Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 10:08:00 đến ngày 2020-03-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,746,542,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSBVTC được duyệt | 2.489,2998 | m3 |
| 2 | Đào cấp đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 85,1331 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 3.046,7665 | m3 |
| 4 | Đào bóc lớp đất phong hóa | Theo HSBVTC được duyệt | 58,3996 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo HSBVTC được duyệt | 20,8211 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 31,319 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 0,584 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào cấp III) | Theo HSBVTC được duyệt | 4,0719 | 100m3 |
| 9 | Cày xới nền đường cũ | Theo HSBVTC được duyệt | 75,4506 | 100m2 |
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HSBVTC được duyệt | 75,4506 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSBVTC được duyệt | 15,142 | 100m3 |
| 12 | Đệm cát tạo phẳng | Theo HSBVTC được duyệt | 227,13 | m3 |
| 13 | Nylon chống mất nước | Theo HSBVTC được duyệt | 7.570,994 | m2 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSBVTC được duyệt | 7,7334 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 1.514,199 | m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 712,6223 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSBVTC được duyệt | 47,993 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | Theo HSBVTC được duyệt | 1,5707 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBVTC được duyệt | 71,989 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 149,649 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 945,713 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBVTC được duyệt | 6,2827 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 5,3508 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 43,979 | m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Theo HSBVTC được duyệt | 2,0105 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSBVTC được duyệt | 6,4974 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 37,696 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSBVTC được duyệt | 523 | cái |
| 14 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,2156 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 6,8891 | 100m3 |
| C | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 61,333 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSBVTC được duyệt | 2,693 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng ga | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1116 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBVTC được duyệt | 3,46 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 7,519 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 21,608 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBVTC được duyệt | 0,2484 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,3486 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 2,718 | m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo HSBVTC được duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSBVTC được duyệt | 0,3984 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 1,8 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,2582 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,2226 | 100m3 |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 82,089 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,85 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBVTC được duyệt | 6,93 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc,vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 6,74 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 6,74 | m2 |
| 6 | ống cống D1000, HL93 | Theo HSBVTC được duyệt | 16 | m |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSBVTC được duyệt | 16 | đoạn ống |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo HSBVTC được duyệt | 60,32 | m2 |
| 9 | Gỗ nhóm 5 tẩm nhựa | Theo HSBVTC được duyệt | 0,04 | m2 |
| 10 | Vải tẩm nhựa đường | Theo HSBVTC được duyệt | 27,24 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1474 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,6543 | 100m3 |
| E | KÈ ĐÁ XÂY H=1,5m | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 138,6444 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 27,9368 | 100m |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSBVTC được duyệt | 4,4877 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 31,206 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 31,206 | m3 |
| 6 | Dán giấy dầu 4 lớp | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,056 | 100m |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,0008 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,8099 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,4713 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 1,7832 | 100m |
| 12 | Phên nứa | Theo HSBVTC được duyệt | 95,104 | m2 |
| 13 | Đắp bờ vây thi công | Theo HSBVTC được duyệt | 1,6049 | 100m3 |
| 14 | Phá bờ vây thi công | Theo HSBVTC được duyệt | 1,6049 | 100m3 |
| 15 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo HSBVTC được duyệt | 10 | Ca |
| F | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào phá cống cũ bằng búa căn | Theo HSBVTC được duyệt | 2,62 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBVTC được duyệt | 0,0262 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 53,811 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBVTC được duyệt | 4,378 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | Theo HSBVTC được duyệt | 1,681 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, VXM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 20,653 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 14,332 | m3 |
| 8 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 13,323 | m2 |
| 9 | Láng cống dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 31,57 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1048 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,0398 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố đường kính <=18 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,0133 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo HSBVTC được duyệt | 2,057 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bản | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1239 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm bản, đường kính <=10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,2429 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm bản, đường kính >10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1162 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Theo HSBVTC được duyệt | 2,87 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1602 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,357 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi