 164mm | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Gia công và lắp đặt bích tròn đường kính 109mm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Chèn sét cụm giếng CG2, CG3, CG4 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 4,2 | m3 |
| 38 | Chèn sỏi cụm giếng CG2, CG3, CG4 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 6,279 | m3 |
| 39 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 450 từ 0 đến độ sâu 100m cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 100 | m |
| 40 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 350 từ 100 đến độ sâu 408m cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 308 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 60mm cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 6,64 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống lọc khe 0,25mm bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 60mm cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 0,6 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 140mm cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 3,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt đầu chuyển D140/60 bằng phương pháp dán keo cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Gia công và lắp đăt bích tròn đường kính 60mm cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Chèn sét cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 7,221 | m3 |
| 47 | Chèn sỏi cụm giếng TA5, TA6, TA7 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 6,33 | m3 |
| 48 | Khoan doa mở rộng đường kính đến FI 450 từ 0 đến độ sâu 148m cụm giếng TA2, TA3, TA4 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 148 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 60mm cụm giếng TA2, TA3, TA4 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 0,28 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống lọc khe 0,25mm bằng phương pháp dán keo ống dái 6m, đk 60mm cụm giếng TA2, TA3, TA4 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 140mm cụm giếng TA2, TA3, TA4 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 2,23 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống lọc khoan lỗ quấn lưới bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk 140mm cụm giếng TA2, TA3, TA4 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 0,16 | 100m |
| 53 | Lắp đặt đầu chuyển D140/60 bằng phương pháp dán keo | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Gia công và lắp đặt bích tròn đường kính 164mm | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Gia công và lắp đặt bích tròn đường kính 109mm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Chèn sét cụm giếng TA2, TA3, TA4 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 5,643 | m3 |
| 57 | Chèn sỏi cụm giếng TA2, TA3, TA4 thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 7,868 | m3 |
| B | PHẦN ĐO KAROTA | |||
| 1 | Đo Karota cụm giếng ĐH5, ĐH6, ĐH7 huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 1 | Quan sát |
| 2 | Đo Karota cụm giếng CG5, CG6, CG7 huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 1 | Quan sát |
| 3 | Đo Karota cụm giếng TA5, TA6, TA7 TP Tân An | Chương V-HSMT | 1 | Quan sát |
| C | PHẦN VẬT TƯ KẾT CẤU GIẾNG | |||
| 1 | Cồn rửa cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 3,078 | kg |
| 2 | Đầu chuyển đường kính D140/60 cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC đường kính 140mm cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 474 | m |
| 4 | Ống nhựa PVC đường kính 60mm cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 288 | m |
| 5 | Ống lọc fi 60mm, khe 0,25mm cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 80 | m |
| 6 | Ống lọc fi 140mm quấn lưới cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 16 | m |
| 7 | Nhựa dán cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 1,2 | kg |
| 8 | Sét chèn cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 20,948 | m3 |
| 9 | Sỏi chèn cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 13,478 | m3 |
| 10 | Van đáy fi 60mm cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Van đáy fi 140mm cụm giếng huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cồn rửa cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 4,127 | kg |
| 13 | Đầu chuyển đường kính D140/60 cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Ống nhựa PVC đường kính 140mm cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 486 | m |
| 15 | Ống nhựa PVC đường kính 60mm cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 424 | m |
| 16 | Ống lọc fi 60mm, khe 0,25mm cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 68 | m |
| 17 | Ống lọc fi 140mm quấn lưới cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 16 | m |
| 18 | Nhựa dán cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 1,346 | kg |
| 19 | Sét chèn cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 10,816 | m3 |
| 20 | Sỏi chèn cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 11,996 | m3 |
| 21 | Van đáy fi 60mm cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Van đáy fi 140mm cụm giếng huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cồn rửa cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 4 | kg |
| 24 | Đầu chuyển đường kính D140/60 cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Ống nhựa PVC đường kính 140mm cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 526 | m |
| 26 | Ống nhựa PVC đường kính 60mm cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 672 | m |
| 27 | Ống lọc fi 60mm, khe 0,25mm cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 80 | m |
| 28 | Ống lọc fi 140mm quấn lưới cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 16 | m |
| 29 | Nhựa dán cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 1,243 | kg |
| 30 | Sét chèn cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 13,507 | m3 |
| 31 | Sỏi chèn cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 14,624 | m3 |
| 32 | Van đáy fi 60mm cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Van đáy fi 140mm cụm giếng thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| D | PHẦN TRẮC ĐỊA | |||
| 1 | Mua cột mốc quốc gia (mỗi huyện 2 mốc) | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Đo cao độ miệng giếng quan trắc huyện Đức Hòa | Chương V-HSMT | 10 | km |
| 3 | Đo cao độ miệng giếng quan trắc huyện Cần Giuộc | Chương V-HSMT | 9,2 | km |
| 4 | Đo cao độ miệng giếng quan trắc huyện thành phố Tân An | Chương V-HSMT | 8,4 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi