Gói thầu: Trụ sở Agribank Chi nhánh quận Ngô Quyền Hải Phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM- CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG |
| Tên gói thầu | Trụ sở Agribank Chi nhánh quận Ngô Quyền Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa TSCĐ của Agribank |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 08:16:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,174,183,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần mái trụ sở làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn mạ màu | 3,4849 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,0855 | tấn | |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển tấm tôn, xà gồ thép xuống tầng 1 | 10 | công | |
| 4 | Xây tường chắn mái (để làm lối ra) bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,516 | m3 | |
| 5 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 | 9,6725 | m2 | |
| 6 | Bả bằng bột bả Jotun (hoặc tương đương) vào tường | 9,6725 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,6725 | m2 | |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép C150x50x20x2.5 | 1,0855 | tấn | |
| 9 | Sơn xà gồ thép 3 nước | 114,4746 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0855 | tấn | |
| 11 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,489 | 100m2 | |
| 12 | Cửa đi nhôm kính hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38 mm | 1,24 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng cửa đi | 1,24 | m2 | |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp tôn lên cao | 3,489 | 100m2 | |
| 15 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | 95,424 | m2 | |
| B | Hạng mục 2: Phần ngoài nhà Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 866,6439 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải xuống tầng 1 | 17,3329 | m3 | |
| 3 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà, vữa XM M75, phần đã phá dỡ lớp vữa trát cũ | 866,6439 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | 371,4188 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả Jotun (hoặc tương đương) vào tường ngoài nhà | 1.192,7067 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.192,7067 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ trụ thang sảnh chính | 0,7 | m3 | |
| 8 | Xây mới trụ cầu thang sảnh chính, gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), vữa XM M75 | 0,7658 | m3 | |
| 9 | Trát vữa xi măng cát vàng trụ sảnh thang, vữa XM M75 | 6,54 | m2 | |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ thang | 6,48 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên lan can cầu thang sảnh chính | 9,96 | m2 | |
| 12 | Sơn lan can cầu thang sảnh chính (sơn 2 thành phần) | 9,96 | m2 | |
| 13 | Sản xuất khung sắt mạ kẽm 30x30x1.5 | 1,5229 | tấn | |
| 14 | Ôp cột và biển quảng cáo bằng tấm Alumex ngoài trời | 120,846 | m2 | |
| 15 | Bộ lô gô + chữ Mika biển hiệu cao 400 mm | 1 | bộ | |
| 16 | Bốc xúc phế thải lên ô tô | 18,0329 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | 18,0329 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 14 km bằng ô tô tự đổ | 18,0329 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tôn cũ, xà gồ | 3 | chuyến | |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 14,0388 | 100m2 | |
| 21 | Bạt che công trình | 1.403,88 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Phần trong nhà Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 132,48 | m | |
| 2 | Tháo dỡ vách nhôm kính | 348,9638 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa gỗ, cửa nhôm kính | 50,52 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 25,25 | m | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 5 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam, nữ | 12 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 5 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | 11 | cái | |
| 9 | Tháo dỡ thiết bị điện, nước các phòng tầng 1, 2 | 15 | công | |
| 10 | Tháo dỡ trần thạch cao | 32,3315 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 9,0908 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ gạch lát nền tầng hầm, tầng 1, tầng 2 | 65,3069 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền BT phòng Bảo vệ (chiều cao 15cm, để hạ thấp cos nền) | 3,8174 | m3 | |
| 14 | Phá lớp gạch ốp tường WC + lớp vữa trát tường WC tầng 1, 2 | 182,8715 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường đã bị bong dộp, tường trong nhà | 971,4634 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 149,1642 | m2 | |
| 17 | Cạo lớp sơn cũ | 971,4634 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 882,8506 | m2 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải xuống sân bằng thang bộ | 46,5512 | m3 | |
| 20 | Bốc xếp phế thải lên ô tô | 46,5512 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | 46,5512 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 14 km bằng ô tô tự đổ | 46,5512 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển hoa sắt cửa sổ, hệ thống cửa, thiết bị vệ sinh... xuống tầng 1 bằng thang bộ | 20 | công | |
| 24 | Vận chuyển phế thải hoa sắt, hệ thống cửa, thiết bị vệ sinh | 5 | chuyến | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 6,8519 | m3 | |
| 26 | Trát tường trong nhà, vữa XM M75 | 1.275,1204 | m2 | |
| 27 | Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần, vữa XM M75 | 149,1642 | m2 | |
| 28 | Khoan rút lõi bê tông D<110 | 25 | 1lỗ khoan | |
| 29 | Sika chèn xảm lỗ khoan | 25 | lỗ | |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán thảm bitum + khò nhiệt nóng | 47,361 | m2 | |
| 31 | Láng nền sàn bằng Vữa Sika biến tính mác 100 | 50,9633 | m2 | |
| 32 | Ốp gạch Granit 300x600 tường phòng vệ sinh | 199,2544 | m2 | |
| 33 | Lát nền WC gạch Granit chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 42,4073 | m2 | |
| 34 | Lát đá granit bậu cửa đi các phòng WC | 4 | cái | |
| 35 | Bê tông nền, vữa BT M200 | 2,5449 | m3 | |
| 36 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | 85,9709 | m2 | |
| 37 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao, khung nhôm chìm | 292,0902 | m2 | |
| 38 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương nhôm chìm | 256,1626 | m2 | |
| 39 | Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 1 lớp | 15,3 | m2 | |
| 40 | Bả bằng bột bả Jotun (hoặc tương đương) vào tường | 2.029,0702 | m2 | |
| 41 | Bả bằng bột bả Jotun (hoặc tương đương) vào cột, dầm, trần | 1.566,2385 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.595,3087 | m2 | |
| 43 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | 16,525 | m2 | |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang | 20,491 | m2 | |
| 45 | Sơn gỗ 3 nước, sơn PU | 16,525 | m2 | |
| 46 | Sơn lan can sắt cầu thang, sơn 2 thành phần | 20,491 | m2 | |
| 47 | Giá đỡ inox mặt đá WC phòng giám đốc KT 600x1200 | 1 | chiếc | |
| 48 | Gia công mặt lavabo WC Giám Đốc đá granite bằng máy CNC trung tâm KT 600*1200, viền đá cao 200 | 1 | chiếc | |
| 49 | Giá đỡ inox mặt đá WC chung KT 600x2100 | 2 | chiếc | |
| 50 | Gia công mặt lavabo WC chung tầng 1, 2 đá granite bằng máy CNC trung tâm KT 600*2100, viền đá cao 200 | 2 | chiếc | |
| 51 | Vách ngăn composit kku WC chung tầng 1, 2 | 18,534 | m2 | |
| 52 | Giằng vách ngăn khung nhôm, sơn tĩnh điện: | 4 | bộ | |
| 53 | Phụ kiện kẹp tường, chân, bản lề, chốt | 1 | t.bộ | |
| 54 | Vách kính tắm đứng 12mm kính TEMPRER gioăng từ silicon KT 1,62x2.1, WC phòng GĐ | 1 | bộ | |
| 55 | Bản lề kính vách tắm INOX SUL 304 | 2 | bộ | |
| 56 | Tay năm cửa + treo khăn | 1 | bộ | |
| 57 | Giằng vách , vách tắm INOX SUL 304 | 1 | bộ | |
| 58 | Kẹp tường vách tắm INOX SUL 304 | 4 | bộ | |
| 59 | Kẹp trên vách tắm INOX SUL 304 | 4 | bộ | |
| 60 | Vật liệu vách + cửa kính Temper dày 12mm sảnh chính | 9,72 | m2 | |
| 61 | Bản lề thủy lực âm sàn | 2 | bộ | |
| 62 | Tay nắm cửa | 2 | bộ | |
| 63 | Vật liệu cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38 mm | 143,94 | m2 | |
| 64 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | 81 | bộ | |
| 65 | Vật liệu vách khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38 mm | 129,5506 | m2 | |
| 66 | Vật liệu cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6.38 mm | 32,51 | m2 | |
| 67 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | 12 | bộ | |
| 68 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | 3 | bộ | |
| 69 | Lắp dựng cửa, vách kính khung nhôm | 283,239 | m2 | |
| 70 | Sản xuất khung sắt hộp mạ kẽm 40x80 gia cường vách nhôm kính | 0,1679 | tấn | |
| 71 | Dán Decan mờ vách kính | 36,7386 | m2 | |
| 72 | Thay mới hoa sắt cửa sổ tầng 1, 2 | 83,52 | m2 | |
| 73 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa sổ (phần còn lại) | 94,752 | m2 | |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 178,245 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 83,52 | m2 | |
| 76 | Vách ốp gỗ veneer 2 mặt (Khung xương gỗ) | 23,3925 | m2 | |
| 77 | Vách ốp gỗ veneer 1 mặt (Khung xương gỗ) | 43,911 | m2 | |
| 78 | Dán Decan mờ vách kính VK2 | 4,905 | m2 | |
| 79 | Lớp Foam chống ẩm cho vách gỗ | 43,911 | m2 | |
| 80 | Tấm kính Temper dày 12mm, sơn màu đỏ dune + khung sắt mạ kẽm gia cường vách | 7,59 | m2 | |
| 81 | Lô gô + chữ Agribank cao 25 (Mika màu trắng) + chũ Mang phồn thịnh đến khách hàng | 1 | bộ | |
| 82 | Phào gỗ trần KT 70 (gia công bằng máy CNC)-P1A | 158,9 | md | |
| 83 | Phào gỗ chân tường KT120 (gia công bằng máy CNC)-P2A | 44,02 | md | |
| 84 | Phào gỗ KT150-P3A | 17,88 | md | |
| 85 | Cửa gỗ Veneer | 5,104 | m2 | |
| 86 | Khuôn cửa đơn 100x50 | 11,78 | md | |
| 87 | Bản lề Inox SUS 304 | 9 | bộ | |
| 88 | Khóa cửa tay nắm ngang | 1 | bộ | |
| 89 | Chốt âm Inox | 3 | bộ | |
| 90 | Tay co thủy lực | 2 | bộ | |
| 91 | Phào nẹp cửa 150x15 | 12,36 | md | |
| 92 | Sơn PU gốc nước không độc tố theo tiêu chuẩn EU | 124,1564 | m2 | |
| 93 | Rèm gỗ cuốn | 29,76 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo trong để thi công | 15,6624 | 100m2 | |
| 95 | Dọn dẹp vệ sinh thường xuyên | 120 | công | |
| D | Hạng mục 4: Phần điện Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led panel âm trần KT:600x600 220V-50W | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn led panel âm trần KT:300x1200 220V-50W | 22 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn led downight lắp âm trần D125 - 9W | 120 | bộ | |
| 4 | Đèn led dây | 16 | m | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt đèn led pha 220V-150W (đèn chiếu biển) | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn lắp ngầm tường 16A - 250V | 10 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 phím lắp ngầm tường 16A - 250V | 16 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 phím lắp ngầm tường 16A - 250V | 9 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 phím lắp ngầm tường 16A - 250V | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực có chân tiếp địa lắp âm tường 16A - 220V | 9 | cái | |
| 12 | Đế âm tự chống cháy cho công tắc ổ cắm | 36 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 3-6 module | 1 | hộp | |
| 14 | MCP-2P-32A/6KVA | 1 | cái | |
| 15 | MCP-1P-20A/4.5KVA | 2 | cái | |
| 16 | MCP-1P-16A/4.5KVA | 9 | cái | |
| 17 | CU/XLPE/PVC 2x6 | 18 | m | |
| 18 | CU/XLPE/PVC 1x6 | 18 | m | |
| 19 | CU/PVC/PVC 2x4 | 25 | m | |
| 20 | CU/PVC/PVC 1x4 | 25 | m | |
| 21 | CU/PVC/PVC 2x2.5 | 240 | m | |
| 22 | CU/PVC/PVC 1x2.5 | 240 | m | |
| 23 | CU/PVC/PVC 2x1.5 | 780 | m | |
| 24 | Ống gen chống cháy D20 | 850 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm | 0,5 | 100m | |
| 26 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | 0,5 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D27 đặt chìm thoát nước điều hòa | 100 | m | |
| 28 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | 9 | máy | |
| 29 | Vật tư phụ | 1 | bộ | |
| E | Hạng mục 5: Thiết bị nước Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Lắp đặt sen cây WC phòng GĐ (Inax hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (Inax hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt lavabo âm (Inax L-2298V hoặc tương đương) | 5 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo + chân treo (Inax L-288V/L-288VC hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi chậu lavabo (Inax LFV-112S hoặc tương đương) | 6 | bộ | |
| 6 | Xi phông (Inax A-675PV- Hoặc tương đương) +ống xả(Inax A-016V - Hoặc tương đương) chậu rửa | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt gương 1600*1100 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt gương 900*1100 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Thanh treo khăn (Inax hoặc tương đương) | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt móc treo quần áo | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chậu xí bệt AC-918VRN hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 khối (Inax hoặc tương đương) | 5 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Inax CFV-102A hoặc tương đương) | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Inax U-431VR hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 16 | Van xả tiểu nam (Inax UF-6V hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 18 | Van xả tiểu nữ (Viglacera VG 700 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt phễu thu sàn 120x120 (Inax hoặc tương đương) | 9 | cái | |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy (Inax hoặc tương đương) | 5 | cái | |
| 21 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít | 2 | bộ | |
| F | Hạng mục 6: Phần cấp nước Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR-PN10 d=25mm | 0,3 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống PPR-PN10 d=20mm | 0,58 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống PPR-PN20 d=20mm | 0,18 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt van khóa PPR d=25mm | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê PPR d32/25 | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê PPR d25/20 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | 9 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê PPR d20 | 21 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút PPR d=20mm | 22 | cái | |
| 10 | Lắp đặt rắc co PPR d=20mm | 30 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút ren trong PPR d20-1/2" | 30 | cái | |
| 12 | Măng xông PPR D20 | 30 | cái | |
| 13 | Măng xông PPR D25 | 5 | cái | |
| 14 | Bịt đầu ống D20 | 16 | cái | |
| 15 | Đai neo ống D20, 25 | 30 | cái | |
| 16 | Vật tư phụ | 1 | t.bộ | |
| 17 | Kép đồng D20 | 30 | cái | |
| G | Hạng mục 7: Phần thoát nước Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D42 | 0,15 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa PVC D60 | 0,04 | 100m | |
| 3 | Ống nhựa PVC D110 | 0,38 | 100m | |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | 0,28 | 100m | |
| 5 | Si phông chắn hơi D90x90 | 5 | cái | |
| 6 | Tê PVC D125/110 | 6 | cái | |
| 7 | Tê PVC D110 | 6 | cái | |
| 8 | Tê PVC D110/90 | 8 | cái | |
| 9 | Tê PVC D110/60 | 4 | cái | |
| 10 | Tê PVC D110/42 | 10 | cái | |
| 11 | Cút PVC D42 | 6 | cái | |
| 12 | Cút PVC D60 | 4 | cái | |
| 13 | Cút PVC D90 | 5 | cái | |
| 14 | Cút PVC D110 | 8 | cái | |
| 15 | Nút bịt ống D42 | 10 | cái | |
| 16 | Nút bịt ống D90 | 2 | cái | |
| 17 | Nút bịt ống D110 | 10 | cái | |
| 18 | Đai neo ống | 30 | cái | |
| 19 | Nối ống D90 | 4 | cái | |
| 20 | Nối ống D110 | 8 | cái | |
| 21 | Vật liệu phụ | 1 | bộ | |
| H | Hạng mục 8: Tường rào | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 151,9172 | m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 | 151,9172 | m2 | |
| 3 | Bả bằng bột bả Jotun (hoặc tương đương) vào tường | 151,9172 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 151,9172 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt tường rào | 23,4 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 23,4 | m2 | |
| I | Hạng mục 9: Phần sân | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 48,353 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền, vữa BT M150, dày 100 | 4,8353 | m3 | |
| 3 | Cán nền sân sau, Chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 25,3568 | m2 | |
| 4 | Lát nền sân sau gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 25,3568 | m2 | |
| 5 | Bốc xếp phế thải lên ô tô | 5,456 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | 5,456 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 14 km bằng ô tô tự đổ | 5,456 | m3 | |
| 8 | Dọn vệ sinh thường xuyên | 5 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi