Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200311061-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200302319
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 09:17:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,629,342,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,399 100m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,313 m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,03 m3
4 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,291 100m3
5 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,291 100m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,948 100m3
7 Bù vênh mặt đường bằng đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,416 100m2
8 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,46 100m3
9 Đánh cấp, vét hữu cơ, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,226 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,623 100m3
11 Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,69 100m3
12 Đào xúc đất về đắp máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,841 100m3
13 Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,841 100m3
14 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,699 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 251,189 m3
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,699 100m2
17 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,497 100m2
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,067 10m
D HẠNG MỤC: CỐNG
1 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,71 100m3
2 Đào móng cống, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,003 m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,03 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m3
5 Xây cống, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,78 m3
6 Trát cống, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,33 m2
7 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,43 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,096 100m2
10 Lắp đặt ống cống, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
11 Đắp đất sau cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,141 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,365 100m3
13 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,042 100m3
14 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,042 100m3
E HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,1608 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5055 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,655 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,655 100m3
F HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, Ô CHÔN RÁC, BỂ CHỨA
1 Ván khuôn gỗ sân bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,772 100m2
2 Lót cát nền sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,3 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,9 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,75 m3
5 Bê tông móng M300, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6362 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,315 100m2
8 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1736 100m3
9 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9292 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,443 m3
11 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,484 m3
12 Xây bể gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1205 m3
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,4244 m2
14 Láng nền, bể dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5552 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,979 m2
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,348 100m
17 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
18 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0671 tấn
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,084 100m2
21 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3818 100m3
22 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3529 m3
23 Lót cát đáy móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,03 m3
24 Bê tông lót móng M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,705 m3
25 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,087 m3
26 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 193,348 m3
27 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 174,11 m2
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1113 100m3
29 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,093 100m3
30 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,98 100m
31 Đào móng cột, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1875 m3
32 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,269 m3
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0233 100m3
34 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,825 m3
35 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9963 tấn
36 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,996 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,4312 m2
38 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51 m
39 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 400 m
40 Lắp đặt sứ các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
41 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5644 100m3
42 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,3818 m3
43 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5793 100m3
44 Lót cát đáy móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2864 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,5729 m3
46 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,7828 m3
47 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,528 m3
48 Bê tông mũ mố M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,856 m3
49 Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 195,4808 m2
50 Trát dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 195,481 m2
51 Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,852 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 288,333 m2
53 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,1058 m3
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6545 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4845 100m2
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 cái
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
58 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
59 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4823 100m3
62 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3585 m3
63 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5724 m3
64 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,67 m3
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,608 tấn
67 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0469 100m2
68 Xây bể gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,482 m3
69 Trát bể dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,416 m2
70 Trát bể dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 lần 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,416 m2
71 Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,8484 m2
72 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,264 m2
73 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,49 m3
74 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
75 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0536 tấn
76 Ván khuôn gỗ giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0444 100m2
77 Bê tông nắp bể M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
78 Lắp dựng cốt thép nắp bể ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3046 tấn
79 Lắp dựng cốt thép nắp bể ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
80 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2394 100m2
G HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2923 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,248 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1117 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,093 100m3
5 Lót cát nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1314 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2628 m3
7 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0125 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3876 tấn
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2668 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,84 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0631 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4342 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,237 100m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,024 m2
17 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0939 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4439 tấn
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,468 100m2
21 Trát trụ cột, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,8 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,824 m2
23 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0317 m3
24 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5604 m3
25 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3253 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,7487 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6632 m3
28 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,9032 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,903 m2
30 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8871 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,887 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,688 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,688 tấn
34 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5276 tấn
35 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,528 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129,955 m2
37 Bu lông fi14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
38 Bu lông fi18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
39 Tăng đơ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
40 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6512 100m2
H HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7084 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 100m3
3 Lót cát đáy móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,582 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,676 m3
5 Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,49 m3
6 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0091 tấn
7 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0583 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0438 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0672 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8442 m3
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,854 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,964 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8535 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,881 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,569 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,881 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,569 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,3348 m2
20 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,558 m3
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0146 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0551 tấn
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0691 100m2
24 SXLD cửa đi kính khung nhôm kính trắng dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m2
25 SXLD cửa sổ kính khung nhôm kính trắng dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
26 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m2
27 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0778 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8707 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
30 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0586 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,059 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1792 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,179 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,034 m2
35 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,326 100m2
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
41 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
42 Mặt che + đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->