Gói thầu: Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp và chị phí hạng mục chung công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200300857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Con Cuông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp và chị phí hạng mục chung công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200300777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sử dụng đất năm 2018 của dự án Tổ hợp dịch vụ thương mại và nhà ở tổng hợp TECCO tại huyện Con Cuông: 2.900 triệu đồng và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 16:39:00 đến ngày 2020-03-19 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,568,267,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cổng Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,643 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 111,325 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,323 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,842 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,143 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,138 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,029 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,029 | tấn |
| 9 | Thép I160x81x5 dặt trong trụ gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 129,5 | kg |
| 10 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,8 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,537 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,072 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,008 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,051 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x21, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,924 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,84 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 50,028 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,03 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,73 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,118 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,666 | tấn |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 875,657 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.250,687 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 730 | m |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nan chớp, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,39 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nan chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,8 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 851 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nan chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,662 | tấn |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.126,344 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.126,344 | m2 |
| 31 | SX lắp dựng cửa cổng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,869 | m2 |
| 32 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 33 | Trang trí đầu trụ cổng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | đầu |
| B | Nhà bếp nấu ăn | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp 3 (10% thủ công) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,985 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,028 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 (90% máy) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,173 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,109 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,102 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,839 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,962 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,438 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,338 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,348 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,502 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,59 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,138 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,583 | tấn |
| 15 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x21, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,44 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,073 | m3 |
| 17 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,832 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,095 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,182 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,612 | m3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,581 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,461 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,42 | m3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,501 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,279 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,813 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,082 | m3 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,708 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,278 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô đá 1x2 mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,494 | m3 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,081 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 39,673 | m3 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,336 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,336 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn Olympic dày 0.45ly (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,923 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc, úp đốc khổ rộng 600 dày 0.45ly Olympic (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 110,72 | m |
| 41 | Ke chống bão (4.5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 865,35 | cái |
| 42 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,4 | m |
| 43 | Trát gờ móc nước, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,4 | m |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 215,498 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,468 | m2 |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,26 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 139,038 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 170,8 | m2 |
| 49 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 172,006 | m2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 157,374 | m2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 363,098 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 215,498 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 304,974 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm mài cạnh chống trơn Prime (hoặc tương đương), vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,396 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 139,184 | m2 |
| 56 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa lót mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,511 | m2 |
| 57 | Đá granit tự nhiên làm bàn đặt chậu rửa (bao gồm cả giá đỡ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,178 | m2 |
| 58 | Láng tạo dốc sàn sê nô mái, dày 2cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,618 | m2 |
| 59 | Chống thấm mái sê nô bằng màng cao su hàn nhiệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 74,31 | m2 |
| 60 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly,(bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,76 | m2 |
| 61 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly,(bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,7 | m2 |
| 62 | SXLD cửa sổ mở quay 2 cánh hoặc mở hắt khung nhôm Việt pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38ly (bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,6 | m2 |
| 63 | SXLD hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16x2mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,6 | m2 |
| 64 | SXLD trần thả thạch cao chống ẩm + khung xương Vĩnh Tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,396 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m (Tính cho 2 tháng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,088 | 100m2 |
| 66 | Đào móng bể bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,62 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,54 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,144 | tấn |
| 72 | Bê tông dầm bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,722 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,066 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,022 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | tấn |
| 76 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,111 | tấn |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,056 | 100m2 |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 80 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x21, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,727 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,897 | m3 |
| 82 | Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54,834 | m2 |
| 83 | Láng đáy bể dầy 2cm, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,612 | m2 |
| 84 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,446 | m2 |
| 85 | Lắp đặt tủ âm tường mặt nhựa chứa 10 át | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 86 | Lắp đặt automat 1 pha MCB 16A Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt automat 1 pha MCB 30A Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 88 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 89 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 90 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 94 | Lắp ổ cắm điện đôi Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 95 | Lắp công tắc 1 phím - ngầm tường (bao gồm mặt + hạt) Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp công tắc 2 phím - ngầm tường (bao gồm mặt + hạt) Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 97 | Đế nhựa âm tường CK157 Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt trần Vinawin QT 1400-N cánh nhôm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt đèn led tuyp 2*22W/220V | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn áp trần Sino VBD1016 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 102 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox dạng nằm, dung tích bể V=2 m3 Tân Á (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bể |
| 103 | Lắp đặt gương soi Inax KF 4560VA (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa đặt âm bàn Inax AL-2298V, Dây cấp nước cho vòi Inax A703-5, Nút xả Inax A016V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh Inax LFV11A và ống xiphong A675PV (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 106 | Lắp đặt kệ kính H442V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối Inax Ac838VN (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt kệ xà bông Inax KF414V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh Inax KF416V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax VFV102A (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa bếp Inox + vòi | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 113 | Lắp đặt van 2 chiều tay nắm 3 cạnh, đường kính van 50mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van 2 chiều tay nắm 3 cạnh, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt van 2 chiều tay nắm 3 cạnh, đường kính van 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 116 | Van phao tự động D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 50x40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 40x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính 25x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 124 | Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng xông PPR, đường kính 40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32x25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê ren trong PPR, đường kính 25x25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 50x40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 50x50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê ren trong PPR, đường kính 25x32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, đường kính 40x25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút vuông PPR, đường kính 50mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút PPR, đường kính 32mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút vuông PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút vuông PPR, đường kính 40mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 25mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt nối ren ngoài PPR D50 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt nối ren ngoài PPR D32 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt nối ren trong PPR D32 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m |
| 148 | Lắp đặt măng xông D76 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút, đường kính 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 150 | Phễu thu + cầu chắn rác D76 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt phểu thu đường kính 110mm Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt phểu thu đường kính 76mm Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 110x110, 110x76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 90x60mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 76x76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút 90, đường kính 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút 90, đường kính 60mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút 90, đường kính 110mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút 90, đường kính 90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút 90, đường kính 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính 110/90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt măng xông D60 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt măng xông D42 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt măng xông D76 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt măng xông D90 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt măng xông D110 Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 110mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 100m |
| 174 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,386 | m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,462 | m3 |
| 176 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,108 | m3 |
| 177 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,108 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ móng mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,004 | 100m2 |
| 179 | Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x21, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,469 | m3 |
| 180 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,115 | m3 |
| 181 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | 100m2 |
| 182 | Trát tường mương, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,848 | m2 |
| 183 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,051 | m3 |
| 184 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,004 | 100m2 |
| 185 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,026 | tấn |
| 186 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| C | Nhà ga ra | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,345 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,084 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,249 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,397 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,453 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,692 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,857 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,597 | m3 |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,218 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,218 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,275 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,275 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn Olympic dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,609 | 100m2 |
| 15 | Máng tôn thoát nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,22 | md |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,513 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,513 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 62,478 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,513 | m2 |
| 20 | SXLD cửa đi khung nhôm bịt tôn lá | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,12 | m2 |
| 21 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| D | Nhà trực | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,294 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,288 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,074 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,316 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,768 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,581 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,004 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,338 | m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,192 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,109 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,136 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,994 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,202 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,287 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,176 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,029 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,018 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 21 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,183 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,517 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,578 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,9 | m2 |
| 25 | Trát trần, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,2 | m2 |
| 26 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,4 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,093 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42,298 | m2 |
| 29 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,8 | m |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,067 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,067 | tấn |
| 32 | Lợp mái bằng tôn dày 0.45ly Olympic (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,152 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0.45ly Olympic | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,8 | m |
| 34 | Ke chống bão (4.5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,4 | cái |
| 35 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 91,129 | m2 |
| 36 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,678 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 79,976 | m2 |
| 38 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 48,831 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch granit Trung Đô 500x500mm (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,486 | m2 |
| 40 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6.38ly,(bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,08 | m2 |
| 41 | SXLD cửa sổ mở quay 2 cánh quay hoặc mở hắt khung nhôm Việt pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38ly (bao gồm phụ kiện đầy đủ kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,93 | m2 |
| 42 | Hoa sắt hộp cửa 16x16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,492 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa, M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,492 | m2 |
| 44 | Lắp đặt hộp điện Sino 400x300x150 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt automat 1 pha loại MCB 10A Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 cadivi (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 cadivi (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 49 | Lắp đặt ống gen nhựa luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 50 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Sino (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bảng |
| 51 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Sino SP1036 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Aisa có điều khiển (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn gắn tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| E | Sân Khấu, mái che | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,216 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,93 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,339 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,374 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,183 | 100m2 |
| 6 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,485 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,135 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,016 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,147 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,669 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,029 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,192 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,192 | m3 |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,769 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,769 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,476 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,476 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn Olympic dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,584 | 100m2 |
| 19 | Máng tôn thoát nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,44 | md |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,168 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,168 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch granit chống trơn KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 148,139 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,168 | m2 |
| F | Biển Hiệu | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,523 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,609 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x21, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,233 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,508 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,14 | m2 |
| 6 | Ốp gạch thẻ vào tường bồn hoa | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,165 | m2 |
| 7 | Trồng cỏ trong bồn hoa | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,17 | m2 |
| 8 | Sản xuất khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | tấn |
| 9 | Lắp đặt khung thép hộp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | tấn |
| 10 | Ốp tấm Composit biển hiệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | m2 |
| 11 | Tên bảng hiệu bằng chữ Inox + logo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi