Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Y tế Huế |
| Tên gói thầu | Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:51:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,132,779,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1- Cải tạo, nâng cấp khu nhà C: | |||
| B | * Cải tạo móng | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 65,093 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 39,963 | m3 |
| C | * Cải tạo trần: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt Xà, dầm, trần | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.520,624 | m2 |
| 2 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.520,623 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.520,623 | m2 |
| 4 | Vệ sinh bề mặt trần tôn lạnh | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 975,968 | m2 |
| 5 | Sơn trần tôn lạnh sơn epoxy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 975,967 | m2 |
| D | * Cải tạo tường: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ trong nhà (15% diện tích) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 491,984 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt Tường cột, trụ trong nhà (85% diện tích) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.787,909 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gạch ốp chân tường nhà hiện trạng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 209,33 | m2 |
| 4 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Gạch 15x60cm, cắt từ gạch 60x60cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 156,998 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 544,317 | m2 |
| 6 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3.335,153 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3.335,153 | m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.650,194 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát chân móng Tường, cột, trụ ngoài nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 104,35 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt Tường cột, trụ ngoài nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.021,617 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.021,617 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.021,617 | m2 |
| 13 | Ôp chân tường móng đá chẻ tự nhiên | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 175,712 | m2 |
| E | * Cải tạo cửa: | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu cửa cửa đi, cửa sổ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.050,195 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ Khuôn cửa đơn để thay thế | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 146,4 | m2 |
| 3 | Thay pano kính 5mm cửa đi, cửa sổ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 15,072 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa (Tường bê tông dày <=22cm) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3,64 | m2 |
| 5 | Lắp dựng khuôn cửa đơn gỗ N3, kích thước 60x130 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 160,8 | m2 |
| 6 | Lắp dựng nẹp cửa đơn gỗ N3, kích thước 20x60 | 160,8 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt Gỗ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.513,44 | m2 |
| 8 | Sơn cửa panô , 3 nước sơn dầu | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 348,665 | m2 |
| 9 | Sơn gỗ , 3 nước sơn dầu | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 625,918 | m2 |
| 10 | Sơn cửa kính , 3 nước sơn dầu | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 898,94 | m2 |
| 11 | Sơn cửa chớp , 3 nước sơn dầu | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 835,66 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa vào khuôn cửa cũ tận dụng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.044,075 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa vào khuôn cửa gỗ nhóm 2 mới | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 19,38 | m2 |
| 14 | Trát má cửa dày 1.5cm VXM75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,52 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,52 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,52 | m2 |
| F | * Cải tạo nền: | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền nhà hiện trạng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.399,119 | m2 |
| 2 | Phá dỡ Xi măng láng nền nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 27 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn Gạch granite 60x60cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.413,478 | m2 |
| 4 | Lát đá grantie đen len cửa VXM75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 13,72 | m2 |
| G | * Sê nô mái, bậu cửa, ô văng, lan can: | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy Chiều dày sàn <=10 cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 11,55 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,842 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát dầm sê nô phạm vi phá dỡ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,19 | m2 |
| 4 | Khoan bê tông = máy khoan Lỗ khoan fi<=12, khoan sâu <=15cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 160 | lỗ |
| 5 | Quét sika dur 732 kết nối bê tông | 0,955 | m2 | |
| 6 | Bơm phụ giasika dur 731 kết nối cốt thép Lỗ khoan fi<=12, khoan sâu <=15cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 160 | lỗ |
| 7 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm, cao<= 16m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,168 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn kim loại sàn mái Cao <= 16m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 24,405 | m2 |
| 9 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,216 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,686 | m3 |
| 11 | Dán màng chống thấm Sika bituseal | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 18,375 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 18,375 | m2 |
| 13 | Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 18,735 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 18,735 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 18,735 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt Xà, dầm, trần | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 846,36 | m2 |
| 17 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 846,36 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 846,36 | m2 |
| H | * Sảnh chính trục 11-12: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,404 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9.5x6x20 Dày 9.5cm, cao <=4m, XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,1 | m3 |
| 3 | Lát đá grantie đen thành bậc cấp VXM75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8,78 | m2 |
| 5 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8,78 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8,78 | m2 |
| 7 | Phá dỡ Xi măng láng bậc cấp | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10,52 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp đá granite tự nhiên | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10,52 | m2 |
| 9 | Cắt khía bậc đá granite (khoán gọn) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 62,4 | m |
| 10 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,54 | m2 |
| 11 | Ván khuôn kim loại tường,Cao <=16m cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,62 | m2 |
| 12 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,62 | m3 |
| 13 | Ôp tường =đá granite đen Tiết diện đá <=0.16m2 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,04 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | 3,9 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt Tường cột, trụ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,62 | m2 |
| 16 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,8 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,8 | m2 |
| 18 | Phá dỡ Xi măng láng trên mái sê nô mái | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 57,82 | m2 |
| 19 | Dán màng chống thấm Sika bituseal | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 57,82 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 57,82 | m2 |
| I | Cải tạo khu vệ sinh: | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu cửa cửa đi vệ sinh | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ Khuôn cửa đơn bằng thủ công | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 132,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ các thiết bị vệ sinh bệ xí | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 22 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu trần tôn lạnh | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 111,895 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,54 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng máy khoan | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 15,634 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông Không cốt thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8,392 | m3 |
| 8 | Phá dỡ gạch lát nền, ốp tường nhà hiện trạng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 142,118 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 70,46 | m2 |
| 10 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp I | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,35 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông lót móng ván khuôn gỗ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,47 | m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,441 | m2 |
| 13 | Xâymóng tường gạch bờ lô 10x20x30 cao <=4m, XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,764 | m3 |
| 14 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,008 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,062 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn giằng móng ván khuôn thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 5,88 | m2 |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,588 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,116 | m3 |
| 19 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 4x6M150 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,379 | m3 |
| 20 | Quét sika chống thấm vệ sinh | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 61,308 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 109,115 | m2 |
| 22 | Lát đá grantie đen len cửa VXM75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,64 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9.5x6x20 Dày 9.5cm, cao <=16m, XM MXM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,97 | m3 |
| 24 | Ôp tường, trụ, cột Gạch ceramic 30x60cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 241,62 | m2 |
| 25 | Lát đá mặt bệ các loại Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo..., e ke đỡ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 11,76 | m2 |
| 26 | Trần prima khung nổi chống ẩm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 109,115 | m2 |
| 27 | Lắp dựng vách ngăn HPL dày 12mm phụ kiện inox | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 114,33 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch ko nung = VXM75 trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,32 | m2 |
| 29 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,32 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,32 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa đi khung uPVC kính an toàn 6.38mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,04 | m2 |
| 32 | Phụ kiện cửa khung uPVC cửa đi 1 cánh mở quay | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ (tạm tính) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn trang trí nổi đèn downlight D100-7x1W | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 20 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường Quạt th.gió 350x350 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc Loại công tắc 2 hạt + mặt nạ + hộp âm tường | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc Loại công tắc 3 hạt + mặt nạ + hộp âm tường | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm đơn 3 chấu + mặt nạ + hộp âm tường | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 39 | Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x1.5mm2 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 150 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x2.5mm2 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 30 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x4mm2 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 30 | m |
| 42 | LĐ ống nhựa SP đặt nổi bảo hộ dây dẫn Đường kính ống 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 33,3 | m |
| 43 | LĐ ống nhựa đặt SP chìm bảo hộ dây dẫn Đường kính ống 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 66,7 | m |
| 44 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp, thoát nước (tạm tính) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 45 | Lắp vòi rửa vệ sinh D20 bằng đồng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi cả phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt cả phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 22 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam cả phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 49 | Lắp gương soi | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 50 | Lắp hộp đựng giấy vệ sinh | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 22 | Cái |
| 51 | Lắp đặt van ren PP-R Đkính van <=25mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 52 | Lắp phễu thoát nước sàn D76mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 20 | Cái |
| 53 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính Y 114mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng PP hàn Đkính ống 32x4.4mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng PP hàn Đkính ống 25x2.8mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 36 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng PP hàn Đkính ống 20x2.3mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 40 | m |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính tê 32mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính tê 32/25mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính tê 25mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính tê 25/20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính tê 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 25 | Cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính cút 32mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính cút 25mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10 | Cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính cút 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 15 | Cái |
| 65 | Lắp đặt cút ren trong PP-R Đkính 25mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 66 | Lắp đặt cút ren trong PP-R Đkính 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 56 | Cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa PP-R nối = PP hàn Đkính côn 25/20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 68 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo Đkính ống 114x4.2mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 68 | m |
| 69 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo Đkính ống 90x3.5mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 48 | m |
| 70 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo Đkính ống 76x3.6mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12 | m |
| 71 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính Y 114mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 72 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính Y 114/90mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 20 | Cái |
| 73 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính Y 90/76mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 36 | Cái |
| 74 | LĐ Y nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính Y 76mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10 | Cái |
| 75 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính cút 76/42mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 76 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính cút 114mm 135 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 56 | Cái |
| 77 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính cút 114/90mm 135 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 78 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính cút 76mm 135 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 88 | Cái |
| J | * Cầu thang, bậc cấp: | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền cầu thang hiện trạng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 49,64 | m2 |
| 2 | Phá dỡ Xi măng láng bậc cấp | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,584 | m2 |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp đá granite tự nhiên | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,583 | m2 |
| 4 | Lát đá bậc cầu thang đá granite tự nhiên | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 49,64 | m2 |
| 5 | Cắt khía bậc đá granite (khoán gọn) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 315,36 | m |
| 6 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 97,641 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 97,64 | m2 |
| 8 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 97,64 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 97,64 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tay vịn gỗ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 11,577 | m2 |
| 11 | Sơn Pu kết cấu gỗ (khoán gọn) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 11,577 | m2 |
| K | * Các phần khác: | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái (tạm tính) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo Đkính ống 114x4.2mm, kẹp giữ ống | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 320 | m |
| 3 | LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo Đkính cút 114mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D125mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn làm bằng Giấy ép, ván ép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 111,69 | m2 |
| 6 | Vách thạch cao đã có khung sườn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 223,38 | m2 |
| 7 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 223,38 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 223,38 | m2 |
| L | +) Vận chuyển phế thải: | |||
| 1 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 109,646 | m3 |
| 2 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 109,645 | m3 |
| M | *\2- Ký túc xá sinh viên: | |||
| N | +) Phần chống thấm sàn vệ sinh: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 105,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch lát nền, ốp tường nhà hiện trạng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 461,58 | m2 |
| 3 | Dán màng chống thấm Bitumode 3mm PE | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 461,58 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 383,88 | m2 |
| 5 | Ôp tường, trụ, cột Gạch 20x25cm, VXM75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 77,7 | m2 |
| 6 | Ôp tường, trụ, cột Gạch 30x45cm, VXM75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 62,48 | m2 |
| 7 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Gạch 10x30, cắt từ gạch 30x30cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 42,68 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ Bệ xí tận dụng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 42 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ Chậu rửa thay thế (50% khối lượng) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ thiết bị vòi sen, lọc rác (50% khối lượng) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 11 | Lắp phễu thoát nước sàn D76mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 21 | Cái |
| 12 | Lắp đặt vòi tắm hương sen Loại 1 vòi, 1 hương sen | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 21 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi cả phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 21 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt cả phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 21 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu xí bệt cả phụ kiện (tận dụng) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 21 | Bộ |
| O | +) Phần cải tạo sơn nước: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn, matit trên bề mặt Tường cột, trụ trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4.789,021 | m2 |
| 2 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.366,827 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4.789,021 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt Xà, dầm, trần | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.382,568 | m2 |
| 5 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.382,567 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.382,567 | m2 |
| P | +) Cải tạo cửa: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt Gỗ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.423,853 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt Kim loại | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 14,568 | m2 |
| 3 | Sơn gỗ , 3 nước sơn dầu | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.423,853 | m2 |
| 4 | Sơn sắt dẹt, 3 nước sơn dầu | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 14,567 | m2 |
| Q | +) Chống thấm sê nô, ô văng: | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng sê nô, ô văng mái | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 871,515 | m2 |
| 2 | Dán màng chống thấm sê nô Sika bituseal | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 669,41 | m2 |
| 3 | Quét Sika chống thấm mái ô văng... | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 202,105 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày trung bình 2 cm , Vữa M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 871,515 | m2 |
| R | +) Cải tạo hệ thống điện: | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện thay thế (khoán gọn) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m Loại hộp đèn 2 bóng led phản quang nổi | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 153 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống L=0.6m Loại hộp đèn 2 bóng led phản quang nổi | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 46 | Bộ |
| S | +) Vận chuyển phế thải: | |||
| 1 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 34,846 | m3 |
| 2 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 34,845 | m3 |
| T | *\3- Nhà bảo vệ + nhà xe | |||
| U | +) Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 13,524 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Cột, trụ Bê tông cốt thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,725 | m3 |
| 3 | Phá dỡ Sàn, mái bê tông cốt thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,393 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông Không cốt thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,963 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông Gạch vỡ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 17,183 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ Cột thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,22 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ Vì kèo, xà gồ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,475 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ cửa cuốn, xếp | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,44 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn Chiều cao <= 4 m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 84,097 | m2 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 40,184 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,03 | m3 |
| 12 | Ván khuôn lót móng dài, bệ máy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 22,358 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 34,92 | m2 |
| 14 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,145 | Tấn |
| 15 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6,426 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 27,12 | m2 |
| 17 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,093 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,265 | Tấn |
| 19 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3,207 | m3 |
| 20 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 5,842 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch BT đặc (60x95x200) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 5,088 | m3 |
| 22 | Đắp bột đá đệm công trình | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10,798 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32,01 | m2 |
| 24 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,098 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,377 | Tấn |
| 26 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,617 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 28,388 | m2 |
| 28 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,107 | Tấn |
| 29 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,625 | Tấn |
| 30 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3,997 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 143,732 | m2 |
| 32 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,201 | Tấn |
| 33 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,209 | Tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12,919 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,84 | m2 |
| 36 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,115 | Tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 5,88 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch BT đặc (60x95x200) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 22,495 | m3 |
| 39 | Xây tường thông gió,vữa XM M75 Gạch thông gió 20x20 cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 5,76 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 116,93 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 185,82 | m2 |
| 42 | Trát trần, không bả lớp bám dính Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 148,032 | m2 |
| 43 | Đắp phào đơn Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 70 | m |
| 44 | Láng sê nô, sàn không đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 31,434 | m2 |
| 45 | Quét Sika Menbremn chống thấm mái sê nô, ô văng... | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 50,65 | m2 |
| 46 | Ôp chân tường ốp đá chẻ, màu sáng KT: 50x200mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,81 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, bằng đá Granit màu đen | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 5,875 | m2 |
| 48 | Lát đá Granit màu đen Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo... | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,464 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn Gạch Granit 30x30cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 27,71 | m2 |
| 50 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Cắt từ gạch Granit 30x30 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,508 | m2 |
| 51 | Lát nền bằng gạch Terrazzo Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32,48 | m2 |
| 52 | Ôp tường, trụ, cột Gạch 30x60cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 54,44 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6,38 | m2 |
| 54 | Bả bằng matít vào tường + Tường ngoài | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 236,7 | m2 |
| 55 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 121,93 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 203,99 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà đã bả =sơn Kova 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 176,28 | m2 |
| 58 | Sản xuất xà gồ bằng thép hộp KT: 50x100x1.2mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,304 | Tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,304 | Tấn |
| 60 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 71,992 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa đi nhựa khung uPVC lõi thép kính dày 6.38ly+phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10,81 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa sổ nhựa khung uPVC lõi thép kính dày 6.38ly+phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6,76 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 14,31 | m2 |
| 64 | Làm vách ngăn bằng nhựa khung uPVC lõi thép | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,6 | m2 |
| 65 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 38,786 | m3 |
| 66 | V/chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 7T | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 38,786 | m3 |
| V | +) Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn TUBE Led lắp nổi, 1.2m, 20W Loại hộp đèn 1 bóng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led chiếu gương Lavabo, 10W | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led Panel 300x300, 10W | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm đơn mặt nạ 1 lỗ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm đơn mặt nạ 3 lỗ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 9 | Cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường 10A-250V mặt che+ đế âm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi âm tường 10A-250V mặt che + đế âm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba âm tường 10A-250V Loại công tắc 3 hạt | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Automat 2P-16A mặt che + đế âm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Automat 2P-32A mặt che + đế âm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cáp điện 7 sợi, loại dây CV(1*1.5)mm2 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp điện 7 sợi, loại dây CV(1*2.5)mm2 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp điện 7 sợi, loại dây CV(1*6)mm2 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 200 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa cứng uốn nguội được D20 có phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa cứng uốn nguội được D25 có phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt bảng điện nhựa 2-4 cực E4FC 2/4A | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| W | +) Cấp thoát nước : | |||
| 1 | LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP dán keo Đkính ống 114x3.5mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 78 | m |
| 2 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 90x4.0m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 70 | m |
| 3 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 60x3.0mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 16 | m |
| 4 | LĐ ống nhựa PVC nối = PP dán keo Đkính ống 34x2.1mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | m |
| 5 | LĐ côn nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính côn 114mm 135 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 6 | LĐ cút nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính cút 114mm 90 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 11 | Cái |
| 7 | LĐ chếch nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính chếch 114mm 45 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 8 | LĐ tê điều nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính tê nhựa điều 114mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 9 | LĐ côn nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính côn 60mm 135 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 10 | LĐ cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính cút 60mm 90 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 11 | LĐ chếch nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính chếch 60mm 45 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 12 | LĐ côn giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn giảm 60-34mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 13 | LĐ côn nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính cút 90mm 135 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 14 | LĐ côn giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn giảm 90-60mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 15 | LĐ chếch nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính chếch 90mm 45 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 16 | LĐ cút nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính côn 34mm 90 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 17 | Lắp phễu thu d120mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông Đkính nút bịt 34mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông Đkính nút bịt 60mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông Đkính nút bịt 114mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 5 | Cái |
| X | +) Hệ thống thoát cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn Đkính ống 25x2.8mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng PP hàn Đkính ống 20x3.2mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6 | m |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa nối = PP hàn Đkính côn thu 25-20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR nối = PP hàn Đkính cút ren trong 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10 | Cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa giảm nối = PP hàn Đkính tê nhựa giảm 25-20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa nối = PP hàn Đkính tê 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối = PP hàn Đkính cút 25mm 90 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa PPR- D25 Đkính van d=25mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt van khóa 3 ngã PPR- D20 Đkính van d=20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu Lavabo Inax+ phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi tắm hương sen Loại 2 vòi, 1 hương sen | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp vòi rửa Handxit Inax | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Lắp gương soi 7 món+ phụ kiện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Lắp hộp đựng xà phòng,giấy vệ sinh | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa PPR = PP hàn Đkính nút bịt 20mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10 | Cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa nối = PP hàn Đkính măng sông 25mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8 | Cái |
| Y | +) Hệ thống thoát nước mưa : | |||
| 1 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 90x4.0m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 32 | m |
| 2 | LĐ cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính cút 90mm 90 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 3 | LĐ côn nhựa PVC mbát nối=PP dán keo Đkính cút 90mm 135 độ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 16 | Cái |
| 4 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox d90mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8 | Cái |
| Z | +) Bể tự hoại : | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10,989 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,594 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng dài, bệ máy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,02 | m2 |
| 4 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,065 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,53 | m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M150 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,891 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch BT đặc (60x95x200) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3,284 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, bề dày 1 cm Lần 1 Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 17,7 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm lần 2 Vữa XM M75 có đánh màu | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 19,62 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn, thành bể không đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 22,38 | m2 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,08 | m2 |
| 12 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,061 | Tấn |
| 13 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,306 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan ĐK<=10mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,055 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,26 | m2 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,348 | m3 |
| AA | *\4- Cải tạo nâng cấp sân vườn | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 39,482 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <= 0.4m3 Đất cấp II | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 37,5 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 9,871 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng dài, bệ máy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 94,87 | m2 |
| 5 | Xây móng gạch đặc (60x95x200) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,21 | m3 |
| 6 | Xây móng đá chẻ (200x300x100), có miết chỉ Vữa XM cát vàng M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 17,822 | m3 |
| 7 | Ôp đá chẻ 10x20 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 33,249 | m2 |
| 8 | Đắp đất hoa màu trồng cỏ ba lá (mua đất) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 372,998 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ ba lá | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.624 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 69,03 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,841 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12,272 | m2 |
| 13 | SXLD cốt thép, tấm đan | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,062 | tấn |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá Granit đen | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 27,612 | m2 |
| 15 | Ôp tường bằng đá vỏ tự nhiên | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 24,544 | m2 |
| 16 | Đắp bột đá công trình | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 112,2 | m3 |
| 17 | Trải bạc chống thấm bê tông | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.244 | m2 |
| 18 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 233,445 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terrazzo KT: 30x30cm,XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2.334,54 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào tường | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6,136 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả =sơn Kova;1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 6,136 | m2 |
| AB | *\5- Ban công T1, T2 + Ban công T1 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,982 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,554 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng dài, bệ máy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,44 | m2 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,2 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,017 | Tấn |
| 6 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,22 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch BT đặc (60x95x200) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3,532 | m3 |
| 8 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 13,28 | m2 |
| 9 | Lát đá Granit màu đen | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,344 | m2 |
| 10 | Đắp bột đá đệm công trình | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12,276 | m3 |
| 11 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,754 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn Gạch Terrazo 30x30cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 17,537 | m2 |
| 13 | Sản xuất lan can bằng thép hộp mạ kẽm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,075 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lan can bằng thép đặc | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,106 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt Vữa XM cát vàng M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 12,199 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 11,956 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ lan can bê tông | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 46,8 | m |
| 18 | Phá dỡ móng xây gạch | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,525 | m3 |
| 19 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,65 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,65 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lót móng dài, bệ máy | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,52 | m2 |
| 22 | Xây móng gạch BT đặc (60x95x200) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,279 | m3 |
| 23 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3,36 | m2 |
| 24 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4M150 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,258 | m3 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, bằng đá Granit màu đen | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8,113 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà ko bả =sơn Kova 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2,76 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch cũ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 24,072 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic 40x40cm, nhám mặt | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 24,072 | m2 |
| 29 | Làm rãnh thu nước bề mặt | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10,2 | 1m |
| 30 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34x3.0mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | 1 m |
| 31 | Sản xuất lan can bằng thép hộp mạ kẽm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,044 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lan can bằng thép đặc | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,094 | Tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt Vữa XM cát vàng M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 10,56 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tĩnh điện | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8,507 | m2 |
| AC | *\6- San nền sân vườn | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy đầm 9 Tấn Độ chặt K=0.85( mua đất) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 184,371 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy đầm 9 Tấn Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Tận dụng) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 143,369 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất CP bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 7T,Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 197,277 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất CP tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly 6km, ô tô 7T, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 197,277 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất CP tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly 6.7km, ô tô 7T, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 197,277 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào Máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 697,15 | m3 |
| 7 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 734,65 | m3 |
| 8 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 734,65 | m3 |
| AD | *\7- Mương thoát nước: | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng <= 6m, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 59,4 | m3 |
| 2 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 59,4 | m3 |
| 3 | V/chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 7T | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 59,4 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4 M100 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 7,008 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch BT đặc (6x9.5x20) Dày <= 33 cm,vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 15,576 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 48 | m2 |
| 7 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,306 | Tấn |
| 8 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 3,6 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 83,76 | m2 |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1.5 cm, Vữa M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 30 | m2 |
| 11 | SXLD thép khung đỡ, giá đỡ... thép V10x4mm đỡ tấm dan | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,72 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 24 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan ĐK<=10mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,292 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,2 | m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 60 | Cái |
| 16 | SXLD tấm ghi gang thu nước KT: 300x1000 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 21 | cái |
| AE | *\8- Sân vườn quanh KTX: | |||
| AF | +) Cải tạo mương thoát nước: | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện=bê tông, gang,thép Trọng lượng cấu kiện <= 50 (kg) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 108 | Cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn rác mương thoát nước bằng thủ công | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,59 | m3 |
| 3 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,644 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn giằng móng ván khuôn gỗ | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 140,674 | m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 15,406 | m3 |
| 6 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 68,352 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trongBT V10x4mm đỡ tấm đan | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 0,918 | tấn |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 108 | Cái |
| 9 | Lắp tấm ghi gang KT 350x650 Pck<=50 Kg | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 10 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,59 | m3 |
| 11 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ôtô 7 1tấn | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 4,59 | m3 |
| AG | +) Nắp bể PCCC: | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện=bê tông, gang,thép Trọng lượng cấu kiện <= 350 (kg) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cấu kiện |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9.5x6x20 cao <=4m, XM M75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1,385 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch ko nung VXM75 trát tường ngoài, chiều dày trát 2.0cm | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 2 | m2 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck >250 Kg | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| AH | +) Cải tạo sân: | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy đầm 9 Tấn Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Có mua đất) | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 101 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 7T,Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 108,07 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly 6km, ô tô 7T, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 108,07 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly 6.7km, ô tô 7T, Đất cấp III | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 108,07 | m3 |
| 5 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 95,2 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch terrazzo 300x300,VM75 | Nhà thầu xem chi tiết tại Chương V của HSMT | 1.518 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi