Gói thầu: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 08:02:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,676,591,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN 1 TẦNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc (VL luân chuyển 3 lần) | Chi tiết theo chương V | 4,796 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 1,9788 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 6,1664 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,1134 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 47,96 | m3 |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 11,8503 | 100m |
| 7 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chi tiết theo chương V | 126 | mối nối |
| 8 | Đập bê tông đầu cọc | Chi tiết theo chương V | 1,214 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,6423 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 13,9738 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, giằng móng, cổ cột, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 1,4795 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, giằng móng, cổ cột, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 1,5043 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, giằng móng, cổ cột, đường kính >18 mm | Chi tiết theo chương V | 6,7013 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chi tiết theo chương V | 0,5244 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 2,6897 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 61,086 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột | Chi tiết theo chương V | 0,335 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cổ cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 2,4284 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6x10x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 35,2968 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,1456 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,8118 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | Chi tiết theo chương V | 0,6112 | 100m2 |
| 23 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 6,7232 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0645 | 100m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,672 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể phốt | Chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,1101 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0639 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,9391 | m3 |
| 30 | Xây gạch lỗ không nung 6x10x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,8835 | m3 |
| 31 | Trát tường trong bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 18,6628 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài bể phốt, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 14,7 | m2 |
| 33 | Láng bể nước dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết theo chương V | 3,4164 | m2 |
| 34 | Đánh màu tường trong và đáy bể | Chi tiết theo chương V | 22,0792 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,0467 | tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,57 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Láng mặt bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết theo chương V | 5,7 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0549 | 100m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,704 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể | Chi tiết theo chương V | 0,0341 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0669 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0654 | tấn |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,2422 | m3 |
| 47 | Xây gạch lỗ không nung 6x10x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,508 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 10,712 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 18 | m2 |
| 50 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết theo chương V | 4,3749 | m2 |
| 51 | Đánh màu tường trong và đáy bể | Chi tiết theo chương V | 15,0869 | m2 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm nắp bể | Chi tiết theo chương V | 0,0291 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn nắp bể | Chi tiết theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0133 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0498 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0433 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, đường kính >10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0069 | tấn |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,3422 | m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,5698 | m3 |
| 60 | Láng mặt bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết theo chương V | 5,6975 | m2 |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt nắp bể nước bằng tôn KT 550x550mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,204 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể | Chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,15 | m3 |
| 65 | Xây gạch lỗ không nung 6x10x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 0,4121 | m3 |
| 66 | Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 8,0545 | m2 |
| 67 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết theo chương V | 0,9368 | m2 |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt nắp tôn KT 1500x1000x1mm + Phụ kiện | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt tấm lưới lọc dầu mỡ, KT 595x595x21mm | Chi tiết theo chương V | 2 | tấm |
| 70 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=0,8 m3 | Chi tiết theo chương V | 0,2907 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 (1/3 khối lượng đất đào) | Chi tiết theo chương V | 0,2717 | 100m3 |
| 72 | Xúc cát để tôn nền bằng máy | Chi tiết theo chương V | 5,1648 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 4,8269 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 49,0427 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,5366 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,5366 | 100m3 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,4205 | tấn |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,5717 | tấn |
| 79 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 1,8908 | tấn |
| 80 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 1,4876 | 100m2 |
| 81 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 10,8109 | m3 |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,9532 | tấn |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,6489 | tấn |
| 84 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 3,6004 | tấn |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại dầm, cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 2,3496 | 100m2 |
| 86 | Bê tông xà dầm đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 24,4875 | m3 |
| 87 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 6,2914 | tấn |
| 88 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 5,5535 | 100m2 |
| 89 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 62,3547 | m3 |
| 90 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 86,2981 | m3 |
| 91 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 24,3575 | m3 |
| 92 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 3,7026 | m3 |
| 93 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chi tiết theo chương V | 0,2011 | 100m2 |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền, giằng lan can, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,0204 | tấn |
| 95 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền, giằng lan can, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,0851 | tấn |
| 96 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 1,192 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn, giằng tường thu hồi | Chi tiết theo chương V | 0,2128 | 100m2 |
| 98 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,057 | tấn |
| 99 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,1867 | tấn |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông, giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 1,1704 | m3 |
| 101 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 757,5127 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 422,0341 | m2 |
| 103 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 117,068 | m2 |
| 104 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 91,128 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 234,97 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 528,9214 | m2 |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 103,6 | m |
| 108 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Chi tiết theo chương V | 133,196 | m2 |
| 109 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 486,872 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 800x800mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 494,2357 | m2 |
| 111 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 14,3019 | m2 |
| 112 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 40,362 | m2 |
| 113 | Công tác ốp đá nhám màu vàng nhạt vào tường | Chi tiết theo chương V | 6,93 | m2 |
| 114 | Sản xuất xà gồ mạ kẽm thép C80x40x3mm | Chi tiết theo chương V | 2,1806 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 2,1806 | tấn |
| 116 | Lợp mái tôn xốp dày 0.42mm | Chi tiết theo chương V | 4,1931 | 100m2 |
| 117 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chi tiết theo chương V | 226,8104 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Chi tiết theo chương V | 226,8104 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 226,8104 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 871,1372 | m2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 491,0429 | m2 |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt vách ngăn di động, dày 9mm | Chi tiết theo chương V | 70,5088 | m2 |
| 123 | Cung cấp và lắp đạt vách + Cửa + Trần | Chi tiết theo chương V | 9,972 | m2 |
| 124 | Cung cấp cửa đi nhôm, kính an toàn | Chi tiết theo chương V | 60,48 | m2 |
| 125 | Phụ kiện cửa đi nhôm kính đồng bộ | Chi tiết theo chương V | 16 | bộ |
| 126 | Cung cấp cửa đi nhôm, pano thanh, kính mờ | Chi tiết theo chương V | 5,88 | m2 |
| 127 | Phụ kiện cửa đi WC đồng bộ | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 128 | Cung cấp cửa sổ nhôm, kính an toàn | Chi tiết theo chương V | 10,08 | m2 |
| 129 | Phụ kiện cửa sổ đồng bộ | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 130 | Cung cấp cửa sổ nhôm, kính mờ | Chi tiết theo chương V | 1,44 | m2 |
| 131 | Phụ kiện cửa sổ WC đồng bộ | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt mặt đá granit khung xương inox | Chi tiết theo chương V | 8,12 | m |
| 133 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết theo chương V | 77,88 | m2 |
| 134 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chi tiết theo chương V | 0,1056 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 4,4851 | m2 |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 10,08 | m2 |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt cửa tôn thăm mái | Chi tiết theo chương V | 0,36 | m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính thời gian hoàn thiện ngoài là 2 tháng) | Chi tiết theo chương V | 5,4466 | 100m2 |
| 139 | Lưới bao che công trình | Chi tiết theo chương V | 598,9 | m2 |
| 140 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 6,0329 | m3 |
| 141 | Xây gạch bê tông cốt liệu đặc 6x10x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 20,4167 | m3 |
| 142 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 84,0048 | m2 |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,6816 | m3 |
| 144 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây bồn hoa, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,6347 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 7,7436 | m2 |
| 146 | Công tác ốp đá nhám màu vàng nhạt vào tường | Chi tiết theo chương V | 3,8718 | m2 |
| 147 | Mua đất mầu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 1,5552 | m3 |
| 148 | Đào xúc đất vào bồn hoa bằng máy đào <=0,8 m3 | Chi tiết theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 149 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 25,1643 | m3 |
| 150 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chi tiết theo chương V | 70 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50mm | Chi tiết theo chương V | 60 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40mm | Chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 153 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chi tiết theo chương V | 11,7675 | m3 |
| 154 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chi tiết theo chương V | 1,7 | m3 |
| 155 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 12,6161 | m3 |
| 156 | Lưới bảo vệ cáp | Chi tiết theo chương V | 85 | m |
| 157 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,1166 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (7km) | Chi tiết theo chương V | 0,1166 | 100m3 |
| 159 | Lắp đặt tủ điện 600x400x150mm | Chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 160 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm | Chi tiết theo chương V | 2 | hộp |
| 161 | Lắp đặt tủ điện 8 module | Chi tiết theo chương V | 2 | hộp |
| 162 | Lắp đặt tủ điện 6 module | Chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 163 | Lắp đặt tủ điện 4 module | Chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 164 | Lắp nối đấu dây <=60x60mm | Chi tiết theo chương V | 10 | hộp |
| 165 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 16A | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 172 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 173 | Lắp đặt các loại đèn Led 24W ốp trần D300mm | Chi tiết theo chương V | 24 | bộ |
| 174 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần - đèn dowlight D120-9W, đổi 3 màu | Chi tiết theo chương V | 120 | bộ |
| 175 | Lắp đèn Led dây âm trần xanh dương | Chi tiết theo chương V | 18 | 10m |
| 176 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chi tiết theo chương V | 7 | bộ |
| 177 | Lắp đặt quạt trần D1200 - 80W | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt quạt trần kết hợp đèn chùm cánh cụp cánh xòe | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 180 | Cung cấp điều hòa Panasonic 2 chiều 18000 BTU ( inverter ) | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 181 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 18000 BTU (ống và dây điện theo thiết kế) | Chi tiết theo chương V | 10 | máy |
| 182 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 185 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/PVC (3x10+1x6)mm2 | Chi tiết theo chương V | 20 | m |
| 186 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40mm | Chi tiết theo chương V | 50 | m |
| 188 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chi tiết theo chương V | 35 | m |
| 189 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 60 | m |
| 190 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chi tiết theo chương V | 180 | m |
| 191 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 190 | m |
| 192 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 350 | m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn, đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 275 | m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 378 | m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=50mm | Chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=40mm | Chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=32mm | Chi tiết theo chương V | 1,15 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=20mm | Chi tiết theo chương V | 0,55 | 100m |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chi tiết theo chương V | 22 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 202 | Lắp đăt tê nhựa PPR , đường kính d=50mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 203 | Lắp đăt tê nhựa PPR , đường kính d=32mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đăt tê nhựa PPR , đường kính d=20mm | Chi tiết theo chương V | 26 | cái |
| 205 | Lắp đăt cút nhựa PPR ren trong, đường kính cút d=20mm | Chi tiết theo chương V | 34 | cái |
| 206 | Lắp đăt cút nhựa PPR ren ngoài, đường kính cút d=20mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đăt măng sông PPR, đường kính d=40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đăt măng sông PPR, đường kính d=32mm | Chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 209 | Lắp đăt măng sông PPR, đường kính d=20mm | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 210 | Lắp nút bịt nhựa PPR nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm | Chi tiết theo chương V | 35 | cái |
| 211 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=50mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=32mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=20mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 214 | Lắp đăt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/32mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đăt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/20mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 216 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước Q=6m3/h, h = 20m | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt phao điện | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đăt zắc co, đường kính d=40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đăt zắc co, đường kính d=32mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 220 | Nước bơm thử áp lực | Chi tiết theo chương V | 0,1187 | m3 |
| 221 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m |
| 222 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m |
| 223 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chi tiết theo chương V | 1,15 | 100m |
| 224 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chi tiết theo chương V | 0,55 | 100m |
| 225 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt lavabo | Chi tiết theo chương V | 9 | bộ |
| 228 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 229 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xả cảm ứng | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 230 | Lắp đặt vòi rửa d20 | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 231 | Lắp đặt vòi cấp nước lọc D20 + dây nối mềm | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 232 | Lắp đặt vòi rửa D20 của bàn rửa Inox + dây nối mềm | Chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 233 | Lắp đặt vòi rửa lavabo cảm ứng | Chi tiết theo chương V | 9 | bộ |
| 234 | Ống xi phông thanh giật cong D34mm | Chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 235 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Chi tiết theo chương V | 1 | bồn |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm | Chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=60mm | Chi tiết theo chương V | 0,33 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m |
| 240 | Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=60mm | Chi tiết theo chương V | 25 | cái |
| 241 | Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 242 | Lắp đăt Y nhựa, đường kính d=60mm | Chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 243 | Lắp đăt Y nhựa, đường kính d=110mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 244 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=34mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 245 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=60/34mm | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 246 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=110/34mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 247 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=110/60mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 248 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=60mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 249 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 250 | Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 34mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 251 | Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 60mm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 252 | Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 110mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Chi tiết theo chương V | 0,5 | 100m |
| 254 | Lắp đăt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 255 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 256 | Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 76mm | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 257 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chi tiết theo chương V | 73 | cấu kiện |
| 258 | Nạo vét làm sạch rãnh | Chi tiết theo chương V | 1 | trọn gói |
| 259 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chi tiết theo chương V | 0,968 | m3 |
| 260 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chi tiết theo chương V | 73 | cái |
| 261 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chi tiết theo chương V | 0,968 | m3 |
| 262 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7, (7 km) | Chi tiết theo chương V | 0,968 | m3 |
| 263 | Đào móng rãnh và hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 2,2678 | 100m3 |
| 264 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 40,6356 | m3 |
| 265 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chi tiết theo chương V | 0,7826 | 100m2 |
| 266 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, đáy ga | Chi tiết theo chương V | 0,0484 | 100m2 |
| 267 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 30,9506 | m3 |
| 268 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,331 | m3 |
| 269 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 26,1591 | m3 |
| 270 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,768 | m3 |
| 271 | Trát tường rãnh, hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 257,5569 | m2 |
| 272 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,5cm, vữa XM 75 | Chi tiết theo chương V | 145,16 | m2 |
| 273 | Láng hố ga, dày 1.5 cm, vữa XM 75 | Chi tiết theo chương V | 5,0864 | m2 |
| 274 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 1,0801 | 100m2 |
| 275 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 1,6133 | tấn |
| 276 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 15,1559 | m3 |
| 277 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chi tiết theo chương V | 572 | cái |
| 278 | Cung cấp và lắp đặt nắp ga bằng gang KT 900x900mm | Chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 250mm | Chi tiết theo chương V | 0,2 | 100m |
| 280 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đào đất để đắp | Chi tiết theo chương V | 0,8911 | 100m3 |
| 281 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,8328 | 100m3 |
| 282 | Bóc lớp đất hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3 | Chi tiết theo chương V | 7,3622 | 100m3 |
| 283 | Mua đất đá hỗn hợp về để đắp | Chi tiết theo chương V | 3.535,6102 | m3 |
| 284 | Đắp nền bằng máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 (90%) | Chi tiết theo chương V | 26,5288 | 100m3 |
| 285 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 (10%) | Chi tiết theo chương V | 2,9476 | 100m3 |
| 286 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,3622 | 100m3 |
| 287 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (7km) | Chi tiết theo chương V | 8,406 | 100m3 |
| 288 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 299,6 | m3 |
| 289 | Lát sân bằng đá xanh KT 300x300x40mm | Chi tiết theo chương V | 2.062 | m2 |
| 290 | Lát sân bằng đá xanh KT 600x520x40mm (tại vị trí có rãnh) | Chi tiết theo chương V | 61,62 | m2 |
| 291 | Lát sân bằng đá xanh KT 600x720x40mm (tại vị trí có rãnh) | Chi tiết theo chương V | 63,504 | m2 |
| 292 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,092 | 100m3 |
| 293 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 15,273 | m3 |
| 294 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 95,032 | m3 |
| 295 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chi tiết theo chương V | 0,6788 | 100m2 |
| 296 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,2138 | tấn |
| 297 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 1,2761 | tấn |
| 298 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 13,576 | m3 |
| 299 | Xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 để đắp | Chi tiết theo chương V | 0,3895 | 100m3 |
| 300 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 (1/3 kl đất đào) | Chi tiết theo chương V | 0,364 | 100m3 |
| 301 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 75,0651 | m3 |
| 302 | Xây gạch bê tông cốt liệu lỗ 6x10x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 9,0024 | m3 |
| 303 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | Chi tiết theo chương V | 0,3055 | 100m2 |
| 304 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0525 | tấn |
| 305 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,3103 | tấn |
| 306 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,3601 | m3 |
| 307 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 745,89 | m2 |
| 308 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 91,7356 | m2 |
| 309 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 815,5 | m |
| 310 | Trát đầu cột, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 88,5 | m |
| 311 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 837,6256 | m2 |
| 312 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,7025 | 100m3 |
| 313 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (7km) | Chi tiết theo chương V | 0,7025 | 100m3 |
| 314 | Mua đất đá hỗn hợp về để đắp | Chi tiết theo chương V | 26,314 | m3 |
| 315 | Đắp nền bằng máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,2333 | 100m3 |
| 316 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 317 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,392 | m3 |
| 318 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,9749 | m3 |
| 319 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 320 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết theo chương V | 126,1312 | m2 |
| 321 | Lắp dựng cột thép | Chi tiết theo chương V | 0,5564 | tấn |
| 322 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chi tiết theo chương V | 0,9307 | tấn |
| 323 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,8401 | tấn |
| 324 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chi tiết theo chương V | 1,7934 | 100m2 |
| 325 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Chi tiết theo chương V | 0,0607 | 100m |
| 326 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 12,528 | m3 |
| 327 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 130,6198 | m2 |
| 328 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 126,1312 | m2 |
| 329 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 49,1156 | m2 |
| 330 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,5666 | tấn |
| 331 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chi tiết theo chương V | 4,6512 | m3 |
| 332 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Chi tiết theo chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 333 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T (7 km) | Chi tiết theo chương V | 0,0466 | 100m3 |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ bàn ghê ăn | Chi tiết theo chương V | 24 | Bộ |
| 2 | Chậu rửa inox 3 hố | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bếp nấu inox 3 họng | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bếp nấu inox 2 họng | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chụp hút mùi inox | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Quạt hút công nghiệp (quạt sên) | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Tủ chén đĩa inox, kính (nhiều ngăn). | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Kệ xoong inox 4 tầng | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Giá phẳng inox 4 tầng | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Bàn chế biến | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Xe đẩy đồ ăn | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Tủ lạnh kính đứng | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Tủ lạnh ngang | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Máy lọc nước RO (9 lõi lọc) | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Hệ thống lọc nước đầu nguồn | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi