Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200325807-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200325736
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 21:21:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,063,933,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà làm việc
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,889 100m2
2 Bạt che bụi công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 209,92 m2
3 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng thủ công, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 121,241 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,242 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 98,186 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,925 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,946 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,027 m3
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,04 m2
10 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,566 m3
11 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,513 100m3
12 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,513 100m3/1km
13 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,016 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,302 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 100m2
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,703 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,825 m2
18 Quét Flinkote chống thấm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,18 m2
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,18 m2
20 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,146 m3
21 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m2
22 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 tấn
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (50%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,651 100m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (50%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 165,087 m3
26 Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150,738 100m
27 Cát đen mua ngoài đệm đầu cọc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,098 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,098 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 92,175 m3
30 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,004 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,656 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,969 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 tấn
34 Xây móng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M100, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 52,132 m3
35 Bê tông chờ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,507 m3
36 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,256 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,053 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,103 tấn
39 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 197,878 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,084 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,281 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,207 tấn
44 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,835 100m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,87 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,872 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,663 m3
48 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,659 m3
49 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,743 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,554 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 tấn
52 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 tấn
53 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50,872 m3
54 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,738 m3
55 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,923 m3
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,55 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,197 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,681 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,103 tấn
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch bê tông 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,432 m3
61 Con tiện bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
62 Lắp đặt con tiện bê tông bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,157 m3
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,959 100m2
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,646 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,906 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 tấn
68 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,576 m3
69 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,654 100m2
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,154 tấn
71 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,165 m3
72 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,221 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,027 100m2
74 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,021 tấn
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,832 m3
77 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,076 100m2
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,114 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 tấn
80 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,111 m3
81 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,186 100m2
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,457 tấn
83 Xây bậc cầu thang, gạch bê tông 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,878 m3
84 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,252 m3
85 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,677 100m2
86 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,277 tấn
87 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,192 tấn
88 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 tấn
89 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 41,055 m3
90 Xây cột, trụ gạch bê tông 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,429 m3
91 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,402 m3
92 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,229 100m2
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,215 tấn
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,047 tấn
95 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch bê tông 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,133 m3
96 Con tiện bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
97 Lắp đặt con tiện bê tông bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,96 m3
99 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,932 100m2
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,626 tấn
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,888 tấn
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,349 tấn
103 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,628 m3
104 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,163 100m2
105 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,019 tấn
106 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,772 m3
107 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,3 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,757 m3
109 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,138 100m2
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,109 tấn
111 Công tác ốp gạch vào chân tường, tường bồn hoa gạch 60x240 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30,19 m2
112 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 325,944 m2
113 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,39 m2
114 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,524 m2
115 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 381,011 m2
116 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 624,044 m2
117 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 77,116 m2
118 Trát nổi cột lan can, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,761 m2
119 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 222,148 m2
120 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 263,79 m
121 Trát trần, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 394,675 m2
122 Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43,252 m2
123 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 244,416 m2
124 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 244,416 m2
125 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,965 tấn
126 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,965 tấn
127 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,734 m2
128 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,834 100m2
129 Tôn úp nóc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38,88 m2
130 Nhân công đắp vữa xi măng trụ lan can, trụ tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 công
131 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 41,268 m2
132 Lát đá bậc cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,07 m2
133 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,24 m2
134 Lát mặt bàn bếp đá granit, tiết diện đá <=0, 25 m2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,774 m2
135 Chậu rửa bát Sơn Hà dập liền S100Plus (1010x430x195mm) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
136 Vòi rửa bát nóng lạnh Inox mờ cần mềm Yadanli VI304M Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Sản xuất lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 tấn
138 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 m2
139 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,27 m2
140 Tay vịn cầu thang gỗ nhóm III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,3 m
141 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.499,366 m2
142 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 505,604 m2
143 Cửa kính khung nhôm Việt Pháp-Cửa đi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45,36 m2
144 Cửa kính khung nhôm Việt Pháp-Cửa sổ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 35,46 m2
145 Hoa sắt cửa sổ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 380,87 kg
146 Vách kính khung nhôm Việt Pháp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
147 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
148 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=400x400mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
149 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
150 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
151 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
153 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
154 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
155 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 46 bộ
156 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
157 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
158 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
159 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
160 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
161 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
162 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
163 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
164 Thép hình L50x50x5mm dài 2,5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
165 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
167 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 27 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
168 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 27 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 27 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
170 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D27/D21 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
171 Cút ren trong D21 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
172 Vòi nhôm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
173 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
174 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
176 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
177 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
178 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
179 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
182 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 76 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
183 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
184 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo - Đường kính tê 76mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
185 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
186 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,584 100m
187 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
189 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 110 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
190 Cầu chắn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
191 Quai nhê+vít nở Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
192 Bình cứu hỏa MFZ4 -4kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bình
193 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
194 Hộp bình cứu hỏa bằng thép tấm dày 5ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
B Hạng mục 2: Tường rào
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,149 m3
2 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C2 (70%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,118 100m3
3 Đào móng tường rào bằng thủ công (30%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,077 m3
4 Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,131 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,417 m3
6 Xây móng gạch bê tông, dày > 33 cm, VXM M75, PC30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,153 m3
7 Xây móng gạch bê tông, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,318 m3
8 Bê tông giằng móng tường rào SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,33 m3
9 Ván khuôn gỗ giằng móng tường rào Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,081 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng tường rào, ĐK <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 tấn
11 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,307 m3
12 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,187 100m3
13 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,187 100m3/1km
14 Xây tường rào gạch bê tông, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,016 m3
15 Xây trụ tường rào gạch bê tông, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,133 m3
16 Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,221 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 94,08 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 115,301 m2
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m3
20 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m3
21 Nilong lót móng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 99,91 m2
22 Bê tông nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,987 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->