Gói thầu: Xây dựng cầu Đại Thắng, xã Hoàng Lương, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328247-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa
Tên gói thầu Xây dựng cầu Đại Thắng, xã Hoàng Lương, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT 20200320241
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện quản lý từ tiền đất và vốn sự nghiệp kinh tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 17:33:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,803,873,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công tác xây dựng (Bao gồm đầy đủ chi phí theo quy định)
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, vữa mác 350, đá 1x2 (dầm bản) 42,84 m3
2 Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau 2,6658 tấn
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 1,68 100m
4 Ống PVC D250/262 1,862 100m
5 Nắp bịt đầu ống PVC D250/262 56 Cái
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính <=18mm 8,7013 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính >18mm 0,1112 tấn
8 Quét keo Epoxy đầu dầm 7,07 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu 229,95 m2
10 Bê tông mặt cầu sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 350, đá 1x2 28,96 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m 3,5776 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m (ván khuôn bản mặt cầu, gờ lan can) 0,4478 100m2
13 Bê tông mặt cầu sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 300, đá 1x2 6,51 m3
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,7343 tấn
15 Lắp dựng cốt thép chốt neo dầm 0,0439 tấn
16 Sản xuất lắp đặt thép bản 0,0079 tấn
17 Xơ đay tẩm nhựa đường 0,05 m3
18 Bitum 3 kg
19 Vữa không co ngót Sikagrout 0,06 m3
20 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín 1,3878 tấn
21 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (lắp dựng lan can tay vịn) 1,3878 tấn
22 Bulong M22, L=650mm 93,07 kg
23 Mạ kẽm lan can 1,3878 tấn
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm 0,08 100m
25 Tấm chắn rác 4 bộ
26 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn 14 m
27 Vữa không co ngót Sikagrout 1,38 m3
28 Lắp đặt gối cầu cao su 28 bộ
29 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, máy bơm BT tự hành, vữa mác 200, đá 1x2 0,16 m3
30 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, vữa mác 300, đá 1x2 45,44 m3
31 Vữa không co ngót Sikagrout 0,16 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm 0,2434 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm 2,9395 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm 0,6965 tấn
35 Quét nhựa bitum nóng vào tường 53,9 m2
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 1,1426 100m2
37 Đắp lòng mố (cấp phối đá dăm) 0,831 100m3
38 Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK <=1000mm, máy bơm BT tự hành, vữa mác 300, đá 1x2 85,08 m3
39 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK <=18mm 1,3936 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm 7,1467 tấn
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 2,196 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 1,044 100m
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 30 cái
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 15 cái
45 Cóc nối M16 288 bộ
46 Sản xuất lắp đặt bản thép 0,4589 tấn
47 Bê tông mặt cầu sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 300, đá 1x2 18,2 m3
48 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 (bê tông đệm) 4,94 m3
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <=10mm 0,0202 Tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm 2,6063 Tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm 0,0651 Tấn
52 Ván khuôn bản dẫn 0,1016 100m2
53 Quét nhựa bitum nóng vào tường 62,16 m2
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 70mm 0,104 100m
55 Bê tông chân khay, vữa mác 200, đá 1x2 14,58 m3
56 Bê tông ốp mái, vữa mác 200, đá 1x2 16,66 m3
57 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 19,36 m3
58 Đào móng bằng máy đào, rộng <=6m, đất C3 (móng chân khay) 0,397 100m3
59 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4428 100m3
60 Ván khuôn chân khay 0,459 100m2
61 Đào san đất, bằng máy đào, đất C1 (đào hữu cơ) 1,2345 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 1,2345 100m3
63 Đào nền đường bằng máy đào, máyy ủi, đất C3 (đào khuôn đường) 0,3727 100m3
64 Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi độ chặt Y/C K = 0,95 5,6672 100m3
65 Đắp nền đường bằng máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 3,1212 100m3
66 Mua đất cấp III 8,7884 100m3
67 Đào xúc đất bằng máy đào, đất C3 10,0245 100m3
68 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 10,0245 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly <=7km, đất C3 10,0245 100m3
70 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 10,0245 100m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 115,024 m3
72 Rải giấy dầu lớp cách ly 5,7512 100m2
73 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới 0,6901 100m3
74 Biển báo tên cầu 0,96 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 (vữa đệm) 108 m2
76 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 38,8 m3
77 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 300, đá 1x2 2,4 m3
78 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 1,92 m3
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,22 tấn
80 Sản xuất hệ căng kéo dầm ( KHVL 2%*1.5th+7%*1) 16,53 tấn
81 Đào móng, bằng máy đào, rộng <=6m, đất C3 (bệ đúc dầm) 0,0426 100m3
82 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bệ đúc) 0,045 100m3
83 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 8,63 m3
84 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn 12,95 m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 0,1295 100m3
86 Nâng hạ dầm cầu, dài <=30m 7 dầm
87 Đi chuyển dầm cầu, dài <=30m 7 dầm
88 Lắp đặt dầm cầu 7 Cấu kiện
89 Đắp đất tạo mặt bằng 1,1704 100m3
90 Đào đất tạo mặt bằng 0,1885 100m3
91 Sản xuất ống vách (KH 1,17%*4) 1,09 tấn
92 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK cọc <=1000mm 22,2 m
93 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn 0,222 100m
94 Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn bằng p/p khoan xoay phản tuần hoàn, máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, ĐK lỗ khoan 1000mm 101,1 m
95 Khoan tạo lỗ vào đá trên cạn bằng p/p khoan xoay phản tuần hoàn, máy khoan Bauer hoặc tương tự (momen xoay >200KNm), đá cấp IV, ĐK lỗ khoan 1000mm 9,3 m
96 Vận chuyển đất, bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 0,8671 100m3
97 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK f >80mm 2 cọc
98 Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng p/p siêu âm 24 lần
99 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn 4,72 m3
100 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 0,0472 100m3
101 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan trên cạn 88,12 m3 d.dịch
102 Đóng cọc cừ tre 2,3744 100m
103 Cọc cừ tre nẹp ngang 218,96 m
104 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,2864 100m3
105 Phên tre nứa 257,28 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->