Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326797-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 14:26:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,098,626,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 174,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ, lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 171,192 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị điện: đèn, quạt, công tắc , ổ cắm.... | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | công |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,0552 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.631,5216 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 951,1356 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 945,4044 | m2 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m2 |
| 9 | Vận chuyển xuống cửa các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6715 | 10m2 |
| 10 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 35,2236 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9993 | 100m3 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 886,2384 | m2 |
| 13 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 59,166 | m2 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1512 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.042,4306 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.386,386 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 180,76 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 951,13 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 273 | m |
| 20 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 154,4 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.337,51 | m2 |
| 22 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.223,19 | m2 |
| 23 | Bảng chống lóa gắn tường lớp học | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 24 | Vệ sinh toàn bộ mái, sê nô | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | công |
| 25 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, … | Theo yêu cầu của HSTK | 524,172 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,266 | m2 |
| 27 | Đục lỗ thông trần lắp dựng phễu thu thoát nước | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | lỗ |
| 28 | Quả cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | quả |
| 29 | Đai thép 3x25 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,68 | 100m |
| 31 | Phễu thu sàn D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,036 | 100m |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1226 | 100m2 |
| 34 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 112,3 | m2 |
| 35 | Vách kính nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 21,33 | m2 |
| 36 | Cửa sổ nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 114,57 | m2 |
| 37 | Cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 38,7 | m2 |
| 38 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | bộ |
| 39 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 174,6 | m2 |
| 41 | Hoa sắt cửa sổ 12x12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 127,8 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 127,8 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 127,8 | m2 |
| 44 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8358 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 41,808 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 41,808 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt thép thang lên mái D18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 8,7613 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3026 | 100m2 |
| 50 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 43,3111 | 10m2 |
| 51 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6715 | 10m2 |
| 52 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 1,123 | 100m2 |
| 53 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 54,935 | m3 |
| 54 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 18,653 | tấn |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 59 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 71 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 72 | Tủ điện tầng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 73 | Tủ điện phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 550 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 800 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | hộp |
| 82 | Bộ máy vi tính để bàn | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| B | HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2874 | 1m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,8703 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9318 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5404 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0968 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,803 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1262 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0176 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,073 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0734 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1855 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,005 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0588 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,013 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1337 | tấn |
| 16 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,29 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1057 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0938 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8228 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6389 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6368 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2133 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2376 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2092 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2691 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0341 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1979 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0469 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2434 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3815 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4294 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3465 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5346 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4204 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,82 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,824 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,976 | m2 |
| 38 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 17,8724 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,8724 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,5336 | m2 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 3,564 | m2 |
| 42 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1476 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 7,456 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 7,456 | m2 |
| 45 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 57,59 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0966 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7497 | 100m2 |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,8285 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2906 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8098 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2807 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7436 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8778 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4649 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5861 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4183 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0557 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2644 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8022 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4732 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0076 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0412 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,257 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,152 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 99,0892 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,57 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,8308 | m2 |
| 21 | Trát vẩy tường chống vang | Theo yêu cầu của HSTK | 6,496 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 109,1 | m |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,4632 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 15,16 | m2 |
| 25 | Cửa sổ nhựa lõi thép, cửa sổ 1,2 cánh mở hất, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4,32 | m2 |
| 26 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 27 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh lật | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 28 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 29 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 19,48 | m2 |
| 30 | Mua ống thoát nước tràn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | m |
| 31 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,94 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2588 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 8,5463 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9048 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 42,537 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Theo yêu cầu của HSTK | 124,9959 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 86,4 | m2 |
| 38 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 99,08 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,992 | 100m2 |
| 40 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2028 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,132 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1189 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9498 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6197 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0742 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0186 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1836 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1126 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0155 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0918 | tấn |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6048 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0307 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0556 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5379 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7031 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4848 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,958 | m2 |
| 58 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,2748 | m2 |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 65 | Van phao | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,043 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,138 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100m |
| 70 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,145 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 85 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y chếch D110/100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 99 | Băng cách điện | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cuộn |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <=30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cây |
| 2 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3465 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,347 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trìng | Theo yêu cầu của HSTK | 11,55 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,1 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6 | 10m |
| E | PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông trần | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0908 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 26,1113 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng | Theo yêu cầu của HSTK | 21,6194 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4981 | 100m3 |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi