Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí xây lắp, chi phí hạng mục chung và chi phí dự phòng 3%
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311294-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÂN ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí xây lắp, chi phí hạng mục chung và chi phí dự phòng 3% |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 15:09:00 đến ngày 2020-03-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,210,209,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 1 | tb |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 1 | tb |
| B | I. TUYẾN ĐƯỜNG T1 | |||
| C | Mương thoát nước dọc tuyến | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,48 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh mác 200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,21 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,326 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,26 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 173,89 | m2 |
| 6 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,68 | m3 |
| 7 | Cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0666 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1069 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| D | Đào đắp thi công mương | |||
| 1 | Đào móng mương, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1436 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9995 | 100m3 |
| E | Cống bản khẩu độ B 0,75M | |||
| 1 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,8061 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,58 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, tường cánh, tường đầu M150, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 180 | m3 |
| 4 | Bê tông phủ bản, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,21 | m3 |
| 5 | Vữa đệm bản, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,6 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,16 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4052 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,344 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm bản + khớp nối, đá 1x2, M250, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,34 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5641 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5246 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,479 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường cánh, thân cống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1367 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,035 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6222 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,22 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,22 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 500m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,22 | m3 |
| F | II. TUYẾN 2 | |||
| G | Mương thoát nước dọc tuyến | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,53 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh mác 200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6338 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 191,7 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 871,36 | m2 |
| 6 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,42 | m3 |
| 7 | Cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3349 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5376 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181 | cái |
| H | Đào đắp thi công mương | |||
| 1 | Đào phong hóa mương, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1514 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2806 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp hoàn trả, đắp bờ mương | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 571,032 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7103 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 6000 m tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7103 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7103 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,6232 | 100m3 |
| I | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (3% x tổng các hạng mục trên) | Theo quy định | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi