Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lập Thạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 08:50:00 đến ngày 2020-03-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,039,765,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hiện trạng-Nhà hội trường | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6,4992 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,4872 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,4872 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.070,1358 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 47,01 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 397,0245 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 202,98 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn (Tường ngoài) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.090,5844 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ (Tường trong) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.046,5317 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ (Cột, cầu thang) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 259,0774 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn (hèm cửa đi, cửa sổ, vách kính) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 95,7229 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 465,5894 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ ống cấp thoát nước nhà vệ sinh, hệ thống rèm cửa các phòng, xếp bàn ghế vào vị trí tập kết | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
| 14 | Cạo lớp sê nô trên mái | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 154,7362 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 18 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,0948 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,0948 | m3 |
| B | Cải tạo-Nhà hội trường | |||
| 1 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 397,0245 | m2 |
| 2 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 187,612 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 15,368 | m2 |
| 4 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.539,281 | m2 |
| 5 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 927,642 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2.466,923 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.090,611 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 154,736 | m2 |
| 9 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 154,736 | m2 |
| 10 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 154,736 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở ra ngoài bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,33 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa đi 1cánh mở ra ngoài bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16,38 | m2 |
| 13 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở ra ngoài bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16,86 | m2 |
| 14 | Sản xuất cửa sổ mở lật ra ngoài làm bằng khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,44 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,77 | m2 |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,77 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10,7014 | 100m2 |
| 18 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18,7616 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 65,448 | m2 |
| 20 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 24 | Thay đường ống cấp thoát nước nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | trọn bộ |
| C | Hạng mục điện-Nhà hội trường | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 02 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 01 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp D300mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp D400mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn 3 máng âm trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn 2 máng âm trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn mặt trâu | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đơn liền 1 ổ cắm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tăc đôi liền 1 ổ cắm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| D | Phá dỡ-Nhà thi đấu | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 9,118 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 117,8465 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 972,9067 | m2 |
| 4 | Phá dỡ cửa sổ hoa sắt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 27,4288 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 564,0724 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 43,632 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 54,9441 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 45,6322 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 457,9845 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường trong | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 425,9567 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,8516 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (hèm cửa đi, cửa sổ) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 28,4526 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vữa lòng mái nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18,8332 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | công |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp, thoát nước | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3 | công |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 87,4308 | m3 |
| E | Cải tạo-Nhà thi đấu | |||
| 1 | Trát tường ngoài, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 457,984 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 425,956 | m2 |
| 3 | Trát hèm cửa, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 28,453 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,852 | m2 |
| 5 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 912,393 | m2 |
| 6 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,852 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 467,261 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 457,984 | m2 |
| 9 | Bê tông nền đổ bằng M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 54,9441 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 549,441 | m2 |
| 11 | Rải tấm thảm sân thể thao bằng chất liệu PVC dày 4,8mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 549,441 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18,833 | m2 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18,833 | m2 |
| 14 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18,833 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, VXM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,592 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, VXM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 43,632 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở ra ngoài bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6,256 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa sổ hất bằng khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,3456 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa sổ trượt bằng khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 27,4288 | m2 |
| 20 | Sản xuất vách kính khung nhôm hệ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 60 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,4756 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 27,4288 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 50,2449 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 22,8161 | m2 |
| 25 | Ốp tường cột bằng tấm Aluminium | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.091,0635 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 9,7291 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 145,03 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,0704 | 100m |
| 29 | Rọ chắn rác bằng INOX | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 30 | Cút nhựa D90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | Cái |
| 31 | Chếch thu nước mái D90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 24 | Cái |
| 32 | Đai nhựa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| F | Điện-Nhà thi đấu | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn cao áp hiệu PZ-bóng metaligth -250w: 18 = 18 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 490,7 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 170 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 676,85 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 252,28 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 173,99 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 15 | Lắp tủ điện ngầm: KT 800x400x100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt chôn Hộp công tắc, ổ cắm 60x80mm: 12 = 12 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| G | Cấp thoát nước-Nhà thi đấu | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,074 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 27 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,7744 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 34 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 27 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê 34x34x27 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 34x34x34 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê 27x27x27 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 11 | Van chặn nhựa D27mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Van chặn nhựa D34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| H | Phá dỡ-Nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,392 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 24,8496 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 210,2384 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,544 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,5861 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường (Ngoài) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 218,4651 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường (trong nhà) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 119,9312 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 43,0814 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (Hèm cửa đi, cửa sổ) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 14,8236 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 13,8086 | m3 |
| I | Cải tạo-Nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 218,465 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 119,931 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 14,823 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 43,082 | m2 |
| 5 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 134,754 | m2 |
| 6 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 43,082 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 177,836 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 218,465 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 57,1792 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 98,3632 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,544 | m2 |
| 12 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,544 | m2 |
| 13 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,544 | m2 |
| 14 | Sản xuất vách ngăn nhà vệ sinh vách nhựa lõi thép gia cường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,28 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính trắng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,3728 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa sổ hất bằng khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,88 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa, hoa bằng hộp sắt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1197 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,69 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 25,38 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12,69 | m2 |
| J | Điện-Nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 64,28 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 36,2 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 28,08 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt chôn Hộp công tắc, ổ cắm 60x80mm: 9 = 9 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| K | Cấp nước-Nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nữ (dạng xí xổm) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1188 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 27 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1024 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2384 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 34 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 27 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 21 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê 34x34x34 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê 27x27x34 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê 27x27x21 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 14 | Van chặn nhựa D34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| L | Thoát nước-Nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1416 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2714 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 100 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,133 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 34 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa ĐK60mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa D100mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa 60x60x34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa 90x90x34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa 60x60x60mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa 90x90x90mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| M | Thảm khuôn viên | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 38,7511 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 38,7511 | 100m2 |
| 3 | Mua bê tông nhựa chặt C12,5 hàm lượng 5,5% | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 469,6633 | tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,6966 | 100tấn |
| N | Hệ thống chiếu sáng khuôn viên | |||
| 1 | Đào móng băng sâu <= 1 m, đất C3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 128,588 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 128,588 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,928 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,6427 | m3 |
| 5 | Đắp cát đệm nền móng công trình, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0544 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3332 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,831 | m3 |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 321,47 | m |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Tủ điện chứa áp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25/32mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 321,47 | m |
| 12 | Cột bóng đèn dài 8m cần đơn mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | cột |
| 13 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 17 | cột |
| 14 | Bộ đèn Led 150W (dùng cho cột cao 8m) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 15 | Đèn trang trí (5 bóng) (giá đã bao gồm cột+bóng đèn) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| O | Ốp bồn cây, bồn hoa | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch thẻ ốp bồn hoa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 175 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8,25 | m3 |
| 3 | Ốp bồn cây, vữa XM M75, | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 250 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 100 | m2 |
| P | Cổng + tường rào cải tạo | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 759,5842 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cột | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 210,4134 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 969,9976 | m2 |
| Q | Cổng xây mới | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,146 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,0487 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,242 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,81 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0678 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0028 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0501 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0123 | 100m2 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,4362 | m3 |
| 11 | Bê tông cột , M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2904 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,008 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0479 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0528 | 100m2 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,9416 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 15,2032 | m2 |
| 17 | Đắp mũ cột trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 50,36 | m |
| 19 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,92 | m |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 17,8988 | m2 |
| 21 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp 80x40x1.4, nan thép hộp 40x40x1.4 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2055 | tấn |
| 22 | Sản xuất thanh ray bánh xe cánh cổng L50x5 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1025 | tấn |
| 23 | Sơn tĩnh điện cánh cổng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 205,5 | kg |
| 24 | Lắp dựng cánh cổng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8,82 | m2 |
| 25 | Khá cửa + phụ kiện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 26 | Bánh xe sắt D100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| R | Tường rào xây mới | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,8257 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16,2752 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3255 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2536 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6,9751 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 25,7635 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2536 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0526 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2316 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đổ bằng M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,79 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11,1169 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 13,7418 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 165,9758 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 139,8725 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 305,8483 | m2 |
| 16 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 24,6468 | m2 |
| 17 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,2592 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 178,2193 | m2 |
| 19 | Lắp dựng tường rào | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 174,2224 | m2 |
| 20 | Mũi mác đúc sẵn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 792 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi