Gói thầu: Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp và chị phí hạng mục chung công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300857-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Con Cuông
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp và chị phí hạng mục chung công trình
Số hiệu KHLCNT 20200300777
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sử dụng đất năm 2018 của dự án Tổ hợp dịch vụ thương mại và nhà ở tổng hợp TECCO tại huyện Con Cuông: 2.900 triệu đồng và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 16:39:00 đến ngày 2020-03-19 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,568,267,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cổng Hàng rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 9,643 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 111,325 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 40,323 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 18,842 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,143 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,138 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,029 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,029 tấn
9 Thép I160x81x5 dặt trong trụ gạch Mô tả kỹ thuật chương V 129,5 kg
10 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 43,8 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,537 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Mô tả kỹ thuật chương V 0,072 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,008 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,051 tấn
15 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x21, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 19,924 m3
16 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 17,84 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 50,028 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 8,03 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,73 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,118 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,666 tấn
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 875,657 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 1.250,687 m2
24 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 730 m
25 Sản xuất và lắp dựng bê tông nan chớp, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật chương V 9,39 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nan chớp Mô tả kỹ thuật chương V 5,8 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật chương V 851 cái
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nan chớp Mô tả kỹ thuật chương V 1,662 tấn
29 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 2.126,344 m2
30 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 2.126,344 m2
31 SX lắp dựng cửa cổng sắt hộp Mô tả kỹ thuật chương V 22,869 m2
32 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
33 Trang trí đầu trụ cổng Mô tả kỹ thuật chương V 4 đầu
B Nhà bếp nấu ăn
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp 3 (10% thủ công) Mô tả kỹ thuật chương V 5,985 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 7,028 m3
3 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 (90% máy) Mô tả kỹ thuật chương V 1,173 100m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,109 100m2
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật chương V 0,102 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật chương V 9,839 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 11,962 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 0,438 100m2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,338 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,348 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,502 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,59 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,138 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,583 tấn
15 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x21, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 1,44 m3
16 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 28,073 m3
17 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 22,832 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 1,095 100m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm Mô tả kỹ thuật chương V 14,182 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,612 m3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật chương V 0,581 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,058 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,461 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 15,42 m3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật chương V 1,501 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,279 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 1,813 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 17,082 m3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật chương V 1,708 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật chương V 3,278 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô đá 1x2 mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,494 m3
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 tấn
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,081 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 39,673 m3
37 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 1,336 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,336 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn Olympic dày 0.45ly (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1,923 100m2
40 Tôn úp nóc, úp đốc khổ rộng 600 dày 0.45ly Olympic (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 110,72 m
41 Ke chống bão (4.5 cái/m2) Mô tả kỹ thuật chương V 865,35 cái
42 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 61,4 m
43 Trát gờ móc nước, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 61,4 m
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 215,498 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 16,468 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 53,26 m2
47 Trát xà dầm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 139,038 m2
48 Trát trần, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 170,8 m2
49 ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, M75 Mô tả kỹ thuật chương V 172,006 m2
50 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 157,374 m2
51 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 363,098 m2
52 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 215,498 m2
53 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 304,974 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm mài cạnh chống trơn Prime (hoặc tương đương), vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 9,396 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật chương V 139,184 m2
56 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa lót mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 11,511 m2
57 Đá granit tự nhiên làm bàn đặt chậu rửa (bao gồm cả giá đỡ) Mô tả kỹ thuật chương V 1,178 m2
58 Láng tạo dốc sàn sê nô mái, dày 2cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật chương V 64,618 m2
59 Chống thấm mái sê nô bằng màng cao su hàn nhiệt Mô tả kỹ thuật chương V 74,31 m2
60 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly,(bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 6,76 m2
61 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly,(bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 9,7 m2
62 SXLD cửa sổ mở quay 2 cánh hoặc mở hắt khung nhôm Việt pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38ly (bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 9,6 m2
63 SXLD hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16x2mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 9,6 m2
64 SXLD trần thả thạch cao chống ẩm + khung xương Vĩnh Tường Mô tả kỹ thuật chương V 9,396 m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m (Tính cho 2 tháng) Mô tả kỹ thuật chương V 2,088 100m2
66 Đào móng bể bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 25,62 m3
67 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 8,54 m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 m3
70 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,028 100m2
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,144 tấn
72 Bê tông dầm bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,722 m3
73 Ván khuôn gỗ dầm bể Mô tả kỹ thuật chương V 0,066 100m2
74 Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,022 tấn
75 Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 tấn
76 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 m3
77 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,111 tấn
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,056 100m2
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
80 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x21, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 0,727 m3
81 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 3,897 m3
82 Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 54,834 m2
83 Láng đáy bể dầy 2cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 8,612 m2
84 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 63,446 m2
85 Lắp đặt tủ âm tường mặt nhựa chứa 10 át Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
86 Lắp đặt automat 1 pha MCB 16A Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
87 Lắp đặt automat 1 pha MCB 30A Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
88 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 80 m
89 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 100 m
90 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
91 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 60 m
92 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
93 Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 200 m
94 Lắp ổ cắm điện đôi Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
95 Lắp công tắc 1 phím - ngầm tường (bao gồm mặt + hạt) Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
96 Lắp công tắc 2 phím - ngầm tường (bao gồm mặt + hạt) Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
97 Đế nhựa âm tường CK157 Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
98 Lắp đặt quạt trần Vinawin QT 1400-N cánh nhôm (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
99 Lắp đặt đèn led tuyp 2*22W/220V Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
100 Lắp đặt đèn áp trần Sino VBD1016 (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
101 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
102 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox dạng nằm, dung tích bể V=2 m3 Tân Á (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bể
103 Lắp đặt gương soi Inax KF 4560VA (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
104 Lắp đặt chậu rửa đặt âm bàn Inax AL-2298V, Dây cấp nước cho vòi Inax A703-5, Nút xả Inax A016V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh Inax LFV11A và ống xiphong A675PV (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
106 Lắp đặt kệ kính H442V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
107 Lắp đặt bồn cầu 2 khối Inax Ac838VN (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
108 Lắp đặt kệ xà bông Inax KF414V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
109 Lắp đặt lô giấy vệ sinh Inax KF416V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
110 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax VFV102A (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
111 Lắp đặt chậu rửa bếp Inox + vòi Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D32 Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
113 Lắp đặt van 2 chiều tay nắm 3 cạnh, đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
114 Lắp đặt van 2 chiều tay nắm 3 cạnh, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
115 Lắp đặt van 2 chiều tay nắm 3 cạnh, đường kính van 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
116 Van phao tự động D32 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
117 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 50x40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
118 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 40x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
119 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 25x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
120 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
124 Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
125 Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
126 Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
127 Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
128 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32x25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
130 Lắp đặt tê ren trong PPR, đường kính 25x25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
131 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
132 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 50x40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
133 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
134 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 50x50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
135 Lắp đặt tê ren trong PPR, đường kính 25x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
136 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, đường kính 40x25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
137 Lắp đặt cút vuông PPR, đường kính 50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
138 Lắp đặt cút PPR, đường kính 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
139 Lắp đặt cút vuông PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
140 Lắp đặt cút vuông PPR, đường kính 40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
141 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
142 Lắp đặt nối ren ngoài PPR D50 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
143 Lắp đặt nối ren ngoài PPR D32 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
144 Lắp đặt nối ren trong PPR D32 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
145 Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 100m
148 Lắp đặt măng xông D76 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
149 Lắp đặt cút, đường kính 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
150 Phễu thu + cầu chắn rác D76 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
151 Lắp đặt phểu thu đường kính 110mm Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
152 Lắp đặt phểu thu đường kính 76mm Inox Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 110x110, 110x76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
154 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 90x60mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
155 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 76x76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
156 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
157 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
158 Lắp đặt cút 90, đường kính 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
159 Lắp đặt cút 90, đường kính 60mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
160 Lắp đặt cút 90, đường kính 110mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
161 Lắp đặt cút 90, đường kính 90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
162 Lắp đặt cút 90, đường kính 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, đường kính 110/90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
164 Lắp đặt măng xông D60 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
165 Lắp đặt măng xông D42 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
166 Lắp đặt măng xông D76 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
167 Lắp đặt măng xông D90 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
168 Lắp đặt măng xông D110 Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
169 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
170 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 100m
171 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
172 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
173 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 110mm Tiền Phong (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,26 100m
174 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,386 m3
175 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,462 m3
176 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,108 m3
177 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,108 m3
178 Ván khuôn gỗ móng mương Mô tả kỹ thuật chương V 0,004 100m2
179 Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x21, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 0,469 m3
180 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,115 m3
181 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 100m2
182 Trát tường mương, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 1,848 m2
183 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,051 m3
184 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,004 100m2
185 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,026 tấn
186 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
C Nhà ga ra
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 1,345 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 4,084 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 2,249 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,397 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 100m2
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,453 m3
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 6,692 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 5,857 m3
9 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 6,597 m3
10 Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 0,218 tấn
11 Lắp vì kèo thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,218 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,275 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,275 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn Olympic dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,609 100m2
15 Máng tôn thoát nước Mô tả kỹ thuật chương V 18,22 md
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 64,513 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 64,513 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 62,478 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 64,513 m2
20 SXLD cửa đi khung nhôm bịt tôn lá Mô tả kỹ thuật chương V 3,12 m2
21 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
D Nhà trực
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 14,294 m3
2 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 7,288 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 2,074 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 8,316 m3
5 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,768 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,581 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,004 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,028 tấn
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 7,338 m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,192 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,109 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,136 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,994 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,202 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,287 tấn
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,176 m3
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,029 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,018 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
21 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 8,183 m3
22 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,517 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M25 Mô tả kỹ thuật chương V 6,578 m2
24 Trát xà dầm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 10,9 m2
25 Trát trần, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,2 m2
26 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 9,4 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 32,093 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 42,298 m2
29 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 18,8 m
30 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 0,067 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,067 tấn
32 Lợp mái bằng tôn dày 0.45ly Olympic (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,152 100m2
33 Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0.45ly Olympic Mô tả kỹ thuật chương V 11,8 m
34 Ke chống bão (4.5 cái/m2) Mô tả kỹ thuật chương V 68,4 cái
35 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 91,129 m2
36 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 37,678 m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 79,976 m2
38 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 48,831 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch granit Trung Đô 500x500mm (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 9,486 m2
40 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly,(bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 2,08 m2
41 SXLD cửa sổ mở quay 2 cánh quay hoặc mở hắt khung nhôm Việt pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38ly (bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 6,93 m2
42 Hoa sắt hộp cửa 16x16 Mô tả kỹ thuật chương V 7,492 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa, M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 7,492 m2
44 Lắp đặt hộp điện Sino 400x300x150 (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
45 Lắp đặt automat 1 pha loại MCB 10A Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
46 Lắp đặt cầu dao 1 pha 30 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 cadivi (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 cadivi (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
49 Lắp đặt ống gen nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
50 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Sino (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bảng
51 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Sino SP1036 (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
52 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Aisa có điều khiển (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
53 Lắp đặt đèn gắn tường Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
54 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
E Sân Khấu, mái che
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 4,216 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 10,93 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 3,339 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,374 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,183 100m2
6 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,485 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,135 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,016 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,147 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 9,669 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 38,029 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 13,192 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 13,192 m3
14 Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 0,769 tấn
15 Lắp vì kèo thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,769 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,476 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,476 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn Olympic dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,584 100m2
19 Máng tôn thoát nước Mô tả kỹ thuật chương V 24,44 md
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 21,168 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 21,168 m2
22 Lát nền, sàn gạch granit chống trơn KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật chương V 148,139 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 21,168 m2
F Biển Hiệu
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 1,523 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,609 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,233 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,508 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 19,14 m2
6 Ốp gạch thẻ vào tường bồn hoa Mô tả kỹ thuật chương V 11,165 m2
7 Trồng cỏ trong bồn hoa Mô tả kỹ thuật chương V 11,17 m2
8 Sản xuất khung thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 tấn
9 Lắp đặt khung thép hộp Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 tấn
10 Ốp tấm Composit biển hiệu Mô tả kỹ thuật chương V 72 m2
11 Tên bảng hiệu bằng chữ Inox + logo Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->