Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261686-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI T.A.T
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200261444
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 11:46:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,046,001,991 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm, K ≥ 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,1378 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,3212 100m2
3 Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt C12.5 chiều dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,3212 100m2
4 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤ 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,546 100m3
5 Vận chuyển teip61 xà bần cự ly ≤ 7km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,546 100m3
6 Bê tông đá 1x2 M200 dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,1886 m3
7 Bê tông triền lề đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,162 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn triền lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4628 100m2
9 Bê tông lót móng triền lề M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,0503 m3
10 Xây bó nền gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày ≤ 10cm, cữa XM mác 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,2326 m3
11 Bê tông bó vỉa hố trồng cây đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,592 m3
12 Ván khuôn bó vỉa hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5184 100m2
13 Vữa lót bồn cây dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5897 m2
14 Lát gạch xi măng bồn cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,04 m2
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,55 m2
B THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <= 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113 Cấu kiện
2 Tháo dỡ hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <= 150kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cấu kiện
3 Tháo dỡ khuôn hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <= 350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113 Cấu kiện
4 Tháo dỡ khuôn hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <= 350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cấu kiện
5 Phá dỡ kết cấu bê tông hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6845 m3
6 Ván khuôn gỗ tường hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2257 100m2
7 Bê tông hố ga, đổ bằng thủ công M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,093 m3
8 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0368 100m3
9 Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0368 100m3
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1958 m3
11 Ván khuôn nắp hầm ha, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,35 100m2
12 Cốt thép nắp hầm ha, khuôn hầm ga, đk <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2578 tấn
13 Cốt thép nắp hầm ha, khuôn hầm ga, đk > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,094 tấn
14 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0117 tấn
15 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0117 tấn
16 Lắp nắp hầm ga đúc sẵn loại 1, thủ công, trọng lượng <= 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113 cái
17 Lắp đà hầm ga đúc sẵn loại 1, thủ công, trọng lượng > 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113 cái
18 Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn loại 2, thủ công, trọng lượng <= 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
19 Lắp đà hầm ga đúc sẵn loại 2, thủ công, trọng lượng > 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4305 m3
21 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8007 100m2
22 Cốt thép đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6407 tấn
23 Lắp đặt máng, lưỡi hầm ga duc91 sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196 cái
24 Đào đất phá dỡ cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3867 100m3
25 Đắp cát lấp cống cũ, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 100m3
26 Phá dỡ cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4427 m3
27 Phá dỡ hầm ga cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
28 Đào đất đặt cống, rộng <= 6m, máy đào <=0.8m3 đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,773 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000m đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,773 100m3
30 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,773 100m3
31 Đắp cát lưng cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,795 100m3
32 Đắp cát móng gối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,419 m3
33 Bê tông lót móng cống, đá 1x2 M150 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,7779 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, gối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,864 100m2
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông gối cống, đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1882 m3
36 Sản xuất và lắp dựng cốt thép gối cống, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 tấn
37 Lắp đặt gối cống D600, TL <= 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 cái
38 Lắp đặt cống đk 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7066 100m
39 Cung cấp goăng cao su cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 gioăng
40 Trát mối nối cống vữa XM mác 75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1651 m2
41 Đào móng hầm ga, máy đào <=0.8m3, rộng <=6m đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,332 100m3
42 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000m đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,332 100m3
43 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,332 100m3
44 Đắp cát hầm ga, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 100m3
45 Đắp cát lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 m3
46 Bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 m3
47 Bê tông hầm ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 đá 1x2, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,599 m3
48 SXLD cốt thép d<18mm thang thăm hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 tấn
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,204 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->