Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 10:59:00 đến ngày 2020-03-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,478,047,623 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 50,18 | m |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vòi rửa gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 10 | Phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 28,098 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lát sàn vệ sinh, gạch nứt vỡ phòng làm việc | Theo hồ sơ thiết kế | 293,07 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép trục 11 - trục 17 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,4 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền sân trong | Theo hồ sơ thiết kế | 0,724 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 9,69 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 130,04 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 96,16 | m2 |
| 17 | Bốc xếp gạch, đất, đá các loại bằng phương pháp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 91,307 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 91,307 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 91,307 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 91,307 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,913 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (hệ số máy thi công nhân 6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,913 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (hệ số máy thi công nhân 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,913 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,406 | m3 |
| 2 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 268,375 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài tường bao chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 398,934 | m2 |
| 4 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,53 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch Ceramic 250x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 175,38 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch Thạch anh 100x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,49 | m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,32 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn tạo dốc dày 3cm, vữa XM mác 75 + chất chống thấm khu vệ sinh, seno sân thượng, mái che thang | Theo hồ sơ thiết kế | 63,14 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn khu vực sân trong dày 3cm, tạo dốc, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế | 53,46 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch anh 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 458 | m2 |
| 12 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 40x40cm | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m2 |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông sàn vệ sinh, seno, mái che thang | Theo hồ sơ thiết kế | 60,42 | m2 |
| 14 | Vệ sinh nền bê tông để tiền hành chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 60,42 | m2 |
| 15 | Quét chống thấm khu vệ sinh, seno, mái che thang | Theo hồ sơ thiết kế | 113,56 | m2 |
| 16 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 284 | lỗ khoan |
| 17 | Cấy thép D10 vào lỗ khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 284 | lỗ khoan |
| 18 | Bê tông tường seno sân thượng, giằng tường sân thượng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,823 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường, thép cấy đường kính <=10mm, thép đà cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,104 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường, thành seno sân thượng, đà cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,253 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,489 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,489 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn tráng kẽm mạ màu dày 5 zem | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | 100m2 |
| 24 | Máng tôn thu nước mái che thang | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | m |
| 25 | Tôn mạ kẽm dạng cuộn lợp mái | Theo hồ sơ thiết kế | 41 | m |
| 26 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung kim loại nổi 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 96,16 | m2 |
| 27 | Cung cấp cửa sổ lật nhà vệ sinh + cửa sân thượng khung sắt, kính 5 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 2,83 | m2 |
| 28 | Sửa chữa phụ kiện cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | bộ |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 173,47 | m2 |
| 30 | Cạo lớp sơn cửa cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 109,43 | m2 |
| 31 | Sơn cửa sắt thép các loại 3 nước bằng sơn dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 313,59 | m2 |
| 32 | Ron cao su chèn cửa kính | Theo hồ sơ thiết kế | 497,56 | m |
| 33 | Cung cấp kính 5 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 31,97 | m2 |
| 34 | Lắp đặt thay thế kính bị vỡ, kính mờ, cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 31,97 | m2 |
| 35 | Vệ sinh cửa kính | Theo hồ sơ thiết kế | 159,85 | m2 |
| 36 | Cung cấp miếng decal mờ dán kính nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 63,45 | m2 |
| 37 | Dán decal mờ cửa kính vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 63,45 | m |
| 38 | Cung cấp bộ khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | bộ |
| 39 | Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm củ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | 1 bộ |
| 40 | Cung cấp chốt cửa chống va đập | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | bộ |
| 41 | Lắp chốt cửa chống va đập | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | 1 bộ |
| 42 | Vệ sinh cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | TB |
| 43 | Cạo sủi lớp sơn cũ trên tường, cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.823,146 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 679,21 | m2 |
| 45 | Cạo sủi lớp sơn cũ ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.113,57 | m2 |
| 46 | Bả bằng matit vào tường bên trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.621,396 | m2 |
| 47 | Bả bằng matit tường bên ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.113,567 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà tầng trệt đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.621,4 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.113,567 | m2 |
| C | HẦM TỰ HOẠI, HỐ GA, ĐƯỜNG ỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Hút hầm tự hoại hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | xe |
| 2 | Đào đất | Theo hồ sơ thiết kế | 24,927 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền công trình, độ chặt K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,842 | m3 |
| 4 | Bê tông lót hầm tự hoại, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,838 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy hầm tự hoại, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,914 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy, nắp hầm tự hoại, hố ga đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm nắp hầm tự hoại, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Xây tường hầm tự hoại gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,288 | m3 |
| 9 | Xây tường tường hầm tự hoại, hố ga gạch thẻ 4x8x18chiều dầy <=10cm , vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,873 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài hầm tự hoại, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,12 | m2 |
| 11 | Trát tường trong hầm tự hoại, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,84 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan hầm tự hoại, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,598 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn hầm tự hoại, hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1 | m2 |
| 14 | Quét chống thấm mái hầm tự hoại, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 28,2 | m2 |
| D | HỆ THỐNG INTERNET | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm data | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt cáp mạng UTP cat 5e | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | m |
| 3 | Lắp đặt nẹp luồn dây 4P(40x18) | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn máng đơn 1,2m, gắn nổi bóng led 1x18W | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn máng đôi 1,2m, gắn nổi bóng led 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế | 83 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn máng đơn 0,6m, gắn nổi bóng led 1x11W | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt hút 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế | 97 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc ba | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt box chia 1D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | hộp |
| 12 | Lắp đặt box chia 2D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | hộp |
| 13 | Lắp đặt box chia 3D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | hộp |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.887 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.763 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 285 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 375 | m |
| 19 | Lắp đặt nẹp luồn dây 2P(20x10) | Theo hồ sơ thiết kế | 695 | m |
| 20 | Lắp đặt nẹp luồn dây 3P(30x16) | Theo hồ sơ thiết kế | 655 | m |
| 21 | Lắp đặt nẹp luồn dây 4P(40x18) | Theo hồ sơ thiết kế | 165 | m |
| 22 | Lắp đặt nẹp luồn dây 5P(50x35) | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt tủ điện âm tường 14 module | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ STĐ 600x800x320x2.0 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB 1P-16A/6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCCB 3P-40A/6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt MCCB 3P-25A/6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cọc tiếp địa d16, L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| F | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt bồn tiểu nam + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt vách ngăn tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu sàn 120x120 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 13 | Lắp đặt máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bồn |
| 15 | Ống nước uPVC Ø21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 16 | Ống nước uPVC Ø27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m |
| 17 | Ống nước uPVC Ø34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 18 | Ống nước uPVC Ø60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 19 | Ống nước uPVC Ø90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m |
| 20 | Ống nước uPVC Ø114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 21 | Ống nước uPVC Ø168mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 22 | Lắp đặt co nhựa đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 23 | Lắp đặt chữ T nhựa đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 24 | Lắp đặt co nhựa đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 25 | Lắp đặt chữ T nhựa đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 26 | Lắp đặt co nhựa đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 27 | Lắp đặt chữ T nhựa đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 28 | Lắp đặt co nhựa đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 29 | Lắp đặt T nhựa đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 30 | Lắp đặt co nhựa đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 31 | Lắp đặt T nhựa đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 32 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 168mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 33 | Lắp đặt co ren trong thau uPVC D21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D27/21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D34/27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D114/90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 37 | Lắp đặt van khóa đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 38 | Lắp đặt thỏ chống hôi uPVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi