Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nông Lâm Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191044883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu học phí và kinh phí thường xuyên của Trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 08:59:00 đến ngày 2020-03-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,973,372,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Hạng mục chung | 1 | khoản |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3298 | 100M3 |
| 2 | Đào móng cột trụ. hố kiểm tra Rộng <=1 m. sâu >1 m. đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,9027 | M3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,3761 | M3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3153 | 100M3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 5 tấn. đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3153 | 100M3/Km |
| 6 | Bê tông lót móng. đá 1x2 Mác 150 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,032 | M3 |
| 7 | Bê tông lót nền. đá 1x2 Mác 150 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,95 | M3 |
| 8 | Bê tông móng. rộng <=250cm. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4847 | M3 |
| 9 | Bê tông sàn trệt. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,56 | M3 |
| 10 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn Móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6224 | 100M2 |
| 11 | GCLĐ cốt thép móng. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7283 | Tấn |
| 12 | GCLĐ thép móng. đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3906 | Tấn |
| 13 | GCLĐ cốt thép nền. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8114 | Tấn |
| 14 | Cắt joint nền rộng 20mm. cao 30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.376,1 | m |
| 15 | Sơn định vị nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,48 | M2 |
| 16 | Lớp Sika Grount chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | ck |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bulong neo chân cột - D20L=500(5.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | ck |
| 18 | Cung cấp lắp đặt bulong neo chân cột - D16L=400(5.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | ck |
| 19 | Cung cấp lắp đặt bulong liên kết xà gồ C - D12L=30(4.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.016 | ck |
| 20 | Cung cấp lắp đặt bản mã chân cột KT200x200x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | ck |
| 21 | Sản xuất cột ống thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3853 | Tấn |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình - Thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6743 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1511 | Tấn |
| 24 | CCLĐ ty giằng xà gồ d8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,54 | md |
| 25 | Lắp dựng cột ống thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3853 | Tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6743 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1511 | Tấn |
| 28 | Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4768 | 100M2 |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ. hố kiểm tra Rộng <=1 m. sâu >1 m. đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3373 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5588 | M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 5 tấn. đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3205 | 100M3/Km |
| 5 | Bê tông lót móng. đá 1x2 Mác 150 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | M3 |
| 6 | Bê tông móng. rộng <=250cm. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3285 | M3 |
| 7 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn Móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,341 | 100M2 |
| 8 | GCLĐ cốt thép móng. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1215 | Tấn |
| 9 | GCLĐ thép móng. đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1044 | Tấn |
| 10 | Lớp Sika Grount chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0875 | M3 |
| 11 | Cung cấp lắp đặt bulong neo chân cột - D16L=400(5.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | ck |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bản mã chân cột KT200x200x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | ck |
| 13 | Sản xuất cột ống thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1485 | Tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3682 | Tấn |
| 15 | Sản xuất hàng rào lưói thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,77 | M2 |
| 16 | Lắp dựng cột ống thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1485 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3682 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,77 | M2 |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18. dày<= 10cm. cao <= 4m. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M3 |
| 20 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 1.5cm. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | M2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,8 | M2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả . 1 nước lót. 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,8 | M2 |
| D | BỒN HOA - TRỒNG CỎ | |||
| 1 | Bê tông lót móng. đá 1x2 Mác 150 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3028 | M3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18. dày<= 30cm. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0549 | M3 |
| 3 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,1288 | M2 |
| 4 | Đất màu trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | M3 |
| 5 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,764 | 100M2 |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng Rộng <=1 m. sâu >1 m. đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,889 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,163 | M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng. đá 1x2 Mác 150 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | M3 |
| 5 | Bê tông lót nền. đá 1x2 Mác 150 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | M3 |
| 6 | Bê tông móng. rộng <=250cm. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | M3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9263 | M3 |
| 8 | Bê tông cột. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,536 | M3 |
| 9 | Bê tông dầm mái. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | M3 |
| 10 | Bê tông sênô mái. đá 1x2 Mác 250 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | M3 |
| 11 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn Móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100M2 |
| 12 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn Đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0987 | 100M2 |
| 13 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1072 | 100M2 |
| 14 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn giằng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100M2 |
| 15 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn Sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100M2 |
| 16 | GCLĐ cốt thép móng. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0356 | Tấn |
| 17 | GCLĐ cốt thép móng. đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0249 | Tấn |
| 18 | GCLĐ cốt thép cột cao <=4m. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0122 | Tấn |
| 19 | GCLĐ cốt thép cột cao <=4m. đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0497 | Tấn |
| 20 | GCLĐ cốt thép đà kiềng. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | Tấn |
| 21 | GCLĐ cốt thép đà kiềng. đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | Tấn |
| 22 | GCLĐ cốt thép cốt thép giằng mái cao <=4m. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0231 | Tấn |
| 23 | GCLĐ cốt thép cốt thép giằng mái cao <=4m. đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0922 | Tấn |
| 24 | GCLĐ cốt thép sàn mái. đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0668 | Tấn |
| 25 | Cung cấp lắp đặt bulong liên kết - D16L=30(5.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ck |
| 26 | Cung cấp lắp đặt bản mã chân cột KT200x200x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ck |
| 27 | Sản xuất vì kèo thép hình - Thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | Tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | Tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | Tấn |
| 31 | Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | 100M2 |
| 32 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18. dày<= 10cm. cao <= 4m. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7794 | M3 |
| 33 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 1.5cm. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | M2 |
| 34 | Trát tường trong. chiều dày trát 1.5cm. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,56 | M2 |
| 35 | Láng nền. sàn không đánh mầu. chiều dầy 2cm. vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | M2 |
| 36 | Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,43 | M2 |
| 37 | Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | M2 |
| 38 | ốp tường WC gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | M2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | M2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào cột. dầm. trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,56 | M2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đã bả . 1 nước lót. 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | M2 |
| 42 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót. 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,56 | M2 |
| 43 | SXLD trần thạch cao khung nổi KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,43 | M2 |
| 44 | SXLD trần thạch cao khung nổi chống ẩm KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | M2 |
| 45 | SX cửa đi khung nhôm kính. kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | M2 |
| 46 | SX cửa sổ lùa khung nhôm kính. kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | M2 |
| 47 | SX cửa sổ lật khung nhôm kính. kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | M2 |
| 48 | Lắp dựng cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | M2 |
| 49 | Lắp dựng cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | M2 |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt dây điện 1Cx4.0mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | Mét |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt dây điện 1Cx2.5mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356 | Mét |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt ống luồn dây HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573 | Mét |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt tủ điện âm tường 4-8 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp & lắp đặt CB 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Cung cấp & lắp đặt CB 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Cung cấp & lắp đặt đèn âm trần 9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần đảo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp & lắp đặt công tắc đơn 1 chiều/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Cung cấp & lắp đặt dây điện 2Cx2.5mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Mét |
| 12 | Cung cấp & lắp đặt dây điện 2Cx1.5mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Mét |
| 13 | Cung cấp & lắp đặt ống điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Mét |
| 14 | Cung cấp & lắp đặt đế âm điện chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hộp |
| 15 | Cung cấp & lắp đặt hộp Box 1 ngã. 2 ngã. 3 ngã… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 16 | Cung cấp & lắp đặt đồng hồ điện loại 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp & lắp đặt đèn huỳnh quang gắn nổi 1x36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 18 | Cung cấp & lắp đặt công tắc ba 1 chiều/10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp & lắp đặt dây điện 2Cx2.5mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Mét |
| 20 | Cung cấp & lắp đặt dây điện 2Cx1.5mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471 | Mét |
| 21 | Cung cấp & lắp đặt ống điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | Mét |
| 22 | Cung cấp & lắp đặt đế âm điện chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Hộp |
| 23 | Cung cấp & lắp đặt hộp Box 1 ngã. 2 ngã. 3 ngã… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 24 | Cung cấp & lắp đặt bồn cầu 2 khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp & lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 26 | Cung cấp & lắp đặt Tê chia chặn khóa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 27 | Cung cấp & lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp & lắp đặt vòi chậu lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp & lắp đặt phễu thu sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 30 | Cung cấp & lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 31 | Cung cấp & lắp đặt đồng hộ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt van khóa 1 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt van khóa 2 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt co răng trong PVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt ống uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100M |
| 5 | Cung cấp & lắp đặt Tê PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Cung cấp & lắp đặt co 90º PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt nút bít răng trong PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Cung cấp & lắp đặt ống uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 100M |
| 9 | Cung cấp & lắp đặt ống uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100M |
| 10 | Cung cấp & lắp đặt ống uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100M |
| 11 | Cung cấp & lắp đặt ống uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100M |
| 12 | Cung cấp & lắp đặt co 45º PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 13 | Cung cấp & lắp đặt co 45º PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 14 | Cung cấp & lắp đặt co 90º PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Cung cấp & lắp đặt Y giảm PVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp & lắp đặt côn thu PVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Cung cấp & lắp đặt côn thu PVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 18 | Cung cấp & lắp đặt nút bịt PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Cung cấp & lắp đặt nút bịt PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 20 | Cung cấp & lắp đặt nút bịt PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Cung cấp & lắp đặt bồn nước tự hoại bằng Composite 500L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bồn |
| H | NỐI ĐẤT TIẾP ĐỊA AN TOÀN | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa Cu D16. L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt dây cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,3 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi