Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Bá, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:54:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,640,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Trực tiếp khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| C | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0583 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2652 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0851 | 100m3 |
| D | Phần mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9951 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon chống mất nước BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7502 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 555,002 | m3 |
| 4 | Cắt khe co, giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 598,5 | m |
| 5 | Nhựa đường chèn khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,24 | kg |
| 6 | Gỗ chèn khe giãn: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | m3 |
| E | Cống qua đường | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3939 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố thu, tường đầu vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,66 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,84 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn d=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối nối |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1575 | 100m3 |
| F | Biển Báo | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ trụ đỡ biển bằng sắt ống D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đắp đất K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi