Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 15:15:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,952,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại nhà tạm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng thi công | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 35,2 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc <=40cm | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cây |
| 3 | Đào bụi dừa đường kính >30cm | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 122 | bụi |
| 4 | Nạo vét bùn bằng thủ công | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 2.767,9447 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng thủ công (trung bình 140m) | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 2.767,9447 | m3 |
| 6 | Nạo vét kênh mương bằng máy | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 64,3339 | 100m3 |
| 7 | Trung chuyển đất bùn về vị trí tập kết bằng tàu kéo 360cv+ phao thép 60T | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 64,3339 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển đổ đi bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 64,3339 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=100m, đất cấp I | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 64,3339 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp 6Km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 64,3339 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp 2Km ngoài phạm vi 7Km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Phần nạo vét – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 64,3339 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tràm ĐK D(8-10)cm, dài 4m, đất cấp 1 | Phần gia cố mái taluy – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 101,6 | 100m |
| 13 | Cung cấp cừ kẹp cổ | Phần gia cố mái taluy – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 254 | m |
| 14 | Cung cấp thép buộc đầu cừ D4 | Phần gia cố mái taluy – chi tiết xem Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật | 140,97 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi