Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327576 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 14:35:00 đến ngày 2020-03-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,583,307,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | 1,9448 | m3 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | 767,237 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | 1.192,328 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột ngoài nhà | 159,7695 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trần ngoài nhà | 327,8588 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần trong nhà | 233,4974 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trong sê nô | 255,9724 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ má cửa | 35,8677 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 118,5 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa gỗ | 237 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ gỗ ốp tường chắn sân khấu, thủ công | 70,24 | m2 | |
| 12 | Bóc toàn bộ Alu bọc khung thép hiện trạng biển tên | 16,9632 | m2 | |
| B | Cải tạo | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 | 11,376 | m2 | |
| 2 | Xây sân khấu bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | 4,8072 | m3 | |
| 3 | Rải lớp mút xốp tráng bạc lót dưới sàn sân khấu | 76,5225 | m2 | |
| 4 | Làm mặt sàn sân khấu bằng gỗ công nghiệp dày 3cm | 76,5225 | m2 | |
| 5 | Ốp tường chéo sân khấu bằng nhựa giả gỗ nâu sẫm | 70,24 | m2 | |
| 6 | Bọc lại toàn bộ biển khung mới và cũ bằng nhựa giả gỗ màu nâu sẫm | 31,0992 | m2 | |
| 7 | Thi công biển ghi chú 2 bên cánh gà (phần tường chéo) | 7,38 | m2 | |
| 8 | Phào nhựa giả gỗ PU màu nâu sẫm ốp các viền của trần thạch cao | 178,9 | m | |
| 9 | Thảm dạng sợi đế gai màu đỏ đun không hoa văn có kèm phụ kiện nẹp inox chặn cửa, vách | 102 | m2 | |
| 10 | Rèm nhung màu xanh lá thẫm sân khấu | 231,3178 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 5,5855 | m2 | |
| 12 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 1,95 | m2 | |
| 13 | Sơn trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.463,6431 | m2 | |
| 14 | Sơn trần, cột ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 487,6283 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 767,237 | m2 | |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 767,9172 | m2 | |
| C | Quét sika Proof membrane 3 lớp chống thấm sê nô | |||
| 1 | Sơn sê nô không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 255,9724 | m2 | |
| 2 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | 237 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 118,5 | m2 | |
| 4 | Cửa gỗ pano kính | 14,04 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0143 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | 0,0284 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | 0,1048 | tấn | |
| 8 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,099 | m3 | |
| D | Điện điều hòa | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A | 15 | cái | |
| 4 | Máy điều hòa nhiệt độ 2 chiều 2 cục 24000BTU | 10 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà nhiệt độ 2 chiều 2 cục24000BTU | 10 | máy | |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ĐK 16mm | 0,45 | 100m | |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,0mm | 0,45 | 100m | |
| 8 | Tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh electric: 600x550x170 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2 đến 4 MCB | 1 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt dây cáp lõi đồng cu/xlpe/pvc (3x25+1x16)mm2 | 60 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây cáp lõi đồng cu/xlpe/pvc (3x4+1x2.5)mm2 | 2 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 265 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | 265 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 1,05 | 100m | |
| E | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Cảm biến báo cháy bằng khói + kèm chân đế | 20 | cái | |
| 2 | Đèn báo cháy | 1 | cái | |
| 3 | Chuông báo cháy | 1 | cái | |
| 4 | Nút ấn báo cháy | 1 | cái | |
| 5 | Trung tâm báo cháy 5 kênh | 1 | cái | |
| 6 | Ác quy khô 24V/1.2AH | 1 | cái | |
| 7 | Hộp đấu cáp 20 đôi dây (HC20) | 1 | cái | |
| 8 | Dây tín hiệu 4x0.5 | 60 | m | |
| 9 | Cáp tín hiệu (P5x2x0.5) | 20 | m | |
| 10 | Cáp tín hiệu (P10x2x0.5) | 20 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | 10 | m | |
| 12 | Tủ bảo quản 4 bình chữa cháy (650x800x200) | 2 | cái | |
| 13 | Biển nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | 1 | cái | |
| 14 | Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) | 4 | bình | |
| 15 | Bình cứu hỏa MT3(4kg) | 4 | bình | |
| 16 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn (Exit) có mũi tên | 4 | cái | |
| 17 | Đèn chiếu sáng sự cố (Emer) | 2 | cái | |
| 18 | Tạm tính nhân công lắp đặt hệ thống pccc | 1 | tổng | |
| F | Bàn ghế hội trường | |||
| 1 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | cái | |
| 2 | Ghế gỗ hội trường tự nhiên | 18 | cái | |
| 3 | Bàn gỗ hội trường | 9 | cái | |
| G | Khuôn viên | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | 0,5491 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | 2,26 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bt 6x10,5x22cm vữa XM M50, PCB40 | 0,9469 | m3 | |
| 4 | Ốp gạch thẻ 6x24cm | 9,684 | m2 | |
| 5 | Cây chuỗi ngọc | 24 | m | |
| 6 | Khối đá trang trí | 2 | m3 | |
| 7 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 | 29 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ biển led cũ thủ công, cao <=16m | 4,452 | m2 | |
| 9 | Thay thế biển led chạy chữ mới (3 màu) | 4,452 | m2 | |
| 10 | Trụ, khung biển led thép hình | 1 | Cái | |
| 11 | Cổng, biển hiệu Trụ sở UBND huyện | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi