Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Thi công Đường giao thông trục khối phố Đông Quý, phường Thạch Quý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200309584-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thạch Quý
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Thi công Đường giao thông trục khối phố Đông Quý, phường Thạch Quý
Số hiệu KHLCNT 20200309548
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố (theo nguồn vốn được bố trí) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 08:57:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,393,405,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, bằng thủ công, đất C1 (tính 5%*KL) Mô tả KT theo chương V 20,593 m3
2 Đào hữu cơ, bằng máy, đất C1(tính 95%*KL) Mô tả KT theo chương V 3,913 100m3
3 Đánh cấp, đào rãnh đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) Mô tả KT theo chương V 13,034 m3
4 Đánh cấp, đào rãnh đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) Mô tả KT theo chương V 2,476 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 1,634 100m3
6 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 14,01 100m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) Mô tả KT theo chương V 6,813 m3
8 Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) Mô tả KT theo chương V 1,294 100m3
9 Lệ phí mua đất Mô tả KT theo chương V 20,152 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C3 Mô tả KT theo chương V 17,677 100m3
11 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, đất C2 Mô tả KT theo chương V 8,088 100m3
12 Trồng cỏ, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 9,542 100m2
13 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 9,542 100m2
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) Mô tả KT theo chương V 3,058 100m3
15 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 20,081 100m2
16 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 361,463 m3
17 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,623 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn Mô tả KT theo chương V 1 m2
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
20 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 76 Mô tả KT theo chương V 3 cái
B CỐNG BẢN
1 Đào móng băng, thủ công, đất C2 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 3,119 m3
2 Đào móng bằng máy, đất C2 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 0,593 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,208 100m3
4 Lệ phí mua đất Mô tả KT theo chương V 0,268 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,235 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 3,734 m3
7 Xây cống bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 30,706 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 38,719 m2
9 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,534 m3
10 Bê tông tấm bản, giằng chống đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 2,56 m3
11 Cốt thép tấm bản, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,206 tấn
12 Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,078 tấn
13 Cốt thép neo, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,018 tấn
14 Ván khuôn mủ mố Mô tả KT theo chương V 0,207 100m2
15 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,142 100m2
16 Lắp dựng tấm bản TL<=1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 14 cái
17 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công Mô tả KT theo chương V 1,76 m3
C RÃNH DỌC TUYẾN ĐƯỜNG:
1 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,623 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,621 tấn
3 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 5,968 m3
4 Bê tông đáy kênh, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,8 m3
5 Bê tông thành kênh, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 24,394 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 6,85 m3
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,387 100m2
8 Ván khuôn rãnh kênh Mô tả KT theo chương V 3,051 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 130 cái
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả KT theo chương V 15 cái
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 2,535 m2
D HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả KT theo chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả KT theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->