Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 10:38:00 đến ngày 2020-03-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,329,684,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU ( B cung cấp) (SCL lưới hạ thế các TBA Lật Khê, Lật Dương, Bơm Quang Phục, Chính Nghị, Chính Lý, Khôi Vỹ, Nêu, Kỳ Vỹ, Kỳ Vỹ 2, Hoàng Lồ, Hoàng Đông - Huyện Tiên Lãng - Thành phố Hải Phòng) | |||
| 1 | Cột LBT-7.0/3.5-160 | 5 | Cột | |
| 2 | Ghíp A95 | 4 | Cái | |
| 3 | Ghíp A70 | 24 | Cái | |
| 4 | Ghíp A50 | 81 | Cái | |
| 5 | Ghíp A35 | 40 | Cái | |
| 6 | Ghíp A25 | 312 | Cái | |
| 7 | Kẹp hãm 4x95 | 108 | Cái | |
| 8 | Kẹp hãm 4x70 | 127 | Cái | |
| 9 | Kẹp hãm 4x50 | 111 | Cái | |
| 10 | Kẹp hãm 4x35 | 39 | Cái | |
| 11 | Kẹp hãm 4x25 | 14 | Cái | |
| 12 | Kẹp hãm 2x35 | 28 | Cái | |
| 13 | Kẹp hãm 2x25 | 415 | Cái | |
| 14 | Kẹp treo 4x95 | 41 | Cái | |
| 15 | Kẹp treo 4x70 | 53 | Cái | |
| 16 | Kẹp treo 4x50 | 60 | Cái | |
| 17 | Kẹp treo 4x35 | 17 | Cái | |
| 18 | Kẹp treo 4x25 | 7 | Cái | |
| 19 | Kẹp treo 2x35 | 20 | Cái | |
| 20 | Kẹp treo 2x25 | 139 | Cái | |
| 21 | Móc treo đơn ĐK20 | 1.121 | Cái | |
| 22 | Đai thép + khóa đai | 2.262 | Cái | |
| 23 | Ghíp IPC 95/25 2 bulong | 3.656 | Cái | |
| 24 | Đầu cốt AM95 | 32 | Cái | |
| 25 | Đầu cốt AM70 | 24 | Cái | |
| 26 | Đầu cốt AM50 | 8 | Cái | |
| 27 | Tiếp địa lặp lại | 41 | Cái | |
| 28 | Hộp bọc ghíp | 430 | hộp | |
| 29 | Bịt đầu cáp ≤ 50 (đi kèm cáp A cấp) | 367 | Cái | |
| 30 | Bịt đầu cáp 70-120 (đi kèm cáp A cấp) | 50 | Cái | |
| B | Lắp đặt (B thực hiện) (SCL lưới hạ thế các TBA Lật Khê, Lật Dương, Bơm Quang Phục, Chính Nghị, Chính Lý, Khôi Vỹ, Nêu, Kỳ Vỹ, Kỳ Vỹ 2, Hoàng Lồ, Hoàng Đông - Huyện Tiên Lãng - Thành phố Hải Phòng) | |||
| 1 | Dựng cột LBT-7.0/3.5-160 | 5 | Cột | |
| 2 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | 3.289 | mét | |
| 3 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x70 mm2 | 4.591 | mét | |
| 4 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x50 mm2 | 4.507 | mét | |
| 5 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x35 mm2 | 1.192 | mét | |
| 6 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25 mm2 | 400 | mét | |
| 7 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 2x35 mm2 | 1.310 | mét | |
| 8 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 2x25 mm2 | 12.437 | mét | |
| 9 | Đầu cốt AM95 | 32 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt AM70 | 24 | Cái | |
| 11 | Đầu cốt AM50 | 8 | Cái | |
| 12 | Tiếp địa lặp lại | 41 | Bộ | |
| 13 | Đấu nối hộp công tơ hộp H1 | 731 | Hộp | |
| 14 | Đấu nối hộp công tơ hộp H2 | 237 | Hộp | |
| 15 | Đấu nối hộp công tơ hộp H3 | 173 | Hộp | |
| 16 | Đấu nối hộp công tơ hộp H4 | 423 | Hộp | |
| 17 | Đấu nối hộp công tơ 3 pha | 132 | Hộp | |
| 18 | Thu hồi Cột bê tông li tâm 7m | 5 | cột | |
| 19 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | 3.289 | mét | |
| 20 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x70 mm2 | 4.591 | mét | |
| 21 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x50 mm2 | 4.507 | mét | |
| 22 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x35 mm2 | 1.192 | mét | |
| 23 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x25 mm2 | 400 | mét | |
| 24 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 2x35 mm2 | 1.310 | mét | |
| 25 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 2x25 mm2 | 12.437 | mét | |
| 26 | Móng MT7 | 5 | Cái | |
| 27 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 41 | vị trí | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU (B cung cấp) (SCL lưới hạ thế các TBA Lộ Đông, Ngô Du, Sơn Đông, Mỹ Lộc 1, Mỹ Lộc 2, Mỹ Lộc 3, Bơm Lộc Trù - huyện Tiên Lãng - TP Hải Phòng) | |||
| 1 | Cột BTLT 7.0/3.5-160 | 6 | cột | |
| 2 | Ghíp A70 | 20 | cái | |
| 3 | Ghíp A50 | 79 | cái | |
| 4 | Ghíp A35 | 74 | cái | |
| 5 | Ghíp A25 | 222 | cái | |
| 6 | Kẹp hãm 4x120 | 25 | cái | |
| 7 | Kẹp hãm 4x95 | 110 | cái | |
| 8 | Kẹp hãm 4x70 | 122 | cái | |
| 9 | Kẹp hãm 4x50 | 76 | cái | |
| 10 | Kẹp hãm 4x35 | 116 | cái | |
| 11 | Kẹp hãm 4x25 | 12 | cái | |
| 12 | Kẹp hãm 2x35 | 34 | cái | |
| 13 | Kẹp hãm 2x25 | 316 | cái | |
| 14 | Kẹp treo 4x95 | 10 | cái | |
| 15 | Kẹp treo 4x70 | 27 | cái | |
| 16 | Kẹp treo 4x50 | 27 | cái | |
| 17 | Kẹp treo 4x35 | 50 | cái | |
| 18 | Kẹp treo 4x25 | 10 | cái | |
| 19 | Kẹp treo 2x35 | 18 | cái | |
| 20 | Kẹp treo 2x25 | 138 | cái | |
| 21 | Móc treo đơn ĐK20 | 1.091 | cái | |
| 22 | Đai thép + khóa đai | 2.182 | bộ | |
| 23 | Ghíp IPC 95/25 2 bulong | 2.539 | cái | |
| 24 | Đầu cốt AM120 | 4 | cái | |
| 25 | Đầu cốt AM95 | 24 | cái | |
| 26 | Đầu cốt AM70 | 16 | cái | |
| 27 | Đầu cốt AM50 | 8 | cái | |
| 28 | Tiếp địa lặp lại | 53 | bộ | |
| 29 | Hộp bọc ghíp | 347 | hộp | |
| 30 | Bịt đầu cáp ≤ 50 (đi kèm cáp A cấp) | 324 | cái | |
| 31 | Bịt đầu cáp 70-120 (đi kèm cáp A cấp) | 18 | cái | |
| D | Lắp đặt (B thực hiện) (SCL lưới hạ thế các TBA Lộ Đông, Ngô Du, Sơn Đông, Mỹ Lộc 1, Mỹ Lộc 2, Mỹ Lộc 3, Bơm Lộc Trù - huyện Tiên Lãng - TP Hải Phòng) | |||
| 1 | Dựng Cột BTLT 7.0/3.5-160 | 6 | cột | |
| 2 | Móng MT7 | 6 | móng | |
| 3 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x120 mm2 | 578 | mét | |
| 4 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | 2.759 | mét | |
| 5 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x70 mm2 | 3.220 | mét | |
| 6 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x50 mm2 | 2.548 | mét | |
| 7 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x35 mm2 | 4.004 | mét | |
| 8 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25 mm2 | 593 | mét | |
| 9 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 2x35 mm2 | 1.399 | mét | |
| 10 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 2x25 mm2 | 9.729 | mét | |
| 11 | Đầu cốt AM120 | 4 | cái | |
| 12 | Đầu cốt AM95 | 24 | cái | |
| 13 | Đầu cốt AM70 | 16 | cái | |
| 14 | Đầu cốt AM50 | 8 | cái | |
| 15 | Tiếp địa lặp lại | 53 | bộ | |
| 16 | Đấu nối hộp công tơ hộp H1 | 444 | hộp | |
| 17 | Đấu nối hộp công tơ hộp H2 | 194 | hộp | |
| 18 | Đấu nối hộp công tơ hộp H3 | 115 | hộp | |
| 19 | Đấu nối hộp công tơ hộp H4 | 341 | hộp | |
| 20 | Đấu nối hộp công tơ 3 pha | 87 | hộp | |
| 21 | Thu hồi Cột LT7 | 6 | cột | |
| 22 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x120 mm2 | 578 | mét | |
| 23 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | 2.759 | mét | |
| 24 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x70 mm2 | 3.220 | mét | |
| 25 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x50 mm2 | 2.548 | mét | |
| 26 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x35 mm2 | 4.004 | mét | |
| 27 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x25 mm2 | 593 | mét | |
| 28 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 2x35 mm2 | 1.339 | mét | |
| 29 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 2x25 mm2 | 9.729 | mét | |
| 30 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng BT | 53 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi