Gói thầu: Gói thầu số 05: Trụ sở ban quản lý DA ĐTXD

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328386-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Trụ sở ban quản lý DA ĐTXD
Số hiệu KHLCNT 20200327425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 16:32:00 đến ngày 2020-03-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,556,518,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ BQL DỰ ÁN ĐTXD HUYỆN TÂN HIỆP
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,4243 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2289 100M3
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 30x30 9,6 100M
4 Lói cọc kích thước cọc 30x30 0,264 100M
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 1,8056 100M3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 2,7553 M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,99 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 25,518 M3
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 TAM CẤP 0,8431 M3
10 Lót tấm cao su lót nền 2,6361 100M2
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 14,6113 M3
12 Bê tông liên kết cọc vào đài, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,6231 M3
13 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 cổ cột 2,9416 M3
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 12,7168 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 đà kiềng 11,5788 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 29,4879 M3
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 56,9932 M3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 9,1585 M3
19 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 2,9005 M3
20 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,7056 100M2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m 0,3858 100M2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 2,0366 100M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 4,6276 100M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 6,1307 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô 2,1549 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường 0,2131 100M2
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,5103 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,7004 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0256 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,3543 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,4017 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,2476 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,0267 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 1,9112 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 1,1385 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,253 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0042 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,1314 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 1,3847 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,1425 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,1688 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,0736 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,5696 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,4029 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0674 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,7348 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,5644 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,1507 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 1,4122 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 1,2263 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1051 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,2964 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 1,5453 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 1,8589 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0057 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0663 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,7487 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0062 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,0388 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,2246 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,2558 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,1829 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1674 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,017 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,013 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0487 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,0076 Tấn
68 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45mm 3,2537 100M2
69 Lắp dựng xà gồ mạ kẽm C50x100x2 (381,6md ) 1,1982 Tấn
70 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 145,008 M2
71 Lắp dựng cửa đi khung nhôm màu C100, kính trắng cường lực dày 8mm 28,5 M2
72 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm 39,76 M2
73 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm màu C70, kính trắng dày 5mm 103,064 M2
74 Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm màu C70, kính trắng dày 5mm 1,2 M2
75 Lắp dựng khung nhôm màu C70, kính dày 5ly 2,4 M2
76 Lắp dựng khung nhôm màu C100, kính dày 10ly 4,68 M2
77 Lắp dựng lan can bằng sắt hộp 20x40x1,2mm cầu thang + tay vịn gỗ căm xe TD:80x60(sơn PU) 9,18 M2
78 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact ( bao gồm vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện) 11,04 M2
79 Lắp đặt tấm ngăn bằng đá granit khu vệ sinh nam 0,72 M2
80 Làm trần bằng thạch cao khung chìm ( kể cả vật tư + nhân công lắp đặt) 69,93 M2
81 Dán đề can màu nâu vào trần - 1,76 M2
82 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang (kể cả vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện) 24,8453 M2
83 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa lót mác 75 ( kể cả vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện) 7,02 M2
84 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm khu vệ sinh 21,67 M2
85 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm khu vệ sinh 40,86 M2
86 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 488,9 M2
87 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 tam cấp 0,324 M3
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 cầu thang 0,9439 M3
89 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,792 M3
90 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 bó tam cấp 1,458 M3
91 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 bó nền 6,2496 M3
92 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 54,9072 M3
93 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 36,7762 M3
94 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 hộp gen 13,0202 M3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 bó nền 50,25 M2
96 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 23,1 M2
97 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 333,308 M2
98 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 1.131,752 M2
99 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 mà cửa 41,444 M2
100 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 má cửa trong nhà 17,14 M2
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 hộp gen 155,332 M2
102 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 ngoài nhà 30,81 M2
103 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 trong nhà 67,42 M2
104 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 ngoài nhà 24,005 M2
105 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 trong nhà ( có bả, sơn nước) 171,8035 M2
106 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 trong nhà ( không bả, sơn nước) 124,981 M2
107 Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 612,3976 M2
108 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 20,873 M2
109 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 lanh tô ngoài nhà 42,224 M2
110 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 lanh tô trong nhà 29,42 M2
111 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 48,384 M2
112 Quét sikalatext chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 48,384 M2
113 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 74,4 Mét
114 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 603,434 M2
115 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 194,887 M2
116 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 798,321 M2
117 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 1.218,822 M2
118 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 765,8565 M2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 1.984,6785 M2
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 6,29 100M2
121 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 2,8893 100M2
122 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I 16,1079 M3
123 Đóng cọc tràm L=3,7m vào đất cấp I 5,365 100M
124 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,752 M3
125 Đắp cát nền móng công trình 0,752 M3
126 Bê tông đan đáy hầm cầu, đá1x2 mác 200 0,58 M3
127 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, lanh tô, đá 1x2, M. 200 0,5726 M3
128 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 5 Cái
129 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 1 Cái
130 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 1 Cái
131 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn lanh tô 0,0251 100M2
132 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đáy hầm cầu (BT đổ tại chỗ) 0,0098 100M2
133 Lớp đá dăm 1x2 ngăn lọc 0,0009 100M3
134 Lớp than xỉ ngăn lọc 0,0009 100M3
135 Lớp đá 4x6 ngăn lọc 0,0009 100M3
136 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm cầu , đường kính 06 mm 0,0104 Tấn
137 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm cầu, đường kính 08 mm 0,0243 Tấn
138 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm cầu, đường kính 10 mm 0,0825 Tấn
139 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 2,3832 M3
140 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 0,3136 M3
141 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 19,4 M2
142 Láng hầm cầu dầy 2cm, vữa mác 75 3,88 M2
143 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I 9,0297 M3
144 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 44,136 M3
145 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 17,7219 M3
146 Đóng cọc tràm L=3,7 chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp 1 6,7156 100M
147 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 6,756 M3
148 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 200 6,5366 M3
149 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 3,6276 M3
150 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan 0,186 100M2
151 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm 0,1808 100M2
152 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 80 Cái
153 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm 0,257 Tấn
154 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm 0,0015 Tấn
155 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 RãNH 17,816 M3
156 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 222,7 M2
157 Láng đáy HG, rãnh dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 32,96 M2
158 Lắp đèn led tuyp dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x36W-220V 39 Bộ
159 Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m (P=80W) 6 Cái
160 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 1x18W-220V 2 Bộ
161 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1x36W-220V 16 Bộ
162 Lắp đèn Downlight ĐK200, Bóng Led (âm trần)9W 11 Bộ
163 Lắp ổ cắm điện 250V-10A,2 cực, loại đôi +có mặt che + đế + cầu chì 10A 34 Cái
164 Lắp đặt quạt hút gió gắn tường KT250x250 11 Cái
165 Chiếc áp quạt 6 Cái
166 Lắp ổ cắm điện 250V-10A-2 cực,loại đơn 12 Cái
167 Lắp công tắc điện đơn 250V-10A-1 cực (2 dây) 43 Cái
168 Lắp công tắc điện 2 chiều,250V-10A-2 cực(3 dây) âm tường 2 Cái
169 Lắp cầu chì hộp 10A 5 Cái
170 Lắp đặt MCB 2 pha 10A - 4,5KV 2 Cái
171 Lắp đặt MCB 2 pha 15A - 4,5KV 3 Cái
172 Lắp đặt MCB 2 pha 40A - 4,5KV 4 Cái
173 Lắp đặt MCB 3 pha - 25A - 4,5KA 3 Cái
174 Lắp đặt MCB 3 pha - 32A - 4,5KA 1 Cái
175 Lắp đặt MCB 3 pha - 63A - 4,5KA 3 Cái
176 Lắp đặt MCB 3 pha - 100A - 10KA 1 Cái
177 Lắp đặt CB 2 pha 10A( máy lạnh) 2 Cái
178 Lắp đặt CB 2 pha 25A( máy lạnh) 13 Cái
179 Gia công và đóng cọc đồng F16/2,4m; cáp CV 11mm2 L=2m 1 Cọc
180 Lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ + đế âm tường 31 Hộp
181 Lắp đặt mặt công tắc 3 lỗ + đế âm tường 5 Hộp
182 Lắp đặt (mặt CB+đế) âm tường 14 Bảng
183 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 01 MCB - 2P 9 Cái
184 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 01 MCB - 3P 4 Cái
185 Lắp đặt tủ điện chính KT:600x500x250 sơn tĩnh điện, có đèn báo pha 1 Cái
186 Lắp đặt thanh DOMINO 3pha 100A 1 Cái
187 Cáp đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây CV 1,5mm2 1.078 Mét
188 Cáp đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây CV 2,5mm2 1.216 Mét
189 Cáp đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây CV 6mm2 110 Mét
190 Cáp đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây CV 10mm2 192 Mét
191 Cáp ruột đồng cách điện PVC/PVC,loại dây CVV 1Cx4x25mm2 20 Mét
192 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50/40mm 0,2 100M
193 Lắp đặt đầu COSS các loại 102 Cái
194 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16 mm 881 Mét
195 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm 228 Mét
196 Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm 78 Hộp
197 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 2,5HP loại máy treo tường ( đưa vào phần thiết bị) 10 Máy
198 Lắp đặt ống gas lỏng và gas hơi có bảo ồn đường kính thích hợp 40 Mét
199 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng, đường kính ống 21mm 70 Mét
200 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm 33 Cái
201 Cáp mạng lan UTP Cat 5e 1.199 Mét
202 Switch 16 Por 4 Cái
203 Hộp ghim ATM ( Cái UTP) + mặt + đế 30 Hộp
204 Đầu ghim RJ - 45 72 Cái
205 Lắp đặt ống nhựa NANO bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm 467 Mét
206 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa + bộ xả 2 Bộ
207 Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) 2 Bộ
208 Lắp đặt phễu thu nước Inox 200x200 4 Cái
209 Lắp đặt gương soi + kệ 2 Cái
210 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 2 Cái
211 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi + bộ xả 2 Bộ
212 Van khoá PVC đk 27 (máy bơm) 1 Cái
213 Van khoá (bằng thau) đk 27 (khu WC) 2 Cái
214 Van khoá PVC đk 34 (khu WC) 1 Cái
215 Van khoá PVC đk 34 (máy bơm) 1 Cái
216 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm 4 Cái
217 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk34mm 1 Cái
218 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm 6 Cái
219 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm 2 Cái
220 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm 6 Cái
221 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm 18 Cái
222 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm 8 Cái
223 Lắp đặt khâu răng trong đường kính 21mm 6 Cái
224 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,065 100M
225 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,47 100M
226 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 1,17 100M
227 Lắp đặt rắc co, đường kính 34mm 2 Cái
228 Lắp đặt phao điện tự động 1 Cái
229 Lắp đặt phao cơ(bồn ngầm) 1 Cái
230 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2m3 loại nằm 1 Cái
231 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,5m3 loại nằm 1 Cái
232 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 17 Mét
233 Lắp đặt máy bơm nước 1HP 1 Cái
234 Lắp đặt cầu chắn rác đk90 12 Cái
235 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 12 Cái
236 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 1,39 100M
237 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 400mm 0,03 100M
238 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm 6 Cái
239 Lắp đặt co 90o miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 2 Cái
240 Lắp đặt co 45o miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 2 Cái
241 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 4 Cái
242 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/60mm 2 Cái
243 Van khoá PVC đk 42 ( súc bồn ) 1 Cái
244 Lắp đặt nối vặn răng trong, đường kính 42mm 2 Cái
245 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,02 100M
246 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,12 100M
247 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm 4 Cái
248 Lắp đặt co 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 2 Cái
249 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm 1 Cái
250 Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 1 Cái
251 Lắp đặt tê (Y), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 2 Cái
252 Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D114/60 1 Cái
253 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm 2 Cái
254 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,14 100M
255 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,035 100M
256 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,105 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->