Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 10:14:00 đến ngày 2020-03-23 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,996,859,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN TỪ ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐI VƯỜN VÀNG, CỔNG CHÙA | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 751,4331 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 667,7891 | m3 |
| 3 | Đào bóc lớp đất phong hóa | Theo HSBVTC được duyệt | 69,8005 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 14,1922 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 0,6981 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp K95 | Theo HSBVTC được duyệt | 172,0052 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 1,5222 | 100m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ | Theo HSBVTC được duyệt | 17,3301 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HSBVTC được duyệt | 17,3301 | 100m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSBVTC được duyệt | 3,6828 | 100m3 |
| 11 | Đệm cát tạo phẳng | Theo HSBVTC được duyệt | 55,241 | m3 |
| 12 | Nylon chống mất nước | Theo HSBVTC được duyệt | 1.841,383 | m2 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSBVTC được duyệt | 2,2894 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 368,277 | m3 |
| B | TƯỜNG KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 198,6776 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 36,6183 | 100m |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSBVTC được duyệt | 5,9438 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 40,8639 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 26,535 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu 4 lớp chèn khe lún | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1104 | 100m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,072 | 100m |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,0014 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,9196 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,9476 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 3,1842 | 100m |
| 12 | Phên nứa | Theo HSBVTC được duyệt | 169,824 | m2 |
| 13 | Đắp bờ vây thi công | Theo HSBVTC được duyệt | 2,8658 | 100m3 |
| 14 | Phá bờ vây thi công | Theo HSBVTC được duyệt | 2,8658 | 100m3 |
| 15 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo HSBVTC được duyệt | 10 | ca |
| C | TUYẾN TỪ NHÀ 4 LAN ĐI NGÃ 3 ĐẬP TRÀN | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 603,4997 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 558,0664 | m3 |
| 3 | Đào bóc lớp đất phong hóa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,889 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,6156 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0289 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,2984 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2239 | 100m3 |
| 8 | Cày xới nền đường cũ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,2349 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,2349 | 100m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6247 | 100m3 |
| 11 | Đệm cát tạo phẳng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52,494 | m3 |
| 12 | Nylon chống mất nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.749,8 | m2 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2316 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 314,964 | m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 500,8889 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,321 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,0582 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 51,482 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 130,033 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 780,921 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,2326 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,6048 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29,628 | m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3544 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,3773 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,396 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 353 | cái |
| 14 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1854 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,605 | 100m3 |
| E | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30,6551 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,436 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0595 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,845 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,73 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,968 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1325 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1859 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,45 | m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2125 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,96 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1218 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1725 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi