Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả dự phòng và chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường Thanh Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm cả dự phòng và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 13:53:00 đến ngày 2020-03-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,022,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Phá dỡ nhà văn hóa cũ + tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | nhà |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng,đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,16 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,873 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,116 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,689 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,535 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót tường xây móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 10 | Xây móng, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,494 | m3 |
| 11 | Xây móng, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,23 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng, ĐK <18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,482 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | tấn |
| 15 | Bê tông xà, dầm giằng nhà M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,18 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,57 | m3 |
| 17 | Xúc đất vào nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,999 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, trụ cao <=18m, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,365 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ cao > 18m, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,676 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,15 | m3 |
| 6 | Xây ốp cột trụ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,305 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,548 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng, dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,975 | m3 |
| 9 | Cốt thép lanh tô, Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,076 | tấn |
| 10 | Cốt thép lanh tô, Đk>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,059 | tấn |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, thanh vòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,449 | m3 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, Đk>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,044 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, Đk<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,122 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,428 | tấn |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,585 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | m3 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,241 | tấn |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,985 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,821 | m3 |
| D | Hoàn thiện | |||
| 1 | Ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép giằng tường thu hồi, Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | tấn |
| 3 | Cốt thép giằng tường thu hồi, Đk<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,113 | tấn |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,366 | m3 |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7049 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7049 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,33 | m2 |
| 8 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,917 | 100m2 |
| 9 | SX tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,42 | md |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mac 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,47 | m2 |
| 11 | Ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,689 | m3 |
| 13 | Xây móng, chiều dầy <=33cm, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,34 | m3 |
| 14 | Bê tông nền ram dốc, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,983 | m3 |
| 15 | Láng tạo nhám VXM mác 75 ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,828 | m2 |
| 16 | Trát trần, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,51 | m2 |
| 17 | Trát dầm, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,2 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 283,152 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 319,609 | m2 |
| 20 | Trát cột ngoài hiên, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,128 | m2 |
| 21 | Trát phào chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,156 | m |
| 22 | Đắp chữ nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,623 | m2 |
| 24 | Công tác ốp đá granit cổ bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,652 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,75 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,172 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 688,31 | m2 |
| 28 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 544,76 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,478 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3 | m2 |
| 32 | SXLD cửa sắt sơn tĩnh điện đầy đủ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,01 | m2 |
| E | Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 2 | Lăp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 3 | Lăp đặt cút chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 4 | Lăp đặt cút vuông PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 5 | Lăp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 6 | Lăp đặt cút chếch PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lăp đặt cút vuông PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| F | Phần chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét CT3-FI16 dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 2 | Đế sứ kim thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 3 | Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn trơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 4 | Bật sắt CT3-fi12 dài 150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 5 | Dây nối cọc CT3-fi12 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| G | Phần cáp điện | |||
| 1 | Bảng điện phòng, đặt MCB, nhựa chống cháy, có mica che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Công tắc ba 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Công tắc bốn 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần có khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Đèn led ốp trần lắp nổ 300x300x12W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 8 | Ổ cắm đôi 16A (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt bóng đèn pha LED 125W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 10 | MCB -2P 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | MCB -1P 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (dây cáp CU) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 13 | Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 14 | Kéo dải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 15 | lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK<=15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 16 | lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| H | Phần PCCC | |||
| 1 | Tủ tôn cửa kính KT: 600x400x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Bình bọt hóa học MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bình |
| 3 | Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ mầu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| I | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1365 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7928 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0188 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0967 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8133 | m3 |
| 8 | Xây móng, vữa XM mác 75, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7013 | m3 |
| 9 | Lấp đất chân móng bằng 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0455 | 100m3 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0487 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1823 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0382 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,092 | m3 |
| 14 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0285 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0758 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5421 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,01 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,782 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0135 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,175 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà đàm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0225 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1636 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6556 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2028 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2752 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,36 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,0976 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,96 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,279 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mac 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,5578 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,04 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,88 | m2 |
| 35 | SXLD cửa sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m2 |
| 36 | Lắp đặt vách ngăn WC nam, nữ (loại hợp kim nhôm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,0976 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,2398 | m2 |
| J | ĐIỆN | |||
| 1 | Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Đèn led ốp trần lắp nổi D120x35x6W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Đèn led ốp trần lắp nổi D170x35x12W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 7 | Ống nhựa chống cháy PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| K | NƯỚC | |||
| 1 | Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 2 | Tê PPR D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 3 | Cút ren trong PPR fi20x90° | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 4 | Cút PPR fi25x90° | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 5 | Van 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 8 | LẮp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Tê xiên U.PVC D110x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút U.PVC D110x135° | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút U.PVC D90x110° | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống U.PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút U.PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 14 | Tê xiên U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Côn PVC D110/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Côn PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Van xả D15 LD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt T côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 22 | Van PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Rắc co PPr D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Măng sông hàn PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt phao điện cho bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| L | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt viglacera hoặc tương đương + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí xổm viglacera hoặc tương đương + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam viglacera hoặc tương đương + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi INAX hoặc tương đương (gồm : chậu + vòi + xiphong + dây cấp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt van tiểu nam INAX hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt xi phông tiểu nam INAX hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt gương soi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng INOX, dung tích bằng 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 10 | Máy bơm HANIL 255W hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| M | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1267 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,704 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BT móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0357 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, Đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0663 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, Đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0513 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9808 | m3 |
| 7 | Xây móng, chiều dầy <=33mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8697 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng nhà, Đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0162 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2006 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,11 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6933 | m2 |
| 13 | Ván khuôn kanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, Đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0499 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút PVC D90 lỗ thông bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp đaặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 19 | Đắp đất công trình, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0422 | 100m3 |
| N | KÈ ĐÁ, TƯƠNG RÀO A-B-C | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,34 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 3 | bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,28 | m3 |
| 4 | Xây móng , vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,6 | m3 |
| 5 | Xây móng , vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,79 | m3 |
| 6 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật TS550 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đướng kính D=75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,85 | 100m |
| 11 | Làm khe lún chèn bao tải tấm nhựa đường và lót vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | khe |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,62 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,63 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển dất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,03 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng, chiều dầy <=33mm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng, chiều dầy <=11mm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,18 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,95 | m2 |
| 20 | Trát cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,06 | m2 |
| 21 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,24 | m |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,01 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa sắt, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4378 | tấn |
| 26 | Đaắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,55 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | 100m3 |
| O | CỔNG, TƯỜNG RÀO C-D | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1365 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0466 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,06 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,17 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,92 | m2 |
| 14 | SXLD cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | SXLD biển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,99 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0436 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tường, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 19 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng, chiều dày <=33mm, vữa XM mac 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11mm, vữa XM mac 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,18 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,95 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,06 | m2 |
| 25 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,24 | m |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,01 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4378 | tấn |
| 30 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,55 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi