Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả dự phòng và chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200323148-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân phường Thanh Sơn
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm cả dự phòng và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200256803
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 13:53:00 đến ngày 2020-03-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,022,492,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Phá dỡ nhà văn hóa cũ + tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 nhà
B Phần móng
1 Đào móng,đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,16 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,873 m3
3 SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 tấn
4 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m2
5 SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 tấn
6 SXLD cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,689 tấn
7 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 100m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,535 m3
9 Ván khuôn bê tông lót tường xây móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m2
10 Xây móng, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,494 m3
11 Xây móng, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,23 m3
12 Ván khuôn xà dầm giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,06 100m2
13 SXLD cốt thép giằng, ĐK <18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,482 tấn
14 SXLD cốt thép giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,41 tấn
15 Bê tông xà, dầm giằng nhà M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,18 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,57 m3
17 Xúc đất vào nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,59 100m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,59 100m3
19 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,999 m3
C Phần thân
1 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 tấn
2 Cốt thép cột, trụ cao <=18m, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,365 tấn
3 Cốt thép cột, trụ cao > 18m, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,676 tấn
4 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m2
5 Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,15 m3
6 Xây ốp cột trụ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,305 m3
7 Xây tường thẳng, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,548 m3
8 Xây tường thẳng, dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,975 m3
9 Cốt thép lanh tô, Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,076 tấn
10 Cốt thép lanh tô, Đk>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 tấn
11 Ván khuôn lanh tô, thanh vòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m2
12 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,449 m3
13 Cốt thép xà dầm, giằng, Đk>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,044 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, Đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,122 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,428 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,585 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2 m3
18 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,241 tấn
19 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,985 100m2
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,821 m3
D Hoàn thiện
1 Ván khuôn giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,124 100m2
2 Cốt thép giằng tường thu hồi, Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 tấn
3 Cốt thép giằng tường thu hồi, Đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,113 tấn
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,366 m3
5 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7049 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7049 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,33 m2
8 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,917 100m2
9 SX tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,42 md
10 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mac 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,47 m2
11 Ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
12 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,689 m3
13 Xây móng, chiều dầy <=33cm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,34 m3
14 Bê tông nền ram dốc, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,983 m3
15 Láng tạo nhám VXM mác 75 ram dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,828 m2
16 Trát trần, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198,51 m2
17 Trát dầm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,2 m2
18 Trát tường trong, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 283,152 m2
19 Trát tường ngoài, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 319,609 m2
20 Trát cột ngoài hiên, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,128 m2
21 Trát phào chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225,156 m
22 Đắp chữ nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
23 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,623 m2
24 Công tác ốp đá granit cổ bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,652 m2
25 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172,75 m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,172 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 688,31 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 544,76 m2
29 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,478 m2
31 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3 m2
32 SXLD cửa sắt sơn tĩnh điện đầy đủ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,01 m2
E Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
2 Lăp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
3 Lăp đặt cút chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
4 Lăp đặt cút vuông PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
5 Lăp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
6 Lăp đặt cút chếch PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
7 Lăp đặt cút vuông PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
F Phần chống sét
1 Lắp đặt kim thu sét CT3-FI16 dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
2 Đế sứ kim thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
3 Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn trơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
4 Bật sắt CT3-fi12 dài 150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
5 Dây nối cọc CT3-fi12 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
6 Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
G Phần cáp điện
1 Bảng điện phòng, đặt MCB, nhựa chống cháy, có mica che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
2 Công tắc ba 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 Công tắc bốn 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Lắp đặt quạt điện - quạt trần có khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
7 Đèn led ốp trần lắp nổ 300x300x12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
8 Ổ cắm đôi 16A (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
9 Lắp đặt bóng đèn pha LED 125W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 MCB -2P 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 MCB -1P 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
12 Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (dây cáp CU) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
13 Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
14 Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
15 lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK<=15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
16 lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK<=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
H Phần PCCC
1 Tủ tôn cửa kính KT: 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
2 Bình bọt hóa học MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
3 Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ mầu trắng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
I NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1365 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7928 m3
4 SXLD ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0188 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0967 tấn
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8133 m3
8 Xây móng, vữa XM mác 75, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7013 m3
9 Lấp đất chân móng bằng 1/3 KL đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0455 100m3
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0487 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1823 tấn
12 Đắp đất công trình, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0382 100m3
13 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,092 m3
14 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0285 tấn
15 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0758 tấn
16 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5421 m3
17 Xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,01 m3
18 Xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,782 m3
19 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0135 tấn
21 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,175 m3
22 Ván khuôn xà đàm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m2
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0225 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1636 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6556 m3
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2028 100m2
27 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2752 tấn
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,36 m3
29 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,0976 m2
30 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,96 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,279 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mac 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,5578 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,04 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,88 m2
35 SXLD cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 m2
36 Lắp đặt vách ngăn WC nam, nữ (loại hợp kim nhôm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,0976 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,2398 m2
J ĐIỆN
1 Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Đèn led ốp trần lắp nổi D120x35x6W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
4 Đèn led ốp trần lắp nổi D170x35x12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
6 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
7 Ống nhựa chống cháy PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
K NƯỚC
1 Ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
2 Tê PPR D25x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
3 Cút ren trong PPR fi20x90° Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
4 Cút PPR fi25x90° Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
5 Van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Lắp đặt ống U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
7 Lắp đặt ống U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
8 LẮp đặt cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
9 Tê xiên U.PVC D110x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Lắp đặt cút U.PVC D110x135° Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
11 Lắp đặt cút U.PVC D90x110° Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Lắp đặt ống U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
13 Lắp đặt cút U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
14 Tê xiên U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 Côn PVC D110/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Côn PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Van xả D15 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
18 Lắp đặt côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Lắp đặt T côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 Lắp đặt cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
22 Van PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Rắc co PPr D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
24 Măng sông hàn PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
25 Lắp đặt phao điện cho bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
L THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt chậu xí bệt viglacera hoặc tương đương + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
2 Lắp đặt chậu xí xổm viglacera hoặc tương đương + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam viglacera hoặc tương đương + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi INAX hoặc tương đương (gồm : chậu + vòi + xiphong + dây cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt van tiểu nam INAX hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Lắp đặt xi phông tiểu nam INAX hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Lắp đặt gương soi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng INOX, dung tích bằng 1,0m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
10 Máy bơm HANIL 255W hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
M BỂ PHỐT
1 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1267 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,704 m3
3 Ván khuôn BT móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0357 100m2
4 Cốt thép móng, Đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0663 tấn
5 Cốt thép móng, Đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0513 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9808 m3
7 Xây móng, chiều dầy <=33mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8697 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0182 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng nhà, Đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0162 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2006 m3
11 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,11 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6933 m2
13 Ván khuôn kanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 100m2
14 Cốt thép tấm đan, Đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0499 tấn
15 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
16 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
17 Lắp đặt cút PVC D90 lỗ thông bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
18 Lắp đaặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
19 Đắp đất công trình, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0422 100m3
N KÈ ĐÁ, TƯƠNG RÀO A-B-C
1 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,34 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m2
3 bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m3
4 Xây móng , vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,6 m3
5 Xây móng , vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,79 m3
6 Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m3
7 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m3
8 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 100m3
9 Vải địa kỹ thuật TS550 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,68 m2
10 Lắp đặt ống nhựa PVC, đướng kính D=75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,85 100m
11 Làm khe lún chèn bao tải tấm nhựa đường và lót vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 khe
12 Ván khuôn xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,62 m3
14 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 100m3
15 Vận chuyển dất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,03 100m3
16 Xây tường thẳng, chiều dầy <=33mm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,65 m3
17 Xây tường thẳng, chiều dầy <=11mm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
18 Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,18 m3
19 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,95 m2
20 Trát cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,06 m2
21 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,24 m
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,01 m2
23 Sản xuất cửa sắt, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m2
25 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4378 tấn
26 Đaắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,55 100m3
27 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 100m3
O CỔNG, TƯỜNG RÀO C-D
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1365 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,62 m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0216 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 tấn
6 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,51 m3
7 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0466 100m2
8 Cốt thép cột, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 tấn
9 Cốt thép cột, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 tấn
10 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
11 Xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,06 m3
12 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,17 m2
13 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,92 m2
14 SXLD cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 SXLD biển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,99 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0436 100m2
18 Cốt thép tường, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
19 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
20 Xây tường thẳng, chiều dày <=33mm, vữa XM mac 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,65 m3
21 Xây tường thẳng, chiều dày <=11mm, vữa XM mac 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
22 Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,18 m3
23 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,95 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,06 m2
25 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,24 m
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,01 m2
27 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m2
29 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4378 tấn
30 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,55 m3
31 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->