Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp hồ Cuôi, xã Tân Mỹ, huyện Lạc Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản ký dự án đầu tư xây dựng huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp hồ Cuôi, xã Tân Mỹ, huyện Lạc Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248550 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 14:02:00 đến ngày 2020-03-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,647,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC TUYẾN ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Tấm lát bê tông R200# đá 1x2 mái thượng lưu | CHƯƠNG V | 168,46 | m3 |
| 2 | Bê tông R200# đá 2x4 khung khóa chân mái đập | CHƯƠNG V | 107,806 | m3 |
| 3 | Bê tông R200# đá 2x4 tường chắn sóng | CHƯƠNG V | 41,661 | m3 |
| 4 | Bê tông R200# đá 2x4 gờ chắn bánh | CHƯƠNG V | 15,3 | m3 |
| 5 | Bê tông R250 đá 1x2 đỉnh đập | CHƯƠNG V | 233,862 | m3 |
| 6 | Nilong chống mất nước xi măng | CHƯƠNG V | 50,5405 | kg |
| 7 | Giấy dàu, nhựa đường 1 lớp | CHƯƠNG V | 12,3091 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ BT lát mái thượng lưu | CHƯƠNG V | 3,37 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông khóa mái đập thượng lưu | CHƯƠNG V | 1,4262 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông gờ chắn bánh + tường chắn sóng | CHƯƠNG V | 2,1148 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đập | CHƯƠNG V | 1,8399 | 100m2 |
| 12 | Trồng cỏ bảo vệ mái hạ lưu | CHƯƠNG V | 7,4419 | 100m2 |
| 13 | Đá dăm 1x2 ô trồng cỏ | CHƯƠNG V | 1,1907 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | CHƯƠNG V | 7,4419 | 100m2 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8m, đất cấp II (Đào đánh cấp mái đập ) | CHƯƠNG V | 0,7343 | 100m3 |
| 16 | Đào đất phong hóa tuyến đập (bằng máy đào <0,8m3), đất CI | CHƯƠNG V | 18,2392 | 100m3 |
| 17 | Đào đất móng đập, tuyến đập (bằng máy đào <0,8m3), đất CII | CHƯƠNG V | 6,0575 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8m, đất cấp II (Đào bãi vật liệu để đắp đập ) | CHƯƠNG V | 34,3437 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất thân đập bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | CHƯƠNG V | 32,5919 | 100m3 |
| 20 | V/c đất phong hóa bỏ ra bãi thải, ô tô 5T, đất CI, cự ly <=1000m | CHƯƠNG V | 18,2392 | 100m3 |
| 21 | V/c tiếp đất phong hóa bỏ ra bãi thải, ô tô 5T, đất CI, cự ly <=2,0km | CHƯƠNG V | 18,2392 | 100m3 |
| 22 | V/c đất đào móng đập ra bãi thải, ô tô 5T, đất CII, cự ly 1000m | CHƯƠNG V | 6,7917 | 100m3 |
| 23 | V/c tiếp đất đào móng đập ra bãi thải, ô tô 5T, đất CII, cự ly <=2,0km | CHƯƠNG V | 6,7917 | 100m3 |
| 24 | V/c đất đến vị trí đắp đập cự ly 0,2km, ô tô 5T, đất CII | CHƯƠNG V | 34,3437 | 100m3 |
| 25 | Bơm nước hố móng | CHƯƠNG V | 50 | ca |
| 26 | Lấp cát đầm chặt K>=0.9 giếng | CHƯƠNG V | 5,8286 | m3 |
| 27 | Biển hiệu công trình đá Granit (40x60) ( gồm cả công lắp đặt ) | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC NẠO VÉT LÒNG HỒ | |||
| 1 | Nạo vét hồ (bằng máy đào <0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I) | CHƯƠNG V | 54,9585 | 100m3 |
| 2 | V/c đất nạo vét lòng hồ bỏ ra bãi thải, ô tô 5T, đất CI, cự ly <=1000m | CHƯƠNG V | 54,9585 | 100m3 |
| 3 | V/c tiếp đất nạo vét lòng hồ bỏ ra bãi thải, ô tô 5T, đất CI, cự ly <=2,0km | CHƯƠNG V | 54,9585 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC TUYẾN TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Bê tông R200# tường đá 2x4, chiều dày >45cm, cao <=4m | CHƯƠNG V | 19,1103 | m3 |
| 2 | Bê tông R200# tường đá 2x4, chiều dày <=45cm, cao <=4m | CHƯƠNG V | 43,1634 | m3 |
| 3 | Bê tông R200# đá 2x4 tường cừ sân sau tiêu năng | CHƯƠNG V | 1,05 | m3 |
| 4 | Bê tông R200# móng đá 2x4, chiều rộng > 250cm | CHƯƠNG V | 100,5663 | m3 |
| 5 | Bê tông R200# móng đá 2x4, chiều rộng < 250cm | CHƯƠNG V | 39,5993 | m3 |
| 6 | Bê tông R250# đá 1x2, chiều rộng > 250cm móng ngưỡng tràn | CHƯƠNG V | 13,662 | m3 |
| 7 | Bê tông R250# đá 1x2 tường đoạn ngưỡng tràn, chiều dày <= 45cm, cao <=4m | CHƯƠNG V | 3,823 | m3 |
| 8 | Bê tông R250# đá 1x2, chiều rộng < 250cm trần đoạn ngưỡng tràn | CHƯƠNG V | 9,3096 | m3 |
| 9 | Bê tông R100# đá 4x6 lót móng | CHƯƠNG V | 7,8048 | m3 |
| 10 | Cát đen lót đáy móng | CHƯƠNG V | 12,804 | m3 |
| 11 | Bê tông R200# đá 1x2 mặt cầu qua tràn | CHƯƠNG V | 2,706 | m3 |
| 12 | Bê tông R200# đá 1x2 thành lan can cầu | CHƯƠNG V | 0,9017 | m3 |
| 13 | Cốt thép đáy ngưỡng tràn D<=12mm | CHƯƠNG V | 0,8734 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường ngưỡng tràn D<=12mm | CHƯƠNG V | 0,4931 | tấn |
| 15 | Cốt thép trần ngưỡng tràn D<=12mm | CHƯƠNG V | 0,8381 | tấn |
| 16 | Cốt thép néo gờ chắn bánh với trần tràn D<=12mm | CHƯƠNG V | 0,1273 | tấn |
| 17 | Cốt thép bể tiêu năng D<=12mm | CHƯƠNG V | 0,9947 | tấn |
| 18 | Cốt thép bê tông mặt cầu D<=12mm | CHƯƠNG V | 0,1331 | tấn |
| 19 | Cốt thép bê tông lan can cầu D<=10mm | CHƯƠNG V | 0,1778 | tấn |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông mặt cầu | CHƯƠNG V | 0,1563 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thành lan can cầu | CHƯƠNG V | 0,1487 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng | CHƯƠNG V | 1,7604 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường | CHƯƠNG V | 0,8477 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn kim loại đổ bê tông tường | CHƯƠNG V | 3,9513 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn đổ bê tông ngưỡng tràn | CHƯƠNG V | 0,4871 | 100m2 |
| 26 | Khe lún bảo tải nhựa đường | CHƯƠNG V | 87,11 | m2 |
| 27 | ống thoát nước uPVC D34mm | CHƯƠNG V | 55,6 | m |
| 28 | Đất đào móng tràn bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | CHƯƠNG V | 8,1456 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất trả tường bên tràn bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K>=0,95 | CHƯƠNG V | 1,6173 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <= 1000m, ô tô 5T, đất cấp III | CHƯƠNG V | 6,5283 | 100m3 |
| 31 | V/c tiếp đất thừa ra bãi thải, ô tô 5T, đất CIII, cự ly <=2,0km | CHƯƠNG V | 6,5283 | 100m3 |
| 32 | San đất ở bãi thải bằng máy ủi | CHƯƠNG V | 6,5283 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC TUYẾN CỐNG LẤY NƯỚC DƯỚI ĐẬP SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không gỉ D300mm dày 4,57mm, nối bằng PP hàn | CHƯƠNG V | 0,16 | 100m |
| 2 | Thử áp lực ống thép không gỉ D300mm | CHƯƠNG V | 0,16 | 100m |
| 3 | Bích thép D300mm | CHƯƠNG V | 2 | cặp bích |
| 4 | Van điều tiết MB D300mm | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 5 | Gia công bầu lọc thép không rỉ đầu cống D400mm đục lỗ 3cm | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 6 | BTCT R200# đá 1x2 bọc quanh ống | CHƯƠNG V | 7,51 | m3 |
| 7 | Bê tông R200# tấm đan đầu cống đá 1x2 | CHƯƠNG V | 0,3108 | m3 |
| 8 | Bê tông R200# tường đầu cống đá 2x4 | CHƯƠNG V | 9,8526 | m3 |
| 9 | Bê tông R200# móng đầu cống đá 2x4 | CHƯƠNG V | 6,89 | m3 |
| 10 | Bê tông R200# bể tiêu năng đá 2x4 | CHƯƠNG V | 3,03 | m3 |
| 11 | Bê tông R100# lót đáy cống | CHƯƠNG V | 1,44 | m3 |
| 12 | Thép D10 thân cống | CHƯƠNG V | 0,3517 | tấn |
| 13 | Thép D10 tấm đan đầu cống +lanh tô | CHƯƠNG V | 0,0281 | tấn |
| 14 | Thép D10 sàn nhà bảo vệ van | CHƯƠNG V | 0,0619 | tấn |
| 15 | Thép D10 lưới chắn rác | CHƯƠNG V | 46,59 | kg |
| 16 | Thép hình lưới chắn rác | CHƯƠNG V | 20,36 | kg |
| 17 | Khớp nối PVC KN92 | CHƯƠNG V | 3,25 | m |
| 18 | Nilong chống mất nước xi măng (02 lớp) lót đáy | CHƯƠNG V | 0,15 | kg |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống | CHƯƠNG V | 0,7366 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông tấm nắp đầu cống | CHƯƠNG V | 0,0078 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông móng cống | CHƯƠNG V | 0,1184 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông móng bể tiêu năng | CHƯƠNG V | 0,0354 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông tường bể tiêu năng | CHƯƠNG V | 0,1179 | 100m2 |
| 24 | Quét bitum ngoài cống (02 lớp) | CHƯƠNG V | 26,7718 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 02 lớp giấy + 03 lớp nhựa tại khớp nối cống | CHƯƠNG V | 0,7394 | m2 |
| 26 | Đất sét đầm chặt quanh cống K>=0,95 | CHƯƠNG V | 1,2935 | 100m3 |
| 27 | Mua đất sét để đắp ( gồm cả đào xúc đất lên ôto vận chuyển ) | CHƯƠNG V | 129,345 | m3 |
| 28 | Đất để đắp cống từ cọc C0-C5A, đất CII (đã tính hệ số nở rời 1,07) bằng đầm cóc, K>=0,95 | CHƯƠNG V | 1,2935 | 100m3 |
| 29 | Đất đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 1,7095 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đến vị trí đắp cống cự ly 0,2km, ô tô 5T, đất CII | CHƯƠNG V | 1,384 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải cự ly 1000m | CHƯƠNG V | 1,7095 | 100m3 |
| 32 | V/c tiếp đất thừa ra bãi thải, ô tô 5T, đất CII, cự ly <=2,0km | CHƯƠNG V | 1,7095 | 100m3 |
| 33 | San đất ở bãi thải bằng máy ủi 110CV | CHƯƠNG V | 1,7095 | 100m3 |
| 34 | Bê tông chống thấm R100# mái nhà dày 3cm | CHƯƠNG V | 8,99 | m2 |
| 35 | BTCT R200# đá 1x2 mái nhà | CHƯƠNG V | 0,72 | m3 |
| 36 | Bê tông R200# lanh tô cửa đi đá 1x2 | CHƯƠNG V | 0,03 | m3 |
| 37 | Bê tông R200# tường đá 2x4 | CHƯƠNG V | 3,75 | m3 |
| 38 | Bê tông R200# móng đá 2x4 | CHƯƠNG V | 5,27 | m3 |
| 39 | Ni lông 2 lớp chống mất VXM | CHƯƠNG V | 7,14 | kg |
| 40 | Cát đen lót đáy | CHƯƠNG V | 0,36 | m3 |
| 41 | Gạch xây VXM R75# tường nhà bảo vệ van | CHƯƠNG V | 4,41 | m3 |
| 42 | Trát VXM R75# dày 1,5cm | CHƯƠNG V | 52,17 | m2 |
| 43 | Trát trần nhà van | CHƯƠNG V | 8,08 | m2 |
| 44 | Cửa đi bằng sắt hộp bọc tôn dày 3ly ( cả công lắp đặt ) | CHƯƠNG V | 1,62 | m2 |
| 45 | Khóa cửa | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 46 | Then cài | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 47 | Bản lề | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 48 | Ván khuôn đổ bê tông tường | CHƯƠNG V | 0,3131 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn đổ bê tông móng | CHƯƠNG V | 0,0812 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | CHƯƠNG V | 0,0833 | 100m2 |
| 51 | ống nhựa PVC D60mm thoát nước đáy nhà bảo vệ van | CHƯƠNG V | 4 | m |
| E | HẠNG MỤC TUYẾN CỐNG LẤY NƯỚC DƯỚI ĐẬP SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không gỉ D300mm dày 4,57mm, nối bằng PP hàn | CHƯƠNG V | 0,16 | 100m |
| 2 | Thử áp lực ống thép không gỉ D300mm | CHƯƠNG V | 0,16 | 100m |
| 3 | Bích thép D300mm | CHƯƠNG V | 2 | cặp bích |
| 4 | Van điều tiết MB D300mm | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 5 | Gia công bầu lọc thép không rỉ đầu cống D400mm đục lỗ 3cm | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 6 | BTCT R200# đá 1x2 bọc quanh ống | CHƯƠNG V | 7,51 | m3 |
| 7 | Bê tông R200# tấm đan đầu cống đá 1x2 | CHƯƠNG V | 0,3108 | m3 |
| 8 | Bê tông R200# tường đầu cống đá 2x4 | CHƯƠNG V | 9,8526 | m3 |
| 9 | Bê tông R200# móng đầu cống đá 2x4 | CHƯƠNG V | 6,89 | m3 |
| 10 | Bê tông R200# bể tiêu năng đá 2x4 | CHƯƠNG V | 3,03 | m3 |
| 11 | Bê tông R100# lót đáy cống | CHƯƠNG V | 1,44 | m3 |
| 12 | Thép D10 thân cống | CHƯƠNG V | 0,3517 | tấn |
| 13 | Thép D10 tấm đan đầu cống +lanh tô | CHƯƠNG V | 0,0281 | tấn |
| 14 | Thép D10 sàn nhà bảo vệ van | CHƯƠNG V | 0,0619 | tấn |
| 15 | Thép D10 lưới chắn rác | CHƯƠNG V | 46,59 | kg |
| 16 | Thép hình lưới chắn rác | CHƯƠNG V | 20,36 | kg |
| 17 | Khớp nối PVC KN92 | CHƯƠNG V | 3,25 | m |
| 18 | Nilong chống mất nước xi măng (02 lớp) lót đáy | CHƯƠNG V | 0,15 | kg |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống | CHƯƠNG V | 0,7366 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông tấm nắp đầu cống | CHƯƠNG V | 0,0078 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông móng cống | CHƯƠNG V | 0,1184 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông móng bể tiêu năng | CHƯƠNG V | 0,0354 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông tường bể tiêu năng | CHƯƠNG V | 0,1179 | 100m2 |
| 24 | Quét bitum ngoài cống (02 lớp) | CHƯƠNG V | 26,7718 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 02 lớp giấy + 03 lớp nhựa tại khớp nối cống | CHƯƠNG V | 0,7394 | m2 |
| 26 | Đất sét đầm chặt quanh cống K>=0,95 | CHƯƠNG V | 1,0026 | 100m3 |
| 27 | Mua đất sét để đắp ( gồm cả đào xúc đất lên oto vận chuyển ) | CHƯƠNG V | 100,2632 | m3 |
| 28 | Đất để đắp cống, đất CII (đã tính hệ số nở rời 1,07) bằng đầm cóc, K>=0,95 | CHƯƠNG V | 0,5053 | 100m3 |
| 29 | Đất đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 2,0282 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đến vị trí đắp cống cự ly 0,2km, ô tô 5T, đất CII | CHƯƠNG V | 0,5407 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải cự ly 1000m | CHƯƠNG V | 2,0282 | 100m3 |
| 32 | V/c tiếp đất thừa ra bãi thải, ô tô 5T, đất CII, cự ly <=2,0km | CHƯƠNG V | 2,0282 | 100m3 |
| 33 | San đất ở bãi thải | CHƯƠNG V | 2,0282 | 100m3 |
| 34 | Bê tông chống thấm R100# mái nhà dày 3cm | CHƯƠNG V | 8,99 | m2 |
| 35 | BTCT R200# đá 1x2 máI nhà | CHƯƠNG V | 0,72 | m3 |
| 36 | Bê tông R200# lanh tô cửa đi đá 1x2 | CHƯƠNG V | 0,03 | m3 |
| 37 | Bê tông R200# tường đá 2x4 | CHƯƠNG V | 4,82 | m3 |
| 38 | Bê tông R200# móng đá 2x4 | CHƯƠNG V | 4,2 | m3 |
| 39 | Ni lông 2 lớp chống mất VXM | CHƯƠNG V | 7,14 | kg |
| 40 | Cát đen lót đáy | CHƯƠNG V | 0,36 | m3 |
| 41 | Gạch xây VXM R75# tường nhà bảo vệ van | CHƯƠNG V | 4,41 | m3 |
| 42 | Trát VXM R75# dày 1,5cm | CHƯƠNG V | 52,17 | m2 |
| 43 | Trát trần VXM R75# dày 1,5cm | CHƯƠNG V | 8,08 | m2 |
| 44 | Cửa đi bằng sắt hộp bọc tôn dày 3ly ( cả công lắp đặt ) | CHƯƠNG V | 1,62 | m2 |
| 45 | Khóa cửa | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 46 | Then cài | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 47 | Bản lề | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 48 | Ván khuôn đổ bê tông tường | CHƯƠNG V | 0,3131 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn đổ bê tông móng | CHƯƠNG V | 0,0812 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | CHƯƠNG V | 0,0833 | 100m2 |
| 51 | ống nhựa PVC D60mm thoát nước đáy nhà bảo vệ van | CHƯƠNG V | 4 | m |
| F | HẠNG MỤC TUYẾN KÊNH K1 | |||
| 1 | Bê tông M150 đáy kênh đá 2x4 | CHƯƠNG V | 19,73 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 thành kênh đá 2x4 | CHƯƠNG V | 19,008 | m3 |
| 3 | Cát đen lót đáy kênh | CHƯƠNG V | 6,16 | m3 |
| 4 | Ni lông 2 lớp chống mất VXM | CHƯƠNG V | 3,8 | kg |
| 5 | Gỗ cốt pha móng kênh | CHƯƠNG V | 0,6891 | 100m2 |
| 6 | Gỗ cốt pha thành kênh | CHƯƠNG V | 2,5479 | 100m2 |
| 7 | Khe lún dán 02 lớp giấy dầu + 03 lớp nhựa bitum | CHƯƠNG V | 4,5 | m2 |
| 8 | Đất đào cấp II thủ công | CHƯƠNG V | 102,531 | m3 |
| 9 | Đất đắp cấp II thủ công | CHƯƠNG V | 74,9255 | m3 |
| 10 | ống nhựa HDPE D90 chia nước | CHƯƠNG V | 1 | m |
| G | HẠNG MỤC TUYẾN KÊNH K2 | |||
| 1 | Bê tông M150 đáy kênh đá 2x4 | CHƯƠNG V | 35,6649 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 thành kênh đá 2x4 | CHƯƠNG V | 34,169 | m3 |
| 3 | Cát đen lót đáy kênh | CHƯƠNG V | 10,938 | m3 |
| 4 | Ni lông 2 lớp chống mất VXM | CHƯƠNG V | 6,75 | kg |
| 5 | Gỗ cốt pha móng kênh | CHƯƠNG V | 1,2412 | 100m2 |
| 6 | Gỗ cốt pha thành kênh | CHƯƠNG V | 4,5571 | 100m2 |
| 7 | Khe lún dán 02 lớp giấy dầu + 03 lớp nhựa bitum | CHƯƠNG V | 7,8 | m2 |
| 8 | Đất đào cấp II thủ công | CHƯƠNG V | 438,8193 | m3 |
| 9 | Đất đắp cấp II thủ công | CHƯƠNG V | 513,668 | m3 |
| 10 | ống nhựa HDPE D90 chia nước | CHƯƠNG V | 3 | m |
| 11 | BTCT R200# tấm nắp cống, tấm phai cửa nhận nước | CHƯƠNG V | 0,3378 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm nắp cống, tấm phai cửa nhận nước | CHƯƠNG V | 0,0407 | tấn |
| 13 | Gỗ cốt pha tấm nắp cống, tấm phai cửa nhận nước | CHƯƠNG V | 0,0166 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm nắp cống, tấm phai cửa nhận nước | CHƯƠNG V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi