Gói thầu: Xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Nam Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NV Nhà nước ngoài ngân sách giành cho XDCB MSTS |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 08:36:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,019,948,257 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 264,9719 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - Vì kèo,xà gồ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6723 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4777 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6696 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 21,8632 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 16,941 | m2 |
| 7 | San gạt mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | công |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4501 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,3125 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7659 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7238 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1036 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1629 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6 | 100m2 |
| 7 | ép trước cọc bê tông cốt thép, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9 | 100m |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | 1 mối nối |
| 9 | Đập đầu cọc trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 47,9964 | m3 |
| 11 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 27,3928 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7365 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,4373 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7109 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0498 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2935 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5327 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,3143 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0215 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,47 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2814 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1735 | tấn |
| 23 | Xây gạch 2 lỗ gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,4486 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,0678 | m3 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5366 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0752 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0604 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 29 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9463 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8074 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2498 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5057 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0654 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,734 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3213 | 100m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5771 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4269 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,7449 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2748 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7691 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,002 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2729 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4002 | tấn |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2327 | m3 |
| 45 | Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,9539 | m2 |
| 46 | Lót nilon dưới kho tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1784 | m2 |
| 47 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0787 | m3 |
| 48 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6967 | m3 |
| 49 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,824 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,984 | 100m2 |
| 51 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1574 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1079 | 100m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0395 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6442 | tấn |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,79 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 130,72 | m2 |
| 57 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1784 | m2 |
| 58 | Mua, vận chuyển và lắp dựng cửa kho tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8235 | m3 |
| 60 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,949 | m2 |
| 61 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,2761 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 118,4206 | m3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1985 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0088 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0835 | tấn |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5057 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5057 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 42,976 | m2 |
| 70 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0127 | 100m2 |
| 71 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu của HSTK | 146,236 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,563 | m2 |
| 73 | Làm lưới thép chống nứt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | CT |
| 74 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4129 | 100m3 |
| 75 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,7982 | m3 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 290,3588 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,366 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 77,406 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 477,4626 | m2 |
| 80 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 824,001 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 144,6093 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,012 | m2 |
| 83 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo yêu cầu của HSTK | 6,072 | m2 |
| 84 | Ốp đá inax vào tường, kích thước vỉ 300x300 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,8 | m2 |
| 85 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40,1658 | m2 |
| 86 | Sản xuất và lắp dựng hoa sắt bảo vệ giếng trời bằng thép hộp inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,1608 | kg |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6432 | m2 |
| 88 | Kính cường lực màu xanh đậy giếng trời dày 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,612 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 421,5906 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 933,2163 | m2 |
| C | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa tôn thăm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ 55, kính dày 6.38mm, phụ kiện kèm theo | Theo yêu cầu của HSTK | 3,78 | m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng cửa kính cường lực 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,56 | m2 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng cửa cuốn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,56 | m2 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ 55 kết hợp kính trằng dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24,852 | m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm hệ 55 kết hợp kính trắng dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 21,12 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cửa chống cháy thoát hiểm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,89 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định khung nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 27,54 | m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng lan can kính an toàn 12mm, tay năm inox | Theo yêu cầu của HSTK | 2,97 | m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cửa kính an toàn 12mm mở kéo | Theo yêu cầu của HSTK | 18,542 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,299 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 24,852 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 10,7341 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng khung xương thép mái sảnh ốp aluminium | Theo yêu cầu của HSTK | 13,986 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 16,41 | m |
| 16 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSTK | 313,9596 | m2 |
| 17 | Thi công biển tên đắp nổi chữ AGRIBANK | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | CT |
| 18 | Lắp đặt chữ quảng cáo bằng đèn led AGRIBANK KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH | Theo yêu cầu của HSTK | 2,22 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 37 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 750 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 650 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 800 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 450 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | hộp |
| 26 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m3 |
| 27 | Đắp đất hố rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m3 |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 30 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 31 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 32 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 34 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| E | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6768 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ (vữa XM mác 50) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5376 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4488 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0081 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0554 | tấn |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3985 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,816 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,584 | m2 |
| 9 | Đánh màu tường bể | Theo yêu cầu của HSTK | 13,584 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6512 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3604 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0195 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0274 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| F | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút góc PPR D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Tê - chếch D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 12 | Van khóa D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Côn D50-25 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,25 | 100m |
| 15 | Cút góc nhựa D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 16 | Tê nhựa D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 17 | Cút góc nhựa 1 đầu gen | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 18 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 19 | Van khóa D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 20 | Vòi rửa D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 21 | Bình nước nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1 | 100m |
| 23 | Chếch nhựa D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 24 | Tê nhựa D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 25 | Cút nối nhựa D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 26 | Cút góc nhựa D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 27 | Ống kiểm tra | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 28 | Côn D110 - 90; D90-34 | Theo yêu cầu của HSTK | 39 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | 100m |
| 30 | Tê nhựa, cút nối D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 31 | Côn D60-34 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,21 | 100m |
| 34 | Cút góc; Tê nhựa D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | 100m |
| 36 | Tê nhựa ; cút góc D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,01 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nối ; cút góc D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 40 | Van 1 chiều D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bồn |
| 42 | Van phao | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3 | 100m |
| 44 | Chếch nhựa D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 45 | Cút góc nhựa D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 46 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 77 | cái |
| 47 | Quả cầu chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điều hòa 1 chiều 18000 BTU (máy cây) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 2 | Máy điều hòa 1 chiều 18000 BTU (Máy treo tường) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 3 | Máy điều hòa 1 chiều 9000 BTU (Máy treo tường) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 4 | Máy điều hòa 1 chiều 12000 BTU (Máy treo tường) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 5 | Bàn quầy giao dịch | Theo yêu cầu của HSTK | 15,5 | m |
| 6 | Ghế làm việc, ghế chờ giao dịch | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | cái |
| 7 | Bể phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | CT |
| 8 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hộp |
| 14 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt giám sát máy bơm chữa cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 18 | Van khóa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Van 1 chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 20 | Van xả khí | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 21 | Khớp nối mềm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 22 | Y lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 23 | Hộp đựng bộ chữa cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 24 | Bình cầu nổ ABC - 6kg | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bình |
| 25 | Bình chưa cháy 4kg | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bình |
| 26 | Bình chưa cháy 3kg | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bình |
| 27 | Bình chữa cháy xe đẩy 3kg | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bình |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | m |
| 30 | Ống chống cháy D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 225 | m |
| 31 | Hộp automat <=100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | hộp |
| 32 | Lắp đặt còi báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt biển EXIT | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính d=50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 35 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 36 | Lăng phun | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 37 | Máy bơm nước động cơ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | máy |
| 38 | Tủ đấu dây chính (MDF)20Px2 (kèm phiến đấu dây) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | tủ |
| 39 | Hộp đấu dây điện thoại tầng 30P (kèm phiến đấu dây | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | hộp |
| 40 | Tổng đài điện thoại 6 trung kế 40 thuê bao (kèm thiết bị cấp nguồn dự phòng và chống sét lan truyền) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 41 | Ổ cắm điện thoại âm tường loại đơn 1xRJ11 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 42 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 90x150 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 43 | Cáp điện thoại 2P-0.5 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | 10 m |
| 44 | Cáp điện thoại chống nhiễu | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 450 | m |
| 46 | Tủ Rack mạng trung tâm 42U (kèm phụ kiện lắp đặt) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 47 | Tủ Rack mạng tầng 20U (kèm phụ kiện lắp đặt) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 48 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | thiết bị |
| 49 | Thiết bị định tuyến, bảo mật (router, firewall) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | thiết bị |
| 50 | ODF quang 4 cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | thiết bị |
| 51 | Access switch 24 cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | thiết bị |
| 52 | Patch panel 24 cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | thiết bị |
| 53 | Mô đun quang | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | thiết bị |
| 54 | Dây nhảy quang 3m | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | đôi đầu dây |
| 55 | Dây nhảy Cat6 3m | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | đôi đầu dây |
| 56 | Ổ cắm mạng âm tường loại đơn 1xRJ45 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 57 | Ổ cắm mạng âm tường loại đôi 2xRJ45 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 58 | Cáp quang multimode 4FO | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | 10 m |
| 59 | Bộ phát tín hiệu Wifi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | thiết bị |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 61 | Camera IP bán cầu cố định | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 62 | Switch PoE 24 port 10/100/1000MBs | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | thiết bị |
| 63 | Đầu ghi hình qua mạng NVR 16 kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 64 | bộ đồi nguồn | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | thiết bị |
| 65 | Màn hình quan sát chuyên dụng 32 inch | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 66 | Máy tính điều khiển core i3 kèm màn hình 17'' | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 67 | Cáp đồng trục RG6 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | 10 m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 71 | Aptomat 1pha 6A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 72 | Aptomat 2pha 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| H | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi